Uỷ ban nhân dân Thống kê trẻ em 6 đến 14 tuổi
Xã Thời điểm Tháng 9 năm 2010
Năm sinh 1 2003 2002 2001 2000 1999 Tổng
(6-10)
1998 1997 1996 1995 Tổng
(11-14)
Tổng (6-14)
Độ tuổi 2 6 7 8 9 10 11 12 13 14
Tổng số 3 50 39 36 37 49 289 49 45 68 56 281 459 Nữ 4 32 19 18 17 26 105 18 23 21 32 90 168 Dân tộc 5 50 39 36 37 49 289 49 45 68 56 281 459 Khuyết tật Tổng số 6
Học hoà nhập 7
Số phải phổ cập 8 50 28 50 47 57 289 42 78 78 67 281 459
Nơi khác 10
Số không
PPC
Xã 11 Huyện 12 Tỉnh 13
9-10 buổi/tuần 15
p Số PPC Tại chỗ
Nơi khác
Số không
PPC
Xã
Huyện Tỉnh
9-10 buổi/tuần 22
p Số PPC Tại chỗ
Nơi khác
Số không
PPC
Xã
Huyện Tỉnh
9-10 buổi/tuần 29
p Số PPC Tại chỗ
Nơi khác
Số không
PPC
Xã
Huyện Tỉnh
9-10 buổi/tuần 36
p Số PPC Tại chỗ
Nơi khác
Số không
PPC
Xã
Huyện Tỉnh
9-10 buổi/tuần 43
Số không PPC 44
Số PPC 45
Trang 2N÷ 46 D©n téc 47
Sè kh«ng PPC 48
Tæng sè 49
D©n téc 51
Sè kh«ng PPC 52
Sè PPC Tæng sè 53
N÷ 54 D©n téc 55
Sè kh«ng PPC 56
6 tuæi vµo líp 1
11 tuæi HTCTTH
HS häc 9 – 10 buæi/ tuÇn
Tæng sè HS