Nhiệt phân muối nitrat: khi nung muối nitrat ở nhiệt độ cao thì phản ứng luôn sinh ra O2.
Trang 1ỘT SỐ PHẢN ỨNG HÓA HỌC TẠO RA ĐƠN CHẤT THƯỜNG GẶP
*phản ứng của kim loại tác dụng với nước
+kim loại kiềm và Ba, Ca phản ứng ở nhiệt độ thường tạo khí H2
M + H2O → M(OH)n + (n/2)H2
+Một số kim loại phản ứng được với nước ở nhiệt độ cao, giải phóng khí H2
-từ 80¤C đến 100¤C: Mg
Mg + H2O →MgO + H2
-từ 200¤C đến 600¤C: Mn, Zn, Cr, Fe
xM + yH2O → MxOy + yH2
+các kim loại tạo hidroxit lưỡng tính như Al, Zn,
2Al sạch + 6H2O → 2Al(OH)3 + 2H2
*phản ứng của kim loại với axit
1 kim loại đứng trước H trong dãy điện hóa với axit có gốc axit k có tính oxi hóa(HCl, H2SO4 loãng, )
ví dụ: Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
2 Kim loại(trừ Au, Pt) với axit có gốc axit có tính oxi hóa(H2SO4 đặc, HNO3): phản ứng tạo sản phản khử là đơn chất (S, N2)
ví dụ: với kim loại M, hóa trị cao nhất m, ta có
10M + 12mHNO3 → 10M(NO3)m + mN2 + 6mH2O
3xM + 4yH2SO4 đặc → 3Mx(SO4)y + yS + 4yH2O
+CHÚ Ý: ở nhiệt độ thấp(lạnh), và nồng độ rất loãng thì HNO3 td với Fe sinh khí H2
Fe + HNO3 rất loãng → Fe(NO3)2 + H2
*phản ứng nhiệt phân
1 Nhiệt phân muối nitrat: khi nung muối nitrat ở nhiệt độ cao thì phản ứng luôn sinh ra O2
2NaNO3 → 2NaNO2 + O2
2Cu(NO3)2 → 2CuO + O2 + 4NO2
2AgNO3 → 2Ag + O2 + 2NO2
2NH4NO3 → 2N2 +O2 + 4H2O(350¤C)
NH4NO2 → N2 + 2H2O (đun)
Trang 2chú ý:
2Ba(NO3)2 → 2BaO + 4NO2 + O2
2KNO3 + 3C + S → K2S + N2 + 3CO2
2 Phản ứng nhiệt phân HNO3:HNO3 dễ bị phân hủy ngoài ánh sáng 4HNO3 → 4NO2 + O2 + H2O
3 Nhiệt phân một số chất khác
2KClO3 → 2KCl + 3O2 (xúc tác: MnO2)
2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
2CaOCl2 → 2CaCl2 + O2 (xúc tác: Co 2+)
2HgO → 2Hg + O2
4FeSO4 → 2Fe2O3 + 4SO2 + O2
KClO4 → KCl + 2O2
*phản ứng điện phân
1 Điện phân nóng chảy
2NaCl → 2Na +Cl2
CaCl2 → Ca + Cl2
4NaOH → 4Na + O2 + 2H2O
2Al2O3 → 4Al + 3O2 (xúc tác: Na3AlF6)
6Fe2O3 → 4Fe3O4 + O2
2 Điện phân dung dịch
2NaCl + 2H2O → H2 + Cl2 + 2KOH (điện phân dung dịch có màng ngăn) 2CuSO4 + 2H2O → 2Cu + O2 + 2H2SO4
CuCl2 + H2O → Cu + Cl2 + H2O
3 Điện phân nước
2H2O → 2H2 + O2 (xúc tác: KOH)
*phản ứng kim loại tác dụng với muối
ví dụ:
Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
*phản ứng khử oxit kim loại: các oxit của kim loại trung bình, yếu
ví dụ:
2Al + Fe2O3 → 2Fe + Al2O3 (xúc tác:nhiệt độ)
H2 + CuO → H2O + Cu
FeO + CO → Fe + CO2
2ZnO + C → 2Zn + CO2
Trang 3*một số phản ứng khác
NaCl + H2O (đpdd k màng ngăn) → NaClO + H2
KH + H2O → KOH + H2
3CuO + 2NH3 → 3Cu + N2 + 3H2O
Be + 2NaOH→ Na2BeO2 + H2
Al + NaOH + H2O → NaAlO2 + (3/2)H2
2FeCl3 + H2S → 2FeCl2 + 2HCl + S
2FeCl3 + 2KI → 2FeCl2 + 2KCl + I2
Fe(NO3)2 + AgNO3 → Fe(NO3)3 + Ag
4CuO → 2Cu2O + O2 (nung 1000¤C)
(NH4)2Cr2O7 → Cr2O3 + N2 + 4H2O (nung)
I2 + H2S → 2HI + S
Br2 + 2HI → 2HBr + I2
Br2 + 2KI → 2KBr + I2
I2 + 2KClO3→ 2KIO3 + Cl2
2NH3 + 3Cl2 → N2 + 6HCl
MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
2KMnO4 + 16HCl → 2MnCl2 + 2KCl + 5Cl2 + 8H2O
KClO3 + 6HCl → KCl + 3Cl2 + 3H2O
K2Cr2O7 + 14HCl → 2CrCl3 + 2KCl + 3Cl2 + 7H2O
CaOCl2 + 2HCl → CaCl2 + Cl2 + H2O
H2SO4 đặc + 2HBr → SO2 + Br2 + 2H2O
2FeCl3 + 2HI → 2FeCl2 + 2HCl + I2
2NaBr + MnO2 + 2H2SO4 đặc → MnSO4 + Br2 + Na2SO4 + 2H2O 8HI khí + H2SO4 đặc → 4I2 + H2S + 4H2O
4HCl khí + O2 <=> 2Cl2 + 2H2O (xúc tác: CuCl2, 400¤C)
4HBr + O2 → 2Br2 + 2H2O
4HBr + MnO2 → MnBr2 + Br2 + 2H2O
2AgCl → 2Ag đen + Cl2 (xúc tác: ánh sáng)
H2S + Cl2 → S + 2HCl
2NaClO → 2NaCl + O2 ( t¤ <70¤C)
NaClO + 2HCl → Cl2 + NaCl + H2O
HClO2 + 3HCl → 2Cl2 + 2H2O
NaClO2 → NaCl + O2
4HCl + O2 → 2Cl2 + 2H2O
2Na2O2 + 2H2O → O2 + 4NaOH
Trang 4SO2 + 2H2 → 2H2O + S
SO2 + 2Mg → 2MgO + S (nung)
SO2 + 2H2S → 2H2O + 3S
2H2S + O2 → 2H2O + S (nung)
H2S + H2SO4 → S + SO2 + 2H2O
5H2S + 2KMnO4 + 3H2SO4 → 5S + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O SO2 + 2CO → S + 2CO2
NH4Cl + NaNO2 → N2 + NaCl + 2H2O
3CuO + 2NH4Cl → 3Cu + N2 + 2HCl + 3H2O
2NO +2H2S → 2S + N2 + 2H2O
Ca3(SO4)2 + 3SiO2 + 5C → 3CaSiO3 + 2P + 5CO
C + H2O → CO + H2
CO + H2O + PdCl2 → Pd + 2HCl + CO2
Si + 2KOH + 2H2O → K2SiO3 + H2
SiO2 + 2F2 → SiF4 + O2
2H2O2 → 2H2O + O2 (xúc tác: MnO2)
H2O2 + Ag2O → 2Ag + H2O + O2
2Ag + O3 → Ag2O + O2
2KI + O3 + H2O → I2 + 2KOH + O2