1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ vựng về tính cách

3 232 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Personality: Nhân cách, tính cách.- Bad-tempered: Nóng tính - Boring: Buồn chán.. - Impolite: Bất lịch sự.. -Polite: Lịch sự.. - Aggressive: Hung hăng, xông xáo - Ambitious: Có nhiều tha

Trang 1

Personality: Nhân cách, tính cách.

- Bad-tempered: Nóng tính

- Boring: Buồn chán

- Brave: Anh hùng

- Careful: Cẩn thận

- Careless: Bất cẩn, cẩu thả

- Cheerful: Vui vẻ

- Crazy: Điên khùng

- Easy going: Dễ gần

- Exciting: Thú vị

- Friendly: Thân thiện

- Funny: Vui vẻ

- Generous: Hào phóng

- Hardworking: Chăm chỉ

- Impolite: Bất lịch sự

- Kind: Tốt bụng

- Lazy: Lười biếng

- Mean: Keo kiệt

- Out going: Cởi mở

-Polite: Lịch sự

- Quiet: Ít nói

- Serious: Nghiêm túc

- Shy: Nhút nhát

- Smart = intelligent: Thông minh

- Sociable: Hòa đồng

- Soft: Dịu dàng

- Strict: Nghiêm khắc

- Stupid: Ngu ngốc

- Talented: Tài năng, có tài

- Talkative: Nói nhiều

- Aggressive: Hung hăng, xông xáo

- Ambitious: Có nhiều tham vọng

- Cautious: Thận trọng

- Competitive: Cạnh tranh, đua tranh

- Confident: Tự tin

Trang 2

- Creative: Sáng tạo

- Dependable: Đáng tin cậy

- Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình

- Extroverted: hướng ngoại

- Introverted: Hướng nội

- imaginative: giàu trí tưởng tượng

- Observant: Tinh ý

- Optimistic: Lạc quan

- pessimistic: Bi quan

- Rational: Có chừng mực, có lý trí

- Reckless: Hấp Tấp

- Sincere: Thành thật

- Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

- Understantding: hiểu biết

- Wise: Thông thái uyên bác

- Clever: Khéo léo

- Tacful: Lịch thiệp

- Faithful: Chung thủy

- Gentle: Nhẹ nhàng

- Humorous: hài hước

- Honest: trung thực

- Loyal: Trung thành

- Patient: Kiên nhẫn

- open-minded: Khoáng đạt

- Selfish: Ích kỷ

- Hot-temper: Nóng tính

- Cold: Lạnh lùng

- Mad: điên, khùng

- Aggressive: Xấu bụng

- Unkind: Xấu bụng, không tốt

- Unpleasant: Khó chịu

- Cruel: ĐỘc ác

- Gruff: Thô lỗ cục cằn

- insolent: Láo xược

- Haughty: Kiêu căng

Trang 3

- Boast: Khoe khoang

- Modest: Khiêm tốn

- keen: Say mê

- Headstrong: Cứng đầu

- Naughty: nghịch ngợm

Ngày đăng: 31/01/2015, 07:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w