KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
1 AN010485 Vũ Quỳnh Trang 04-09-1998 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 9.10 Giải Nhất
2 AN010439 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 13-02-1998 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.80 Giải Nhì
3 AN010480 Lê Thị Hương Thảo 02-07-1998 Ngô Gia Tự Tiếng Anh 8.80 Giải Nhì
4 AN010466 Nguyễn Thị Phương Linh 24-06-1998 Bình Minh Tiếng Anh 8.70 Giải Nhì
5 AN010482 Tăng Thị Thảo 29-06-1998 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.40 Giải Nhì
6 AN010460 Vũ Thị Thu Hường 11-06-1998 Bình Minh Tiếng Anh 8.20 Giải Nhì
7 AN010432 Vũ Ngọc Anh 07-03-1998 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.00 Giải Ba
8 AN010477 Phan Thị Diễm Quỳnh 16-11-1998 Bình Minh Tiếng Anh 8.00 Giải Ba
9 AN010469 Phạm Lê Phương Mai 21-01-1998 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 7.60 Giải Ba
10 AN010487 Nguyễn Minh Trí 27-04-1998 Marie Curie Tiếng Anh 7.20 Giải Khuyến khích
11 AN010436 Cao Đặng Phương Chi 16-06-1998 Bình Minh Tiếng Anh 7.10 Giải Khuyến khích
12 TO010041 Nguyễn Minh Ngọc 12-11-1998 Bình Minh Toán 9.00 Giải Nhất
14 TO010038 Nguyễn Trung Nam 29-09-1998 Võ Thị Sáu Toán 8.00 Giải Ba
15 TO010016 Phạm Thị Ngọc Hà 25-02-1998 Lê Quý Đôn Toán 7.50 Giải Ba
16 TO010022 Phạm Khải Tú 10-09-1998 Lê Quý Đôn Toán 7.50 Giải Ba
17 TO010007 Phạm Thị Vân Anh 20-11-1998 Lê Quý Đôn Toán 7.00 Giải Khuyến khích
18 TO010034 Nguyễn Phong Long 29-04-1998 Lê Quý Đôn Toán 7.00 Giải Khuyến khích
19 TO010039 Bùi Thị Mỹ Nga 15-04-1998 Ngô Gia Tự Toán 7.00 Giải Khuyến khích
20 TO010056 Phùng Anh Tú 30-09-1998 Lê Quý Đôn Toán 6.50 Giải Khuyến khích
21 LY010126 Hoàng Hùng Anh 25-04-1998 Trần Phú Vật lý 9.50 Giải Nhì
22 LY010169 Nguyễn Đắc Thịnh 06-11-1998 Lê Quý Đôn Vật lý 9.25 Giải Nhì
23 LY010142 Nguyễn Năng Nam Hải 22-04-1998 Lê Quý Đôn Vật lý 9.00 Giải Ba
24 LY010144 Đinh Thị Hiền 14-01-1998 Ngô Gia Tự Vật lý 9.00 Giải Ba
25 LY010185 Hoàng Kiều Yến 06-03-1998 Lê Quý Đôn Vật lý 9.00 Giải Ba
26 LY010141 Nguyễn Hoàng Hải 20-02-1998 Bình Minh Vật lý 8.50 Giải Ba
27 LY010128 Nguyễn Tuấn Anh 28-08-1998 Lê Quý Đôn Vật lý 8.25 Giải Ba
28 LY010134 Bùi Mạnh Cường 30-06-1998 Trần Phú Vật lý 8.25 Giải Ba
29 LY010172 Đinh Thị Thuỷ Tiên 10-10-1998 Ngô Gia Tự Vật lý 6.75 Giải Khuyến khích
30 HO010253 Nguyễn Thị Ngọc Bích 12-10-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 9.25 Giải Nhì
31 HO010272 Bùi Thị Lan Hương 05-01-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 9.00 Giải Nhì
32 HO010256 Bùi Linh Chi 12-07-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 8.75 Giải Nhì
33 HO010294 Chử Thị Hương Thảo 25-01-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 8.75 Giải Nhì
34 HO010255 Phạm Tuấn Bình 19-02-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 8.50 Giải Ba
35 HO010269 Nguyễn Thị Huệ 29-08-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 8.50 Giải Ba
36 HO010287 Lương Minh Nguyệt 13-05-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 8.50 Giải Ba
37 HO010290 Tiêu Thị Thanh Phương 29-07-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 7.50 Giải Khuyến khích
38 HO010304 Nguyễn Thị Hồng Vân 01-12-1998 Lê Quý Đôn Hoá học 7.25 Giải Khuyến khích
39 SI010405 Nguyễn Hồng Nhung 04-06-1998 Ngô Gia Tự Sinh học 6.50 Giải Ba
40 SI010426 Nguyễn Bá Việt 18-12-1998 Ngô Gia Tự Sinh học 6.50 Giải Ba
41 SI010401 Nguyễn Hoàng Nam 07-07-1998 Bình Minh Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
Trang 2KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
42 SI010413 Đoàn Như Thọ 12-04-1998 Lê Hồng Phong Sinh học 5.75 Giải Khuyến khích
43 VA010081 Phan Thị Hồng Hạnh 06-06-1998 Lê Quý Đôn Ngữ văn 6.75 Giải Ba
44 VA010092 Nguyễn Thị Mĩ Linh 16-03-1998 Trần Phú Ngữ văn 6.50 Giải Ba
45 VA010123 Phạm Thị Cẩm Vân 09-11-1998 Ngô Gia Tự Ngữ văn 6.25 Giải Ba
46 VA010115 Vũ Phương Thảo 26-03-1998 Lê Quý Đôn Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
47 VA010107 Đàm Thị Oanh 28-06-1998 Thạch Khôi Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
48 SU010192 Nguyễn Thị Dịu 04-09-1998 Bình Minh Lịch sử 8.25 Giải Nhất
50 SU010196 Nguyễn Thị Lam Giang 18-05-1998 Lê Hồng Phong Lịch sử 7.00 Giải Ba
51 SU010208 Trần Trung Hiếu 11-05-1998 Ngô Gia Tự Lịch sử 7.00 Giải Ba
52 SU010191 Đặng Bá Minh Công 22-04-1998 Lê Quý Đôn Lịch sử 6.50 Giải Khuyến khích
53 SU010234 Bùi Hữu Thắng 10-02-1998 Lê Quý Đôn Lịch sử 5.75 Giải Khuyến khích
54 DI010358 Hà Huyền Trang 07-01-1998 Lê Quý Đôn Địa lý 8.50 Giải Nhì
55 DI010322 Phạm Vũ Minh Hiếu 04-04-1998 Ngô Gia Tự Địa lý 8.25 Giải Nhì
56 DI010324 Trần Mạnh Hùng 15-11-1998 Bình Minh Địa lý 7.75 Giải Ba
57 DI010316 Đoàn Việt Hà 28-09-1998 Lê Quý Đôn Địa lý 7.50 Giải Ba
58 DI010311 Phạm Thành Cường 02-03-1998 Lê Quý Đôn Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
59 DI010310 Lê Quốc Cường 20-12-1998 Nam Đồng Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Trang 3KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
1 AN020473 Hoàng Thị Hồng Nhung 16-08-1998 Vũ Hữu Tiếng Anh 7.70 Giải Ba
2 AN020481 Vũ Ngọc Phương Thảo 04-07-1998 Vũ Hữu Tiếng Anh 7.20 Giải Khuyến khích
3 AN020471 Nhữ Công Minh 26-01-1998 Vũ Hữu Tiếng Anh 6.90 Giải Khuyến khích
4 AN020448 Vũ Thị Ngọc Hà 10-04-1998 Vũ Hữu Tiếng Anh 6.80 Giải Khuyến khích
5 TO020055 Nguyễn Đức Trọng 03-02-1998 Vũ Hữu Toán 9.00 Giải Nhất
12 TO020032 Nguyễn Thị Hoài Linh 18-02-1998 Vũ Hữu Toán 6.50 Giải Khuyến khích
13 LY020153 Quách Đại Huynh 11-02-1998 Vũ Hữu Vật lý 8.00 Giải Ba
14 LY020168 Đặng Thị Phương Thảo 08-03-1998 Vũ Hữu Vật lý 7.75 Giải Ba
15 LY020166 Vũ Thanh Tâm 28-10-1998 Vũ Hữu Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
16 LY020183 Mai Ngọc Văn 28-06-1998 Vũ Hữu Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
17 HO020306 Phạm Thị Xuyến 04-07-1998 Vũ Hữu Hoá học 9.75 Giải Nhất
18 HO020302 Nguyễn Hoàng Tuyên 21-06-1998 Vũ Hữu Hoá học 9.25 Giải Nhì
21 HO020293 Phạm Ngọc Thạch 24-12-1998 Vũ Hữu Hoá học 8.50 Giải Ba
22 HO020252 Phạm Văn Bách 28-12-1998 Vũ Hữu Hoá học 8.00 Giải Ba
23 HO020258 Nguyễn Tùng Dương 02-11-1998 Vũ Hữu Hoá học 8.00 Giải Ba
24 HO020288 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 28-06-1998 Vũ Hữu Hoá học 8.00 Giải Ba
25 HO020280 Vũ Bình Minh 26-01-1998 Vũ Hữu Hoá học 7.50 Giải Khuyến khích
26 SI020375 Vũ Thị Chinh 25-01-1998 Vũ Hữu Sinh học 8.00 Giải Nhất
27 SI020372 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 05-07-1998 Vũ Hữu Sinh học 7.25 Giải Nhì
28 SI020374 Nguyễn Thị Chinh 25-05-1998 Vũ Hữu Sinh học 7.00 Giải Ba
29 SI020396 Hoàng Thị Bích Liên 14-11-1998 Bình Xuyên Sinh học 6.75 Giải Ba
31 SI020424 Phạm Đức Tuyên 14-05-1998 Vũ Hữu Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
32 SI020411 Vũ Thị Phương Thảo 27-09-1998 Vũ Hữu Sinh học 5.75 Giải Khuyến khích
33 VA020075 Phạm Hương Dịu 07-07-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 7.00 Giải Ba
34 VA020070 Nguyễn Thị Minh Ánh 02-11-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 6.75 Giải Ba
35 VA020078 Nguyễn Ngọc Mỹ Duyên 06-04-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 6.50 Giải Ba
36 VA020073 Bùi Thị Kim Chung 27-04-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
37 VA020094 Vũ Thị Loan 08-08-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
38 VA020106 Nguyễn Thị Hà Nhi 19-02-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
39 VA020111 Đào Thu Quỳnh 26-11-1998 Vũ Hữu Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
41 SU020212 Nguyễn Thị Kim Huệ 19-07-1998 Vũ Hữu Lịch sử 7.25 Giải Ba
Trang 4KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
42 SU020198 Nguyễn Thị Hà 26-08-1998 Vũ Hữu Lịch sử 7.00 Giải Ba
43 SU020233 Hoàng Thị Thảo 04-11-1998 Bình Xuyên Lịch sử 6.75 Giải Ba
44 SU020243 Phạm Thị Ánh Tuyết 23-08-1998 Vũ Hữu Lịch sử 6.25 Giải Khuyến khích
45 SU020213 Đào Thị Ngọc Huyền 02-04-1998 Vũ Hữu Lịch sử 5.75 Giải Khuyến khích
46 SU020225 Phạm Thị Bảo Ngọc 05-12-1998 Vũ Hữu Lịch sử 5.75 Giải Khuyến khích
47 DI020328 Lê Trọng Khôi 11-07-1998 Vũ Hữu Địa lý 9.00 Giải Nhất
48 DI020335 Hoàng Thị Thanh Mai 17-07-1998 Vũ Hữu Địa lý 8.75 Giải Nhì
49 DI020366 Nguyễn Hoàng Yến 17-03-1998 Vũ Hữu Địa lý 8.50 Giải Nhì
50 DI020333 Đoàn Thị Lâm Luyến 24-06-1998 Vũ Hữu Địa lý 8.25 Giải Nhì
54 DI020318 Lê Thị Thu Hảo 02-02-1998 Vũ Hữu Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
55 DI020317 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 01-11-1998 Vũ Hữu Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
56 DI020351 Vũ Thuý Quỳnh 07-12-1998 Vũ Hữu Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Trang 5KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
1 AN030470 Lương Thế Mậu 08-05-1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 8.30 Giải Nhì
2 AN030454 Lưu Quang Hiển 09-07-1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 8.20 Giải Nhì
3 AN030433 Nguyễn Thị Phương Anh 08-05-1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 7.90 Giải Ba
4 AN030444 Dương Anh Đức 17/07/1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 7.80 Giải Ba
5 AN030463 Nguyễn Thị Diệu Linh 27/09/1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 7.10 Giải Khuyến khích
6 AN030434 Hoàng Thị Thúy Anh 25/12/1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 7.00 Giải Khuyến khích
7 AN030435 Mai Thị Vân Anh 25/10/1998 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 6.80 Giải Khuyến khích
9 TO030049 Bùi Thanh Sơn 01-06-1998 Nguyễn Huệ Toán 8.50 Giải Nhì
10 TO030052 Cao Thị Thỏa 10-07-1998 Cẩm Giàng Toán 7.00 Giải Khuyến khích
11 TO030002 Nguyễn Thị Ngọc Anh 08-05-1998 Nguyễn Huệ Toán 6.00 Giải Khuyến khích
12 LY030162 Nguyễn Thế Quang 01-11-1998 Nguyễn Huệ Vật lý 8.75 Giải Ba
13 LY030155 Nguyễn Đức Khánh 02-12-1998 Cẩm Hoàng Vật lý 7.50 Giải Ba
14 LY030179 Lưu Thành Trung 04-05-1998 Nguyễn Huệ Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
15 HO030303 Nguyễn Hữu Tường 28/12/1998 Cẩm Hoàng Hoá học 7.25 Giải Khuyến khích
16 SI030421 Lê Thị Kiều Trang 17/11/1998 Nguyễn Huệ Sinh học 7.25 Giải Nhì
17 SI030383 Nguyễn Thị Đoài 13/05/1998 Cẩm Giàng Sinh học 7.00 Giải Ba
18 SI030409 Nguyễn Thị Quyên 26/08/1998 Nguyễn Huệ Sinh học 7.00 Giải Ba
19 SI030367 Phạm Ngọc Anh 20/03/1998 Nguyễn Huệ Sinh học 6.75 Giải Ba
20 SI030373 NguyễnThị Ngọc Ánh 13/04/1998 Cẩm Giàng Sinh học 6.75 Giải Ba
21 SI030402 Nguyễn Phương Ngân 25/11/1998 Nguyễn Huệ Sinh học 6.75 Giải Ba
22 SI030406 Phạm Thị Lâm Oanh 07-02-1998 Nguyễn Huệ Sinh học 6.75 Giải Ba
23 SI030384 Phạm Văn Đức 17/08/1998 Cẩm Định Sinh học 6.50 Giải Ba
24 SI030419 Nguyễn Thị Thủy Tiên 27/05/1998 Cẩm Giàng Sinh học 6.25 Giải Ba
25 SI030414 Nguyễn Thị Thu 29/05/1998 Cao An Sinh học 5.50 Giải Khuyến khích
26 VA030067 Nguyễn Phương Anh 10-11-1998 Cẩm Giàng Ngữ văn 8.00 Giải Nhất
27 VA030109 Phạm Thị Phương 06-07-1998 Nguyễn Huệ Ngữ văn 7.75 Giải Nhì
28 VA030110 Nguyễn Thị Quỳnh 10-03-1998 Cẩm Giàng Ngữ văn 7.00 Giải Ba
29 VA030082 Nguyễn Thị Hằng 22/11/1998 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.75 Giải Ba
30 VA030095 Hoàng Thị Diệu Ly 25/06/1998 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.50 Giải Ba
31 VA030065 Phạm Nguyệt Anh 10-01-1998 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
32 VA030085 Vũ Thị Huyền 22/11/1998 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
33 VA030113 Nguyễn Thị Hoài Thanh 08-01-1998 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
34 SU030188 Lưu Thị Phương Anh 31/03/1998 Nguyễn Huệ Lịch sử 6.75 Giải Ba
35 SU030211 Phạm Thị Hồng 03-10-1998 Cẩm Giàng Lịch sử 6.75 Giải Ba
37 SU030231 Phạm Thị Quỳnh 21-01-1998 Cao An Lịch sử 6.75 Giải Ba
38 SU030193 Nguyễn Thị Thùy Dương 25/10/1998 Cẩm Văn Lịch sử 6.50 Giải Khuyến khích
39 SU030205 Phạm Thị Hạnh 26/11/1998 Nguyễn Huệ Lịch sử 6.50 Giải Khuyến khích
40 SU030242 Nguyễn Thị Hoài Tú 26/01/1998 Nguyễn Huệ Lịch sử 6.25 Giải Khuyến khích
41 SU030219 Bùi Hương Lan 03-09-1998 Nguyễn Huệ Lịch sử 6.00 Giải Khuyến khích
Trang 6KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
42 SU030237 Mai Thị Thùy 01-02-1998 Nguyễn Huệ Lịch sử 6.00 Giải Khuyến khích
43 DI030329 Nguyễn Quang Lãm 05-08-1998 Cẩm Giàng Địa lý 8.50 Giải Nhì
44 DI030327 Phạm Thị Huyền 09-05-1998 Cẩm Văn Địa lý 8.00 Giải Ba
45 DI030357 Bùi Thị Huyền Trang 20-08-1998 Cẩm Điền Địa lý 7.75 Giải Ba
46 DI030309 Phạm Thị Vân Anh 18/02/1998 Cẩm Sơn Địa lý 7.50 Giải Ba
47 DI030321 Lưu Thị Thu Hiền 03-04-1998 Nguyễn Huệ Địa lý 7.50 Giải Ba
48 DI030349 Nguyễn Thị Quỳnh 30/10/1998 Cẩm Vũ Địa lý 7.50 Giải Ba
49 DI030308 Nguyễn Thị Phương Anh 24/10/1998 Cẩm Giàng Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
50 DI030352 Vũ Thúy Quỳnh 07-01-1998 Nguyễn Huệ Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Trang 7KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
1 AN040447 Nguyễn Ngân Hà 22-03-1998 Phả Lại Tiếng Anh 7.90 Giải Ba
2 AN040437 Nguyễn Tiến Cường 04-02-1998 Chu Văn An Tiếng Anh 7.80 Giải Ba
3 AN040456 Ngô Minh Hòa 21-10-1998 Tân Dân Tiếng Anh 7.60 Giải Ba
4 AN040462 Đào Thị Diệu Linh 10-12-1998 Nguyễn Trãi Tiếng Anh 7.40 Giải Ba
6 TO040014 Bùi Quang Duy 18-07-1998 Chu Văn An Toán 7.75 Giải Ba
7 TO040003 Trần Ngọc Anh 27-07-1998 Chu Văn An Toán 7.50 Giải Ba
8 TO040033 Lê Quang Linh 15-01-1998 Chu Văn An Toán 7.50 Giải Ba
10 TO040062 Hoàng Thanh Xuân 25-08-1998 Chu Văn An Toán 7.25 Giải Ba
11 TO040023 Nguyễn Dương Hoàng 06-10-1998 Chu Văn An Toán 6.50 Giải Khuyến khích
12 TO040045 Lương Thế Minh Quang 29-10-1998 Phả lại Toán 6.25 Giải Khuyến khích
13 LY040180 Nguyễn Linh Trường 15-12-1998 Chu Văn An Vật lý 7.50 Giải Ba
14 LY040137 Nguyễn Anh Dũng 31-10-1998 Chu Văn An Vật lý 6.75 Giải Khuyến khích
15 LY040140 Đỗ Việt Hà 27-03-1998 Phả Lại Vật lý 6.25 Giải Khuyến khích
16 HO040246 Nguyễn Hoàng Anh 24-06-1998 Phả Lại Hoá học 8.50 Giải Ba
17 HO040251 Quán Nguyễn Việt Anh 19-09-1998 Chu Văn An Hoá học 8.00 Giải Ba
18 HO040283 Nguyễn Tiến Nam 05-07-1998 Phả Lại Hoá học 7.50 Giải Khuyến khích
19 HO040275 Nguyễn Hải Linh 16-04-1998 Phả Lại Hoá học 7.25 Giải Khuyến khích
20 HO040264 Nguyễn Văn Hải 01-04-1998 Lê Lợi Hoá học 7.00 Giải Khuyến khích
21 HO040276 Dương Hoàng Linh 12-10-1998 Chu Văn An Hoá học 7.00 Giải Khuyến khích
22 HO040281 Phạm Đức Minh 18-02-1998 Phả Lại Hoá học 7.00 Giải Khuyến khích
23 SI040369 Bùi Thị Anh 06-10-1998 Nguyễn Trãi Sinh học 7.25 Giải Nhì
24 SI040412 Nguyễn Thanh Thảo 16-04-1998 Phả Lại Sinh học 6.25 Giải Ba
25 SI040370 Nguyễn Thị Vân Anh 22-08-1998 Chu Văn An Sinh học 5.50 Giải Khuyến khích
26 VA040089 Nguyễn Hoàng Lan 30-01-1998 Cộng Hòa Ngữ văn 7.75 Giải Nhì
27 VA040100 Nguyễn Thị Trà My 19-03-1998 Phả Lại Ngữ văn 7.50 Giải Nhì
28 VA040090 Hoàng Thị Lan 08-01-1998 Chu Văn An Ngữ văn 7.25 Giải Ba
29 VA040101 Vũ Thị Trà My 03-02-1998 Tân Dân Ngữ văn 7.25 Giải Ba
30 VA040091 Phạm Diệu Linh 22-12-1998 Chu Văn An Ngữ văn 7.00 Giải Ba
31 VA040080 Nguyễn Thị Hương Giang 03-07-1998 Chu Văn An Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
32 VA040083 Nguyễn Thị Hậu 16-01-1998 Chí Minh Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
33 VA040099 Đặng Thị Trà My 27-11-1998 Cộng Hòa Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
34 SU040204 Nguyễn Thị Hạnh 13-09-1998 Văn Đức Lịch sử 7.50 Giải Nhì
35 SU040195 Phạm Khắc Đạt 16-04-1998 Chu Văn An Lịch sử 7.00 Giải Ba
36 SU040245 Tô Thị Yến 15-03-1998 Chu Văn An Lịch sử 6.50 Giải Khuyến khích
37 SU040202 Thân Thị Hạ 24-03-1998 Cộng Hòa Lịch sử 6.25 Giải Khuyến khích
38 DI040326 Nguyễn Thị Huyền 31-07-1998 Tân Dân Địa lý 7.75 Giải Ba
39 DI040336 Hoàng Thị Mai 20-06-1998 Chu văn An Địa lý 7.75 Giải Ba
41 DI040354 Phan Phương Thảo 21-07-1998 Nguyễn Trãi Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
Trang 8KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
42 DI040362 Phan Thị Trang 18-05-1998 Cổ Thành Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
43 DI040323 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 18-12-1998 Đồng Lạc Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
44 DI040340 Nguyễn Thị Nhung 12-06-1998 Chu văn An Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
45 DI040361 Nguyễn Thị Trang 06-03-1998 Lê lợi Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
46 DI040319 Nguyễn Minh Hằng 28-12-1998 Chu văn An Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Hải Dương, ngày tháng năm 2013
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Trang 9KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
1 TO050531 Vũ Khắc Nam 16-7-1998 Lê Thanh Nghị Toán 8.50 Giải Nhì
2 TO050503 Đỗ Mạnh Dũng 07-4-1998 Lê Thanh Nghị Toán 7.00 Giải Khuyến khích
3 TO050493 Phạm Tuấn Anh 10-01-1998 Gia Khánh Toán 6.50 Giải Khuyến khích
4 TO050530 Đỗ Đức Nam 21-02-1998 Lê Thanh Nghị Toán 6.25 Giải Khuyến khích
5 TO050501 Lê Bá Cường 23-10-1998 Yết Kiêu Toán 6.00 Giải Khuyến khích
6 LY050619 Nguyễn Văn Đức 04-12-1998 Đoàn Thượng Vật lý 7.50 Giải Ba
7 LY050650 Hoàng Văn Phú 16-7-1998 Gia Khánh Vật lý 7.50 Giải Ba
8 LY050626 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 28-02-1998 Lê Thanh Nghị Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
9 LY050649 Phạm Thị Kim Oanh 05-8-1998 Lê Thanh Nghị Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
10 LY050614 Bùi Bá Cảnh 08-11-1998 Gia Khánh Vật lý 6.50 Giải Khuyến khích
11 LY050610 Nguyễn Thị Phương Anh 27-12-1998 Lê Thanh Nghị Vật lý 6.25 Giải Khuyến khích
12 HO050752 Cao Thọ Hiếu 27-11-1998 Thị Trấn GL Hoá học 8.50 Giải Ba
13 HO050766 Vũ Thị Hằng Nga 05-01-1998 Lê Thanh Nghị Hoá học 8.00 Giải Ba
14 HO050730 Phạm Hoàng Anh 24-8-1998 Gia Khánh Hoá học 7.00 Giải Khuyến khích
15 HO050749 Ngô Thị Hiền 17-5-1998 Lê Thanh Nghị Hoá học 7.00 Giải Khuyến khích
16 HO050761 Lương Đoàn Thanh Loan 01-01-1998 Lê Thanh Nghị Hoá học 7.00 Giải Khuyến khích
17 SI050852 Ngô Ngọc Bách 06-6-1998 Lê Thanh Nghị Sinh học 7.00 Giải Ba
18 SI050904 Nguyễn Thị Tươi 09-8-1998 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.75 Giải Ba
19 SI050859 Phạm Thị Thuỳ Dương 22-4-1998 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.25 Giải Ba
20 SI050868 Nguyễn Thị Thanh Hương 03-02-1998 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.25 Giải Ba
21 SI050863 Hồ Thị Thu Hiền 06-3-1998 Lê Thanh Nghị Sinh học 5.50 Giải Khuyến khích
22 SI050879 Vũ Thị Nhung 24-10-1998 THCS Thống Nhất Sinh học 5.50 Giải Khuyến khích
23 SI050887 Vũ Xuân Thái 31-12-1998 Lê Thanh Nghị Sinh học 5.50 Giải Khuyến khích
24 VA050584 Nguyễn Thị Kiều Oanh 20-11-1998 Lê Thanh Nghị Ngữ văn 7.75 Giải Nhì
25 VA050583 Lê Thị Thuỳ Ninh 25-7-1998 Quang Minh Ngữ văn 7.50 Giải Nhì
26 VA050563 Phạm Thị Huệ 08-7-1998 Quang Minh Ngữ văn 7.00 Giải Ba
27 VA050607 Nguyễn Thị Yến 03-11-1998 Thống Nhất Ngữ văn 6.75 Giải Ba
28 VA050603 Nguyễn Thị Thu Uyên 01-5-1998 Hoàng Diệu Ngữ văn 6.50 Giải Ba
29 VA050555 Phạm Thị Hà 21-3-1998 Quang Minh Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
30 VA050598 Nguyễn Ngọc Tâm Trang 04-12-1998 Gia Khánh Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
31 SU050728 Bùi Cẩm Uyên 18-3-1998 Lê Thanh Nghị Lịch sử 7.50 Giải Nhì
32 SU050674 Đinh Thị Chinh 21-3-1998 Đức Xương Lịch sử 7.25 Giải Ba
33 SU050723 Đoàn Thị Trang 04-7-1998 Toàn Thắng Lịch sử 7.00 Giải Ba
34 SU050702 Phạm Thị Mĩ Linh 02-5-1998 Thống Nhất Lịch sử 6.75 Giải Ba
35 SU050672 Đoàn Việt Phương Anh 01-12-1998 Lê Thanh Nghị Lịch sử 6.50 Giải Khuyến khích
36 SU050678 Đàm Văn Đạo 08-9-1998 Lê Thanh Nghị Lịch sử 6.25 Giải Khuyến khích
37 SU050709 Vũ Thị Như 25-11-1998 Thống Nhất Lịch sử 5.75 Giải Khuyến khích
38 DI050815 Đoàn Thanh Long 11-02-1998 Lê Thanh Nghị Địa lý 7.75 Giải Ba
39 DI050828 Nguyễn Thị Hồng Nhung 08-8-1998 Gia Xuyên Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
40 DI050804 Vũ Thị Hoà 23-01-1998 Lê Thanh Nghị Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
41 DI050789 Phạm Thị An 02-3-1998 Quang Minh Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Trang 10KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
42 DI050819 Phạm Thị Mận 21-6-1998 Gia Lương Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
43 DI050832 Vũ Thị Thuý Quỳnh 09-10-1998 Lê Thanh Nghị Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Hải Dương, ngày tháng năm 2013
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Trang 11KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 THCS
1 AN060930 Phạm Thị Hoàng Lam 02-08-1998 Phạm Sư Mạnh Tiếng Anh 8.30 Giải Nhì
2 AN060944 Trần Lam Nguyệt 14-07-1998 Phạm Sư Mạnh Tiếng Anh 8.20 Giải Nhì
3 AN060928 Nguyễn Thị Hương 10-03-1998 Lạc Long Tiếng Anh 7.30 Giải Khuyến khích
4 AN060935 Nguyễn Thân Thùy Linh 17-01-1999 Phúc Thành Tiếng Anh 7.20 Giải Khuyến khích
5 AN060964 Trần Thu Trang 20-09-1998 Phạm Sư Mạnh Tiếng Anh 7.00 Giải Khuyến khích
6 AN060929 Dương Thu Hương 26-12-1998 Phú Thứ Tiếng Anh 6.90 Giải Khuyến khích
8 TO060526 Vũ Văn Long 29-05-1998 Phạm Sư Mạnh Toán 7.50 Giải Ba
9 TO060511 Nguyễn Thị Hằng 28-09-1998 Lạc Long Toán 7.25 Giải Ba
10 TO060538 Nguyễn Hoàng Sơn 02-05-1998 Lê Ninh Toán 7.25 Giải Ba
11 TO060544 Nguyễn Văn Thắng 08-01-1998 Lạc Long Toán 6.50 Giải Khuyến khích
12 TO060541 Nguyễn Xuân Thanh 09-03-1998 An Phụ Toán 6.00 Giải Khuyến khích
13 LY060656 Phạm Thị Sang 24-03-1998 Phú Thứ Vật lý 9.00 Giải Ba
14 LY060621 Triệu Văn Đức 22-03-1998 Thất Hùng Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
15 LY060638 Lê Thị Thùy Linh 06-08-1998 Phạm Sư Mạnh Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
16 LY060657 Vũ Hữu Sáng 09-01-1998 Thái Thịnh Vật lý 6.75 Giải Khuyến khích
17 LY060642 Đặng Thị Mơ 18-08-1998 Quang Trung Vật lý 6.50 Giải Khuyến khích
18 HO060742 Nguyễn Mạnh Cường 05-10-1998 Duy Tân Hoá học 8.75 Giải Nhì
19 HO060787 Trần Đức Tùng 17-01-1998 Quang Trung Hoá học 8.75 Giải Nhì
20 HO060747 Lương Đình Hà 25-08-1998 Quang Trung Hoá học 8.00 Giải Ba
21 HO060748 Nguyễn Thị Hà Hải 22-03-1998 An Sinh Hoá học 8.00 Giải Ba
22 HO060765 Nguyễn Hữu Minh 02-02-1998 Thượng Quận Hoá học 7.50 Giải Khuyến khích
23 HO060757 Bùi Văn Kiên 17-09-1998 Hiến Thành Hoá học 7.25 Giải Khuyến khích
24 HO060782 Lê Thanh Thủy 15-10-1998 Thất Hùng Hoá học 7.25 Giải Khuyến khích
25 SI060867 Phạm Thị Lan Hương 22-05-1998 Minh Tân Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
26 VA060561 Cao Thị Phụng Hiếu 19-12-1998 Thất Hùng Ngữ văn 6.50 Giải Ba
27 VA060585 Nguyễn Hồng Phúc 17-03-1998 Minh Tân Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
28 VA060591 Nguyễn Thị Thanh Thanh 09-09-1998 Phạm Sư Mạnh Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
29 SU060673 Hoàng Phúc Ân 10-12-1998 Phạm Sư Mạnh Lịch sử 7.25 Giải Ba
30 SU060713 Vũ Tiến Tài 08-04-1998 Minh Tân Lịch sử 6.50 Giải Khuyến khích
31 DI060826 Đinh Thị Cẩm Nhung 13-01-1998 Thị trấn Kinh Môn Địa lý 7.50 Giải Ba
32 DI060830 Hoàng Văn Phương 26-08-1998 An Sinh Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
Hải Dương, ngày tháng năm 2013
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO