1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 8 - Out and about_lesson 1

25 338 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 25
Dung lượng 1,28 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

to play video games: chơi điện tử... to wait for: Chờ đợito play video games: chơi điện tử to drive: lái xe to ride a bike: chạy xe đạp Vocabulary:... Presentation text: A1 page 82

Trang 1

UNIT 8: OUT AND ABOUT

Lesson 1: A1,2 (page 82-83)

Trang 2

(to) play video games: chơi điện tử

Trang 3

(to) ride a bike: chạy xe đạp

Trang 4

(to) drive: Lái xe

Trang 5

(to) wait for: Chờ đợi

Trang 6

(to) wait for: Chờ đợi

(to) play video games: chơi điện tử

(to) drive: lái xe

(to) ride a bike: chạy xe đạp

Vocabulary:

Trang 7

Presentation text:

A1 page 82

I am playing video games

Trang 8

Presentation text:

A1 page 82

I am riding

my bike.

Trang 9

Presentation text:

A1 page 82

I am wriving

my car.

Trang 10

Presentation text:

A1 page 82

We are travelling by

bus.

Trang 11

Presentation text:

A1 page 82

We are walking to

school.

Trang 12

Presentation text:

A1 page 82

We are waiting for a

bus.

Trang 15

S1: I am playing video games S2: He/She playing video

games

Trang 16

S1: I am playing video ga mes

S2: He/She playing video g ames

Trang 17

S1: I am playing video games S2: He/She playing video

games

Trang 19

S1: We are playing video games S2: They are playing video

games

Trang 20

S1: We are riding a bike

S2: They are riding a bike

Trang 21

S1: We are waiting for a bus.

S2: They are waiting for a bus

Trang 24

Noughts and crosses:

bus

ride a bike

play video games

go by

plane

drive a bus

go by bike

Ex:I am playing video games

Trang 25

Homework:

Read the text again.

Learn the model sentences.

Prepare for the new lesson.

Next

Back

Ngày đăng: 14/02/2015, 16:00

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w