1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

BÀI TẬP VỀ AXIT CACBOXYLIC pps

5 641 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 125,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BÀI TẬP VỀ AXIT CACBOXYLIC 1.

Trang 1

BÀI TẬP VỀ AXIT CACBOXYLIC

1 CH COO3 2CaH SO2 4   CaSO4   2 CH COOH3

o

t

CH COOH   CHCO

ôi tôi

3 CH4  Cl2 á s' CH Cl3  HCl

4 CH3  Cl  2 NaClC H3 7   C H4 10  2 NaCl

5 4 10 600o 3 6 4

Cracking C

6 CH3  CHCH2  H O2   CH3  CH OH ( )  CH3

o

t

O OH

P

9 C H Br2 5  KOHdd ruouC H2 4  KBrH O2

o

t d

C H BrNaOH   C H OHNaBr

11 C H OH2 5  HBr   C H Br2 5  H O2

o

t

CHCHOHCuO   CHCHOH O Cu

Ni

CHCHOH  CHCHOH

14

2

1 2

Mn

15 CH COOH3  NaOH   CH COONa3  H O2

Trang 2

16 C H3 8 CrackingCH4  C H2 4

17 C H2 4  Br2   C H Br2 4 2

18

19

20

Hoặc

21

22

1500

2 CH L o C C H  3 H

23

24

25

26

27

28

Trang 3

29

30

31

32 CH2  CHCOOHROH ‡ ˆ ˆ ˆ ˆ † CH2  CHCOORH O2

n

COOR

        

34 C H OH2 5  O2 lên men giam CH COOH3  H O2

36

o

ôi tôi, t

V

CH COONaNaOH   CHNa CO

37

1500

2 CH L o C C H  3 H

38 2 2 2 80o 4 3

HgSO C

39

2

1 2

Mn

CH CHOO  CH COOH

41 CH COOCH3  CH2  NaOH   CH COONa CH CHO3  3

42  6 10 5 2 6 12 6

H

Trang 4

44 CH3  CH2  OHCuO tCH CHO Cu3   H O2

45

2

1 2

Mn

CH CHOO  CH COOH

o

t cao

CH COOH   CHCO

ác oxit nito

c

C

CHO  HCHOH O

48

2

2

1 2

Mn

49 HCOOH  2   Ag NH  32  OH t o  NH42CO3  2 Ag   2 NH3  H O2

50 12 22 11 2 o 6 12 6 6 12 6

H loang t

C H OH O   C H OC H O

Glucozơ Fructozơ

51

52

53

54

n men ruou

55 2 C H OH2 5 xtdbC H4 6  2 H O2  H2

o

Ni t

nCHCHCHCH    CHCHCHCH

Trang 5

57

58 Br   CH23 Br  2 NaOH xtHO   CH23  OH  2 NaBr

59

60

62 NaOOCCH2  COONa  2 NaOH CaO t,o CH4  2 Na CO2 3

63

á s'

64 CH Cl3  2 NaClC H2 5   C H3 8  2 NaCl

Dehidro

66 RCH3  Cl2 á s' RCH2  ClHCl

o

t loang

o

t RCHOHCuO   RCHO Cu   H O

69

2

2

1 2

Mn

RCHOO  RCOOH

ôi tôi

t

v RCOONaNaOH   RHNa CO

Ngày đăng: 13/08/2014, 10:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w