ĐIỂM CAO CÁC MÔN A.. Môn Tiếng Anh... Môn Tiếng Anh... TT Họ và tên Lớp Điểm thi Xếp thứC.. Môn Hoá học... Môn Tiếng Anh... KẾT QỦA CÁC MÔN THI 1... KẾT QUẢ CỦA TỪNG LỚP.
Trang 1DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO (NHẤT, NHÌ, BA)
THI KSCL LẦN 1 (2010 – 20 11)
I ĐIỂM CAO CÁC MÔN
A KHỐI 12
1 Môn toán
2 Môn Vật lí
3 Môn Hoá học
5 Môn Ngữ Văn
6 Môn Tiếng Anh
Trang 2B KHỐI 11
1 Môn toán
2 Môn Vật lí
3 Môn Hoá học
4 Môn Ngữ Văn
5 Môn Tiếng Anh
Trang 3TT Họ và tên Lớp Điểm thi Xếp thứ
C KHỐI 10
1 Môn toán
2 Môn Vật lí
3 Môn Hoá học
Trang 41 NguyÔn B¸ TuÊn Anh 10A5 8.5 1
4 Môn Ngữ Văn
5 Môn Tiếng Anh
Trang 5II ĐIỂM CAO THEO KHỐI THI (A, B, D)
KHỐI A LỚP 12
KHỐI A LỚP 11
KHỐI A LỚP 10
KHỐI D LỚP 12
KHỐI D LỚP 11
KHỐI D LỚP 10
Trang 6TỔNG HỢP ĐIỂM THI KSCL KHỐI A, B, D ĐỢT 3
Năm học 2009 - 2010
I KẾT QỦA CÁC MÔN THI
1 Môn Toán
Khối 12
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Khối 11
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Khối 10
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
2 Môn Vật lí
Khối 12
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Vật
lí
Khối 11
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Vật
lí
Trang 7Khối 10
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Vật
lí
3 Môn Hoá học
Khối 12
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Khối 11
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
Khối 10
TT Môn Khối
lớp
TS học sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
II KẾT QUẢ CỦA TỪNG LỚP
Trang 8A KHỐI 12
1 Lớp 12A1
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A1
Toán
học
2 Lớp 12A2
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A2
Toán
học
3 Lớp 12A3
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A3
Toán
học
4 Lớp 12A4
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A4
Toán
học
5 Lớp 12A5
Trang 9TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A5
Toán
học
6 Lớp 12A6
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A6
Toán
học
7 Lớp 12A7
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A7
Toán
học
8 Lớp 12A8
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
12A8
Toán
Anh
B KHỐI 11
Trang 109 Lớp 11A1
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A1
Toán
học
10 Lớp 11A2
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A2
Toán
học
11 Lớp 11A3
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A3
Toán
học
12 Lớp 11A4
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A4
Toán
học
13 Lớp 11A5
Trang 11TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A5
Toán
học
14 Lớp 11A6
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A6
Toán
học
15 Lớp 11A7
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A7
Toán
học
16 Lớp 11A8
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
11A8
Toán
Anh
C KHỐI 10
Trang 1217 Lớp 10A1
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A1
Toán
học
18 Lớp 10A2
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A2
Toán
học
19 Lớp 10A3
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A3
Toán
học
20 Lớp 10A4
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A4
Toán
học
Trang 1321 Lớp 10A5
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A5
Toán
học
22 Lớp 10A6
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú
Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A6
Toán
học
23 Lớp 10A7
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A7
Toán
học
24 Lớp 10A8
TT Lớp Môn TS học
sinh
dự thi
chú Dưới 5 5 6.4 6.5 7.9 8.0 10
1
10A8
Toán
học