1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

TKB 1.3 (Áp dụng từ ngày 26/09/2009)

2 202 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 138 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN

Trường THCS Đỉnh Sơn

BUỔI SÁNG Thực hiện từ ngày 26 tháng 09 năm 2009

THỨ TIẾT 6A

(Thanh)

6B (T.Nga)

6C (Dung)

6D (Hoa(Sử))

7A (Thu)

7B (Hiền)

7C (Sáng)

7D (Lạng)

2

2 Văn - Thanh Địa - T.Nga MT - Dung Sử - Hoa(Sử) Văn - Thu Lý - Hiền GDCD - Sáng Văn - Lạng

3 Văn - Thanh Sinh - Hoa(Si) Nhạc - Hiệp Thể - Đình Địa - T.Nga Sử - Chiến Toán - Hảo Thể - Nam

4 CNghệ - Hoa(Sử) Toán - Hoài Địa - Yến Nhạc - Hiệp Lý - Hiền Sinh - Hoa(Si) MT - Dung NNgữ - Hoà

3

1 Sinh - Hoa(Si) Thể - Hiệp Toán - Hoài Văn - Thanh Nhạc - Tuấn Địa - T.Nga Thể - Nam Văn - Lạng

2 CNghệ - Hoa(Sử) Sinh - Hoa(Si) Thể - Đình Toán - Hiền Toán - Hảo Văn - Thu Địa - T.Nga Sử - Chiến

3 Thể - Hiệp NNgữ - Hoà Lý - V.Hoa NNgữ - Chung CNghệ - Thu MT - Dung Sử - Chiến Toán - Anh

4 Toán - Hiền Văn - Oanh NNgữ - Chung CNghệ - Hoa(Sử) NNgữ - Hoà Toán - Hảo Sinh - Hoa(Si) Lý - V.Hoa 5

4

1 Sinh - Hoa(Si) Văn - Oanh Sử - Hoa(Sử) Văn - Thanh Toán - Hảo CNghệ - V.Hoa Thể - Nam Văn - Lạng

2 Toán - Hiền Lý - V.Hoa Văn - Oanh Văn - Thanh NNgữ - Hoà Sử - Chiến Sinh - Hoa(Si) Văn - Lạng

3 Địa - T.Nga GDCD - Giang CNghệ - Hoa(Sử) Thể - Đình GDCD - Sáng NNgữ - Hoà Toán - Hảo Toán - Anh

4 Nhạc - Tuấn CNghệ - T.Nga Toán - Hoài Toán - Hiền Văn - Thu Toán - Hảo CNghệ - Thanh Sinh - Hoa(Si)

5

1 Văn - Thanh Sử - Hoa(Sử) Sinh - Hoa(Si) NNgữ - Chung Địa - T.Nga Văn - Thu NNgữ - Hoà CNghệ - Lạng

2 NNgữ - Thuỷ Thể - Hiệp Toán - Hoài Văn - Thanh Thể - Đình Toán - Hảo Văn - Lạng Toán - Anh

3 Lý - V.Hoa NNgữ - Hoà Văn - Oanh Toán - Hiền Sinh - Hoa(Si) Thể - Nam Địa - T.Nga Sử - Chiến

4 Toán - Hiền Toán - Hoài NNgữ - Chung Sinh - Hoa(Si) Sử - Chiến CNghệ - V.Hoa Toán - Hảo NNgữ - Hoà 5

6

1 Thể - Hiệp Toán - Hoài CNghệ - Hoa(Sử) GDCD - K.Nga Văn - Thu Địa - T.Nga NNgữ - Hoà Thể - Nam

2 Toán - Hiền Nhạc - Tuấn Toán - Hoài NNgữ - Chung Văn - Thu NNgữ - Hoà Văn - Lạng Toán - Anh

3 MT - Dung Văn - Oanh GDCD - K.Nga Sinh - Hoa(Si) Toán - Hảo Thể - Nam CNghệ - Thanh Địa - T.Nga

4 NNgữ - Thuỷ Văn - Oanh Sinh - Hoa(Si) Toán - Hiền MT - Dung Toán - Hảo Sử - Chiến CNghệ - Lạng

5 Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban

7

1 Sử - Hoa(Sử) MT - Dung Thể - Đình Lý - V.Hoa NNgữ - Hoà Sinh - Hoa(Si) Toán - Hảo Nhạc - Tuấn

2 NNgữ - Thuỷ CNghệ - T.Nga Văn - Oanh CNghệ - Hoa(Sử) Sinh - Hoa(Si) Văn - Thu Văn - Lạng MT - Dung

3 Văn - Thanh NNgữ - Hoà Văn - Oanh Địa - Yến Thể - Đình Văn - Thu Văn - Lạng GDCD - Sáng

4 GDCD - Giang Toán - Hoài NNgữ - Chung MT - Dung Toán - Hảo Nhạc - Tuấn NNgữ - Hoà Địa - T.Nga

5 SHL - Thanh SHL - T.Nga SHL - Dung SHL - Hoa(Sử) SHL - Thu SHL - Hiền SHL - Sáng SHL - Lạng

Trang 2

PHÒNG GD&ĐT ANH SƠN

Trường THCS Đỉnh Sơn

BUỔI SÁNG Thực hiện từ ngày 26 tháng 09 năm 2009

THỨ TIẾT 8A

(Tuấn)

8B (Chiến)

8C (Giang)

8D (Phương)

9A (Yến)

9B (Chung)

9C (Hà)

9D (Huề)

2

2 Nhạc - Tuấn Địa - Chiến Văn - Giang Sử - Phương Địa - Yến NNgữ - Chung Văn - Hà Văn - Huề

3 NNgữ - Thuỷ Hoá - Cảnh GDCD - Sáng Toán - N.Thảo NNgữ - Chung Văn - Huề Văn - Hà Toán - Cương

4 Sử - Phương Văn - K.Nga Lý - Hảo CNghệ - V.Hoa MT - Oanh Hoá - Cảnh Toán - Cương Sinh - Hưng

5 Sinh - Hưng NNgữ - Thuỷ Hoá - Cảnh Nhạc - Tuấn Sử - K.Nga Lý - Hoài MT - Oanh NNgữ - Chung

3

1 Hoá - Cảnh Văn - K.Nga MT - Dung Lý - Hảo NNgữ - Chung Văn - Huề Toán - Cương Sinh - Hưng

2 Toán - N.Thảo Văn - K.Nga NNgữ - Thuỷ Sinh - Hưng Lý - Hoài MT - Oanh Thể - Nam Toán - Cương

3 Văn - Giang Sử - Phương Toán - N.Thảo Hoá - Cảnh Thể - Nam Địa - Yến Văn - Hà Văn - Huề

4 NNgữ - Thuỷ Sinh - Hưng Sử - Phương Toán - N.Thảo GDCD - Sáng Toán - Cương Địa - Yến Lý - Hoài 5

4

1 Văn - Giang Văn - K.Nga Toán - N.Thảo Thể - Hiệp Văn - Hà Văn - Huề Địa - Yến Toán - Cương

2 NNgữ - Thuỷ Thể - Hiệp Hoá - Cảnh Văn - K.Nga Văn - Hà Thể - Nam Lý - Hoài Văn - Huề

3 MT - Dung Toán - N.Thảo Sinh - Hưng NNgữ - Thuỷ Toán - Cương Địa - Yến Sử - K.Nga Thể - Nam

4 Sinh - Hưng Sử - Phương Địa - Chiến Toán - N.Thảo Hoá - Cảnh Toán - Cương GDCD - Sáng NNgữ - Chung

5 Địa - Chiến NNgữ - Thuỷ Sử - Phương MT - Dung Lý - Hoài NNgữ - Chung Sinh - Hưng Hoá - Cảnh

5

1 Thể - Hiệp Lý - Hảo Toán - N.Thảo Văn - K.Nga Toán - Cương Văn - Huề Thể - Nam MT - Oanh

2 Hoá - Cảnh MT - Dung Văn - Giang Văn - K.Nga Địa - Yến Văn - Huề Toán - Cương GDCD - Sáng

3 GDCD - Sáng Toán - N.Thảo Văn - Giang Thể - Hiệp Sinh - Hưng Toán - Cương Văn - Hà CNghệ - Phương

4 Toán - N.Thảo Nhạc - Tuấn NNgữ - Thuỷ Sử - Phương Văn - Hà Sinh - Hưng Hoá - Cảnh Địa - Yến 5

6

1 Toán - N.Thảo Hoá - Cảnh Nhạc - Tuấn NNgữ - Thuỷ CNghệ - Phương Toán - Cương Văn - Hà Văn - Huề

2 Thể - Hiệp GDCD - Sáng Toán - N.Thảo Hoá - Cảnh Thể - Nam CNghệ - Phương Sinh - Hưng Văn - Huề

3 Văn - Giang NNgữ - Thuỷ Thể - Hiệp Địa - Chiến Hoá - Cảnh Sinh - Hưng Lý - Hoài Toán - Cương

4 Văn - Giang Toán - N.Thảo CNghệ - V.Hoa Sinh - Hưng Toán - Cương GDCD - Sáng NNgữ - Chung Địa - Yến

5 Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban Giao ban

7

1 Toán - N.Thảo Sinh - Hưng Thể - Hiệp NNgữ - Thuỷ Toán - Cương Sử - K.Nga Hoá - Cảnh Lý - Hoài

2 Sử - Phương Thể - Hiệp Văn - Giang Văn - K.Nga Sinh - Hưng Lý - Hoài NNgữ - Chung Thể - Nam

3 Lý - Hảo CNghệ - V.Hoa Sinh - Hưng Toán - N.Thảo Văn - Hà Thể - Nam Toán - Cương Hoá - Cảnh

4 CNghệ - V.Hoa Toán - N.Thảo NNgữ - Thuỷ GDCD - Sáng Văn - Hà Hoá - Cảnh CNghệ - Phương Sử - K.Nga

5 SHL - Tuấn SHL - Chiến SHL - Giang SHL - Phương SHL - Yến SHL - Chung SHL - Hà SHL - Huề

Ngày đăng: 03/07/2014, 00:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w