III/ các thông tin khác.1.
Trang 1III/ các thông tin khác.
1 Chi phí.
- t ng chi phí tr c ti p s n xu t cho c năm là 372.252 (tr)ổ ự ế ả ấ ả
- các chi phí khác ph c v cho khâu tiêu th s n ph m là.ụ ụ ụ ả ẩ
+ hoa h ng đ i lýồ ạ
+ thu xu t kh uế ấ ẩ
+ phí v n chuy n và b o hi mậ ể ả ể
+ các chi phí khác: 30.194 (tr)
2 thu nh p ch u thu ậ ị ế
- thu nh p t ti n cho vay : 600 (tr)ậ ừ ề
- thu nh p t chuy n nhậ ừ ể ượng tài s n: 1.300 (tr)ả
3 t ng thuê` GTGT đ ổ ượ c kh u tr cho c năm là 31.193 (tr) ấ ừ ả
Bi t r ng: ế ằ
cty không có hàng t n kho đ u kỳồ ầ
thu su t thu xu t kh u: 2%ế ấ ế ấ ẩ
thu su t thu GTGT: 10%ế ấ ế
thu s ut thu TNDN 28%ế ấ ế
GI IẢ 1) Bán cho cty thương m iạ
Doanh thu: 200.000 x 600.000 = 120.000 (tr)
T.GTGT đ u ra: 120.000 x 10% = 12.000 (tr)ầ
2) bán cho khu ch xu t:ế ấ
Doanh thu: 150.000 x 650.000 = 97.500 (tr)
XK: 97.500 x 2% = 1.950 (tr)
2) xu t kh u ra nấ ẩ ước ngoài:
Doanh thu: 170.000 x 814.200 = 138.414 (tr)
XK: 170.000 x (814.200/1,15) x 2% = 2.407,2 (tr)
Phí v n chuy n và b o hi m: 170.000 x (814.200/1,15) x 15% = 18.054 (tr)ậ ể ả ể 3) xu t cho đ i lý bán l :ấ ạ ẻ
doanh thu: 100.000 x 620.000 = 62.000 (tr)
thu GTGT đ u ra: 62.000 x 10% = 6.200 (tr) ế ầ
hoa h ng: 62.000 x 5% = 3.100 (tr) ồ
V y : ậ
Thu XK ph i n p: 1.950 (tr) + 2.407,2 (tr) = 4357,2 (tr)ế ả ộ
Thu GTGT ph i n p = G đ u ra – G đ u vàoế ả ộ ầ ầ
= [12.000 (tr) + 6.200 (tr)] – 31.193 = - 12.993 (tr)
• thu TNDN = thu nh p tính thu x thu su t.ế ậ ế ế ấ
• thu nh p tính thu = doanh thu – chi phí + thu nh p khácậ ế ậ
• doanh thu = 120.000 (tr) + 97.500 (tr) + 138.414 (tr) + 62.000 (tr) = 417,914 (tr)
• chi phí cho s n xu t 670.000 (sp)ả ấ
(372.252/670.000) x 620.000 + 3.100 + 4.357,2 + 18.054 + 30.194 =
400177,2 (tr)
Thu nh p khác : 600 + 1.300 = 1.900 (tr)ậ
V y: ậ thu TNDN ph i n p = (417,914 – 400.177,2 + 1.900) x 28% = 5.498,024 (tr)ế ả ộ
Trang 2BÀI 20:
Xác đ nh thu xu t kh u, GTGT và thu TNDN ph i n p trong năm c a m tị ế ấ ẩ ế ả ộ ủ ộ cty v i các tài li u sau:ớ ệ
I/ tình hình s n xu t trong năm: trong năm Dn s n xu t đả ấ ả ấ ược 120.000 sp A (A ko thu cộ
di n ch u thu TTDB), cty không có hang t n kho đ u năm.ệ ị ế ồ ầ
II/ tình hình tiêu th trong năm: ụ
1) tr c ti p xu t kh u 10.000 sp theo đi u ki n FOB v i giá quy ra đ ng vi tự ế ấ ẩ ề ệ ớ ồ ệ nam là 60.000 đ/sp
2) Bán cho doanh nghi p khu ch xu t 40.000 sp, giá bán 62.000 đ/sp.ệ ế ấ
3) Tr c ti p xu t kh u 30.000 sp theo đi u ki n CIF v i giá quy ra đ ng vi tự ế ấ ẩ ề ệ ớ ồ ệ nam là 66.700 đ/sp Trong đó phí v n chuy n và b o hi m qu c t là 15%ậ ể ả ể ố ế giá FOB
4) Xu t cho đ i lý bán l 20.000 sp, giá bán c a đ i lý theo h p đ ng muaấ ạ ẻ ủ ạ ợ ồ
ch a có thu GTGT là 55.000 đ/sp Cu i năm đ i lý còn t n kho là 5.000spư ế ố ạ ồ
III/chi phí s n xu t kinh doanh trong năm: ả ấ
- nguyên v t li u chính tr c ti p s n xu t s n ph m là 2.010 tri u đ ng.ậ ệ ự ế ả ấ ả ẩ ệ ồ
- nguyên v t li u ph tr c ti p s n xu t s n ph m là 537,2 tri u đ ng.ậ ệ ụ ự ế ả ấ ả ẩ ệ ồ
- ti n lề ương công nhân tr c ti p s n xu t s n ph m Đ nh m c s n ph m s nự ế ả ấ ả ẩ ị ứ ả ẩ ả
xu t là 300sp/lao đ ng/tháng, đ nh m c ti n lấ ộ ị ứ ề ương 1.200.000 đ/lao đ ng /tháng.ộ
- Chi phí b ph n qu n lý: 250 tri u đ ng.ở ộ ậ ả ệ ồ
- Kh u hao TSCD phân xấ ở ưởng s n xu t: 186 tri u đ ng.ả ấ ệ ồ
- Các chi phí khác ph c v s n xu t phân xụ ụ ả ấ ở ưởng: 396 tri u đ ng.ệ ồ
- Thu xu t kh uế ấ ẩ
- Chi phí v n t i và b o hi m khi tr c ti p xu t kh u s n ph m.ậ ả ả ể ự ế ấ ẩ ả ẩ
- Chi hoa h ng cho đ i lý bán l 5% doanh s bán c a đ i lý.ồ ạ ẻ ố ủ ạ
IV/ thu nh p ch u thu khác ậ ị ế : 19 tri u đ ng.ệ ồ
Bi t r ng ế ằ :
- thu GTGT đ i v i s n ph m DN s n xu t là 10%ế ố ớ ả ẩ ả ấ
- thu xu t kh u 2%.ế ấ ẩ
- Thu TNDN là 28%.ế
- Bi t t ng s thu GTGT đ u vào đế ổ ố ế ầ ược kh u tr trong năm là 253,5 tri u đ ng.ấ ừ ệ ồ
GI IẢ
I/ tình hình s n xu t trong năm: ả ấ trong năm s n xu t đả ấ ược 120.000 spA
II/ tình hình tiêu th trong năm: ụ
1 tr c ti p xu t kh u:ự ế ấ ẩ
doanh thu: 10.000sp x 60.000 đ/sp = 600 (tri u đ ng)ệ ồ
thu XK: 10.000sp x 60.000 đ/sp x 2% = 12 (tri u đ ng)ế ệ ồ
2 Bán cho doanh nghi p ch xu t:ệ ế ấ
Doanh thu: 40.000 x 62.000 đ/sp = 2.480 (tri u đ ng)ệ ồ
Thu XK: 40.000 x 62.000 đ/sp x 2% = 49,6 (tri u đ ng)ế ệ ồ
3 Tr c ti p xu t kh u:ự ế ấ ẩ
Doanh thu: 30.000 x 66.700 đ/sp = 2.001 (tri u đ ng)ệ ồ
Thu XK: 30.000sp x (66.700 đ/sp/115%) x 2% = 34,8 (tri u đ ng)ế ệ ồ
Trang 34 xu t cho đ i lý bán l :ấ ạ ẻ
DT: 15.000sp x 55.000 đ/sp = 825 (tri u đ ng)ệ ồ
Thu GTGT đ u ra: 825 x 10% = 82,5 (tri u đ ng)ế ầ ệ ồ
V y: ậ
- thu xu t kh u ph i n p: 12 + 49,6 + 34,8 = 96,4 (tri u đ ng)ế ấ ẩ ả ộ ệ ồ
- Thu GTGT ph i n p = thu GTGT đ u ra – GTGT đ u vào đế ả ộ ế ầ ầ ược kh u trấ ừ Thu GTGT đ u ra: 82,5 (tri u đ ng)ế ầ ệ ồ
Thu GTGT đ u vào đế ầ ược kh u tr : 253,5 (tri u đ ng)ấ ừ ệ ồ
Thu GTGT ph i n p = 82,5 – 253,5 = - 171 (tri u đ ng)ế ả ộ ệ ồ
- Thu TNDN ph i n p = thu nh p ch u thu x thu su tế ả ộ ậ ị ế ế ấ
Doanh thu: 600 + 2.480 + 2.001 +825 = 5.906 (tri u đ ng)ệ ồ
Chi phí đ s n xu t 120.000sp trong:ể ả ấ
2.010 + 537,2 + [(1,2/300) x 120.000] +186 + 396 = 3.609,2 (tri u đ ng)ệ ồ
Chi phí h p lý cho 95.000sp tiêu th :ợ ụ
[(3.609,2/120.000) x 95.000] + 250 + 96,4 + (30.000 x 0,058 x 15%) + (825% x 5%) =3.505,033 (tri u đ ng)ệ ồ
Thu nh p khác: 19 (tri u đ ng)ậ ệ ồ
Thu TNDN ph i n p = (5.906 – 3.505,933 + 19) x 28% = 677,33876 (tri uế ả ộ ệ
đ ng).ồ
BÀI 21
I/ T i m t công ty s n xu t Z, trong năm s n xu t đ ạ ộ ả ấ ả ấ ượ c 280.000 sp và tiêu th ụ
nh sau: ư
1) tr c ti p bán l 40.000 sp, giá bán g m c thu GTGT: 71.500 đ ng/sp.ự ế ẻ ồ ả ế ồ 2) bán cho cty TM trong nước 90.000 sp v i giá bán g m c thu GTGT làớ ồ ả ế 68.200 đ/sp
3) bán cho siêu th 20.000 sp, giá bán ch a có thu GTGT 63.000 đ ng/sp.ị ư ế ồ 4) Bán cho doanh nghi p ch xu t 30.000 sp Giá bán : 68.000 đ ng/spệ ế ấ ồ
5) Xu t cho đ i lý bán l 40.000 sp, giá bán theo h p đ ng đ i lý g m c thuấ ạ ẻ ợ ồ ạ ồ ả ế GTGT: 72.600 đ/sp Cu i năm đ i lý còn t n kho 10.000 sp.ố ạ ồ
6) Bán cho cty xu t nh p kh u 30.000 sp, giá bán ch a có thu GTGT làấ ậ ẩ ư ế
64.000 đ ng/sp trong đó có 1.000 sp không phù h p quy cách so v i h pồ ợ ớ ợ
đ ng, doanh nghi p ph i gi m giá bán 10%.ồ ệ ả ả
7) Tr c ti p xu t kh u ra nự ế ấ ẩ ước ngoài 20.000 sp, gia bán theo đi u ki n CIF làề ệ 75.000 đ ng/sp.ồ phí v n chuy n và b o hi m 2.000 đ ng/sp.ậ ể ả ể ồ
II/ Chi phí s n xu t kinh doanh phát sinh trong năm (ch a tính các kho n thu ) ả ấ ư ả ế
1) nguyên v t li u chính: xu t kho đ sx sp 20.400 kg, giá xu t kho: 200.000ậ ệ ấ ể ấ
đ ng/kg.ồ
2) nguyên v t li u ph và nhiên li u khác: 1.520 tri u đ ng.ậ ệ ụ ệ ệ ồ
3) ti n lề ương:
- B ph n tr c ti p s n xu t: đ nh m c ti n lộ ậ ự ế ả ấ ị ứ ề ương: 1,5 tri uệ
đ ng/lđ/tháng, đ nh m c sx: 150 sp/ld/tháng.ồ ị ứ
- B ph n qu n lý: 352 tri u đ ng.ộ ậ ả ệ ồ
- B ph n bán hàng 106 tri u đ ngộ ậ ệ ồ
- B ph n ph c v s n xu t: 200 tri u đ ngộ ậ ụ ụ ả ấ ệ ồ
4) KHTSCD: TSCD thu c b ph n s n xu t: 2.130 tri u đ ng, b ph n qu nộ ộ ậ ả ấ ệ ồ ộ ậ ả
Trang 45) Các chi phí khác:
- chi n p thu xu t kh u.ộ ế ấ ẩ
- phí b o hi m và v n chuy n qu c t ả ể ậ ể ố ế
- chi phí đ ng ph c cho công nhân s n xu t: 200 tri u đ ngồ ụ ả ấ ệ ồ
- tr ti n qu y hàng thu c b ph n bán hàng: 105 tri u đ ng.ả ề ầ ộ ộ ậ ệ ồ
- tr ti n vay ngân hàng: 1.015 tri u đ ng.ả ề ệ ồ
- các chi phí khác còn l i:ạ
•thu c b ph n s n xu t: 920 tri u đ ng, trong đó chi phí v nghiên c uộ ộ ậ ả ấ ệ ồ ề ứ
ch ng ô nhi m môi trố ễ ường b ng ngu n v n c a c quan ch qu n c aằ ồ ố ủ ơ ủ ả ủ
c p trên: 90 tri u đ ng.ấ ệ ồ
•thu c b ph n qu n lý: 210 tri u đ ng, trong đó n p ph t do vi ph mộ ộ ậ ả ệ ồ ộ ạ ạ hành chính v thu : 3 tri u đ ng.ề ế ệ ồ
- d ch v mua vào s d ng cho b ph n qu n lý: 126,5 tri u đ ngị ụ ử ụ ộ ậ ả ệ ồ
- thu c b ph n bán hàng: 132 tri u đ ng.ộ ộ ậ ệ ồ
BI T R NG: Ế Ằ
1/ Thu su tt thu XK 2%, TNDN: 28%, GTGT đ i v i sp 10%, thu môn bàiế ấ ế ố ớ ế
ph i n p c năm: 3 tri u đ ng.ả ộ ả ệ ồ
2/ thu GTGT đ u vào đế ầ ược kh u tr cho c năm là: 524 tri u đ ng.ấ ừ ả ệ ồ
3/ thu nh p ch u thu khác: 12,6 tri u đ ngậ ị ế ệ ồ
Yêu c u: ầ tính các thu mà công ty Z ph i n p trong năm.ế ả ộ
GI I.Ả
1) Tr c ti p bán l :ự ế ẻ
DT: 40.000sp x [71.500 đ/sp/(1 + 10%)] = 2.600 (tri u đông)ệ
Thu GTGT đ u ra: 2.600 x 10% = 260 (tri u đ ng)ế ầ ệ ồ
2) Bán cho các cty thương m i trong nạ ước:
DT: 90.000sp x [68.200 đ/sp/(1 + 10%)] = 5.580 (tri u đ ng)ệ ồ
Thu GTGT đ u ra: 5.580 x 10% = 558 (tri u đ ng)ế ầ ệ ồ
3) Bán cho siêu th :ị
DT 20.000sp x 63.000 đ ng/sp = 1.260 (tri u đ ng)ồ ệ ồ
Thu GTGT đ u ra: 1.260 x 10% = 126 (tr đ ng)ế ầ ồ
4) Bán cho doanh nghi p ch xu t:ệ ế ấ
DT: 30.000 sp x 68.000 đ ng/sp = 2.040 (tri u đ ng)ồ ệ ồ
Thu XK: 2.040 x 2% = 40,8 (tri u đ ng)ế ệ ồ
5) xu t chho đ i lý bán l :ấ ạ ẻ
DT: 30.000sp x [72.600 đ/sp/(1 + 10%)] = 1.980 (tr đ ng)ồ
Thu GTGT đ u ra: 1.980 x 10% = 198 (tri u đ ng) ế ầ ệ ồ
6) Bán cho cty xu t nh p kh u:ấ ậ ẩ
DT: (30.000sp x 64.000 đ ng/sp) – (1.000sp x 64.000 đ/sp x 10%) = 1.913,6 (trồ
đ ng)ồ
Thu GTGT đ u ra: 1.913,6 x 10% = 191,36 (tri u đ ng)ế ầ ệ ồ
Trang 57) Tr c ti p xu t kh u ra nự ế ấ ẩ ước ngoài:
DT: 20.000sp x 75.000 đ ng/sp = 1.500 (tr đ ng)ồ ồ
Thu xu t kh u: 20.000 sp x 73.000 đ/sp x 2% = 29,2 (tr đ ng)ế ấ ẩ ồ
V y; ậ
- Thu XK ph i n p: 40,8 + 29,2 = 70 (tri u đ ng)ế ả ộ ệ ồ
- Thu GTGT ph i n p = thu GTGT đ u ra – thu GTGT đ u vào đế ả ộ ế ầ ế ầ ược kh uấ trừ
Thu GTGT đ u ra = 260 + 558 + 126 + 198 + 191,36 = 1.333,36 (tr đ ng)ế ầ ồ Thu GTGT đ u vào đế ầ ược kh u tr : 524 (tr đông)ấ ừ
Thu GTGT ph i n p = 1.333,36 – 524 = 809,36 (tr đ ng)ế ả ộ ồ
- thu TNDN ph i n p = thu nh p ch u thu x thu su tế ả ộ ậ ị ế ế ấ
DT: 2.600 + 5.580 + 1.260 +2.040 + 1.980 + 1.913,6 + 1.500 = 16.873,6 (tr đ ng)ồ
Chi phí đ s n xu t 280.000 sp trong năm:ể ả ấ
• NVL chính: 20.400kg x 200.000 đ/kg = 4.080 (tr đ ng)ồ
• NVl ph và NL khác : 1.520 (tr đ ng)ụ ồ
• Ti n lề ương: [(1,5/150) x 280.000] + 200 = 3.000 (tr đ ng)ồ
• Kh u hao tài s n c đ nh: 2.130 (tr đ ng)ấ ả ố ị ồ
• Chi phí khác: 200 + 920 – 90) = 1.030 (tr đ ng)ồ Chi phí đ s n xu t 280.000sp trong năm: 4.080 + 1.520 + 3000 + 2.130 + 1.030 =ể ả ấ 11.760 (tr đ ng) ồ
Chi phí phí h p lý cho 260.000 sp tiêu th :ợ ụ
[(11.760/280.000) x 260.000] + 352 + 106 +1.012 + 604 + 70 + (20.000sp x 0,002 trd/sp) + 105 + 1.015 + (210 – 3) + 126,5 + 132 + 3 = 14.692,5 (tr đ ng)ồ
Thu nh p khác: 12,6 (tr đ ng) ậ ồ
Thu TNDN ph i n p = (16.873,6 – 14.692,5 + 12,6) x 28% = 614,236 (tr đ ng) ế ả ộ ồ
Bài 22:
T i m t công ty s n xu t Thu n An, trong năm có các nghi p v kt phát ạ ộ ả ấ ậ ệ ụ sinh nh sau: ư
I/ Tình hình mua t li u s n xu t: ư ệ ả ấ
- nh p kh u 100.000 kg nguyên li u A đ sx bia lon, giá FOB quy ra ti n Vi tậ ẩ ệ ể ề ệ Nam: 30.000 đ/kg, phí v n t i và b o hi m qu c t chi m 10% giá FOB.(cdcnttậ ả ả ể ố ế ế – tphcm)
- Hàng hóa mua trong nước đ ph c v s n xu t kinh doanh v i giá mua ch aể ụ ụ ả ấ ớ ư thu GTGT 1.5000 tri u đ ng (t t c đ u có hóa đ n GTGT).ế ệ ồ ấ ả ề ơ
- D ch v mua trong nị ụ ước đ ph c v s n xu t kinh doanh v i giá mua ch aể ụ ụ ả ấ ớ ư thu GTGT 500 trđ (t t c đ u có hóa đ n GTGT)ế ấ ả ề ơ
II/ tình hình s n xu t s n ph m c a cty: ả ấ ả ẩ ủ trong năm cty s n xu t đả ấ ược 100.000 thùng bia
III/ tình hình tiêu th s n ph m do cty s n xu t: ụ ả ẩ ả ấ bi t r ng giá v đế ằ ỏ ược kh uấ
tr là 30.096 đ ng/thùng (24 lon x 0,33 lít/lon x 3.800 đ ng/lít = 30.096 đ ng/thùng)ừ ồ ồ ồ
- bán cho cty thương m i 30.000 thùng bia v i giá ch a thu GTGT là 170.096 đ/ạ ớ ư ế thùng
Trang 6- Giao cho các đ i lý 40.000 thùng bia, v i giá bán c a đ i lý theo h p đ ng v iạ ớ ủ ạ ợ ồ ớ doanh nghi p ch a thu GTGT là 184.096 đ/thùng, hoa h ng đ i lý 5% trên giáệ ư ế ồ ạ bán ch a thu GTGT, trong kỳ các đ i lý đã bán h t s hàng trên.ư ế ạ ế ố
- Bán s cho các ch 20.000 thùng bia v i giá ch a thu GTGT là 177.096ỉ ợ ớ ư ế
đ/thùng
IV/ Chi phí s n xu t kinh doanh phát sinh trong năm: ả ấ
- xu t kho 80.000 kg nguyên li u A đã mua trên đ ph c v tr c ti p s n xu t.ấ ệ ở ể ụ ụ ự ế ả ấ
- Hàng hóa mua trong nước xu t 80% đ s d ng vào s n xu tấ ể ử ụ ả ấ
- D ch v mua trong nị ụ ướ ử ục s d ng 100% s d ng vào s n xu t ử ụ ả ấ
- Kh u hao tài s n c đ nh phân xấ ả ố ị ở ưởng s n xu t: 620 tri u đ ngả ấ ệ ồ
- T ng ti n lổ ề ương b ph n s n xu t: 1.540 tri u đ ng.ở ộ ậ ả ấ ệ ồ
- Tr lãi ti n vay ngân hàng: 20 tri u đ ng.ả ề ệ ồ
- Chi phí h p lý khác b ph n s n xu t (bao g m c BHXH, BHYT, KPCĐ):ợ ở ộ ậ ả ấ ồ ả
370 tri u đ ng.ệ ồ
- Phí, l phí, thu môn bài và chi phí khác ph c v qu n lý: 3.450 tri u đ ng.ệ ế ụ ụ ả ệ ồ
- Chi hoa h ng cho đ i lý theo s s ph m th c tiêu th trên.ồ ạ ố ả ẩ ự ụ ở
- Các thu ph i n p khâu bán hàng.ế ả ộ ở
YÊU C U: Ầ tính các lo i thu mà cty ph i n p trong năm.ạ ế ả ộ
BI T R NG: Ế Ằ
• thuê su t thu TNDN: 28%ấ ế
• thu su t thu GTGT c a các hàng hóa, d ch v mua là 10%.ế ấ ế ủ ị ụ
• TS thu NK nguyên li u A: 10% (nguyên li u A không thu c di nế ệ ệ ộ ệ
ch u thu TTDB)ị ế
• Thu TTDB c a bia là 75%.ế ủ
• Không có hàng t n kho đ u kỳ.ồ ầ
• Giá tính thu NK đế ược xác đ nh là giá CIF.ị
GI IẢ
- NK 100.000 kh nguyên li u A:ệ
Ta có : giá FOB + (I + F) = giá CIF
30.000 + 10% + 30.000 = giá CIF
Suy ra: giá CIF = 33.000 đ/kg
Thu NK ph i n p: 100.000 kg x 33.000 đ/kg x 10% = 330 (tri u đ ng)ế ả ộ ệ ồ
Thu GTGT ph i n p khâu NK:ế ả ộ ở
[(100.000 kg x 33.000 đ/kg) + 330 tri u] x 10% = 363 (tr đ ng)ệ ồ
- hàng hóa mua trong nước:
Giá mua: 1.500 (tr đ ng), thu GTGT đồ ế ược kh u tr là 150 tri u đ ng.ấ ừ ệ ồ
- D ch v mua trong nị ụ ước:
Giá mua: 500 tr đ ng, thu GTGT đồ ế ược kh u tr 50 tr đ ng.ấ ừ ồ
- bán cho cty thương m i:ạ
giá tính thu TTDB: (170,096 – 30,096)/(1+75%) = 80.000 đ/thùng.ế
Thu TTDB ph i n p khâu bán hàng:ế ả ộ ở
30.000 x 80.000 x 75% = 1.800 (tr đ ng)ồ
Doanh thu: 30.000 thùng x 170.096 đ/thùng = 5.102,88 (tr đ)
Thu GTGT đ u ra: 5.102,88 x 10% = 510,288 (tr đ)ế ầ
- bán cho các đ i lý:ạ