Bài m ớ i
Các s ố từ 101 đế n 110
Trang 5Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
1
1
Một trăm linh hai
102
Toán Các số từ 101 đến 110
Một trăm linh một
Một trăm linh ba
Trang 6Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số
1 0
1 2
Một trăm linh một Một trăm linh hai
1 0 4 Một trăm linh bốn
1 0 5 Một trăm linh năm
1 0 6 Một trăm linh sáu
1 0 7 Một trăm linh bảy
Một trăm linh tám
1 0 9 Một trăm linh chín
1 1 0 Một trăm mười
10 4
10 5
10 6
10 7
10 8
10 9
1 10
10 1
10 2
10 3 Một trăm linh ba
Trang 7M i s sau ây ng v i cách ỗ ố đ ứ ớ đọ c nào?
a) Một trăm linh bảy b)Một trăm linh chín c) Một trăm linh tám d) Một trăm linh hai e) Một trăm linh năm g) Một trăm linh ba
105
102
103
108
109
107
Trang 13101 102 103 … 104 105 … 106 107 … 108 … 109 110
Số?
Trang 14101….102 102….102 105… 104 109… 108
106….109 103….101 105….105 109….110
<
>
=
Trang 15Vi t các s ế ố 106; 108; 103; 105; 107 theo th t t béứ ự ừ
n l n
đế ớ
Vi t các s ế ố 100; 106; 107; 105; 110, 103 theo th t t l n ứ ự ừ ớ
n bé.
đế
103; 105; 106; 107; 108
108; 107; 106; 105; 103.