1.Anh chị hãy phân tích ảnh hưởng của các yếu tố địa lý, văn hoá và xã hội đến phát triển kinh tế Vùng Đông Nam Á. 2. Anh chị hãy mô tả tầm quan trọng của quan hệ đối tác kinh tế vùng Đông Nam Á (Ví dụ:ASEAN các hiệp định thương mại) đối với sự phát triển kinh tế của khu vực 3. Anh chị phân tích các thách thức và cơ hội trong việc phát triển kinh tế của vùng Đông Nam Á trong tương lai, bao gồm cả tác động của biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường. 4. Anh chị hãy phân tích và đánh giá vai trò của vùng Đông Nam Á trong chuỗi cung ứng toàn cầu và tác động của điều này đối với kinh tế khu vực Đông Nam Á 5. Hãy trình bày điều kiện tự nhiên của Đông Nam Á 6. Trình bày hiểu biết về Đông Nam Á quần đảo 7. Hãy mô tả về Đông Nam Á bán đảo (lục địa) 8. Mô tả khái quát văn hoá xã hội các nước khu vực Đông Nam Á.
Trang 11.Anh chị hãy phân tích ảnh hưởng của các yếu tố địa lý, văn hoá và xã hội đến phát triển kinh tế Vùng Đông Nam Á.
2 Anh chị hãy mô tả tầm quan trọng của quan hệ đối tác kinh tế vùng Đông Nam Á (Ví dụ:ASEAN các hiệp định thương mại) đối với sự phát triển kinh tế của khu vực
3 Anh chị phân tích các thách thức và cơ hội trong việc phát triển kinh tế của vùng Đông Nam Á trong tương lai, bao gồm cả tác động của biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.
4 Anh chị hãy phân tích và đánh giá vai trò của vùng Đông Nam Á trong chuỗi cung ứng toàn cầu và tác động của điều này đối với kinh tế khu vực Đông Nam Á
5 Hãy trình bày điều kiện tự nhiên của Đông Nam Á
6 Trình bày hiểu biết về Đông Nam Á quần đảo
7 Hãy mô tả về Đông Nam Á bán đảo (lục địa)
8 Mô tả khái quát văn hoá xã hội các nước khu vực Đông Nam Á.
BÀI LÀM Câu 1
.Đông Nam Á có vị trí địa lý chiến lược quan trọng, giàu tài nguyên thiên nhiên, dân cư đông với nguồn lao động dồi dào Đây cũng là khu vực có nền văn hóa lâu đời, đa dạng và có nền kinh tế phát triển rất năng động Vậy những đặc điểm đó có ảnh hưởng như thế nào đến phát triển kinh tế của Đông Nam Á :
Đông Nam Á, với vị trí địa lý đặc biệt và điều kiện tự nhiên đa dạng, đã và đang chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố
địa lý đến sự phát triển kinh tế
1 Vị trí địa lý thuận lợi:
Giao thông vận tải: Nằm ở vị trí giao thoa giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, Đông Nam Á là cầu nối quan trọng giữa các châu lục, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa, dịch vụ
Thị trường lớn: Với dân số đông và nhu cầu tiêu dùng lớn, Đông Nam Á là một thị trường hấp dẫn cho các nhà đầu tư Trung tâm du lịch: Khí hậu nhiệt đới, cảnh quan đa dạng, văn hóa phong phú đã biến Đông Nam Á thành một điểm đến
du lịch hấp dẫn, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn
2 Điều kiện tự nhiên:
Đất đai: Đất phù sa màu mỡ ở các đồng bằng châu thổ các sông lớn (Mê Công, sông Hồng, ) rất thuận lợi cho phát triển nông nghiệp
Khoáng sản: Đông Nam Á giàu có về tài nguyên khoáng sản như dầu khí, than, thiếc, bôxit, tạo cơ sở cho phát triển công nghiệp
Biển: Biển Đông cung cấp nguồn hải sản phong phú, tạo điều kiện phát triển ngành thủy sản và du lịch biển
Khí hậu: Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nhiều loại cây trồng, nhưng cũng gây ra một số khó khăn như thiên tai (bão lũ)
3 Ảnh hưởng tích cực:
Phát triển nông nghiệp: Đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi đã giúp Đông Nam Á trở thành một trong những khu vực sản xuất nông sản lớn nhất thế giới
Phát triển công nghiệp: Tài nguyên khoáng sản dồi dào, nguồn lao động dồi dào, chính sách thu hút đầu tư đã thúc đẩy
sự phát triển của công nghiệp chế biến, khai thác khoáng sản
Phát triển dịch vụ: Vị trí địa lý thuận lợi, cảnh quan đa dạng, văn hóa phong phú đã thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch, vận tải, thương mại
4 Ảnh hưởng tiêu cực:
Thiên tai: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế
Ô nhiễm môi trường: Sự phát triển công nghiệp và dân số gia tăng gây ô nhiễm nguồn nước, không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường sinh thái
Tài nguyên cạn kiệt: Khai thác tài nguyên bừa bãi dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, gây mất cân bằng sinh thái.
Trang 2Kết luận:Các yếu tố địa lý đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự phát triển kinh tế của Đông Nam Á Tuy
nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng, các quốc gia trong khu vực cần có những giải pháp phù hợp để khắc phục những hạn chế và tận dụng tối đa những lợi thế mà tự nhiên ban tặng
2 Phân tích ảnh hưởng của văn hóa – xã hội đến phát triển kinh tế ĐNA
Ảnh hưởng của văn hóa
a)Tích cực
Theo tiến trình toàn cầu hóa nói chung và Cộng đồng Văn hóa – Xã hội khu vực ASEAN nói riêng, sự hợp tác, liên kết
và hội nhập giữa các quốc gia và người dân ngày càng phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa Tiến trình hội nhập văn hóa, giảm dần khác biệt văn khóa khiến cho các rào cản về văn hóa từng bước bị xóa nhòa bằng tiến bộ của công nghệ thông tin Các dân tộc xích lại gần nhau hơn, từng bước hiểu nhau hơn và biến văn hóa trở thành di sản chung của khu vực
Mặt khác, sự đa dạng văn hóa trong khu vực đã và đang mang lại nhiều lợi thế trong phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh
tế du lịch Sức sáng tạo và tài sản văn hóa của mỗi dân tộc trong khu vực ASEAN, đặc biệt trong lĩnh vực hàng thủ công, công nghiệp văn hóa là nguồn tài sản vô biên Mỗi năm, chỉ riêng lĩnh vực này đã thu hút một lượng lớn khách du lịch đến thăm quan và mua sắm, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Bên cạnh đó, không thể phủ nhận rằng sự đa dạng văn hóa nói chung và khu vực ASEAN nói riêng là phương tiện tối
ưu nhằm chống lại định kiến và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau Sự đa dạng văn hóa chính là nhịp cầu để các nước hiểu biết lẫn nhau nhằm chống lại các định kiến và sự phân biệt Hiểu biết lẫn nhau để gắn kết, tạo nên sức mạnh tập thể chống lại các âm mưu chia rẽ đến từ bên ngoài Điều này hết sức cần thiết đối với sự ổn định xã hội và tạo ra sự đồng thuận trong nội khối
Ngoài ra, nhiều nền văn hóa Đông Nam Á có những quan niệm sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên Điều này đã tạo ra những hành vi bảo vệ môi trường, góp phần phát triển bền vững
b) Tiêu cực:
Sự đa dạng văn hóa (trong đó chủ yếu là tôn giáo) cũng có những tác động tới quá trình liên kết và hội nhập ASEAN
Ví dụ như thực trạng xung đột ở Myanmar, Thái Lan, Philippines… chủ yếu do sự kỳ thị tôn giáo - sắc tộc giữa người Hồi giáo và Phật giáo (Myanmar, Thái Lan); người Hồi giáo và Công giáo (Philippines)…
Mặt khác, nó cũng dễ dẫn đến sự va chạm của các nền văn hóa Lý do có thể là sự khác nhau của các hệ giá trị, chiều sâu tâm linh, tôn giáo hoặc tư tưởng Thực tế này đã từng diễn ra ở các quốc gia Đông Nam Á - mà biểu hiện cụ thể của
nó là xung đột sắc tộc, xung đột tôn giáo, xung đột giữa người bản địa và người nhập cư Thực tế cho thấy, một số xung đột sắc tộc ở khu vực Đông Nam Á trong những năm gần đây đều liên quan đến những người Hồi giáo Chẳng hạn như gia tăng xung đột giữa những người Thái theo Hồi giáo với những người Thái theo Phật giáo ở miền Nam Thái Lan; xung đột giữa người Hồi giáo Moro ở Mindanao thuộc miền Nam Philippines với người Cơ đốc giáo; đụng độ giữa người theo đạo Phật và cộng đồng người Rohingya theo đạo Hồi tại bang Rakhine (Myanmar)…
Ảnh hưởng của xã hội
a) Tích cực:
- Nguồn nhân lực - Đầu tư cho tương lai: Hệ thống giáo dục có chất lượng cao sẽ cung cấp nguồn nhân lực có kiến
thức, kỹ năng đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại Điều này không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo Ngoài ra dân số đông đảo là một lợi thế lớn, cung cấp nguồn lao động dồi dào và năng động kết hợp với những kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, khả năng thích ứng được hình thành từ văn hóa và môi trường sống, đóng vai trò quan trọng trong thành công của cá nhân và doanh nghiệp
-Thị trường nội địa - Động lực tăng trưởng: Dân số đông, tầng lớp trung lưu phát triển tạo ra một thị trường nội địa
tiêu thụ lớn, thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng Sự đa dạng hóa về văn hóa, dân tộc tạo ra sự đa dạng hóa nhu cầu của người tiêu dùng, mở ra nhiều cơ hội kinh doanh Bên cạnh đó, Sự phát triển của tầng lớp trung lưu với khả năng chi tiêu cao là động lực quan trọng thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư
- Ổn định chính trị xã hội - Môi trường kinh doanh thuận lợi: Môi trường chính trị ổn định, ít xung đột tạo điều
kiện cho các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, thu hút đầu tư nước ngoài Sự ổn định chính trị cũng tạo ra niềm tin cho
Trang 3người dân, khuyến khích họ đầu tư và tiêu dùng Nếu môi trường kinh doanh minh bạch, ít tham nhũng thu hút đầu tư nước ngoài và tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển thúc đẩy hợp tác khu vực - ASEAN đã trở thành một diễn đàn hợp tác kinh tế, chính trị quan trọng, tạo ra môi trường ổn định cho các hoạt động kinh tế trong khu vực
-Du lịch - Ngành công nghiệp không khói: Văn hóa đa dạng, ẩm thực phong phú, lễ hội truyền thống của Đông Nam
Á là một điểm thu hút du khách lớn, góp phần đáng kể vào GDP của nhiều quốc gia ở ASEAN và tạo ra việc làm
b) Tiêu cực:
Tuyệt vời! Để bài viết được rõ ràng và dễ hiểu hơn, chúng ta sẽ chia nhỏ các ý đã nêu ở trên thành từng đoạn văn riêng biệt, mỗi đoạn văn sẽ tập trung vào một ảnh hưởng tiêu cực cụ thể của xã hội đối với sự phát triển kinh tế Đông Nam Á
- Bất bình đẳng xã hội: đặc biệt là khoảng cách giàu nghèo lớn, là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển
kinh tế bền vững ở Đông Nam Á Khi một bộ phận lớn dân số có thu nhập thấp, khả năng tiêu dùng sẽ giảm sút, làm hạn chế sự phát triển của thị trường nội địa Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa Bên cạnh đó, bất bình đẳng còn gây ra tình trạng bất ổn xã hội, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và cản trở sự phát triển kinh tế
Tham nhũng: gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á Việc lợi dụng
chức vụ quyền hạn để trục lợi cá nhân làm thất thoát nguồn lực công, làm giảm hiệu quả của các chính sách phát triển Ngoài ra, tham nhũng còn làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, khiến họ e ngại đầu tư vào những quốc gia có tình trạng tham nhũng nghiêm trọng
Tệ nạn xã hội: Tệ nạn xã hội như ma túy, cờ bạc, mại dâm không chỉ gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe
và đạo đức mà còn gây ra những thiệt hại kinh tế lớn Các hoạt động này làm giảm năng suất lao động, tăng chi phí y tế
và an ninh xã hội Ngoài ra, tệ nạn xã hội còn làm suy yếu gia đình và cộng đồng, gây mất ổn định xã hội
Văn hóa bảo thủ: Một số quan niệm truyền thống có thể trở thành rào cản đối với sự đổi mới và phát triển Sự kháng
cự đối với những ý tưởng mới, công nghệ mới có thể làm chậm quá trình chuyển đổi kinh tế Ngoài ra, những quan niệm lạc hậu về vai trò của phụ nữ cũng hạn chế sự tham gia của họ vào các hoạt động kinh tế, gây lãng phí nguồn nhân lực
Xung đột dân tộc, tôn giáo: Xung đột dân tộc, tôn giáo gây ra bất ổn xã hội, làm gián đoạn sản xuất kinh doanh và làm
giảm niềm tin của nhà đầu tư Các cuộc xung đột thường đi kèm với việc phá hủy cơ sở hạ tầng, làm suy giảm nguồn lực của quốc gia
Chính trị bất ổn: Chính trị bất ổn làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, khiến họ e ngại đầu tư vào những quốc gia có
tình hình chính trị không ổn định Bên cạnh đó, chính trị bất ổn cũng làm giảm hiệu quả của các chính sách kinh tế, gây khó khăn cho việc thực hiện các kế hoạch phát triển
Câu 2:
Quan hệ đối tác kinh tế ( ASEAN, các hiệp định thương mại ) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khu vực Đông Nam Á Sự phát triển của khu vực Đông Nam Á thể hiện qua nhiều yếu tố, nhưng rõ rệt nhất là các yếu
tố liên quan đến thị trường thương mại, kinh tế, thị trường lao động và cả an ninh xã hội
1.Ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường thương mại
+ Tăng trưởng thương mại nội khối: Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) giúp ASEAN giảm hoặc loại
bỏ hầu hết các mức thuế quan nội khối, thúc đẩy lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia thành viên, nâng tỷ lệ thương mại nội khối ASEAN lên hơn 25% tổng kim ngạch thương mại của khu vực
+ Mở rộng thị trường ra toàn khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Thông qua Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), ASEAN đã mở rộng phạm vi thương mại đến Trung Quốc, Nhật Bản, và Hàn Quốc, tăng khối lượng xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào thị trường phương Tây
+ Tạo cơ hội xuất khẩu và nhập khẩu: Các FTA thế hệ mới, như CPTPP, giúp tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam vào các thị trường lớn như Canada và Mexico, thông qua việc giảm thuế quan và mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam, bao gồm các mặt hàng tiêu dùng và sản phẩm chế biến từ nông sản Cùng với đó, các quy định trong các FTA này yêu cầu Việt Nam mở rộng mạng lưới đối tác nhập khẩu, đặc biệt là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, từ đó cắt giảm chi phí và tăng năng lực cạnh tranh
Trang 42 Ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn xã hội và môi trường
+ Cải tiến cơ sở hạ tầng và môi trường đầu tư: Singapore, với vị trí là trung tâm tài chính của ASEAN, đã phát triển các cảng biển và hệ thống logistic hiện đại, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong khu vực Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp trong ASEAN xuất khẩu hiệu quả mà còn thu hút thêm nhiều đầu tư quốc tế
+Thúc đẩy phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội: Các hiệp định yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ quy định về môi trường và quyền lợi lao động RCEP và các MRA trong ASEAN yêu cầu các nước thành viên tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, như quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm Giúp cải thiện chất lượng sản xuất và tăng cường trách nhiệm xã hội của các công ty trong khu vực
3 Ảnh hưởng đến sự phát triển của kinh tế
+ Gia tăng đầu tư nước ngoài, giảm tỉ lệ thất nghiệp: thu hút được nhiều dòng vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI)
Ví dụ, Indonesia đã thu hút nhiều dự án đầu tư lớn từ các công ty đa quốc gia như LG Energy Solution nhờ vào sự cam kết về tự do thương mại và môi trường kinh doanh ổn định Nhờ đó tạo ra việc làm và giảm nghèo Đặc biệt là trong các ngành công nghiệp chế biến, sản xuất và dịch vụ, nơi nhu cầu lao động lớn Theo ước tính, AFTA đã tạo ra hơn 10 triệu việc làm trong khu vực
+Tăng cường hợp tác kinh tế và số hóa: Tham gia RCEP và EVFTA giúp các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, thúc đẩy các ngành công nghiệp số Việc hợp tác này không chỉ giúp các quốc gia này nâng cao chất lượng hạ tầng công nghệ mà còn đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong các lĩnh vực như thương mại điện tử và fintech
4.Ảnh hưởng đến việc củng cố và bảo đảm an ninh kinh tế, nâng cao vị thế đối với các quốc gia thành viên.
+Nâng Cao Vị Thế Quốc Tế: An ninh kinh tế ổn định giúp ASEAN duy trì và nâng cao vị thế trong các mối quan hệ
quốc tế, đặc biệt là với các cường quốc và các tổ chức kinh tế toàn cầu ASEAN có thể sử dụng sức mạnh kinh tế để đàm phán và thiết lập các mối quan hệ đối tác chiến lược
+Nâng Cao Vị Thế trong ASEAN: ASEAN duy trì vai trò trung tâm trong các thể chế hợp tác đa phương như
ASEAN+3, EAS, ADMM+, giúp cân bằng lợi ích giữa các quốc gia thành viên và các đối tác bên ngoài
Câu 3
1.Thách thức về đầu tư hạ tầng:
Nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng lớn ở Châu Á Đông Nam Á có nhu cầu đầu tư trung bình hàng năm là 184 tỷ USD trong ước tính cơ bản và 210 tỷ USD khi điều chỉnh cho khí hậu, chiếm 5,0% và 5,7% GDP tương ứng
Để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống, các quốc gia Đông Nam Á cần đầu tư khoảng 2.7 nghìn tỷ USD vào cơ sở hạ tầng trong giai đoạn 2016-2030 Tuy nhiên, chỉ có khoảng 30% trong số này đến từ nguồn tài chính trong nước, phần còn lại phụ thuộc vào các khoản vay nước ngoài hoặc đầu tư tư nhân, như Myanmar, Lào, và Campuchia
Tình trạng giao thông ùn tắc đã trở thành một vấn nạn nan giải tại các đô thị lớn của Đông Nam Á, điển hình như Jakarta, Manila và Bangkok Jakarta đứng thứ 2 trong bảng xếp hạng các thành phố tắc nghẽn nhất thế giới Tình trạng này làm giảm năng suất lao động và tăng chi phí vận hành cho các doanh nghiệp, gây khó khăn trong việc thu hút đầu
tư vào cơ sở hạ tầng
2 Sự thụt lùi trong các chính sách về khí hậu. Biện pháp bảo vệ ngành năng lượng hóa thạch có thể làm giảm
sự thu hút đầu tư vào năng lượng tái tạo Một số quốc gia Đông Nam Á có thể bị các nhà đầu tư, đặc biệt là từ Liên minh châu Âu (EU), trừng phạt vì các chính sách khí hậu thụt lùi của họ(như Malaysia vẫn tiếp tục phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ, khí đốt và xuất khẩu dầu cọ trong khi Indonesia vẫn phụ thuộc vào than đá cho 60% nhu cầu năng lượng trong nước
-Tác động của các nhóm lợi ích mạnh và nền kinh tế dựa trên công nghiệp thâm dụng carbon: Các nhóm lợi ích mạnh, bao gồm các tập đoàn kinh tế lớn và các thế lực chính trị có tầm ảnh hưởng, có khuynh hướng bảo vệ mô hình phát triển kinh tế hiện tại để duy trì lợi nhuận và sự ổn định
-Sự xung đột giữa phát triển kinh tế và hành động khí hậu: Quan điểm của một số lãnh đạo là phát triển kinh tế cần được ưu tiên, và rằng việc hạn chế phát thải có thể gây ra những bất lợi lớn cho sự phát triển công nghiệp và năng lượng của đất nước
Trang 5- Sự cần thiết của các khung chính sách bắt buộc và hiệu quả hơn: ASEAN vẫn chưa có một cơ chế quản trị khu vực thực sự để điều phối các hành động khí hậu, cần giải quyết những thách thức về sự bất đối xứng trong quyền lực chính trị và kinh tế trong các nước thành viên, đảm bảo các biện pháp giảm phát thải được áp dụng đồng đều và nghiêm ngặt
3 Các vấn đề phi thuế quan và bảo hộ:
-Các biện pháp như hạn chế nhập khẩu, quy định về chất lượng và an toàn sản phẩm, quy định về xuất xứ hàng hóa, hoặc hạn chế về giấy phép nhập khẩu có thể tạo ra khó khăn cho các quốc gia Đông Nam Á trong việc tiếp cận thị trường quốc tế
-Các biện pháp bảo vệ thị trường và phi thuế quan làm giảm tính linh hoạt của các chuỗi cung ứng khu vực, gia tăng chi phí và giảm hiệu quả trong sản xuất
-Chính sách bảo vệ có thể khiến các quốc gia trong khu vực gặp khó khăn trong việc tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu Nếu các quốc gia này không cải thiện sự cạnh tranh và chất lượng sản phẩm, họ có thể bị loại khỏi các chuỗi cung ứng cao cấp, chẳng hạn trong ngành điện tử hay ô tô
-Cơ cấu kinh tế của ASEAN nói chung là bổ sung cho nhau nên việc xóa bỏ các rào cản thuế quan một mình vẫn chưa thấy được sự gia tăng tương ứng trong thương mại nội khối Thương mại nội khối vẫn dao động ở mức 25% với 80% trong số đó chỉ giới hạn ở các quốc gia thương mại chính như Malaysia, Indonesia, Singapore và Thái Lan
4 Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao
- Sự thiếu hụt lao động lành nghề đặc biệt nghiêm trọng trong các ngành công nghiệp yêu cầu kỹ năng cao như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI), và công nghệ sinh học Điều này không chỉ làm tăng chi phí lao động mà còn cản trở việc phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao trong nước
-Các công ty nước ngoài đang đầu tư vào Đông Nam Á thường gặp khó khăn khi tuyển dụng nhân lực đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kỹ năng quản lý, làm giảm khả năng thu hút đầu tư trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến Nhiều nhà đầu tư chọn chuyển sản xuất sang các khu vực khác, nơi lao động có tay nghề cao dễ tiếp cận hơn
5 Lạm phát
- Thách thức địa chính trị leo thang và căng thẳng thương mại toàn cầu gia tăng Xung đột gia tăng giữa các cường quốc
về thương mại, công nghệ và ảnh hưởng khu vực đã trở nên trầm trọng hơn Những xung đột này làm gián đoạn chuỗi cung ứng, làm tăng giá năng lượng và hàng hóa, và gây ra biến động tiền tệ Những gián đoạn này dẫn đến chi phí sản xuất và vận chuyển cao hơn, góp phần làm tăng giá chung
- Do sự mất cân bằng cung cầu dai dẳng hơn dự kiến liên quan đến đại dịch COVID-19, sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và giá năng lượng tăng đột biến sau cuộc tấn công của Nga vào Ukraine vào tháng 2 năm 2022, lạm phát tiêu
đề bắt đầu tăng tốc Hầu hết các nền kinh tế Đông Nam Á đều báo cáo tỷ lệ lạm phát cao hơn dự kiến với ước tính hướng tới 5,1% so với cùng kỳ năm 2022 và 4,5% so với cùng kỳ năm 2023
6 Khoảng cách giàu nghèo:
-Khoảng cách giàu nghèo gia tăng có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế dài hạn ở Đông Nam Á bằng cách làm giảm sức mua của tầng lớp trung lưu và thu nhập thấp Xu hướng này đặc biệt rõ rệt ở Thái Lan và Indonesia, nơi sự chênh lệch
về thu nhập làm giảm khả năng tham gia vào nền kinh tế của nhiều hộ gia đình
- Sự bất bình đẳng trong tiếp cận tài nguyên và cơ hội làm chênh lệch trong khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng, khiến tình trạng nghèo khó kéo dài Tại Indonesia, nơi bất bình đẳng thu nhập khá cao, nhiều gia đình thu nhập thấp không đủ khả năng chi trả cho giáo dục chất lượng, từ đó hạn chế triển vọng việc làm và thu nhập trong tương lai của con cái họ, từ đó tác động đến năng suất và khả năng đổi mới của quốc gia
NHỮNG THÁCH THỨC:
1 KINH TẾ TRUNG QUỐC TĂNG CHẬM LẠI
-Trung Quốc và các Quốc gia Đông Nam Á có mối quan hệ đối tác chiến lược, chính vì vậy sự suy giảm của nền kinh
tế của Trung Quốc cũng là một trong những thách thức lớn đối với các nước Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng
-Theo nhận định của The Economist và một số cơ quan nghiên cứu, kinh tế Trung Quốc giảm tốc có thể tạo ra những tác động không thuận với các nước châu Á nói chung và Đông Nam Á nói riêng Nhập khẩu của Trung Quốc trong 8
Trang 6tháng đầu năm 2023 giảm 7,3% so với cùng kỳ năm 2022, trong đó nhập khẩu từ Đông Nam Á giảm 6,1% Do kim ngạch nhập khẩu của Trung Quốc giảm thấp hơn dự báo (9%), đã có những đánh giá về khả năng kinh tế nước này chạm đáy song sự phục hồi sẽ cần nhiều thời gian
-Nhìn lại quá khứ trong thời kỳ đại dịch Covid – 19, tại Việt Nam khi Trung Quốc đóng cửa không cho phép nước ta xuất khẩu các mặt hàng nông sản, cụ thể là thanh long khiến thị trường nông sản lúc bấy giờ bị ứ điêu đứng, hàng hóa ứ đọng không kịp xử lý khiến hư hỏng, thối rửa lượng lớn làm tổn thất rất nặng nề Không chỉ Việt Nam mà hầu hết các quốc gia Đông Nam Á đều chịu tổn thất nghiêm trọng khi Trung Quốc đóng cửa không nhập khẩu
-Chính vì vậy ta có thể khẳng định, việc sụt giảm của nền kinh tế Trung Quốc cũng khiến các quốc gia Đông Nam Á gặp nhiều khó khăn và thách thức
2 BIẾN ĐỘNG TỶ GIÁ VÀ LẠM PHÁT
- Lạm phát:+ Giảm sức mua: Với cùng một lượng tiền, người dân có thể mua được ít hàng hóa hơn, làm giảm nhu cầu
tiêu dùng và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
+ Tăng chi phí sản xuất: Doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí đầu vào tăng cao, dẫn đến việc tăng giá thành sản phẩm, làm giảm lợi nhuận và khả năng cạnh tranh
+ Gây bất ổn kinh tế: Lạm phát cao gây ra bất ổn kinh tế, làm giảm niềm tin của người dân và nhà đầu tư, ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư và tiết kiệm
+ Gia tăng bất bình đẳng: Lạm phát ảnh hưởng không đồng đều đến các nhóm người Người có thu nhập cố định sẽ bị thiệt hại nhiều hơn so với người có thu nhập linh hoạt
- Biến động tỷ giá:
+ Tăng chi phí nhập khẩu: Khi đồng nội tệ mất giá, chi phí nhập khẩu các nguyên liệu, vật tư, hàng hóa tăng lên, đẩy giá thành sản xuất lên cao và gây áp lực lên lạm phát
+ Tăng nợ nước ngoài: Các doanh nghiệp và chính phủ có nợ nước ngoài bằng ngoại tệ sẽ phải trả nhiều tiền hơn để thanh toán các khoản nợ này khi đồng nội tệ mất giá
+ Bất ổn kinh tế: Biến động tỷ giá mạnh và đột ngột có thể gây ra bất ổn trên thị trường tài chính, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế
3 BIẾN ĐỘNG GIÁ NĂNG LƯỢNG
- Ảnh hưởng đến chi phí sản xuất:
+ Giá thành sản phẩm tăng: Đối với các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng như sản xuất, xây dựng, giao thông vận tải, biến động giá năng lượng đẩy giá thành sản phẩm lên cao, giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu
+ Giảm lợi nhuận doanh nghiệp: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khó khăn trong việc điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí tăng, dẫn đến giảm lợi nhuận
- Tác động đến lạm phát⇒Giá cả hàng hóa dịch vụ tăng: Khi giá năng lượng tăng, giá cả các hàng hóa và dịch vụ
khác cũng tăng theo do chi phí vận chuyển, sản xuất tăng lên Điều này gây áp lực lên lạm phát và làm giảm sức mua của người dân
- Ảnh hưởng đến cán cân thương mại:
+ Xuất khẩu giảm: Các sản phẩm xuất khẩu của các nước Đông Nam Á trở nên kém cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế do giá thành sản phẩm tăng
+ Nhập khẩu tăng: Chi phí nhập khẩu nguyên liệu, nhiên liệu tăng lên, gây áp lực lên cán cân thương mại
- Ảnh hưởng đến thu hút đầu tư⇒Giảm hấp dẫn đầu tư: Biến động giá năng lượng tạo ra sự bất ổn trong môi
trường kinh doanh, làm giảm sức hấp dẫn của các quốc gia Đông Nam Á đối với nhà đầu tư
4 CẠNH TRANH GAY GẮT TỪ CÁC KHU VỰC KHÁC
- Châu Á: Trung Quốc, Ấn Độ, và các nền kinh tế mới nổi khác đang không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả hấp dẫn
- Các khu vực khác: Châu Mỹ Latinh, châu Phi cũng đang nổi lên như những điểm đến đầu tư mới, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn
Trang 75 NGUỒN NHÂN LỰC CHUYÊN MÔN HÓA, CHẤT LƯỢNG CAO
- Thiếu hụt lao động có chất lượng cao: Nhu cầu về lao động có kỹ năng cao trong các ngành công nghiệp hiện đại ngày càng tăng, trong khi nguồn cung vẫn còn hạn chế
- Khả năng thích ứng với công nghệ mới: Khả năng thích ứng với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa của lực lượng lao động còn hạn chế
- Chuỗi cung ứng bền vững: Các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến tính bền vững trong chuỗi cung ứng, đòi hỏi các nước Đông Nam Á phải đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội
6 TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
- Tăng mực nước biển: Các quốc gia ven biển như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia sẽ phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt, xâm nhập mặn, mất đất canh tác và các cơ sở hạ tầng ven biển
- Các hiện tượng thời tiết cực đoan: Bão lũ, hạn hán, sóng thần ngày càng trở nên nghiêm trọng và khó lường, gây thiệt hại lớn về người và tài sản
- Ảnh hưởng đến nông nghiệp: Sản lượng nông nghiệp giảm sút do hạn hán, ngập lụt, sâu bệnh và thay đổi khí hậu
- Ảnh hưởng đến du lịch: Các điểm du lịch biển bị xói mòn, các hoạt động du lịch bị gián đoạn do thời tiết cực đoan
- Ảnh hưởng đến đa dạng sinh học: Nhiều loài sinh vật bị tuyệt chủng hoặc di cư do môi trường sống bị phá hủy
7 SỰ PHỤ THUỘC VÀO MỘT SỐ NGÀNH HÀNG
- Công nghiệp chế biến: Nhiều nước Đông Nam Á vẫn phụ thuộc vào xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp chế biến có giá trị gia tăng thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động của thị trường toàn cầu
- Du lịch: Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước, nhưng rất dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khách quan như dịch bệnh, khủng bố, thiên tai…
8 KHUYẾT HỔNG VỀ CƠ SỞ HẠ TẦNG- Giao thông vận tải: Hệ thống giao thông vận tải ở một số khu vực còn
hạn chế, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa và kết nối với thị trường quốc tế
- Năng lượng: Thiếu hụt năng lượng và phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu có thể làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh
9 Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
- Ô nhiễm không khí: Khói bụi từ các nhà máy, phương tiện giao thông gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người
- Ô nhiễm nước: Các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt thải ra nhiều chất thải gây ô nhiễm nguồn nước
- Rác thải: Lượng rác thải sinh hoạt và công nghiệp ngày càng tăng, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng
- Phá rừng: Nạn phá rừng để phục vụ cho nông nghiệp, khai thác gỗ và xây dựng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như xói mòn đất, mất đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu
- Bất bình đẳng: Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, gây ra nhiều bất ổn xã hội
10 TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN CẠN KIỆT
- Rừng bị tàn phá: Sự khai thác rừng bừa bãi làm giảm đa dạng sinh học, gây xói mòn đất và ảnh hưởng đến chu trình nước
- Cạn kiệt nguồn nước ngọt: Nhu cầu nước ngày càng tăng do dân số tăng và phát triển kinh tế, trong khi nguồn cung cấp nước lại bị hạn chế
- Khai thác tài nguyên biển quá mức: Đánh bắt cá bừa bãi, ô nhiễm môi trường biển làm suy giảm nguồn lợi thủy sản
CƠ HỘI CỦA ĐÔNG NAM Á VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ
1.Tăng trưởng thị trường tiêu dùng nội địa:
+ Dân số đông và mức sống ngày càng tăng, nhu cầu tiêu dùng nội địa ngày càng lớn Điều này tạo cơ hội cho các ngành bán lẻ, dịch vụ và sản xuất hàng tiêu dùng
+ Sau dịch COVID cũng như những thay đổi về địa chính trị trong thời gian vừa qua, đặc biệt khi một số thị trường áp dụng những quy định khắt khe về đi lại và du lịch như Trung Quốc và Hong Kong (Trung Quốc), các thương hiệu cao
Trang 8cấp đã có xu hướng lựa chọn, tiếp cận và mở rộng tại các thị trường mới nổi khác, trong đó có các nước thuộc Đông Nam Á Những thị trường nổi bật có thể kể đến như Singapore, Thái Lan và gần đây nhất là Việt Nam”
+ Sự phát triển của các thương hiệu khách sạn cao cấp và căn hộ có thương hiệu sẽ mang tới lượng du khách ở phân khúc tầm cao tới du lịch và mua sắm, từ đó thu hút sự chú ý của các nhãn hàng Đây cũng là một phương thức mà các nhãn hàng sử dụng để tạo ra sân chơi về bán lẻ mới hoặc nâng cao giá trị tại các khu vực sẵn có
2 Phát triển ngành công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo:
+ Đông Nam Á có tiềm năng lớn để phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo sẽ giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giúp ổn định kinh tế và giảm phát thải khí nhà kính Bởi đây là nơi sinh sống của 1/4 dân số thế giới, có vị trí thuận lợi để trở thành khu vực dẫn đầu toàn cầu về sản xuất năng lượng tái tạo với môi trường kinh doanh sôi động và nguồn nhân tài dồi dào
+ Theo nghiên cứu mới được công bố (ADB), Quỹ từ thiện Bloomberg, Quỹ ClimateWorks và Tổ chức Năng lượng bền vững cho tất cả (SEforALL) Các ngành công nghiệp pin quang điện mặt trời (PV), pin và xe điện hai bánh đang phát triển của Đông Nam Á mang lại cơ hội doanh thu ước tính từ 90 tỷ USD đến 100 tỷ USD vào năm 2030, với 6 triệu việc làm năng lượng tái tạo tiềm năng sẽ được tạo ra vào năm 2050
3 Thúc đẩy xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế số:+ Các quốc gia như Singapore, Malaysia và Việt Nam đang đầu tư
mạnh vào công nghệ thông tin và kinh tế số, tăng khả năng cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu, trở thành trung tâm công nghệ số, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển kinh tế bền vững
+ Mỹ đưa ra Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) và Đạo luật CHIPS và Khoa học, kèm theo căng thẳng thương mại Mỹ -Trung Quốc đã mở ra cánh cửa về công nghệ đến các nước Đông Nam Á Các nhà sản xuất Mỹ đã dần chuyển nhà máy sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam và Thái Lan
+ Đông Nam Á được biết đến với thị trường di động sôi động và chuyển đổi kỹ thuật số nhanh chóng và đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng đáng kể về số lượng người dùng điện thoại thông minh và mức độ thâm nhập internet Sự nổi lên của truyền thông xã hội và nền tảng kỹ thuật số ở Đông Nam Á mang đến cơ hội lớn cho các công ty Mỹ kết nối và tương tác với người tiêu dùng
4Tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng:
+ Lợi thế về nguồn lao động, năng lực sản xuất, nền tảng giáo dục đang ngày càng phát triển tốt và Đông Nam Á còn có nguồn cung các nguyên liệu chiến lược như nickel, đồng, thiếc, đất hiếm Do đó, nếu tận dụng các cơ hội mới, tăng cường hội nhập thương mại theo chiều dọc, đa dạng hóa mạng lưới cung ứng, cũng như tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị sẽ tạo ra những lực đẩy mới cho kinh tế Đông Nam Á
+ Tận dụng lợi thế của chuyển đổi kỹ thuật số, các cảng sẽ tận dụng trí tuệ nhân tạo và máy học (machine learning) để phân tích thông tin phức tạp và xúc tiến các hoạt động vận chuyển Singapore cũng đã tận dụng các giải pháp kỹ thuật
số khác để tối ưu hóa chuỗi cung ứn
+ Tính bền vững cũng là chủ đề chính của các nước Đông Nam Á khi khối này tìm cách giảm lượng khí thải carbon bằng cách xây dựng chuỗi cung ứng xe điện Từ đó mở rộng cơ hội hợp tác với các đối tác thương mại lớn ngoài khu vực của khối Hyundai đang thiết lập một cơ sở nghiên cứu và phát triển tại Singapore để khám phá các giải pháp ô tô thông minh và bền vững, đồng thời phát triển các công nghệ hiện đại và phức tạp
Câu 4
Đông nam á đang nổi lên như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng trên thế giới, nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, nguồn lao động dồi dào và các hiệp định thương mại tự do Chuỗi cung ứng đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển này, liên kết các khâu từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng, tạo nên một hệ thống sản xuất và phân phối hiệu quả
Những vai trò quan trọng:
1 Một trung tâm sản xuất mới Đông nam á có khả năng cạnh tranh hấp dẫn về chi phí sản xuất Mô hình so sánh chi
phí sản xuất toàn cầu độc quyền của tập đoàn tư vấn boston (bcg) đánh giá rằng, chi phí sản xuất cơ bản ở đông nam á hiện thấp hơn tới 15% so với trung quốc, ngay cả trước khi áp dụng chi phí hậu cần và thuế quan tiềm năng Hơn nữa,
Trang 9khu vực này cũng được hưởng lợi từ sự dịch chuyển đáng kể khỏi trung quốc, với tỷ lệ xuất khẩu sang mỹ tăng 65% từ năm 2018 đến năm 2022, trong khi nhập khẩu hàng hóa của mỹ từ trung quốc giảm 10%
2“nhân tố” mang đến cơ hội sản xuất mới
Thị trường sản xuất của đông nam á được thống trị bởi 6 quốc gia chủ chốt với những cân nhắc đặc biệt về các cơ hội
mà các nước này mang lại Trong đó, indonesia, malaysia, philippines, singapore, thái lan và việt nam tự hào có cơ hội sản xuất đa dạng trên nhiều ngành công nghiệp, mang lại lợi ích hấp dẫn cho các công ty
3 Cầu nối giữa các thị trường
3.1 Vị trí địa lý thuận lợi: khu vực là cầu nối giữa châu á với châu đại dương Là giao điểm của các tuyến đường biển
và đường hàng không quốc tế quan trọng giữa các châu lục, giữa thái bình dương và ấn độ dương Điều đáng quan tâm hơn là eo biển ma-lắc-ca nối thái bình dương và ấn độ dương, có thể so sánh với eo biển gi-b-ral-tar hay kênh đào xuy-ê
về phương diện này, là một trong những đầu mối hàng hải lớn, góp phần vận chuyển hàng hóa từ châu âu, châu phi, nam á, tây nam á đến đông á và ngược lại
3.2 Chính sách hỗ trợ: với những chính sách ưu đãi của các quốc gia trong khu vực và nền kinh tế liên kết asean đã
thu hút được một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài, các công ty đa quốc gia ngày càng tăng, điều đó làm cho nền
thương mại của khu vực ngày càng đông đúc hơn giúp nâng cao vai trò của đông nam á trong chuỗi cung ứng toàn cầu
3.3 Thị trường tiêu thụ lớn mạnh
a Thu nhập bình quân đầu người cao:
Với thế giới: trong các nước thuộc khu vực đông nam á, nước có dự báo xếp hạng cao nhất là indonesia, xếp thứ 16 trong các quốc gia có gdp lớn nhất thế giới năm 2024 Theo sau là thái lan, singapore, philippines và việt nam với thứ hạng được dự báo lần lượt là 26, 31, 32, 33 trong top 50 các quốc gia có quy mô gdp lớn nhất thế giới Theo đó, imf dự báo gdp việt nam năm 2024 đứng thứ 33 thế giới
Qua đó, chúng ta có thể thấy gdp bình quân đầu người các quốc gia trong khu vực tăng trưởng khá tốt, đời sống của người dân được cải thiện, mức tiêu dùng cũng gia tăng, mức sống cao, con người quan tâm đến bản thân nhiều hơn, chính vì đều đó cũng đóng góp một phần vào thương mại khu vực và toàn cầu
b Dân số vàng:Đông nam á là một trong những khu vực có nguồn dân số trẻ dồi dào, đang trong độ tuổi lao động.
Chính vì vậy, thu hút rất nhiều công ty từ nhiều quốc gia, điều đáng chú ý là nguồn lao động của khu vực rất dồi dào, nhưng giá rẻ Vậy nguyên nhân tại sao? Để trả lời cho vấn đề này thì ta cần phải đề cập tới trình độ lao động, trong khu vực nguồn lao động rất dồi dào, nhưng nguồn lao động vững chuyên môn, giỏi kỹ năng thì lại hạn chế và thiếu hụt trầm trọng Hiện nay đông nam á là khu vực thị trường có 71 triệu doanh nghiệp vừa và nhỏ và siêu nhỏ (msme), chiếm 97% tổng số cơ sở kinh doanh Nhưng những doanh nghiệp này cần và rất cần nguồn nhân lực chất lượng cao
Kết luận:Đông Nam Á đã và đang đóng một vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu Việc tham gia sâu rộng
vào chuỗi cung ứng này đã mang lại nhiều lợi ích cho khu vực, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức Để tận dụng tối đa các cơ hội và đối phó với các thách thức, các quốc gia Đông Nam Á cần:
Cải thiện môi trường kinh doanh: Rút gọn thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.Nâng cao năng lực cạnh tranh: Đầu tư vào giáo dục, đào tạo, đổi mới công nghệ
Phát triển bền vững: Bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động sản xuất
Hợp tác khu vực: Xây dựng các liên kết kinh tế, tạo ra một thị trường chung lớn mạnh
Câu 5
a) Địa hình, đất
+ Địa hình đồi núi chiếm diện tích lớn, nhiều dãy núi cao, nhiều núi lửa đang hoạt động ( chủ yếu ở khu vực Đông Nam
Á hải đảo ) Tại khu vực có địa hình này, đất thuộc loại feralit là chủ yếu
+ Các đồng bằng châu thổ rộng lớn, ngoài ra còn có đồng bằng ven biển với đất phù sa màu mỡ
+ Địa hình bờ biển đa dạng, nhiều vũng, vịnh, đầm, phá, bãi cát
b) Khí hậu
+ Phân hóa đa dạng với các đới và kiểu khí hậu khác nhau: cận nhiệt đới, nhiệt đới gió mùa, xích đạo và cận xích đạo Khu vực núi cao có khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới
Trang 10+ Nhiệt độ cao, trung bình năm trên 20°C, lượng mưa trung bình từ 1300mm đến 2000mm, độ ẩm lớn trên 80%.
+ Phía bắc của Mi-an-ma và Việt Nam có mùa đông lạnh
c) Sông, hồ
+ Mạng lưới sông ngòi dày đặc, các sông nhiều nước, hàm lượng phù sa lớn, chế độ nước sông theo mùa Các sông lớn tập trung ở khu vực lục địa: sông Mê Công, sông Hồng, sông Mê Nam…
+ Có nhiều hồ, quan trọng nhất là Biển Hồ ở Cam-pu-chia
d) Biển
+ Vùng biển rộng, nhiều ngư trường lớn, nhiều bãi biển đẹp ( Bali (Indonesia), Phuket ( Thái Lan ))
+ Có nguồn khoáng sản và sinh vật biển phong phú
e) Sinh vật
+ Tài nguyên sinh vật rất phong phú và đa dạng, bao gồm các loài linh trưởng, chim, bò sát và côn trùng
+ Diện tích rừng lớn, chủ yếu là rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới ẩm có tính đa dạng sinh học cao, thành phần loài
đa dạng Ngoài ra còn có rừng ngập mặn phát triển ở vùng ven biểnclà nơi sinh sống của nhiều loài động vật biển như
tôm, cua, cá và các loài chim di cư
g) Khoáng sản
Đa dạng khoáng sản: sắt, ni-ken, đồng, thiếc, than, chì, dầu mỏ, khí tự nhiên… nhiều khoáng sản giá trị lớn
Câu 6
Đông Nam Á sở hữu một hệ thống đảo và quần đảo vô cùng phong phú, từ những hòn đảo lớn như Sumatra, Borneo, Java cho đến hàng ngàn hòn đảo nhỏ rải rác trên biển Vị trí nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương khiến khu vực này thường xuyên xảy ra các hoạt động địa chất như động đất, núi lửa, tạo nên những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Vị trí nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương khiến khu vực này thường xuyên xảy ra các hoạt động địa chất như động đất, núi lửa, tạo nên những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Đông Nam Á hải đảo còn được gọi là Quần đảo Mã Lai, có 6 quốc gia nằm trong vùng Đông Nam Á hải đảo bao gồm Malaysia, Philippines, Brunei, Đông Timor, Singapore và Indonesia Khu vực Đông Nam Á hải đảo có trên 350 triệu người sinh sống, dân cư chủ yếu là người Nam Đảo sử dụng ngôn ngữ Mã Lai-Đa Đảo Các tôn giáo chính là đạo Hồi, đạo Thiên chúa, đạo Phật, đạo Hindu và tín ngưỡng vật linh truyền thống Có mối quan hệ xã hội và văn hóa gần gũi với những người Nam Dảo ở Thái Bình Dương, thông thường phần thuộc địa của Malaysia cũng được gộp vào như một thành phần của Đông nam Á hải đảo để đảm các nhóm sắc tộc Astrinesia nhưng phi đại dương có thể được gộp cùng nhau trong một khu vực văn hóa
Nằm ở vị trí địa lý thuận lợi phát triển du lịch biển, du lịch sinh thái Khai thác tiềm năng của biển để phát triển ngành thủy sản Và cũng khám phá và khai thác các nguồn năng lượng biển như dầu khí, năng lượng gió, năng lượng sóng Do nằm trên vành đai lửa của Thái Bình Dương nên thường bị các thiên tai như bão, sóng thần, nước biển dâng,… gây ra nhiều thiệt hại về người và tài sản Các hoạt động du lịch, công nghiệp gây ô nhiễm biển, ảnh hưởng đến hệ sinh thái
Và cần có những chính sách quản lý tài nguyên biển hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững của Đông Nam Á Địa hình đảo và quần đảo đã tạo nên những nét đặc trưng riêng biệt cho Đông Nam Á, đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn cho sự phát triển của khu vực Để khai thác tối đa tiềm năng và giảm thiểu rủi ro, các quốc gia Đông Nam Á cần có những chính sách phù hợp để bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu
Câu 7
-Đông Nam Á lục địa nằm giữa hai đại dương lớn là Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, tiếp giáp với Trung Quốc và
Ấn Độ Vị trí địa lý này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự giao lưu văn hóa, thương mại giữa các quốc gia trong khu vực
và với các nước láng giềng
Đông Nam Á lục địa (bán đảo Trung - Ấn) còn được gọi là Bán đảo Đông Dương và theo lịch sử là Đông Dương, bao
gồm Campuchia, Lào, Myanmar, bán đảo Malaysia, Thái Lan và Việt Nam
Đông Nam Á lục địa có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô Mùa mưa thường kéo dài
từ tháng 5 đến tháng 10, mang lại lượng mưa lớn cho khu vực Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4, thời tiết khô ráo và nắng ấm