CĐ Sư phạm Thừa Thiên - Huế
Trang 1CĐ Sư phạm Thừa Thiên - Huế
Số
TT Ngành học Mã ngành Khối thi Điểm
2 SP Thể dục – Đoàn Đội 02 T 22.0
3 Giáo dục mầm non 03 M 12.5
5 SP Kỹ thuật công nghiệp 05 A 14.5
8 Giáo dục tiểu học 08 C 15.5
D1 15.5
10 Kế toán (Kế toán doanh
11 Tin học (Quản trị mạng) 11 A 12.5
12 Quản trị kinh doanh 12 A 18.0
13 Quản lý đất đai 13 A 11.0
14 Công nghệ thiết bị trường học 14 A 10.0
15 Thư viện – Thông tin 15 C 12.5
D1 12.5
D1 14.0
17 Quản trị văn phòng 17 C 14.5
D1 14.5
18 Thư ký văn phòng 18 C 12.0
D1 12.0
19 Quản lý văn hóa 19 C 11.0
D1 12.0
20 Công tác xã hội 20 C 13.0
D1 12.0
22 Tiếng Anh (Du lịch – Thương mại) 22 D1 14.0
24 Thiết kế thời trang 24 V 11.0