Đường kính lỗ van được tính theo công thức: d = Trong đó: - u: vận tốc qua van (m/s). u được xác định theo áp suất bơm như sau: p = (5 ÷ 12)*105 (N/m2) → u = 11 (m/s) p > 12*105 (N/m2) → u = 12 (m/s) Do áp suất thực tế của bơm là ptt = 2.125*107 > 12*105 (N/m2) nên u = 12 (m/s) - Q: lưu lượng qua van, Q = 1.44*10-3 (m3/s) Vậy đường kính lỗ van là: d = = ≈ 12.36*10-3 (m) = 12.36 (mm) Chọn d = 14 (mm)
Trang 14 Tính toán van an toàn
4.1 Đường kính lỗ van
Đường kính lỗ van được tính theo công thức: d =
u
Q
4
Π Trong đó:
- u: vận tốc qua van (m/s) u được xác định theo áp suất bơm như sau:
p = (5 ÷ 12)*105 (N/m2) → u = 11 (m/s)
p > 12*105 (N/m2) → u = 12 (m/s)
Do áp suất thực tế của bơm là ptt = 2.125*107 > 12*105 (N/m2) nên u = 12 (m/s)
- Q: lưu lượng qua van, Q = 1.44*10-3 (m3/s)
Vậy đường kính lỗ van là:
d =
u
Q
4
Π = 3.14*12
10
* 44 1
≈ 12.36*10-3 (m) = 12.36 (mm) Chọn d = 14 (mm)
4.2 Tính lò xo
Lực nén ban đầu của lò xo: Plx = 1500 (N)
Đường kính dây lò xo: dlx = 0.63
lx
P = 0.63 1500 =6.86(mm)
Lấy dlx = 8 (mm)
Đường kính trung bình của lò xo: Dtb = (4 ÷ 7).dlx
Trang 2Chọn Dtb = 4.dlx = 4*8 = 32 (mm)
Bước lò xo: t = (2 ÷ 2.5).dlx
Chọn t = 2.dlx = 2*8 = 16 (mm)
Chọn số vòng làm việc của lò xo là: n = 5 (vòng); số vòng không làm việc của lò
xo là: n0 = 3 (vòng)
Độ cứng lò xo: C = 3
4 8
tb
lx
D n
d G
Trong đó:
- G: modun đàn hồi của thép lò xo, G = 2.2*1011 (N/m2)
- dlx: đường kính dây lò xo, dlx = 8 (mm)
- n: số vòng làm việc của lò xo, n = 5
- Dtb: đường kính trung bình của lò xo, Dtb= 32 (mm)
4
8
tb
lx
D
n
d
G
032
* 5
* 8
) 10
* 8 (
10
* 2 2
3
4 3 11
m N
=
−
Sự biến dạng ban đầu:
λ1 = Plx/C = 1500/687500 = 2.18*10-3 (m) = 2.18 (mm)
Lò xo phải thỏa mãn: λ1 < n.(t – dlx) tức là 2.18 < 5*(16 – 8) = 40 (mm)
→ Thỏa mãn