1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Thi Hs giỏi Huyện- Toán,Văn,Tiếng Anh

8 216 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 184,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

năm sinh giải theo... năm sinh giải theo.

Trang 1

STT SBD Ngày, tháng, năm sinh Trường THCS Khối Môn thi Điểm Đạt giải Xếp thứ theo

1 255 Đinh Thị Nguyên 29/08/1999 Xuân Lâm 6 Ngữ Văn 16 Nhì 1

2 153 Nguyễn Thị Huyền 17/01/1999 Trí Quả 6 Ngữ Văn 15,5 Ba 2

3 250 Nguyễn Thị Ngọc 02/02/1999 Song Hồ 6 Ngữ Văn 15,5 Ba 3

4 272 Lê Nhật Phương 04/02/1999 Nguyễn Thị 6 Ngữ Văn 15,5 Ba 4

5 359 Ngô Thị Huyền Trang 27/07/1999 Nguyễn Thị 6 Ngữ Văn 15 Ba 5

6 015 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/02/1999 Nghĩa Đạo 6 Ngữ Văn 14 Ba 6

7 392 Đinh Thị Hằng 17/05/1999 Nghĩa Đạo 6 Ngữ Văn 14 Ba 7

8 230 Vũ Thị Năm 20/08/1999 Song Hồ 6 Ngữ Văn 13,75 KK 8

9 084 Nguyễn Thị Thu Hà 14/03/1999 Vũ Kiệt 6 Ngữ Văn 13,5 KK 9

10 287 Đỗ Duy Quang 02/12/1999 Hoài Thượng 6 Ngữ Văn 13,5 KK 10

11 197 Vương Thị Loan 23/01/1999 Vũ Kiệt 6 Ngữ Văn 13 KK 11

12 341 Nguyễn Thu Thuỷ 23/05/1999 An Bình 6 Ngữ Văn 13 KK 12

13 071 Nguyễn Thị Hà 15/05/1999 Trạm Lộ 6 Ngữ Văn 13 KK 13

14 114 Vũ Thị Mai Hoa 04/01/1999 Vũ Kiệt 6 Ngữ Văn 12,75 KK 14

15 189 Nguyễn Thị Kim Anh 25/09/1999 Trí Quả 6 Ngữ Văn 12,5 KK 15

16 277 Nguyễn Thị Phương 02/03/1999 Đình Tổ 6 Ngữ Văn 12,5 KK 16

17 182 Lê Thị Linh 24/02/1999 Hoài Thượng 6 Ngữ Văn 12,25 KK 17

18 325 Nguyễn Thị Thu 01/04/1999 An Bình 6 Ngữ Văn 12 KK 18

19 155 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 22/2/1999 Thị trấn Hồ 6 Ngữ Văn 11,5 19

20 247 Nguyễn Thị Kiều 24/04/1999 Mão Điền 6 Ngữ Văn 11 20

21 211 Trần Thị Mai 23/09/1999 Ninh xá 6 Ngữ Văn 10,25 21

22 335 Nguyễn Thị Thương 08/11/1999 Đình Tổ 6 Ngữ Văn 10,25 22

23 184 Nguyễn Thị Linh 30/04/1999 Thanh Khương 6 Ngữ Văn 10 23

24 023 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 07/03/1999 Nguyễn Gia Thiều 6 Ngữ Văn 9,75 24

25 077 Phạm Thị Hà 10/02/1999 Đại Đồng Thành 6 Ngữ Văn 9,5 25

26 244 Nguyễn Thị Ngoan 18/12/1999 Ninh xá 6 Ngữ Văn 9,5 26

27 310 Cao Thị Thảo 08/09/1999 Thanh Khương 6 Ngữ Văn 9,5 27

28 363 Nguyễn Thị Trang 10/02/1999 Thị trấn Hồ 6 Ngữ Văn 9,5 28

29 094 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 09/10/1999 Hà Mãn 6 Ngữ Văn 9 29

30 209 Nguyễn Thị Mai 04/02/1999 Nguyễn Gia Thiều 6 Ngữ Văn 9 30

31 166 Hoàng Ngọc Khánh 29/07/1999 Hà Mãn 6 Ngữ Văn 8,5 31

32 314 NguyễnThị PhươngThảo 29/04/1999 Đại Đồng Thành 6 Ngữ Văn 8,5 32

33 339 Nguyễn Thị Thuý 10/03/1999 Vũ Kiệt 6 Ngữ Văn 8,25 33

34 145 Nguyễn Thị Thúy Hương 13/10/1999 Trạm Lộ 6 Ngữ Văn 8 34

35 017 Nguyễn Tú Anh 13/01/1999 Vũ Kiệt 6 Ngữ Văn 7,75 35

36 388 Hoàng Thị Xiêm 27/03/1999 Song Liễu 6 Ngữ Văn 7,75 36

37 043 Dương Xuân Đà 27/06/1999 Xuân Lâm 6 Ngữ Văn 7,75 37

38 019 Vũ Thị Ngọc Anh 16/04/1999 Mão Điền 6 Ngữ Văn 7,5 38

39 285 Trần Thị Bích Phượng 27/4/1999 Nguyệt Đức 6 Ngữ Văn 7 39

40 293 Vũ Thị Ngọc Quỳnh 02/11/1999 Song Liễu 6 Ngữ Văn 5,75 40

41 377 Hoàng Thị Tú Uyên 05/12/1999 Nguyệt Đức 6 Ngữ Văn 3,5 41

42 062 Đỗ Thị Hải Đường 10/09/1998 Song Hồ 7 Ngữ Văn 18,5 Nhất 1

43 185 Nguyễn Thị Diệu Linh 26/08/1998 Trạm Lộ 7 Ngữ Văn 18 Nhất 2

44 374 Vương Kiều Trang 24/02/1998 Vũ Kiệt 7 Ngữ Văn 17,75 Nhì 3

45 381 Nguyễn Thị Bích Vân 04/06/1998 Vũ Kiệt 7 Ngữ Văn 17,75 Nhì 4

46 391 Nguyễn Thị Xuân 22/02/1998 Thanh Khương 7 Ngữ Văn 17,5 Nhì 5

KẾT QUẢ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP HUYỆN, CẤP THCS (Kèm theo công văn số: 124 /PGD&ĐT-THCS, ngày 28/3/2011)

Họ và tên

NĂM HỌC 2010-2011

Trang 2

năm sinh giải theo

47 322 Nguyễn Thị Thu 19/12/1998 Trạm Lộ 7 Ngữ Văn 17 Nhì 6

48 366 Nguyễn Thu Trang 11/03/1998 Vũ Kiệt 7 Ngữ Văn 17 Nhì 7

49 259 Nguyễn Thị Thùy Nhi 18/08/1998 Nguyễn Thị 7 Ngữ Văn 16,75 Nhì 8

50 283 Vương Minh Phương 13/01/1998 Vũ Kiệt 7 Ngữ Văn 16 Nhì 9

51 330 Nguyễn Thanh Thư 16/07/1998 Thanh Khương 7 Ngữ Văn 16 Nhì 10

52 005 Đinh Thị Lan Anh 07/11/1998 Xuân Lâm 7 Ngữ Văn 15,25 Ba 11

53 292 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 03/02/1998 Ninh xá 7 Ngữ Văn 15,25 Ba 12

54 187 Trần Mỹ Linh 21/3/1998 Nguyệt Đức 7 Ngữ Văn 15 Ba 13

55 389 Lê Thị Xuân 21/08/1998 Đại Đồng Thành 7 Ngữ Văn 15 Ba 14

56 280 Nguyễn Thị Hương Thảo 19/12/1998 Nguyễn Thị 7 Ngữ Văn 14,5 Ba 15

57 296 Nguyễn Thị Thà 26/08/1998 Mão Điền 7 Ngữ Văn 14,25 Ba 16

58 067 Nguyễn Thi Duyên 15/06/1998 Đình Tổ 7 Ngữ Văn 14 Ba 17

59 273 Nguyễn Hà Phương 22/05/1998 Vũ Kiệt 7 Ngữ Văn 14 Ba 18

60 344 Nguyễn Thị Thùy 30/6/1998 Thị trấn Hồ 7 Ngữ Văn 14 Ba 19

61 083 Nguyễn Thị Ngọc Hà 21/07/1998 Song Hồ 7 Ngữ Văn 13,5 KK 20

62 275 Nguyễn Thị Ngọc Phương 09/04/1998 Song Liễu 7 Ngữ Văn 13,5 KK 21

63 346 Biện Thị Thủy Tiên 22/2/1998 Hà Mãn 7 Ngữ Văn 13,5 KK 22

64 240 Ngô Thị Ngát 12/01/1998 Hoài Thượng 7 Ngữ Văn 13,25 KK 23

65 116 Nguyễn Thị Hoa 10/03/1998 Nghĩa Đạo 7 Ngữ Văn 13 KK 24

66 192 Nguyễn Thị Loan 22/01/1998 Trí Quả 7 Ngữ Văn 13 KK 25

67 199 Trần Thị Luân 13/3/1998 Hà Mãn 7 Ngữ Văn 13 KK 26

68 204 Tạ Thị Hồng Ly 30/1/1998 Nguyệt Đức 7 Ngữ Văn 13 KK 27

69 324 Nguyễn Thị Thu 25/01/1998 Nguyễn Gia Thiều 7 Ngữ Văn 13 KK 28

70 157 Nguyễn Thị Huyền 07/03/1998 Ninh xá 7 Ngữ Văn 12,75 29

71 299 Nguyễn Thanh Tâm 24/06/1998 Đình Tổ 7 Ngữ Văn 12,75 30

72 181 Lê Thị Linh 20/02/1998 Nghĩa Đạo 7 Ngữ Văn 12,5 31

73 242 Nguyễn Minh Ngà 18/5/1998 Thị trấn Hồ 7 Ngữ Văn 12,5 32

74 289 Trịnh Nữ Lê Quang 20/08/1998 Hoài Thượng 7 Ngữ Văn 12,5 33

75 101 Đinh Thị Hải Hậu 12/12/1998 Mão Điền 7 Ngữ Văn 12 34

76 278 Nguyễn Thị Hà Phương 17/04/1998 Trí Quả 7 Ngữ Văn 12 35

77 302 Nguyễn Thị Thanh Tâm 12/10/1998 Đại Đồng Thành 7 Ngữ Văn 11,5 36

78 267 Nguyễn Thị Kim Phúc 27/08/1998 Xuân Lâm 7 Ngữ Văn 11 37

79 312 Nguyễn Thị Thảo 29/03/1998 Nguyễn Gia Thiều 7 Ngữ Văn 11 38

80 036 Nguyễn Thị Chiêm 26/04/1998 An Bình 7 Ngữ Văn 10,75 39

81 131 Nguyễn Thị Bích Hồng 14/10/1998 An Bình 7 Ngữ Văn 9 40

82 177 Nguyễn Thị Liễu 03/02/1998 Song Liễu 7 Ngữ Văn 8,5 41

83 279 Nguyễn Thị Phượng 23/03/1997 Vũ Kiệt 8 Ngữ Văn 16,5 Nhì 1

84 360 Nguyễn Thị Huyền Trang 24/01/1997 Vũ Kiệt 8 Ngữ Văn 16,25 Nhì 2

85 148 Nguyễn Thị Thu Hường 05/04/1997 Ninh xá 8 Ngữ Văn 16 Nhì 3

86 357 Nguyễn Thị Trang 13/08/1997 Vũ Kiệt 8 Ngữ Văn 16 Nhì 4

87 061 Nguyễn Ngọc Ánh Dương 28/01/1997 Ninh xá 8 Ngữ Văn 15,5 Ba 5

88 313 Nguyễn Thị Thảo 27/10/1997 Xuân Lâm 8 Ngữ Văn 15 Ba 6

89 168 Nguyễn Thị Lan 20/3/1997 Thị trấn Hồ 8 Ngữ Văn 14 Ba 7

90 173 Nguyễn Thị Liên 10/12/1997 Nguyễn Thị 8 Ngữ Văn 14 Ba 8

91 097 Dương Thị Mỹ Hảo 12/10/1997 Thị trấn Hồ 8 Ngữ Văn 13,5 KK 9

92 174 Nguyễn Thị Liên 28/10/1997 Nguyễn Gia Thiều 8 Ngữ Văn 13,5 KK 10

93 031 Nguyễn Thị Ngọc Bông 25/08/1997 An Bình 8 Ngữ Văn 13 KK 11

94 150 Nguyễn Thị Hường 26/01/1997 An Bình 8 Ngữ Văn 13 KK 12

95 264 Lê Thị Vân Oanh 28/03/1997 Vũ Kiệt 8 Ngữ Văn 13 KK 13

96 064 Nguyễn Thuỳ Dương 03/08/1997 Hoài Thượng 8 Ngữ Văn 12,5 KK 14

Trang 3

năm sinh giải theo

97 107 Tạ Thị Thu Hiền 19/1/1997 Hà Mãn 8 Ngữ Văn 12,5 KK 15

98 170 Phạm Thị Lăng 17/11/1997 Nguyễn Thị 8 Ngữ Văn 12,25 KK 16

99 010 Nguyễn Thị Vân Anh 27/09/1997 Song Hồ 8 Ngữ Văn 12 KK 17

Trang 4

năm sinh giải theo

162 370 Lê Nho Quang Trung 23/02/1997 Hoài Thượng 8 Tiếng Anh 52 Nhì 3

165 336 Nguyễn Thị Huyền Thương 04/12/1997 Thị trấn Hồ 8 Tiếng Anh 51 Nhì 6

175 081 Nguyễn Ngọc Hải 16/09/1997 Nguyễn Gia Thiều 8 Tiếng Anh 47 Ba 16

190 085 Nguyễn Thị Thu Hà 14/07/1997 Nguyễn Gia Thiều 8 Tiếng Anh 40 31

195 241 Nguyễn Thị Ngọc Nghĩa 12/06/1997 Thanh Khương 8 Tiếng Anh 35 36

Trang 5

năm sinh giải theo

206 288 Nguyễn Văn Quang 15/08/1996 Đại Đồng Thành 9 Tiếng Anh 52 Nhì 6

212 331 Hoàng Đình Thuấn 30/01/1996 Đại Đồng Thành 9 Tiếng Anh 47 Ba 12

213 149 Nguyễn Thị Hướng 15/12/1996 Nguyễn Gia Thiều 9 Tiếng Anh 45 Ba 13

217 337 Trần Thị Thu Thương 12/08/1996 Nguyệt Đức 9 Tiếng Anh 44 Ba 17

223 232 Nguyễn Thị Ngọc Nga 12/12/1996 Thị trấn Hồ 9 Tiếng Anh 42 KK 23

Trang 6

năm sinh giải theo

Trang 7

năm sinh giải theo

Trang 8

năm sinh giải theo

371 099 Nguyễn Thị Thu Hảo 03/09/1996 Nguyễn Gia Thiều 9 Toán 13 KK 12

Ngày đăng: 26/05/2015, 04:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w