English AlphabetBảng chữ cái Tiếng Anh... Bài 1: Bảng chữ cáiI... Apple n: quả táoBee n: con ong... Elephant n: con voiFaggot n: bó củi... Goat n: con dêHorse n: con ngựa... Iguana n: co
Trang 1English Alphabet
Bảng chữ cái Tiếng Anh
Trang 2Bài 1: Bảng chữ cái
I Hãy nghe và lặp lại:
O
Trang 4Apple (n): quả táo
Bee (n): con ong
Trang 5Cow (n) :bò cái Dog (n): con chó
Trang 6Elephant (n): con voi
Faggot (n): bó củi
Trang 7Goat (n): con dê
Horse (n): con ngựa
Trang 8Iguana (n): con kì nhông
Jean (n): quần gin
Trang 9Key (n): chìa khóa
Lamb (n): Con cừu non
Trang 10Map (n): bản đồ Nest (n): tổ chim
Trang 11Octopus (n): Bạch tuộc Plane (n): máy bay
Trang 12Quarter (n): 25 xu
Rabbit (n): Con thỏ
Trang 13Shoe (n): giày Tricycle (n): xe đạp 3 bánh
Trang 14Unhappy (adj): buồn, không vui Van (n): xe tải
Trang 15Walk (v): đi bộ
Xmas (n): lễ giáng sinh
Trang 16Yarn (n): sợi, chỉ Zoo (n): vườn thú
Trang 17II New words:
Trang 18The end
See you later