Kết quả xếp giải chính thức còn chờ sự phê duyệt của cấp trên.
Trang 1STT SBD NGÀY SINH HS TRƯỜNG ðIỂM DỰ KIẾN GIẢI XẾP THỨ
1 138 Lê Phương Thảo Nhi 29/09/1994 Chuyên LQð 41,00 Nhất 1
7 159 Nguyễn Trường Sinh 30/04/1994 Chuyên LQð 34,00 Nhì 7
11 94 Nguyễn Hữu Ánh 18/01/1994 Tx Quảng Trị 31,00 Ba 11
12 130 Huỳnh Nhật Minh 19/04/1994 Tx Quảng Trị 31,00 Ba 11
13 158 Lê Trường Sinh 18/09/1994 Tx Quảng Trị 31,00 Ba 11
19 114 Trần Thị Thúy Hồng 24/01/1994 Cửa Tùng 27,00 Ba 19
22 110 Trần Thị Thương Hoài 11/07/1994 Cửa Tùng 25,00 Ba 20
24 113 Trương Công Nhật Hoàng 28/07/1994 Lao Bảo 25,00 Ba 20
29 106 Nguyễn Khánh Hiệu 19/02/1995 Nam Hải Lăng 23,00 KK 28
41 101 Lê Thị Phương Dung 07/01/1994 Trần Thị Tâm 19,00 41
43 157 Lê Quang Sinh 30/04/1994 Triệu Phong 18,50 43
44 116 Nguyễn Quang Hưng 06/06/1994 Nam Hải Lăng 18,00 44
45 124 Trương Hoàng Mỹ Linh 22/03/1994 Triệu Phong 18,00 44
46 126 Nguyễn Văn Lộc 14/08/1994 Lê Thế Hiếu 18,00 44
47 144 Nguyễn Quang Phong 26/01/1994 Vĩnh ðịnh 18,00 44
48 147 Lê Uyên Phương 01/09/1995 Nam Hải Lăng 18,00 44
50 163 Nguyễn Khánh Thành 17/02/1994 Vĩnh Linh 18,00 44
52 177 Trần Thị Huyền Trang 16/02/1994 Cam Lộ 18,00 44
55 107 Nguyễn Thanh Hiệu 18/05/1994 Triệu Phong 17,00 53
KẾT QUẢ THI HSG MTCT BẬC THPT NĂM 2011-2012
HỌ VÀ TÊN
Lưu ý ðây chỉ là ñề xuất của tổ Giám khảo Kết quả xếp giải chính thức còn chờ sự phê duyệt của cấp trên
Trang 257 182 Nguyễn Anh Tuấn 26/06/1995 Nam Hải Lăng 17,00 53
58 184 Nguyễn Thanh Tuấn 22/08/1995 Cam lộ 17,00 53
59 176 Nguyễn Thị Thùy Trang 21/07/1994 Vĩnh linh 16,00 59
60 103 Trần Thị Việt Hà 29/09/1994 Gio Linh 15,50 60
62 148 Nguyễn Duy Phương 20/07/1994 Trần Thị Tâm 14,50 62
64 104 Nguyễn Ngọc Hải 01/01/1994 Lê Thế Hiếu 14,00 63
65 121 Mai Thị Hồng Linh 12/03/1994 Hướng Hóa 14,00 63
67 164 Nguyễn Tiến Thành 26/03/1994 đông Hà 13,50 67
68 128 Trương đình Lương 04/02/1994 Hướng Hóa 13,00 68
69 132 Nguyễn Thị Như Ngọc 04/07/1995 Gio Linh 13,00 68
72 93 Nguyễn Thị Vân Anh 30/11/1994 Lao Bảo 11,00 72
74 99 Nguyễn Ngọc Công 09/02/1994 Lê Thế Hiếu 11,00 72
75 135 Nguyễn Văn Nhân 20/08/1994 Chu Văn An 11,00 72
80 172 Hoàng Thị Anh Thư 03/04/1994 đông Hà 11,00 72
81 180 Lê Thế Trường 04/04/1994 Lê Thế Hiếu 11,00 72
82 171 Nguyễn Thị Thủy 10/05/1994 Lao Bảo 10,50 82
83 189 Nguyễn Thị Hoàng Yến 06/03/1994 Hướng Hóa 10,50 82
84 141 Văn Thảo Nhi 01/04/1995 Chế Lan Viên 10,00 84
88 186 Lê Thị Tú 22/08/1994 Nguyễn hữu Thận 9,00 86
90 178 Võ Thị Hà Trang 10/12/1993 Nguyễn Hữu thận 7,50 90
91 174 Nguyễn Thương Tắn 17/01/1994 Vĩnh linh 7,00 91
92 89 Lê Thị An 30/01/1994 Nguyễn Hữu Thận 6,00 92
93 143 Lê Minh Pháp 25/05/1994 Nguyễn Bỉnh Khiêm 5,50 93
94 120 Lê Quang Lễ 16/03/1994 Nguyễn Hữu Thận 4,00 94
96 118 Trần đình Khiết 01/08/1993 Nguyễn Bỉnh Khiêm 3,00 95
97 175 Lê Thị Kiều Trang 16/09/1994 Nguyễn Hữu Thận 3,00 95
98 170 Trương Thị Minh Thùy 15/08/1994 Nguyễn Bỉnh Khiêm 2,00 98
99 137 Ngô Anh Nhật 02/10/1994 Nguyễn Bỉnh Khiêm 0,50 99
100 100 Võ Văn Cường 06/12/1994 Nguyễn Bỉnh Khiêm 0,00 100