1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

DS Học sinh tiên tiến 11a2 - 2010

1 48 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 186,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Nhơn phong, ngày 20 tháng 05 năm 2010

GVCN Th.S Phạm Anh Ngữ

TRƯỜNG THPT

1 Lương Thị Mỹ Liêm 9.0 7.5 7.9 8.4 8.2 7.9 8.5 8.0 7.9 8.0 8.0 G 7.7 8.1 Giỏi T HSG

2 Bùi Xuân Thọ 9.0 8.7 7.7 8.1 8.7 7.0 7.7 6.8 8.0 7.9 8.7 G 7.4 8.1 Giỏi T HSG

3 Nguyễn Kiều Hạnh 8.4 8.4 6.9 8.4 9.1 7.8 8.3 7.0 7.9 8.0 8.2 G 7.3 8.0 Giỏi T HSG

4 Nguyễn Hải Thạch 8.7 7.8 8.5 8.7 7.5 7.0 7.7 7.4 7.5 7.9 8.3 K 7.4 8.0 Giỏi T HSG

5 Nguyễn Thị Thanh Ngân 8.9 7.8 7.5 7.5 9.6 6.7 7.2 6.7 8.5 7.7 8.3 G 7.2 7.9 Khá T HSTT

6 Nguyễn Thị Thanh Hằng 9.0 7.5 7.3 7.9 8.5 6.1 8.1 7.0 8.2 6.8 8.3 G 7.0 7.7 Khá T HSTT

7 Trần Thị Minh Hồng 8.0 8.1 6.9 7.7 9.3 6.8 7.5 7.7 8.5 7.7 7.8 K 6.5 7.7 Khá T HSTT

8 Võ Thị Mỹ Chính 8.8 6.4 7.0 7.0 8.3 7.2 8.3 7.6 8.5 7.4 7.9 K 7.3 7.6 Khá T HSTT

9 Nguyễn Thị Kính 7.7 7.5 7.4 7.8 8.0 6.9 7.6 7.7 7.7 7.6 7.8 K 6.8 7.5 Khá T HSTT

10 Ngô Thị Bích Sương 8.4 7.4 6.6 7.4 8.4 6.5 8.2 8.4 7.6 7.6 7.4 TB 6.5 7.5 Khá T HSTT

11 Đặng Thị Tường Vy 7.7 7.3 6.1 8.3 9.1 7.2 8.0 8.0 7.7 7.8 8.2 G 6.7 7.5 Khá T HSTT

12 Đặng Thiên Vũ 8.4 8.1 7.9 8.2 8.2 5.7 5.7 6.3 7.0 6.8 8.2 TB 5.8 7.4 Khá K HSTT

14 Đỗ Đình Phước 8.0 7.8 7.1 6.9 9.3 5.6 6.3 6.5 6.4 6.9 8.0 TB 7.4 7.3 Khá T HSTT

15 Nguyễn Hoài Thương 7.4 7.3 6.0 7.8 8.7 6.3 7.7 7.3 8.0 7.1 7.7 K 6.9 7.3 Khá T HSTT

16 Nguyễn Thị Thu Thừa 7.7 6.9 5.8 7.8 8.8 6.4 7.6 7.5 6.8 7.7 8.3 K 6.4 7.2 Khá T HSTT

17 Nguyễn Thị Mỹ Diễm 7.3 5.8 5.7 8.3 8.6 6.9 8.6 8.2 6.6 7.3 8.0 TB 6.8 7.1 Khá T HSTT

18 Nguyễn Bảo Duy 7.6 7.4 6.7 7.0 7.9 6.3 6.7 7.0 6.8 7.0 7.3 K 6.7 7.1 Khá T HSTT

19 Lê Quang Hưng 7.9 7.8 6.8 7.3 8.2 6.4 6.3 6.7 6.1 6.9 6.4 G 7.6 7.1 Khá T HSTT

20 Nguyễn Văn Sang 7.4 7.5 6.9 6.9 8.6 5.6 7.5 6.7 6.3 6.9 7.2 G 7.3 7.1 Khá T HSTT

21 Trần Công Tâm 7.7 7.6 6.5 7.2 8.3 5.8 6.8 5.6 6.8 7.2 7.7 G 7.3 7.1 Khá T HSTT

22 Vương Hoà Thuần 6.8 7.2 6.5 7.4 8.4 7.0 7.9 6.5 6.4 7.5 7.4 TB 7.1 7.1 Khá T HSTT

23 Trần Quốc Lâm 7.7 7.2 6.0 6.8 8.2 5.7 7.4 6.9 6.3 7.1 7.6 K 7.5 7.0 Khá T HSTT

24 Trần Ngọc Chánh 7.5 7.5 5.8 7.5 8.7 5.7 6.8 7.6 6.1 6.4 6.4 K 7.0 6.9 Khá T HSTT

25 Trần Thị Kim Anh 7.9 5.9 5.8 7.6 7.5 6.0 7.6 7.1 6.1 7.1 7.0 K 7.4 6.8 Khá T HSTT

26 Hà Nguyễn Tuấn Bình 6.9 6.4 5.7 7.6 7.5 7.1 6.5 7.0 6.3 7.7 7.7 K 7.3 6.8 Khá T HSTT

27 Lê Thanh Hiền 8.2 6.6 6.2 6.9 7.6 5.6 7.0 6.8 6.2 6.6 7.2 K 6.7 6.8 Khá T HSTT

28 Phạm Thị Hiệp 7.1 6.3 6.1 7.1 8.2 6.8 6.0 7.0 6.8 6.7 7.0 K 7.1 6.8 Khá T HSTT

29 Nguyễn Thị Lên 7.4 7.2 5.9 6.5 7.9 6.4 7.5 6.5 6.3 6.8 6.9 G 6.9 6.8 Khá T HSTT

30 Nguyễn Lê Chung 7.0 6.5 6.3 7.6 7.3 6.3 6.1 7.1 5.6 7.1 7.2 K 7.1 6.7 Khá T HSTT

31 Nguyễn Minh Kha 7.7 6.5 6.9 7.1 7.9 5.4 6.2 5.5 5.4 6.5 7.3 G 7.3 6.7 Khá T HSTT

32 Nguyễn Anh Thới 6.5 6.3 5.2 7.5 8.8 6.6 6.8 7.3 6.6 6.5 7.3 K 6.6 6.7 Khá T HSTT

33 Nguyễn Thị Hồng Thuỷ 6.5 6.1 6.7 7.1 7.7 6.4 6.9 6.7 6.7 6.9 7.1 K 6.8 6.7 Khá T HSTT

35 Nguyễn Thị Hậu 7.5 5.7 6.2 6.7 7.9 6.0 6.7 6.2 5.9 6.3 7.1 K 7.2 6.6 Khá T HSTT

36 Hồ Thị Trâm Anh 7.3 5.9 5.7 6.8 7.1 6.0 6.5 6.2 6.0 7.0 6.2 K 7.3 6.5 Khá T HSTT

37 Phạm Thị Út Nhi 6.8 5.5 5.2 7.5 7.1 6.8 7.0 7.1 5.9 7.0 7.0 K 6.5 6.5 Khá T HSTT

38 Phan Thị Ngọc Trinh 7.0 6.0 5.6 6.3 8.3 5.7 6.3 6.0 6.5 6.4 7.0 K 7.2 6.5 Khá T HSTT

Ngày đăng: 10/07/2014, 02:00

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w