1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

tuyển tập các hệ pt dùng cho các kì thi

13 207 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 2,35 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

các câu hệ phương trình được chọn lọc bởi các thầy cô dạy giỏi trên cả nước, dùng để ôn các kì thi quốc gia và học sinh giỏi, các kì thi tuyển chọn trên cả nước . .

Trang 1

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 1

Chú ý :

Nghệ An

 B đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Bài 1 (Nguyễn Thị Trinh) Giải các hệ phương trình sau :

1

2

( 3)( 2) 2 3 0

1 2

x y

 

  

2

2

4

y

x

 

   



   



ĐS :

8

x

  

   

  

  

 

     

  

  

3

ĐS

0 1

x y

  

Bài 2 (Đặng Thị Lê) Giải các hệ phương trình sau :

4

2

6 4

  

ĐS :

;

5

3

9

y

x

 

ĐS :

7 24 11 8

x y

  



 



Bài 3 (Đậu Bá Tiệp) Giải các hệ phương trình sau :

6

2

0

x

y xy x

x

y

   

   

ĐS :

3 1 1

1

4 2 3

y

y

7

3 4

2 2 2

6

ĐS:

;

 

8

3 2

 ĐS :

1 2

x y

  

9

1

y

ĐS:

1

2

; 1

1 2

x

x

 

   

 

  





Bài 4 (Nguyễn Văn Đức) Giải các hệ phương trình sau :

( 1)

  

0 0

x y

 

11

2 2

(1 3 ) (1 3 ) 2 ( 1)

4

2 1

x y

xy



ĐS:

1

2 2

x

x y

y

 

  

 

 

   

 

TM

PDF Editor

Trang 2

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 2

12

9 4 6 12( ) 5(3 2)(2 3)

  

1 1

x y

 

13

    

   

 ĐS : Hệ vô nghiệm

14

ĐS:

;

   

 

 

 

   

 

 

Bài 5 (Lê Thị Oanh) Giải các hệ phương trình sau :

15

2

ĐS : Hệ vô nghiệm

16

3

1 0

x y

 

17

2

x

y

ĐS :

8

;

9

x x

y

y

 



Bài 6 (Trần Thị Cẩm Tú) Giải các hệ phương trình sau :

18

2

2

ĐS : 0 ; 0

19

2

 ĐS :

1 1

x y

 

20



ĐS: Hệ vô nghiệm

Bài 7 (Hoàng Thu Hương) Giải các hệ phương trình sau :

21

2 2

ĐS :

22

     

      

 ĐS : Hệ vô nghiệm

23

4 4 2 2

 ĐS : Hệ vô nghiệm

Bài 8 (Nguyễn Thế Anh) Giải các hệ phương trình sau :

24

1 1

x

    



   



ĐS : 1

1

x y

 

TM

PDF Editor

Trang 3

Copyright ©11A2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 3

25

2 2

25 (5 )(5 ) (5 )(5 ) 5

 ĐS :

;

Bài 9 (Phạm Thị Xuân) Giải các hệ phương trình sau :

26

4 2 4 2 3

4 2 4

1 2

ĐS :

;

3

ĐS:

8 3 16 3

x y

 



 



28

 ĐS:

;

Bài 10 (Nguyễn Phương Hà) Giải các hệ phương trình sau :

 ĐS :

2 1

x y

 

ĐS :

1 2

1

2

x x

 

   

 

Bài 11 (Nguyễn Văn Anh) Giải các hệ phương trình sau :

 ĐS :

1 1

x y

 

32

1

ĐS :

1 0

x y

 

33

2

ĐS :

34

2 2

ĐS :

Bài 12 (Nguyễn Viết Mạnh) Giải các hệ phương trình sau :

35

1

xy

 

   

ĐS : Hệ vô nghiệm

36

2 2

2 2

1 1

6

xy

      

ĐS : Hệ vô nghiệm

 ĐS :

9 3

1

2

y y

 

 

  

   

Bài 13 (Trần Thị Phương Thảo) Giải các hệ phương trình sau :

38

3

3

     

      

 ĐS :

1 0

x y

 

 

TM

PDF Editor

Trang 4

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 4

39

ĐS :

0 1

x y

 

40

3

5( ) 3( 8 )1

 ĐS : Hệ vô nghiệm

Bài 14 (Hoàng Đình Chung) Giải các hệ phương trình sau :

41

3

4 2

1

x

  

  

ĐS : 1

1

x y

 

42

2

2



ĐS: 1

0

x y

 

43

ĐS : Hệ vô nghiệm

44

2 2

2 2

 ĐS :

1 0

x y

 

Bài 15 (Nguyễn Đình Thành) Giải các hệ phương trình sau :

45

2

1

9 1 ( 2)

2

 ĐS :

;

46

ĐS :

0 1

x x

 

 

47

1(5 6 ) 4( 1) 0 ( 1 1) 4( 1) 1



39 5 89 0

1

2

12

x y y

y

48

2

4 2

1

x y

    

ĐS: 1

1

x y

 

 

( 1) ( ) 3

ĐS:

Bài 16 (Nguyễn Thị Nhung) Giải các hệ phương trình sau :

1 1

x y

 

 

51

1

 ĐS:

0 1

x y

 

TM

PDF Editor

Trang 5

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 5

52

2

2

1

y

ĐS: VN

53

54

2

     

      

;

Bài 17 (Lê Thị Xuân) Giải các hệ phương trình sau :

55

x y

56

2

2 2

(9 2) ( 2) 4 3 0

1 3 1

x y

 

 

57

45 125 74 4(3 5 ) 9 0

 

  

 

  

   

  

      

 

 

58

4

ĐS: 0

1

x y

 

Bài 18 (Nguyễn Thị Trà Giang) Giải các hệ phương trình sau :

59

2 2

9 0

10

; 1

1 3

30

y

y

60

1

2 (1 )

2

x

x

   

 

   

 

ĐS:

27 3

1

5

x x

 

    

 

61

0

4

4

x

y

  



62

2 2

2 3

ĐS: 1; 2

Bài 19 (Lê Thị Kim Liên ) Giải các hệ phương trình sau :

TM

PDF Editor

Trang 6

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 6

Hướng dẫn giải có tại : www.k2pi.net

63

2 3

1

;

64

2 2

2 2

1 0

x y

 

65

3

2

x

y

ĐS: 0 ; 2

66

2

1 2

 ĐS:

;

67

 ĐS:

1 3

; 1 1

x x

y y

Bài 20 (Nguyễn Thanh Mai) Giải các hệ phương trình sau :

68

3 2 2

1

2 2



ĐS:

1 9 1 3

x y

 



  



69

2

;

70

( ) ( 1) 2

2 1

x y

 

Bài 21 (Nguyễn Thị Phượng) Giải các hệ phương trình sau :

71

2 2

1

x

y y

y

x

ĐS:

1

4

y

 

   

  

    

     

72

2

10

y

y

    



    



ĐS: 3; 7

73

2

1

x

ĐS:

;

  

 

 

 

 

 

 

Bài 22 (Nguyễn Thị Thuận) Giải các hệ phương trình sau :

74

 ĐS:

 

  

 

 

 

 

   

 

 

75

 ĐS:

0 1

x y

 

76

2 2 2

6 0

TM

PDF Editor

Trang 7

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 7

77

4 2

78

2

 ĐS:

1 3 2 3

x y

 



 



Bài 23 (Nguyễn Thị Trang) Giải các hệ phương trình sau :

79

14

4

x

x y

y

y



 ĐS:

;

80

2

ĐS:

2 5 2 5

x

y

 



 



81

2

 ĐS:

;

82

3 2

2 ( 2) 2 0

;

Bài 24 (Phan Thị Hằng) Giải các hệ phương trình sau :

83

1

2

x

x

 

84

2 2

1

;

85

1

;

5

x x y y

 



Bài 25 (Phan Thị Ngọc Huyền) Giải các hệ phương trình sau :

86

2

2

4 ( 1)

x

y xy

  





ĐS:

2 2 2; 2 2 2

87

3

2

xy

ĐS:

3

; 2 1

3

x x y y

 



88

3

6 3 4 (1 ) 3

12 ( ) ( 1) (2 3)( 1) 0

0 1

x y

 

TM

PDF Editor

Trang 8

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 8

89

1 1

y

      



    



ĐS: Hệ vô nghiệm

Bài 26 (Lê Thị Nguyệt) Giải các hệ phương trình sau :

90

2 2 2

4( )

ĐS:

91

2 2

2 2

1

1 1

1

x

y y

x

ĐS : 0

0

x y

 

92

2

2 2 0

 ĐS:

Bài 27 (Trần Thị Bích Ngọc) Giải các hệ phương trình sau :

93

2 2

2

1

    

 

    

     

 

ĐS: 1

0

x y

 

94

9 4 4

2 3

1

    

    

ĐS:

1 2 2

x y

 

 

95

2

6 1 0

 ĐS:

2 1

x y

 

Bài 28 (Trần Thị Ái Vân) Giải các hệ phương trình sau :

96

2

(2 ) 2

1

1

1

3

x

x

y y

       

  

        

  

  

97

2 2

(2 1) ( 2) 2 0

 ĐS:

1 1

x y

  

98

2 (1 ) 2 (2 ) 6 4 (2 9) 4

1 17 0

2

3

2

x y y

y

99

 ĐS:

1 0

x y

 

100

 ĐS:

1 1

x y

  

Bài 29 (Biện Thị Nguyệt) Giải các hệ phương trình sau :

TM

PDF Editor

Trang 9

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 9

0

2

y

;

3

4 3

;

103

2 2

 ĐS:

8; 4

1 1

2 4

y y

104

2

2

1

x

y

 

    

     

ĐS: 1

2

x y

 

105

2

x

y



;

Bài 30 (Vương Thị Hiền) Giải các hệ phương trình sau :

106

3 0

3 5 1 5

x y

 



 



3

2

  

      

1 1 2

x y

 



108

2

2 3 15

   

 

 

  

   

     

 

     

 

 

1

ĐS: 1 ; 1; 1 ; 1

Bài 31 (Nguyễn Thị Hà Phương) Giải các hệ phương trình sau :

110

2 2 2

( 2) ( 2 )( 2 ) 0

;

( 1) ( 5) 2( 3) 7

  

;

112

 ĐS:

; 3 2

y y

113

2 2

1

1

 

ĐS: 1; 0; 0

114

2

(1 ) ( 2) 1

Bài 32 (Đậu Thị Giang) Giải các hệ phương trình sau :

TM

PDF Editor

Trang 10

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 10

115

2

2

116

5

  

   

117

2 2

0 0

x y

 

118

2

( 2 ) (2 2) 3 2

2

1 3

;

3

x

x y y

 

 



Bài 33 (Phạm Thị Trà) Giải các hệ phương trình sau :

119

(1 2 ) ( 3 )

2 ( 1) ( 1)



ĐS:

;

120

       

       

 ĐS:

1 0

x y

 

121

2 ( ) 5 4 ( 1)

    

122

2

2

2

2

x

       



 

        

  

ĐS: 1

0

x y

 

123

2

2

1

3 2

2 (10 1)( 1) ( 2 1) 0

2 2

x

y y

    



ĐS:

1 2 1 2

x y

 



 



Bài 34 (Nguyễn Thanh Nhàn) Giải các hệ phương trình sau :

124

2

 ĐS:

    

 

  

   

     

 

     

 

 

125

2 2

4 9

 ĐS:

3 1

;

x x

 

 

2

2 ( 1)

ĐS: 1

0

x y

 

127

2

8 1

x

1 2

x y

 

TM

PDF Editor

Trang 11

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 11

Bài 35 (Lê Thị Diệu Linh) Giải các hệ phương trình sau :

128

2

3

ĐS:

129

2 2

2 2

2 3

 ĐS:

1 0

x y

 

130

 ĐS:

0 1

x y

 

131

2 2

39

2 19 2



    



ĐS:

2; 2

Bài 36 (Tôn Lương Khuê) Giải các hệ phương trình sau :

2

y

ĐS :

Bài 37 (Vũ Thị Thùy Dung) Giải các hệ phương trình sau :

133

3

 

;

 ĐS :

1 2 3 2

x y

 



 



135

2 2

1 2 ( ) 4

ĐS :

Bài 38 (Lê Việt Hoàng) Giải các hệ phương trình sau :

2

2

( 1)

( 1)

ĐS :

1 5 2

1 5 2

x y



 

 



137

3 2

11 9 0

ĐS :

1 1

x y

 

  

138

2

x

y

   

 

     

 

ĐS : Hệ vô nghiệm

139

 ĐS :

1 1

x y

 

Bài 39 (Nguyễn Tài Hiếu) Giải các hệ phương trình sau :

140

xy

ĐS:

1 2 1 2

x y

 



 



TM

PDF Editor

Trang 12

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 12

141

6 3

3

2

1 3 3

3 1 1 2

x

y

y

      



   



ĐS: Hệ vô nghiệm

Bài 40 (Nguyễn Thị Mai Cơ) Giải các hệ phương trình sau:

142

4

ĐS:

;

   

 

 

 

 

   

   

 

 

143

4

5( ) 1 0

 ĐS:

3

3

11 2

2 2 11 2

x y

 



144

2 2

1

x

y

  

ĐS: Hệ vô nghiệm

145

3 2

2

x

y

x y

ĐS:

;

 

 

 

 

    

 

 

Bài 41(Trần Phan Trung Kiên): Giải các phương trình sau:

146

2



0 1

x y

 

147

1 2 1 2

x y

 



 



148

5 1

1 1

y y

 

 

  

  

149

0

 ĐS:

;

Bài 42 (Trần Đức Tín): Giải các phương trình sau:

150

2

2

4 1 0

ĐS:

0 1 4

x y



151

2 2

1 4

 ĐS:

;

TM

PDF Editor

Trang 13

Copyright ©11a2-2014 b đ sưu t m và biên t p b i Vũ Thành Đ t - 11a2 TRƯ NG THPT Tây Thu Anh

Trang 13

152

2

1 12

x y

  

ĐS:

2 3

1

8 9

x x

y y

Bài 43(Lê Văn Tố): Giải các hệ phương trình sau:

153

2 3 (3 2) (3 2) 1 (3 2)( 2) 3

 ĐS:

1 1

1 2

y

y

  

 

   

  

 ĐS:

2012 2012

x y

 

155

2

1 3

2 4

2 2

x y

 



 



156

2

    

    

 ĐS:

11 10

x y

 

Đôi lời cùng bạn :

Người làm toán cần phải có những ý tưởng táo bạo đặc biệt không đc bảo thủ với suy nghĩ rằng “không thể được”,

“chắc chắc không đâu…”,như thế ta đã tự giết chết sự sáng tạo của mình rồi đấy;hãy nghĩ rằng “cứ thử xem”, “biết

đâu…”,luôn quyết tâm và hi vọng thì mọi vấn đề sẽ được giải quyết!!!!!

: M t l n n a Chúng tôi chân thành c m ơn GV Phạm Kim Chung trường THPT Đặng Thúc Hứa – Thanh

Chương – Nghệ An.

Facebook.com/Anonskanbi

Xin chân thành cảm ơn !

TM

PDF Editor

Ngày đăng: 21/05/2015, 08:50

w