1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

từ mới TA Unit1 lop 11

1 236 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 17,17 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Constant: kiên định 14.. Loyal: trung thành 18.. Crooked nose: mũi thong 44.. Turned-up nose: mũi hếch 45.. Shoulder-length hair: tóc ngang vai 52.. Pony tail: tóc đuôi ngựa 60.. Hard wo

Trang 1

1. Down: buồn, chán nản

2. Trouble: lo lắng

3. Brighten up: làm thắp lên

4. Acquaintance: người quen

5. Intimate: than mật

6. Capable of: có khả năng

7. Lasting: lâu dài

8. Essence: bản chất

9. Self: bản than

10. Two-sided: 2 phía

11. Affair: sự công bằng

12. Give-and-take: cho và nhận

13. Constant: kiên định

14. Take up: bắt đầu thích…

15. Enthusiastic: hăng hái

16. Be tired of: chán

17. Loyal: trung thành

18. Suspicious: nghi ngờ

19. Think much of sb: nghĩ về ai

20. Rumour: tin đồn

21. Gossip: tin nhảm

22. Mutual: lẫn nhau

23. Talkative: nhiều chuyện

24. Sympathy: sự cảm thông

25. Joy = delight: niềm vui

26. Humorous: hài hước

27. Principle: nguyên tắc

28. Base on: căn cứ vào

29. Feature: tính năng

30. Profile: hồ sơ cá nhân

31. Personality: cá tính

32. Customs officer: công chức hải quan

33. Middle-aged: trung niên

34. Muscular: vạm vỡ

35. Athletic: thân hình nhanh nhẹn

36. Plumb: bụ bẫm

37. Stocky: thấp, chắc nịt

38. Well-built: lực lưỡng

39. Oval: mặt trái xoan

40. Skinny: mặt gầy nhom

41. Chubby: phúng phính

42. Flat nose: mũi tẹt

43. Crooked nose: mũi thong

44. Turned-up nose: mũi hếch

45. Lidded: mí mắt

46. Hearts-shaped: môi trái tim

47. Full-lips: môi dày

48. Pointed-chin: cằm nhọn

49. Double chin: 2 cằm

50. Cleft chin: cằm chẻ

51. Shoulder-length hair: tóc ngang vai

52. Curly: tóc xoăn

53. Bold: tóc hói

54. Wavy: tóc gợn song

55. Crew-cut: đầu đinh

56. Fringe: mái

57. Bun: búi

58. Plait: bính

59. Pony tail: tóc đuôi ngựa

60. Oriental skin: da vàng

61. Pale = complexion: da tái xanh

62. Coffee-colour: da ngâm ngâm

63. Smooth: mềm mại, mịn màng

64. Greasy: da nhờn

65. Plain: trông bình thường

66. Hard working: chăm chỉ

67. Mature: trưởng thành

68. Patient: kiên nhẫn

69. Serious: nghiêm túc

70. Tolerant: biết chịu đựng

71. Trustworthy: đáng tin cậy

72. Obedient: dễ bảo, ngoan ngoãn

73. Sociable: hòa đồng

74. Caring: quan tâm

75. Hospitable: hiếu khách

76. Modest: khiêm tốn

77. Sincere: chân thành

78. Generous: rộng lượng, hào phóng

79. Honest: thật thà

80. Helpful: người hay giúp đỡ

81. Understanding: thấu hiểu

82. Pleasant: dễ chịu

83. Quick-witted: thong minh nhanh trí

84. Good-natured: tốt bụng

85. Studious: chăm chỉ

86. Easy going: dễ dãi, thoải mái

87. Calm: bình tĩnh

88. Eager to lean: người hay tím hiểu

Ngày đăng: 23/10/2014, 04:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w