1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Anh 7 Bai 10

16 297 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 5,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Kim s game ’Brush my/his teeth Go to school Go to bed Eat/drink Have/eat breakfast “Everyday activities“... to put on : mặc quần áo to change : thay quần áo to polish : đánh bóng giày..

Trang 2

Kim s game

“Everyday activities“ H t gi ế ờ

14 7 15 13 2 11 10 9 431

20 gi©y

Trang 4

Kim s game

Brush my/his teeth

Go to school

Go to bed

Eat/drink Have/eat (breakfast)

“Everyday activities“

Trang 5

(to) put on : mÆc (quÇn ¸o)

Trang 6

Wednesday, January 19 th , 2011 Unit 10: Health and hygiene Period 62: Personal hygiene (A2)

1 New word:

(to) put on : mÆc (quÇn ¸o)

(to) change : thay (quÇn ¸o)

Trang 7

(to) put on : mặc (quần áo)

(to) change : thay (quần áo)

(to) polish : đánh bóng (giày)

Trang 8

1 New word:

(to) polish : đánh bóng (giày)

(to) put on : mặc (quần áo)

(to) change : thay (quần áo)

uống (v p )

(to) drank

Unit 10: Health and hygiene Period 62: Personal hygiene (A2)

(to) drink

Trang 9

(to) polish : đánh bóng (giày)

sandals ( n ) dép xăng đan

(to) put on : mặc (quần áo)

(to) change : thay (quần áo)

(to) drank uống (v p )

Trang 10

1 New word:

(to) polish : đánh bóng (giày)

sandals ( n ) dép xăng đan

(to) put on : mặc (quần áo)

(to) change : thay (quần áo)

(to) drank uống (v p )

Unit 10: Health and hygiene Period 62: Personal hygiene (A2)

Trang 11

(to) put on

(to) change : thay (quần áo)

: mặc (quần áo) (to) polish : đánh bóng (giày)

sandals ( n ) dép xăng đan

pants ( n ) quần dài

(to) drank (v p ) uống

Trang 12

1 New word:

went to bed put on clean clothes

changed into red pants

put lunch box in her bag

polished her shoes

had her breakfast ate her sandwich

ironed her clothers

Unit 10: Health and hygiene Period 62: Personal hygiene (A2)

2 Matching:

a

b

g

d

e f

c

h

Trang 13

a b

g

d

c

h

went to bed

put on

clean clothes

changed into red pants

put a sandwich

in her lunch box

polished

Trang 14

1 New word:

2 Matching:

3 Listening and ordering:

Guessing

a

b g

d

went to bed

put on

clean clothes

changed into

put a sandwich

in her lunch box

polished her shoes

had her breakfast

Unit 10: Health and hygiene Period 62: Personal hygiene (A2)

Trang 15

2 Matching:

3 Listening and ordering:

4 Retelling what Hoa did yesterday:

(to) change : thay (quần áo) sandals ( n ) dép xăng đan (to) polish : đánh bóng (giày) pants ( n ) quần dài

Guessing

Yesterday, Hoa got up and took a shower She ““““ “““““

Trang 16

1 New word:

2 Matching:

3 Listening and ordering:

4 Retelling what Hoa did yesterday:

(to) put on : mặc (quần áo) (to) drank uống

(to) change : thay (quần áo) sandals ( n ) dép xăng đan (to) polish : đánh bóng (giày) pants ( n ) quần dài

Guessing

5 Homework:

- Learn new words by heart.

- Write a paragraph about your yesterday activities.

- Prepare: A3.

Unit 10: Health and hygiene Period 62: Personal hygiene (A2)

Ngày đăng: 16/05/2015, 10:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w