Các động từ tiếng Anh dùng trong thể thao.
Trang 1Các động từ tiếng Anh dùng trong
thể thao
Trang 21 hit /hɪt/ - đánh
2 serve /sɜːv/ -
giao
3 kick /kɪk/ - đá
4 catch /kætʃ/ -
chụp
5 pass /pɑːs/ -
truyền
6 run /rʌn/ -
chạy
Trang 37 fall /fɔːl/ - ngã
8 jump /dʒʌmp/
- nhảy
9 skate /skeɪt/ -
trượt
10 throw /θrəʊ/
- ném
11 bounce
/baʊnts/ - tâng
12 surf /sɜːf/ -
lướt
Trang 413 ride /raɪd/ -
cưỡi
14 dive /daɪv/ -
nhảy lao đầu
xuống, lặn
15 drive /draɪv/
- lái
16 shoot /ʃuːt/ -
Trang 5bắn