BẢNG ĐƠN VỊ ĐO DIỆN TÍCH
km 2 hm 2 Dam 2 m 2 dm 2 cm 2 mm 2
(ha)
Trang 41km2 1hm2 1dam2 1m2 1dm2 1cm2 1mm2
= 100
hm2
= 100
dam2
= 100
m2
= 100
dm2
= 100
cm2
= 100
mm2
=
km2
=
hm2
=
dam2
=
m2
=
dm2
=
cm2
100
1 100
1 100
1 100
1 100
1 100
1
(ha)
(ha) (ha)
Trang 6Bài 1 (trang 29) Viết số thích hợp vào chỗ chấm :
a/
40 000 m 2
4 ha =
20 ha =
1 km 2 =
15 km 2 =
………m 2
………ha
……ha
…… m 2
200 000 m 2
100 ha
2 1
100 1
ha = …… m2
km2 = … ha
10 1
ha = … …m2
km2 = ha
4 3
ha = 5 000 m2
ha = 100 m2
km2 = 10 ha
km2 = 75 ha
1 500 ha
Trang 760 000m 2 =…….ha
800 000m 2 =…….ha
1 800ha =………km 2
27 000 ha =………km 2
1.b/
6 80
18 270
Trang 9Bài 2 trang 30