Unit 13: Activities = Activity_ Surprising a Đáng ngạc nhiên surprisingly adv một cách đáng ngạc nhiên _ Result n: kết quả _ Survey n: Cuộc sống _Choice n: Sự lựa chọn _ Eventhough : mặc
Trang 1Unit 13: Activities = Activity
_ Surprising (a) Đáng ngạc nhiên surprisingly (adv) một cách đáng
ngạc nhiên
_ Result (n): kết quả
_ Survey (n): Cuộc sống
_Choice (n): Sự lựa chọn
_ Eventhough : mặc dù
Trang 23 Listen
*adverbs of manner: trạng từ chỉ thể cách Adj + ly adv of manner
Ex: skillful skillfully
slow slowly
Riêng good well