1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Hợp Ngữ (Assembly) ppsx

28 314 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 28
Dung lượng 447,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Macro – Ch ươ ng trình con.

Trang 2

1 B4 09 10110100 00001001

2 BA 03 01 10111010 00000011 00000001

Trang 4

Ngôn ng Máy và H p Ng ữ ợ ữ

Trang 5

H p ng MASM ợ ữ

• Dòng l nh ệ

• Ví d : ụ

BDAU: MOV DX, 3F8h ; 3F8H là đ a ch c ng vào ra n i ti pị ỉ ổ ố ế

BDAU – Tên v i vai trò là nhãn ớ

Trang 8

Bi n – Ký hi u (H ng) ế ệ ằ

• Ví d : ụ

TWO DB 2 ; khai báo bi n TWO có giá tr là 2ế ị

FOO EQU 7h; ký hi u FOO thay th giá tr 07hệ ế ị

TOTO = 0Fh ; ký hi u TOTO thay th giá tr 0Fhệ ế ị

Trang 9

L nh gi ệ ả

• Là l nh c a trình h p d ch, không có mã máy tệ ủ ợ ị ương ngứ

• Không đi u khi n CPU ho t đ ng.ề ể ạ ộ

Trang 10

L nh gi c u trúc ch ệ ả ấ ươ ng trình

• SEGMENT – ENDS: Khai báo đo n ạ

• Cú pháp: <tên đo n> ạ SEGMENT

… ; n i dung c a đo n ộ ủ ạ <tên đo n> ạ ENDS

• Ví d : ụ Khai báo hai đo n có tên là DSEG và CSEG:

Trang 11

ASSUME: Ch đ nh lo i c a m t đo n ỉ ị ạ ủ ộ ạ

• Cú pháp: ASSUME <SegRes>:<Tên1>,<SegRes>:<Tên2>

• Ví d : ụ Ch đ nh đo n có tên DSEG là đo n d li u (DS) và ỉ ị ạ ạ ữ ệ

đo n có tên CSEG là đo n l nh (CS):ạ ạ ệ

ASSUME DS: DSEG, CS: CSEG

Chú ý: L nh ASSUME ph i đ ệ ả ượ c vi t trong đo n l nh ế ạ ệ

END : Cu i file ch ố ươ ng trình ngu n ồ

• Cú pháp: END <Nhãn>

Trang 12

Macro – Ch ươ ng trình con

Trang 13

• Chu i: ‘Hello Word’, “Welcome to Assembly”ỗ

• M i ký t là 1 BYTE và đỗ ự ược qu n lý b ng mã ASCIIả ằ

Trang 14

Khai báo d li u (Bi n) ữ ệ ế

• Bi n là Tên đ i di n cho đ a ế ạ ệ ị

ch ô nh => Truy xu t n i ỉ ớ ấ ộ

dung ô nh b ng Tên Bi n ớ ằ ế

Trang 15

Khai báo d li u (Bi n) ữ ệ ế

Trang 16

Ví d ụ

Trang 17

Ví dụ

Trang 18

Toán h ng ạ

• Toán h ng là thành ph n trong dòng l nh: 3 lo iạ ầ ệ ạ

• Toán h ng t c thì (Immed): H ng Sạ ứ ằ ố

• Cách vi t: ế 10, ‘B’, 10b, 10h

• Ký hi u t ng quát đ i di n cho toán h ng t c thì: ệ ổ ạ ệ ạ ứ

Immed : Toán h ng t c thì nói chungạ ứ

Immed8 : Toán h ng t c thì 8 bitạ ứ

Immed16 : Toán h ng t c thì 16 bitạ ứ

Immed32 : Toán h ng t c thì 32 bitạ ứ

MOV AX, 1AF8h ; AX  1AF8h (là TH T c thì)ứ

Trang 19

Toán h ng Thanh Ghi ạ

• Toán h ng Thanh ghi (Reg): Tên thanh ghi ạ

 Truy xu t n i dung thanh ghiấ ộ

• Cách vi t: ế AX, BX, CX, DX, AL, AH, SI, DS,

• Ký hi u t ng quát đ i di n cho toán h ng thanh ghi: ệ ổ ạ ệ ạ

Reg : Toán h ng thanh ghi đa d ng nói chungạ ụ

Reg8 : Toán h ng thanh ghi đa d ng 8 bitạ ụ

Reg16 : Toán h ng thanh ghi đa d ng 16 bitạ ụ

SegRes : Toán h ng thanh ghi đo nạ ạ

Trang 20

Toán h ng Ô nh ạ ớ

• Toán h ng Ô nh (Mem): Đ a ch ô nh (Tên bi n) ạ ớ ị ỉ ớ ế

 Truy xu t n i dung ô nh (giá tr Bi n)ấ ộ ớ ị ế

• Các cách vi t c b n: ế ơ ả

Tên_Bi n ế : Truy xu t đ n n i dung c a Bi n.ấ ế ộ ủ ế

[Immed16]: Truy xu t n i dung c a ô nh trong đo n ấ ộ ủ ớ ạ

DS, ô nh đó có đ a ch đ d i là ớ ị ỉ ộ ờ Immed16 Còn g i là

tr c ti p ô nh ự ế ớ

[Reg16]: Truy xu t n i dung c a ô nh trong đo n DS, ấ ộ ủ ớ ạ

mà ô nh đó có đ a ch đ d i l u trong ớ ị ỉ ộ ờ ư Reg16 Còn g i

là gián ti p thanh ghi.ế

MOV AX, FOO ; AX  M[FOO] (Tên bi n)ế

Trang 22

… ; Khai báo d li u ữ ệ

DSEG ENDS CSEG SEGMENT

ASSUME CS: CSEG, DS: DSEG Start: MOV AX, DSEG

MOV DS, AX ; kh i đ ng DS: đ a ch Đo n d li u (DSEG) ở ộ ị ỉ ạ ữ ệ

END Start

Trang 23

INT 21h ; G i ng t đ th c công vi c ọ ắ ể ự ệ

MOV AH, 4ChINT 21h

Trang 24

Cách t o ch ạ ươ ng trình h p ng ợ ữ

Trang 26

• T o file ngu n ạ ồ • H p d chợ ị

Trang 27

• Thông báo l i ỗ

• Thông báo l i ỗ

• Không l i ỗ

Trang 28

Liên k t thành công ế

Ngày đăng: 13/07/2014, 07:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w