1. Trang chủ
  2. » Tất cả

bai tap tu luyen

3 372 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài Tập Tự Luyện
Trường học Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Thể loại Bài Tập
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 94,81 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

bµi tËp tù luyÖnGiải các phương trình sau 1.

Trang 1

bµi tËp tù luyÖn

Giải các phương trình sau

1.

0 2 1

9

2.

4 1

x

3.

9 4 3 4

4.

1 2 6 6

2 − x+ = x

x

5.x2 + 3x + 1 = (x + 3)

1

2 +

x

6.

5 2

10

x

7.

8 2 7

x

8.

(3 )(6 ) 3 6

9.

( 1) ( 2) ( 3)

10.

14

x x

x

+ −

11.

2 1 2 1

2 − + − − =

x

12.

1 2 6 7 2

4

2− − + + − − =

x

13.

1 3 2 2

14.

4

3 x−1+3= 82−x

15.

2

= 9

3 2x−1

22. x2 +

7

+

x

23. 5 x3+ =1 2(x2+2)

24.

2

x− + − = −x x x+

2

26.

2

x 1 x+ = +4x 5+

27.

2

3x 1+ = −4x +13x 5−

28.

x + =2 3 3x 2−

29.

2

2x 1− + x + = −3 4 x

30

1

+

x

31

2 1

1 3

32

0 3 2

3 x+ + x+ + x+ =

Trang 2

0 4 4

2 2

3

=

− +

x x

x

34

1

25−x2 = x

35

7 9

17

1 2

2 2 2

2 −x− − x− + = x+

x

18

1 2

10 6

4

1 4

2

1 2

+ + +

+ + + +

+

+

x

36

16 3 5 2 2 3 1 3

19

3 6 3 3

2 − x+ + xx+ =

x

20

2

5 16

1 1

16

5

x x

x

37 (4x−1) x2+1=2x2+2x+1

38 10 x3 +8=3(x2 −x+6)

21

6 12

24

42

2 1

4 −x+ x− =

39 3 x−9 =(x−3)2 +6

40

6 12 8 2

x

41

16 9 3 1 3 6

x

42 2(x2 −2)=5 x3 +1

Trang 3

43

5 40

44

4 5 4

5

6

+ +

+

x

x x

x

46

1 7

3 x+ − x =

47

1 3

3 − = x + x

x

48 2(1−x) x2 +2x−1= x2 −2x−1

49

2 2

50

2 3 5 4 8

4 6

x

51

11 6 4

x

52

18 6 11

6

15

2

2

+

= +

+

x

x

x

x

53

2 3 5 4 13

6 11

x

18 8 5

x

55

0 20 6 2 16 2

x

56

12

35 1

1 1

2 =

+

x x

Ngày đăng: 06/02/2013, 12:53

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w