1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

tài liệu bài giảng và bài tập midas

16 408 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 643 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Giíi thiÖu vÒ cèt thÐp D¦L... Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL ở phía trụ T2... Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL chịu mômen dơng ở nhịp giữa.

Trang 1

5 Khai b¸o vµ g¸n cèt thÐp Dù øng lùc.

5.1 Giíi thiÖu vÒ cèt thÐp D¦L.

- Cèt thÐp D¦L ë thí trªn cña dÇm sö dông 34 bã 30tao 15,2mm.

- Cèt thÐp D¦L ë thí díicña dÇm sö dông 10 bã 25tao 15,2mm.

Trang 2

5.2 Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL ở phía trụ T1.

STT Tên bó Phần tử x (mm) y (mm) z (mm) Loại cáp Tên bó Phần tử x (mm) y (mm) z (mm) Loại cáp

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 3

5 T1_CT2_T 116to123

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 4

24375 2469 -150 24375 -2469 -150

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 5

41620 2584 -228 41620 -2584 -228

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 6

18 T1_CTDP_T 104to135

30tao

30tao 15,2mm

25tao

25tao 15,2mm

25tao

25tao 15,2mm

Trang 7

1644 1600 -2353 1644 -1600 -2353

25tao

25tao 15,2mm

25tao

25tao 15,2mm

5.3 Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL ở phía trụ T2.

STT Tên bó Phần tử x (mm) y (mm) z (mm) Loại cáp Tên bó Phần tử x (mm) y (mm) z (mm) Loại cáp

Trang 8

1 T2_CT0A_T 218to221

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 9

10375 2845 -150 10375 -2845 -150

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 10

25620 2714 -228 25620 -2714 -228

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 11

14 T2_CT11_T 207to232

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

30tao

30tao 15,2mm

Trang 12

56375 4938 -150 56375 -4938 -150

25tao

25tao 15,2mm

25tao

25tao 15,2mm

Trang 13

-25601 1604 -2456 -25601 -1604 -2456

25tao

25tao 15,2mm

25tao

25tao 15,2mm

5.4 Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL chịu mômen dơng ở nhịp giữa.

STT Tên bó Phần tử x (mm) y (mm) z (mm) Loại cáp Tên bó Phần tử x (mm) y (mm) z (mm) Loại cáp

Trang 14

3495 2000 -2298 3495 -2000 -2298

25tao

19tao 15,2mm

25tao

19tao 15,2mm

25tao

19tao 15,2mm

25tao

19tao 15,2mm

Trang 15

21000 1929 -2280 21000 -1929 -2280

Ngày đăng: 17/05/2015, 11:34

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

5.2. Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL ở phía trụ T1. - tài liệu bài giảng và bài tập midas
5.2. Bảng toạ độ các bó cốt thép DƯL ở phía trụ T1 (Trang 2)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w