NhiÖt liÖt chµo mõng c¸c thÇy c¸c c« vÒ dù tiÕt häc h«m nay Tr êng tiÓu häc Qu¶ng TiÕn... Hụm nay chỳng ta học bài gỡ ?.
Trang 1NhiÖt liÖt chµo mõng c¸c thÇy c¸c c« vÒ dù tiÕt häc h«m nay
Tr êng tiÓu häc Qu¶ng TiÕn
Trang 2
Bài 1: Đặt tính rồi tính
a/ 39 + 25 b/ 72 + 19
KiÓm tra bµi cò:
Trang 38 c ng v i m t s : 8 + ộng với một số: 8 + ới một số: 8 + ộng với một số: 8 + ố: 8 + 5
Chục Đơn vị
8 5
3 1
8 5
+ 3 1
8 + 5 = 13
8 +
5
=
13
Trang 48 c ng v i m t s :8 + 5 ộng với một số: 8 + ới một số: 8 + ộng với một số: 8 + ố: 8 +
+
8 + 5 =
5 + 8 =
13 13
8
+
_
3 1
5
8 + 3 = 11
8 + 4 = 12
8 + 5 = 13
8 + 6 = 14
8 + 7 = 15
8 + 8 = 16
17
8 + 9 =
Ghi nh : ớ: B ướ: c 1: T¸ch 2 s sau đ cã ở số sau để cã ố sau để cã ể cã 8 + 2 =
10
B ướ: c 2: L y 10 c ng ấy 10 cộng ộng v i s cßn l i s ớ: ố sau để cã ại ở số ở số sau để cã ố sau để cã sau.
Trang 58 céng víi mét sè: 8 + 5
11 12 13 14 15 16 17
3 4 5 6 7 8 9
+
+
+
+
+
+
+
Số hạng thứ nhất đều bằng 8
Số hạng thứ hai là các số liên tiếp từ 3 đến 9 Tổng là các số liên tiếp từ 11 đến 17
8
8
8
8
8
8
8
=
=
=
=
=
=
=
S h ng th nh t đ u b ng 8 ố: 8 + ạng thứ nhất đều bằng 8 ứ nhất đều bằng 8 ất đều bằng 8 ều bằng 8 ằng 8
Số hạng thứ hai là các số liên tiếp từ 3 đến 9 Tổng là các số liên tiếp từ 11 đến 17
Trang 68 céng víi mét sè: 8 + 5
3
4
5
6
7
8
9
+
+
+
+
+
+
+
8
8
8
8
8
8
8
=
=
=
=
=
=
=
11
16
13 14 15 12
17
Trang 7Toán :
8 cộng với một số 8 + 5
Bài 1 : Tính nhẩm
8 + 3 = 8 + 4 = 8 + 6 = 8 + 9 =
3 + 8 = 4 + 8 = 6 + 8 = 9 + 8 =
11 11
12 12
14 14
17 17
Trong phép cộng, khi đổi chỗ các
số hạng thì tổng không thay đổi
Bài 2 : Tính
8
+
_
11
3
8
+
_
15
7
8
+
_
17
9
4
+
_
12
8
6
+
_
14
8
8
+
_
16
8
Trang 8
8 cộng với một số 8 + 5
Bài giải
Sè con tem cña hai b¹n cã
:
8 + 7 = 15 (con tem)
Đáp số : 15 con tem
Bài 4 :Hµ cã 8 con tem ,Mai cã 7 con tem Hái c¶ hai b¹n cã bao nhiªu con tem ?
Trang 9Củng cố :
* H y nêu cách tính 8 cộng với một số ?ãy nêu cách tính 8 cộng với một số ?
B ớc 1: Tách 2 ở số sau để có 8 + 2 = 10
B ớc 2: Lấy 10 cộng với số còn lại ở số sau.
Hụm nay chỳng ta học bài gỡ ?