XIN CHÀO QUÝ TH Y ẦCÔ.
Trang 1XIN CHÀO QUÝ TH Y Ầ
CÔ
Trang 2Đ C ĐI M DÂN C Ặ Ể Ư
XÃ H I Ộ
CHÂU ÁBÀI 5
Trang 31/ M t châu l c đông ộ ụ
dân nh t Th Gi i ấ ế ớ
• Dân s các châu l c qua 1 s năm ố ụ ố
3766 723 32 850 839
2002
3683 729 30,4 829 784
2000
1402 547 13 339 221
1,3 -0,1 1
1,4 2,4
Trang 41/ M t châu l c đông ộ ụ
dân nh t Th Gi i ấ ế ớ
• D a vào b ng trên hãy nh n xét s dân và t ự ả ậ ố ỉ
3766 723 32 850 839
2002
3683 729 30,4 829 784
2000
1402 547 13 339 221
1,3 -0,1 1
1,4 2,4
Trang 53683
729 30,4 829 784
2000
1402
547 13 339 221
1,3
-0,1 1
1,4 2,4
Trang 61/ M t châu l c đông ộ ụ
dân nh t Th Gi i ấ ế ớ
- Châu Á có s dân đông nh t th gi i ố ấ ế ớ
- Chi m g n 61% dân s Th gi i ế ầ ố ế ớ
Trang 7Nguyên nhân nào làm dân
s tăng nhanh ? ố
- Do kt phát tri nể
- XH ti n b ế ộ
- Tr ng nam khinh nọ ữ
Trang 112/ Dân c thu c nhi u ư ộ ề
ch ng t c : ủ ộ
Trang 122/ Dân c thu c nhi u ư ộ ề
ch ng t c : ủ ộ
• Có các ch ng t c chính nào ?ủ ộ
Trang 132/ Dân c thu c nhi u ư ộ ề
ch ng t c : ủ ộ
• Chúng phân b đâu ?ố ở
Trang 152/ Dân c thu c nhi u ư ộ ề
Trang 163/ N i ra đ i các tôn ơ ờ
giáo l n ớ
Có 4 tôn giáo chính :
Trang 17Nhà th H i giáo ờ ồ
Trang 18Nhà th ph t giáo ờ ậ
Trang 19T i n Đ ạ Ấ ộ
• VI TCN
V th n c a đ o ph t – Ph t thích Ca ị ầ ủ ạ ậ ậ
Trang 20• Đ u Cn ầ
• T i Pa ạlec tin
Nhà th ki tô ờ
Trang 21Th k ế ỉ
đ u ầ
c a ủ TNK
th I ứ TCN
t i n ạ ấ
Đ ộ
• M t v th n ộ ị ầ
c a Đ o n ủ ạ ẤĐộ