1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Động Từ Bất Quy Tắc docx

13 494 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 748 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Build Built Built Xây dựng Cheerlead Cheerled Cheerled Muá để cổ võ một đội, đoàn thể thao… Colorbreed Colorbred Colorbred Tạo màu sắc cho gia súc sinh ra Colorcast Colorcast Colorcas

Trang 1

Động Từ Bất Quy Tắc

Aby Abought Abought Hiệu chỉnh, sưả sai (tiếng cổ)

Backbite Backbit Backbitten Nói xấu, nói lén

Backslide Backslid Backslid Tái phạm, lại sa ngã

Bestrew Bestrewed Bestrewed rắc, rải, vãi

Bestride Bestrode Bestridden Ngồi, đứng giạng chân

Bowstring Bowstrung Bowstrung thắt cổ bằng dây cung

Trang 2

Build Built Built Xây dựng

Cheerlead Cheerled Cheerled Muá để cổ võ (một đội, đoàn thể thao…)

Colorbreed Colorbred Colorbred Tạo màu sắc cho gia súc sinh ra Colorcast Colorcast Colorcast Nhuốm màu ánh sang

Counterdraw Counterdrew Counterdrawn Tô theo đường vẽ

Counterlight Counterlit Counterlit Chiếu sáng ngược

Cowrite Cowrote Cowritten Cùng viết, đồng sáng tác

Crossbreed Crossbred Crossbred Cho lai giống

Crosscut Crosscut Crosscut Tráo cảnh chớp qua lại (trong phim ảnh) Crosslight Crosslit Crosslit Rọi ánh sáng từ nhiều phiá

Dispread Dispread Dispread Xem chữ "Spread"

Dogfight Dogfought Dogfought cắn xé, ẩu đả

Dow Dought Dought Có khả năng, có năng lực, năng khiếu

Trang 3

Eat Ate Eaten Ăn

Farebeat Farebeat Farebeaten Tránh trả phí tổn

Floodlight Floodlit Floodlit Rọi, chiếu đèn pha

Flyblow Flyblew Flyblown Làm ung thối do cài mầm mống xấu vào

Forefeel Forefelt Forefelt có dự cảm, linh cảm trước

Forerun Foreran Forerun báo hiệu, vượt lên trước

Foreshow Foreshowed Forshowed nói trước, báo hiệu

Forespeak Forespoke Forespoken Ráo đầu, mào đầu, tiên đoán

Frostbite Frostbit Frostbitten Tứ chi bị tàn phế do đông lạnh

Ghostwrite Ghostwrote Ghostwritten Viết cho người khác đội tên, viết thuê.

Trang 4

Grave Graved Graven khắc, chạm, chon

Halterbreak Halterbroke Halterbroken làm cho quen với việc đeo dây ở cổ Hamstring Hamstrung Hamstrung Cắt gân cho què (Gân đùi) Handwrite Handwrote Handwritten Viết tay (trái với đánh gõ bằng máy)

Housebreak Housebroke Housebroken huấn luyện

Interblend Interblended Interblended trộn lẫn

Interbreed Interbred Interbred giao phối, lai giống

Intergrave Intergraved Intergraved Khắc vào

Interlay Interlaid Interlaid đặt xen, dát xen

Interset Interset Interset Phối trí xen kẽ

Interweave Interwove Interwoven Trộn lẫn, xen lẫn

Interwind Interwound Interwound cuộn vào, quấn vào với nhau

Landslide Landslid Landslid Lở (đá), thắng phiếu lớn

Trang 5

Lean Leant Leant Dựa vào

Linebreed Linebred Linebred Cho (cùng loại thú) ăn hàng loạt

Misbecome Misbecame Misbecome không thích hợp

Miscast Miscast Miscast phân công đóng vai không thích hợp

Misswear Misswore Missworn Thề ẩu, thề bưà bãi

Misteach Mistaught Mistaught Dạy sai, không thích hợp

Misthink Misthought Misthought Suy nghĩ sai cách

Misunderstand Misunderstood Misunderstood Hiểu lầm

Miswear Misswore Misworn Ăn mặc sai, không thích hợp

Miswrite Miswrote Miswritten Viết sai, không thích hợp

Trang 6

Offset Offset Offset đền bù, bù đắp

Outbreed Outbred Outbred làm cho (động vật) giao phối xa

Outfight Outfought Outfought đánh giỏi hơn

Outfly Outflew Outflown bay cao hơn, xa hơn, nhanh hơn

Outsleep Outslept Outslept ngủ lâu hơn, muộn hơn Outsmell Outsmelt Outsmelt Ngửi quá lố (nồng nặc)

Outspring Outsprang Outsprung Bật, nẩy quá lố

Outstand Outstood Outstood chống lại, ở lại lâu hơn Outswear Outswore Outsworn nguyền rủa nhiều hơn

Outtell Outtold Outtold Nói quá lố, nói lấn át

Outthink Outthought Outthought nhanh trí hơn

Outthrow Outthrew Outthrown ném giỏi hơn; ném xa hơn

Outwork Outworked Outworked làm việc cần cù hơn; giỏi hơn Outwrite Outwrote Outwritten Viết quá lố, viết lấn át Overbear Overbore Overborne Đè xuống, đàn áp

Overblow Overblew Overblown thổi (kèn) quá mạnh, thổi phồng quá mức Overbreed Overbred Overbred Nuôi quá nhiều

Overbuild Overbuilt Overbuilt xây (nhà) quá nhiều, quá lớn Overbuy Overbought Overbought mua nhiều quá

Trang 7

Overcut Overcut Overcut Chặt, cắt, đốn quá mức

Overdraw Overdrew Overdrawn Rút quá số tiền có trong ngân hàng Overdrink Overdrank Overdrunk uống nhiều quá

Overdrive Overdrove Overdriven bắt làm quá sức

Overhear Overheard Overheard Vô tình nghe

Overlearn Overlearnt Overlearnt Cố nhồi kiến thức

Overpass Overpast Overpast vượt qua (khó khăn ), vượt quá (giới hạn )

Override Overrode Overridden Gạt ra một bên

Oversell Oversold Oversold bán chạy mạnh, quá đề cao ưu điểm

Overspeak Overspoke Overspoken Nói quá nhiều, nói lấn át Overspend Overspent Overspent tiêu quá khả năng, tiêu quá lố Overspill Overspilt Overspilt Đổ, trút quá đầy, làm tràn Overspin Overspun Overspun Quay quá nhiều, quá nhanh, quá lâu

Overspread Overspread Overspread phủ đầy, làm lan khắp Overspring Oversprang Oversprung Nhảy quá cao

Overstand Overstood Overstood Ra giá quá cao

Overstrew Overstrewed Overstrewed Rắc (gia vị) quá nhiều Overstride Overstrode Overstridden Vượt hơn, trội hơn

Overstrike Overstruck Overstruck đánh chồng, in chồng

Overstring Overstrung Overstrung Cột, kéo căng quá

Overthink Overthought Overthought Tính trước nhiều quá

Overthrow Overthrew Overthrown Phá đổ

Overwind Overwound Overwound lên dây (đồng hồ) quá chặt Overwithhold Overwithheld Overwithheld Khấu trừ lố

Overwrite Overwrote Overwritten viết dài quá, viết đè lên

Trang 8

Pay Paid Paid Trả tiền

Potshoot Potshoot Potshoot Bắn bất chợt (không định trước)

Prebuild Prebuilt Prebuilt Xem chữ "Build" (Làm nhà tiền chế) Precut Precut Precut Xem chữ "Cut"

Premake Premade Premade Xem chữ "Make" (Làm trước, làm sẵn)

Presell Presold Presold Xem chữ "Sell" (Bán trước thời gian loan báo)

Preshrink Preshrank Preshrunk Xem "Shrink" (Ngâm cho vải co trước khi may) Presplit Presplit Presplit Xem chữ "Split"

Proofread Proofread Proofread Đọc dò (bản thảo trước khi in)

Reawake Reawoke Reawoken Xem chữ "Awake"

Rebind Rebound Rebound buộc lại, đóng lại (sách) Rebroadcast Rebroadcast Rebroadcast cự tuyệt, khước từ

Redeal Redealt Redealt Xem chữ "Deal"

Redo Redid Redone làm lại, trang trí lại; tu sửa lại

Regrind Reground Reground Xem chữ "Fix", "Fit"

Regrow Regrew Regrown Xem chữ "Grow"

Rehear Reheard Reheard nghe trình bày lại (Xem chữ "Hear")

Relearn Relearnt Relearnt Xem chữ "Learn"

Trang 9

Remake Remade Remade làm lại

Rerun Reran Rerun chiếu lại (phim), phát thanh lại

Reshoot Reshot Reshot Xem chữ "Shoot"

Resow Resowed Resown Gieo hạt lại (Xem chữ "sow")

Restring Restrung Restrung Căng giây khác( thay dây cũ, dây đứt…) Retake Retook Retaken lấy lại, quay lại (một cảnh)

Reteach Retaught Retaught Xem chữ "tear"

Retear Retore Retorn Xem chữ "tell"

Rethink Rethought Rethought suy tính lại, cân nhắc lại Retread Retrod Retrodden lại giẫm lên, lại đạp lên Retrofit Retrofit Retrofit trang bị thêm những bộ phận mới

Rewear Rewore Reworn Xem chữ "wear"

Reweave Rewove Rewoven Xem chữ "weave"

Rewrite Rewrote Rewritten viết lại, chép lại

Roughcast Roughcast Roughcast Tạo hình phỏng chừng (chưa có chi tiết)

Trang 10

Shave Shaved Shaved cạo (râu, mặt)

Shend Shent Shent Bỏ rơi, phế bỏ (nghiã tinh thần)

Shortcut Shortcut Shortcut Đi tắt, đường tắt, chữ tắt, lệnh tắt

Sidewind Sidewound Sidewound Đi oằn oẹo, uốn mình như con rắn

Skywrite Skywrote Skywritten Vẽ chữ bằng vệt khói (bằng máy bay)

Snapshoot Snapshot Snapshot Chụp lẹ (cho có hình, không cần đẹp)

Soothsay Soothsaid Soothsaid tiên đoán, bói

Spellbind Spellbound Spellbound làm say mê, làm mê đi

Spoonfeed Spoonfed Spoonfed Cho ăn bằng muỗng

Trang 11

Steal Stole Stolen Ăn cắp, trộm

Straphang Straphung Straphung Treo bằng dây đai

Telecast Telecast Telecast phát đi bằng truyền hình

Test-fly Test-flew Test-flown Bay thử (một máy bay mới chế tạo)

Thunderstrike Thunderstruck Thunderstruck Đánh mạnh vào

Troubleshoot Troubleshot Troubleshot sửa chữa

Typecast Typecast Typecast Cho đóng cùng một loại vai trò nhiều lần

Typewrite Typewrote Typewritten đánh máy

Underbuy Underbought Underbought Mua giá rẻ

Undercut Undercut Undercut chạm trổ, đưa ra giá rẻ hơn Underdo Underdid Underdone làm ít, nấu chưa chín

Underfeed Underfed Underfed cho ăn đói, thiếu ăn

Trang 12

Undergird Undergirt Undergirt củng cố; ủng hộ

Undergo Underwent Undergone Chịu, trải qua

Underlet Underlet Underlet cho thuê lại, cho thuê với giá quá thấp Underlie Underlay Underlain nằm dưới, làm nền tảng cho Underpay Underpaid Underpaid trả lương thấp

Underrun Underran Underrun chạy qua phía dưới

Undersell Undersold Undersold Bán rẻ hơn

Undershoot Undershot Undershot không tới, không đưa đến Underspend Underspent Underspent Chi tiêu dưới mức

Understand Understood Understood Hiểu biết

Undertake Undertook Undertaken Đồng ý thực hiện

Underthrust Underthrust Underthrust Kê đẩy từ dưới

Underwrite Underwrote Underwritten Ký xác nhận ở dưới

Undraw Undrew Undrawn Làm ngược lại với "Draw" Undraw Undrew Undrawn Làm ngược lại với "Draw" Unfreeze Unfroze Unfrozen làm cho tan ra, chảy ra

Unhide Unhid Unhidden Làm ngược lại với "Hide" Unhold Unheld Unheld Làm ngược lại với "Hold" Unlay Unlaid Unlaid tháo (dây thừng) ra từng sợi

Unsell Unsold Unsold Làm ngược lại với "Sell"

Unspeak Unspoke Unspoken Làm ngược lại với "Speak" Unspin Unspun Unspun Làm ngược lại với "Spin"

Unstring Unstrung Unstrung tháo dây, nới dây

Unteach Untaught Untaught dạy điều ngược lại

Unthink Unthought Unthought Làm ngược lại với "Think"

Unwrite Unwrote Unwritten Làm ngược lại với "Write" Upbuild Upbuilt Upbuilt Xem "Build"

Uppercut Uppercut Uppercut đánh móc từ dưới lên

Upspring Upsprang Upsprung Xem "Spring"

Upsweep Upswept Upswept Xem "Sweep"

Trang 13

Wake Woke Woken (đánh) thức

Whipsaw Whipsawed Whipsawn Cưa với hai người, mỗi người một đầu

Winterfeed Winterfed Winterfed Cho thú ăn sẵn (ở chuồng) trong muà đông Wiredraw Wiredrew Wiredrawn kéo (kim loại) thành sợi

Withdraw Withdrew Withdrawn Rút lại, kéo ra

Withhold Withheld Withheld Rút lại, kiềm chế

Withstand Withstood Withstood Chống, kháng cự

Ngày đăng: 03/07/2014, 23:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w