1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Word puzzle 1

2 370 3

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 1,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

backpack [BACKPACK] 11.. swimsuits [SWIMSUITS] 12.. rollerblading [ROLLERBLADING] 14.. binoculars [BINOCULARS] 15.. computer [COMPUTER] 18.. campfire [CAMPFIRE] 19.. fishing rod [FISHING

Trang 1

Activities & Equipment Word Puzzle

11 12

13

14

15 16

17

18

19

Across

2 p _d _le

9 b _ ck _ a_k

11 sw _ ms_ _ ts

12 r_ ll _ _ bl _ding

14 b_ n _culars

15 t _ nt

16 p_ cn _ c

17 c _ mp_ t _ r

18 c _ mpf _ r _

19 h _ k _ng

Down

1 sw _ mm _ng

3 l _ fe j _ ck _t

4 c _ cl _ng

5 fl _ sh l _ ght

6 ba _ t

7 c _ no _

8 f _shing r _ d

10 b _ rd w _ tching

13 g _ it _ r

copyright, 2007 www.esl-galaxy.com www.english-4kids.com

Trang 2

Activities Word Puzzle

S

1

P

2

F

8

S

11

C

17

N H

19

Across

2 paddle [PADDLE]

9 backpack [BACKPACK]

11 swimsuits [SWIMSUITS]

12 rollerblading [ROLLERBLADING]

14 binoculars [BINOCULARS]

15 tent [TENT]

16 picnic [PICNIC]

17 computer [COMPUTER]

18 campfire [CAMPFIRE]

19 hiking [HIKING]

Down

1 swimming [SWIMMING]

3 life jacket [LIFEJACKET]

4 cycling [CYCLING]

5 flash light [FLASHLIGHT]

6 bait [BAIT]

7 canoe [CANOE]

8 fishing rod [FISHINGROD]

10 bird watching [BIRDWATCHING]

13 guitar [GUITAR]

copyright, 2007 www.esl-galaxy.com www.english-4kids.com

Ngày đăng: 24/10/2014, 22:00

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w