1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Phân phối chương trình Anh Văn 6789

20 497 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 451,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

9: Natural disasters 54 Getting started + Listen and Read 5 10: Life on other planets 61 Getting started + listen and Read 5 Revision The second term test 70 The second term test 1.

Trang 1

ANH VĂN :LỚP 6

Cả năm : 3 tiết x 37 tuần = 111 tiết

Học kỳ 1: 3 tiết x 19 tuần = 57 tiết Học kỳ 2 : 3 tiết x 18 tuần =54 tiết

tieát

3 A: 5,6,7

4 B:

5 C: 1,2

6 C: 3,4,5 2: at

school

(Kiểm tra

15 phút)

8 B: 1,2

9 B: 3,4,5

10 C: 1

11 C: 2,3 3: at

14 B:

15 C: 1

16 C: 2

17* Gram: 6,7,8,9,10

Trang 2

correction 19 Correction of test 1 4: big or

small ?

(Kiểm tra

15 phút)

21 A: 4+B1,2

22 B: 3,4,5

23 C: 1,2

24 C: 3,4

24

* C: 5,6,7 5: things I

27 B: 1,2

28 B: 3,4

29 C: 1

30 C: 2,3

31

* Gram : 5,6,7

33 A: 3,4,5

34 B:

35 C: 1,2

36 C: 3,4,5

7: your

house

(Kiểm tra

40 A: 2,4,5

41 B:

Trang 3

42 C: 1,2

43 C: 3,4 8: out and

about

45 A: 4,5,6

46 B: 1

47 B: 2 +G.P 5

48 C: +G.P 6,7

term

4 51

52

53

56 A: 4,5,6

57 B: 1,2

58 B: 3,4

59 B: 5 10: staying

healthy

(Kiểm tra

15 phút)

61 A: 3,4,6

62 B: 1,4,5

63 B: 2,3+C3

64 C: 1,2,4

66 A: 2

67 A: 3,4

68 B:1,2,3

Trang 4

you eat ?

69 B:4,5

70* Gram: 3,4,5

12: sports

and pastimes

(Kiểm tra

15 phút)

74 B: 1,2,3

75 B: 4,5

76 C: 1,2,3

77 C: 4,5,6 13:activities

and seasons

78 Part A: 1,2

79 A: 3

80 A: 4

81 B: 1

82 B:2 14:

making

plans

84 A: 4,5

85 B: 1,2,3,4

86 B: 5,6+C3

87 C: 1,2

88* Gram: 4,5,6

Trang 5

92 A: 4,5,6

93 B: 1,2

94 B: 3,4

95 C: 1,2 95* C: 3 16: man and

the

environment

97 A: 4,5

98 B: 1

99 B: 2,3

100 B: 4,5,6

103

104

Trang 6

ANH VĂN :LỚP 7

Cả năm : 3 tiết x 37 tuần = 111 tiết

Học kỳ 1: 3 tiết x 19 tuần = 57 tiết Học kỳ 2 : 3 tiết x 18 tuần =54 tiết

tieát

1: back to

4 B: 1,2

5 B: 4,5

6 B: 3,6,7 2:

9 A: 5,6,7

10 B: 1,2,3

11 B: 4,5

12 B: 6,7,8 3: at

home

14 A: 2

15 A: 3,4

16 B: 1

17 B: 2,3,4

Trang 7

17* B: 5,6

4: at

23 A: 5,5,7

24 B: 1,2,

25 B: 3,4,5 5: work and

28 A: 3,4

29 A: 5,6

30 B: 1,2 30* B: 3,4 6: after

33 A: 3,4

34 B: 1

35 B: 2,4

36 B: 3,5

7: the world

42 A: 4

Trang 8

43 B: 1

44 B: 2,3,4 8: places

(Kiểm tra 15

46 A: 3

47 A: 4,5

48 B: 1

49 B: 2 49* B: 3,4,5

term

4 51

52

53

9: at

home and

away

(Kiểm tra 15

phút)

56 A: 2,3

57 A: 4,5

58 B: 1,2

59 B: 3,4

59* Language focus 3: 4,5 10:

health

and

hygiene

62 A: 3,4

63 B: 1,

64 B: 2,3

65 B: 4,5

67 A: 2,3

Trang 9

11: keep

fit, stay

healthy

68 B: 1

69 B: 2,3

70 B: 4,5

12: let’s

eat !

74 A: 2,4,5 73* A: 3

75 B: 1

76 B: 2,3

77 B: 4,5

13:

activities 79.80 Part A: 1,2 A: 3 5

81 A: 4

82 B: 1,2

83 B: 3,4 14: freetime

fun

(Kiểm tra 15

phút)

85 A: 2

86 A: 3,4

87 B: 1,2

88 B: 3,4

Trang 10

Correction 90 correction of Test 3 1 15: going

93 B: 1,2

94 B: 3

95 B: 4,5 16:

97* A: 4

98 B: 1

99 B: 2,3

100 B: 4,5

term

3 103

104

Trang 11

ANH VĂN :LỚP 8

Cả năm : 3 tiết x 37 tuần = 111 tiết

Học kỳ 1: 3 tiết x 19 tuần = 57 tiết Học kỳ 2 : 3 tiết x 18 tuần =54 tiết

tiết

Unit 1 My

Friends

2 Getting started + Listen

& read

5

3 Speak & Listen

Unit 2:

Making

Arrangement

7 Getting started + Listen

& read

6

8* Listen

Unit 3: At

Home

12 Getting started + Listen

& read

6

Trang 12

14 Listen

18,19,2 0

Ôn tập,Kiểm Tra và sửa bài

3

Unit 4 : Our

Past

21 Getting started + Listen

& read

5

22 Speak & Listen

Unit 5: Study

Habits

( test 15’)

26 Getting started + Listen

& read

6

1,2

Unit 6: The

young

Pioneer club

31 Getting started + Listen

& read

1

Unit 7 : My

Neighbors

36,37,3 8

Ôn tập,Kiểm Tra và sửa bài

Trang 13

39 Getting started + Listen

& read

40 Speak & Listen

Unit 8:

Country life

and city life

( test 15’)

44 Getting started + Listen

& read

45 Speak & Listen

49,50,5 1 52,53,5 4

Ôn tập + kiểm tra học

kì 1

6

Unit 9: A

First aids

course

55 Getting started + Listen

& read

5

56 Speak & Listen

Unit 10:

Recycling

( test 15’)

60 Getting started + Listen

& read

5

61 Speak & Listen

Unit 11

Traveling

65 Getting started + Listen

& read

6

Trang 14

66 Speak 66* Listen

70,71,7 2

Ôn tập,Kiểm Tra và sửa bài

Unit 12: A

Vacation

abroad

( test 15’)

73 Getting started + Listen

& read

5

74 Speak & Listen

Unit 13:

Festivals

78 Getting started + Listen

& read

6

Focus 1

Unit 14:

Wonders of

the World

83 Getting started + Listen

& read

5

84 Speak & Listen

88,89,9 0

Ôn tập,Kiểm Tra và sửa bài

Trang 15

Unit 15:

Computers

( test 15’)

91 Getting started + Listen

& read

6

1

Unit 16:

Inventions

96 Getting started + Listen

& read

5

97 Speak & Listen

Trang 16

ANH VĂN :LỚP 9

Cả năm : 2 tiết x 37 tuần = 74 tiết

Học kỳ 1: 2 tiết x 19 tuần = 38 tiết

Học kỳ 2 :2 tiết x 18 tuần =36 tiết

Bài

Tiết

Nội dung bài dạy

Số Tiết

1: A visit

from a

penpal

and read

5

2: Clothing

(Kiểm tra

15 phút)

and read

6

1

Trang 17

Test 45’ 13 Test 45' 1

3: A trip to

the

countryside

15 Getting started + Listen

and Read

6

4: Learning

a foreign

5: The

Media

read

6

The first

term test

36

The first term test

1

Trang 18

The second term: học kỳ II

6:The

environment

(Kiểm tra 15

phút)

37 Getting started + Listen

and Read

6

7: Saving

energy

42* Getting started + Listen

and Read

6

3,4

Correction

48

Correcting the test

2

8:

Celebration

s

(Kiểm tra 15

phút)

49

Getting started + Listen

and Read

5

Trang 19

9: Natural

disasters

54 Getting started + Listen

and Read

5

10: Life on

other planets

61 Getting started + listen

and Read

5

Revision

The second

term test

70

The second term test

1

Ngày đăng: 04/07/2014, 00:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w