bumper car xe đồ chơi circle hình tròn clown hề ferris wheel đu quay... firecrackers pháo để đốt fireworks pháo hoa flag cờ gift /gɪft/ - món quà 1 bow /baʊ/ - cái nơ 2 ribbon /ˈrɪb.ən/
Trang 1bumper car
xe đồ chơi
circle
hình tròn
clown
hề
ferris wheel
đu quay
Trang 2firecrackers
(pháo để đốt)
fireworks
pháo hoa
flag
cờ
gift /gɪft/ - món
quà
(1) bow /baʊ/ -
cái nơ
(2) ribbon
/ˈrɪb.ən/
- dải ruy băng
Trang 3needle /ˈniː.dļ/ - cái
kim
triangle
/ˈtraɪ.æŋ.gļ/
- hình tam giác
oval /ˈəʊ.vəl/
- hình ôvan
polygon
- hình đa
roller coaster /ˈrəʊ.ləʳ
ˈkəʊ.stəʳ/
rope
/rəʊp/
sphere
- hình cầu
Trang 4giác - đường sắt cho tàu trượt
(trong công viên)
- dây
thừng
spiral
soắn ốc
square
- hình vuông
thread
/θred/
- sợi chỉ
(1) spool
/spuːl/
- ống, cuộn
tightrope walker
đi trên dây
Trang 5chỉ