Tài liệu vận hành hệ thống camera HIKVISION sử dụng cho nhà máy, nhà xưởng, hộ gia đình. MỤC LỤC 1 I. GIỚI THIỆU CHUNG. 3 1.1. Mục đích sử dụng tài liệu. 3 1.2. Đối tượng sử dụng. 3 1.3. Phạm vi áp dụng. 4 1.4. Giải thích thuật ngữ và từ viết tắt 4 II. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GIÁM SÁT 5 2.1. Thành phần hệ thống 5 2.2. Mô hình kết nối tổng thể 6 III. CẤU HÌNH ĐẦU GHI. 7 3.1. Xác Định Địa Chỉ IP Của Đầu Ghi 7 3.2. Kích hoạt thiết bị mới và đặt mật khẩu 8 3.3. Đặt các thông số mạng cơ bản từ SADP Tool 9 3.4. Truy cập vào trang quản lý đầu ghi hình. 10 3.5. Chỉnh thời gian trong đầu ghi. 10 3.6. Định dạng ổ cứng HDD. 11 3.7. Cài đặt mạng cơ bản cho đầu ghi. 13 3.8. Cấu hình lưu trữ ( ghi hình, lịch trình) 14 3.9. Cài đặt ghi hình theo sự kiện phát hiện chuyển động. 15 3.10. Cấu hình RAID 16 3.10.1. Chức năng của RAID 16 3.10.2. Cấu hình RAID 16 IV. CẤU HÌNH CAMERA. 19 4.1. Kích hoạt thiết bị mới và đặt mật khẩu 19 4.2. Đặt các thông số mạng cơ bản từ SADP Tool 20 4.3. Kiểm tra kết nối và tín hiệu video. 20 4.3.1. Kiểm tra kết nối. 20 4.3.2. Kiểm tra tín hiệu video. 21 V. THÊM CAMERA VÀO ĐẦU GHI. 22 VI. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG QUA WEB. 23 6.1. Xem trực tiếp và phát lại video. 23 6.1.1. Xem trực tiếp 23 6.1.2. Phát lại video 24 6.2. Điều khiển các camera 25 6.3. Quản lý và phân quyền người dùng. 26 VII. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG QUA ĐIỆN THOẠI 26 7.1. Tải và cài đặt Hik-connect. 26 7.2. Xem trực tiếp và phát lại 29 7.3. Cấp quyền sử dụng cho người dùng khác 31 VIII. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG QUA IVMS 32 8.1. Tải và cài đặt ứng dụng iVMS-4200. 32 8.2. Xem trực tiếp và phát lại 34 IX. NAT TRÊN THIẾT BỊ FORTIGATE. 35 9.1. NAT trên thiết bị FORTIGATE 35 9.2. Kiểm tra kết quả mở cổng 38 X. BẢO TRÌ VÀ KHẮC PHỤC SỰ CỐ. 38 10.1. Bảo trì định kỳ hệ thống 38 10.2. Kiểm tra và xử lý sự cố kết nối mạng 39 10.3. Xử lý lỗi mất tín hiệu camera 39 10.4. Khôi phục cài đặt gốc thiết bị 40 10.5. Hướng dẫn cập nhật firmware 40
GIỚI THIỆU CHUNG
Mục đích sử dụng tài liệu
Tài liệu này cung cấp hướng dẫn chi tiết về lắp đặt, cấu hình, vận hành và bảo trì hệ thống giám sát an ninh cho doanh nghiệp, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đảm bảo an toàn và bảo vệ tài sản hiệu quả.
1 Hỗ trợ kỹ thuật viên hiểu rõ quy trình triển khai hệ thống camera, đầu ghi, switch PoE, hộp phối quang và bộ chuyển đổi quang điện.
2 Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tối ưu hóa hiệu suất và duy trì chất lượng giám sát hình ảnh.
3 Hướng dẫn người dùng cuối trong việc truy cập, quản lý và khai thác hệ thống giám sát một cách hiệu quả.
4 Giúp chuẩn hóa quy trình lắp đặt và vận hành, giảm thiểu lỗi trong quá trình sử dụng.
Đối tượng sử dụng
Đối tượng sử dụng tài liệu này bao gồm:
1 Kỹ thuật viên lắp đặt – Những người trực tiếp triển khai hệ thống, bao gồm lắp đặt phần cứng, đi dây, kết nối và cấu hình thiết bị.
2 Nhân viên IT của doanh nghiệp – Người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và bảo trì hệ thống sau khi lắp đặt.
3 Quản trị viên hệ thống giám sát – Người phụ trách quản lý tài khoản, phân quyền
Phạm vi áp dụng
Dưới đây là danh sách các thuật ngữ và từ viết tắt thường dùng trong tài liệu:
1 Camera IP: Camera sử dụng giao thức Internet (IP) để truyền tải hình ảnh qua mạng.
2 Camera Analog: Camera truyền tín hiệu video qua cáp đồng trục, cần đầu ghi để số hóa tín hiệu.
3 DVR (Digital Video Recorder): Đầu ghi hình kỹ thuật số dành cho camera Analog.
4 NVR (Network Video Recorder): Đầu ghi hình mạng dành cho camera IP.
5 PoE (Power over Ethernet): Công nghệ cấp nguồn điện cho camera IP qua cáp mạng.
6 Switch PoE: Thiết bị mạng có chức năng cấp nguồn PoE cho camera IP.
7 Hộp phối quang: Thiết bị dùng để đấu nối và phân phối tín hiệu quang trong hệ thống cáp quang.
8 Bộ chuyển đổi quang điện: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu giữa cáp quang và cáp mạng (Ethernet).
9 NAT (Network Address Translation): Công nghệ ánh xạ địa chỉ IP nội bộ sang IP công cộng để truy cập từ xa.
10 DDNS (Dynamic Domain Name System): Dịch vụ giúp gán tên miền động cho IP WAN thay đổi, hỗ trợ truy cập hệ thống từ xa.
11 RTSP (Real Time Streaming Protocol): Giao thức truyền phát video trực tuyến từ camera hoặc đầu ghi.
12 ONVIF (Open Network Video Interface Forum): Tiêu chuẩn giao tiếp chung giữa các thiết bị camera IP và đầu ghi.
13 PTZ (Pan-Tilt-Zoom): Camera có thể xoay ngang, dọc và zoom để quan sát linh hoạt.
14 Bitrate: Tốc độ truyền tải dữ liệu video, ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và băng thông mạng.
II TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GIÁM SÁT
Hệ thống giám sát an ninh bao gồm các thiết bị chính sau:
1 Camera giám sát: Ghi lại hình ảnh, video tại khu vực cần giám sát.
2 Đầu ghi hình (DVR/NVR): Lưu trữ và quản lý dữ liệu từ camera, cho phép xem trực tiếp hoặc phát lại video.
Giải thích thuật ngữ và từ viết tắt
Dưới đây là danh sách các thuật ngữ và từ viết tắt thường dùng trong tài liệu:
1 Camera IP: Camera sử dụng giao thức Internet (IP) để truyền tải hình ảnh qua mạng.
2 Camera Analog: Camera truyền tín hiệu video qua cáp đồng trục, cần đầu ghi để số hóa tín hiệu.
3 DVR (Digital Video Recorder): Đầu ghi hình kỹ thuật số dành cho camera Analog.
4 NVR (Network Video Recorder): Đầu ghi hình mạng dành cho camera IP.
5 PoE (Power over Ethernet): Công nghệ cấp nguồn điện cho camera IP qua cáp mạng.
6 Switch PoE: Thiết bị mạng có chức năng cấp nguồn PoE cho camera IP.
7 Hộp phối quang: Thiết bị dùng để đấu nối và phân phối tín hiệu quang trong hệ thống cáp quang.
8 Bộ chuyển đổi quang điện: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu giữa cáp quang và cáp mạng (Ethernet).
9 NAT (Network Address Translation): Công nghệ ánh xạ địa chỉ IP nội bộ sang IP công cộng để truy cập từ xa.
10 DDNS (Dynamic Domain Name System): Dịch vụ giúp gán tên miền động cho IP WAN thay đổi, hỗ trợ truy cập hệ thống từ xa.
11 RTSP (Real Time Streaming Protocol): Giao thức truyền phát video trực tuyến từ camera hoặc đầu ghi.
12 ONVIF (Open Network Video Interface Forum): Tiêu chuẩn giao tiếp chung giữa các thiết bị camera IP và đầu ghi.
13 PTZ (Pan-Tilt-Zoom): Camera có thể xoay ngang, dọc và zoom để quan sát linh hoạt.
14 Bitrate: Tốc độ truyền tải dữ liệu video, ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và băng thông mạng.
TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GIÁM SÁT
Thành phần hệ thống
Hệ thống giám sát an ninh bao gồm các thiết bị chính sau:
1 Camera giám sát: Ghi lại hình ảnh, video tại khu vực cần giám sát.
2 Đầu ghi hình (DVR/NVR): Lưu trữ và quản lý dữ liệu từ camera, cho phép xem trực tiếp hoặc phát lại video.
3 Switch PoE: Cung cấp nguồn điện và kết nối mạng cho camera IP thông qua cáp mạng, giảm bớt dây nguồn riêng lẻ.
4 Hộp phối quang: Hỗ trợ đấu nối cáp quang, giúp truyền tín hiệu hình ảnh qua khoảng cách xa với độ ổn định cao.
5 Bộ chuyển đổi quang điện: Chuyển đổi tín hiệu giữa cáp quang và cáp mạng Ethernet, giúp kết nối hệ thống giám sát với mạng nội bộ hoặc Internet.
6 Thiết bị lưu trữ: Ổ cứng gắn trong đầu ghi hoặc NAS (Network Attached Storage) để lưu trữ dữ liệu video trong thời gian dài.
7 Hệ thống mạng: Bao gồm router, modem, firewall, giúp truy cập hệ thống giám sát từ xa qua Internet.
Mô hình kết nối tổng thể
- AS-CAM-03-1200 (RACK) và AS-CAM-04-1200 (KHO): Kết nối camera mới.
- AS-POE-03-1300 (RACK) và AS-POE-02-1300 (RACK): Cung cấp nguồn và dữ liệu cho hệ thống.
- Đầu ghi 03 (10.3.50.4): Được bổ sung vào hệ thống để lưu trữ dữ liệu từ camera mới.
CẤU HÌNH ĐẦU GHI
Xác Định Địa Chỉ IP Của Đầu Ghi
- Kết nối máy tính vào cùng mạng với đầu ghi.
- Mở phần mềm SADP Tool (tải từ Hikvision) để quét địa chỉ IP của đầu ghi.
Kích hoạt thiết bị mới và đặt mật khẩu
Kích hoạt bằng phần mềm SADP :
- Sau mở phần mềm SADP , phần mềm sẽ tự quét các thiết bị trong mạng hiện hành.
- Nếu đầu ghi chưa được kích hoạt, tại cột Status sẽ hiển thị “ Inactive “ Nhấn chọn vào ô vông bên trái tại camera cần kích hoạt và đặt mật khẩu.
- Sau khi nhấn vào ô vuông, bên phải sẽ hiển thị bảng thông báo đặt mật khẩu.
- Khi trạng thái nó chuyển sang Active là đầu ghi đã kích hoạt thành công.
Đặt các thông số mạng cơ bản từ SADP Tool
- Bỏ chọn DHCP: nếu muốn đặt IP tĩnh cho đầu ghi hình.
- IP Address: đặt IP tĩnh sao cho không trùng với các thiết bị khác trong LAN Ở đây mình đặt 10.3.50.4
- Nhập mật khẩu đầu ghi vừa tạo lúc kích hoạt để cho phép chỉnh sửa rồi nhấn Modify để sửa đổi lại thông số.
Lưu ý: Đây là thông số mạng thông dụng trên đa số các hệ thống mạng phổ thông
(gia đình, văn phòng, cửa hàng,…) Tùy vào hệ thống mạng ở mỗi nơi mà ta điền các thông số phù hợp với hệ thống mạng đó.
Truy cập vào trang quản lý đầu ghi hình
Truy cập vào giao diện web nhập user và mật khẩu sau :
Password : (Mật khẩu đã đặt)
Chỉnh thời gian trong đầu ghi
Chọn thời gian chính xác là rất quan trọng, vì nếu thời gian không đúng, việc xem trực tiếp và lưu trữ hình ảnh trên ổ cứng cũng sẽ bị sai lệch, gây khó khăn trong việc truy tìm lại sự cố sau này.
Vào System Configuration -> System Configuration -> Time Configuration ->
GMT +07:00 : chọn múi giờ Bangkok, Hà Nội.
Chọn NTP: chọn mục này để cập nhật thời gian tự động, 60 phút cập nhật 1 lần
Chọn mục này bạn sẽ không cần phải cập nhật lại thời gian định kỳ.
Chọn Synchronize time manually để cập nhật thời gian thủ công
Nhấn Save để lưu lại quá trình thiết lập.
Định dạng ổ cứng HDD
- Vào Storage Management -> Storage HDDs -> Tích chọn ổ cứng cần xóa dữ liệu -> Database Repair -> Nhấn OK.
- Trong quá trình Format Ổ cứng, bạn không nên tắt nguồn Đầu ghi để quá trình này được hoàn tất.
- Sau khi xóa dữ liệu xong, Status: Often là Ổ cứng đã có thể sử dụng.
Cài đặt mạng cơ bản cho đầu ghi
- Vào System Configuration > Network Configuration > Network Parameters
- Nhấn Save để lưu cấu hình.
Cấu hình lưu trữ ( ghi hình, lịch trình)
Vào Storage Management → Archive Calendar→ Storage Management → Video
- Nhấn vào các ngày trong tuần để chỉnh các khung giờ ghi hình trong ngày
- Nhấn Save để lưu lại quá trình thiết lập
- Vào System Configuration → System Configuration → Menu Output
- Chọn độ phân giải phù hợp với màn hình nối với đầu ghi hình.
Cài đặt ghi hình theo sự kiện phát hiện chuyển động
- Vào Event Center → Event Configuration → Event Configuration → General
- Chọn để vẽ vùng phát hiện chuyển động.
- Chọn Save để lưu lại quá trình thiết lập.
Cấu hình RAID
RAID (Mảng dư thừa của các ổ đĩa độc lập) là công nghệ lưu trữ kết hợp nhiều ổ cứng nhằm nâng cao hiệu suất và độ an toàn dữ liệu Đối với đầu ghi Hikvision, chức năng RAID thường được sử dụng để tối ưu hóa việc lưu trữ và bảo vệ dữ liệu quan trọng.
RAID tăng cường độ an toàn cho dữ liệu bằng cách sao lưu thông tin trên nhiều ổ cứng, giúp bảo vệ dữ liệu video từ camera trong trường hợp một ổ cứng gặp sự cố.
Quản lý lưu trữ hiệu quả với RAID cho phép kết hợp nhiều ổ cứng thành một mảng lưu trữ duy nhất, giúp dễ dàng quản lý dung lượng Thay vì phải quản lý từng ổ cứng riêng lẻ, bạn có thể xem tất cả như một khối lưu trữ lớn.
Vào Storage Management → Array Management → Advanced Settings
- Chọn Enable Raid để bật tính năng RAID.
- HDD Setting: Cho phép ổ cứng chuyển sang chế độ ngủ để tiết kiệm năng lượng khi không hoạt động.
- Overwrite: Ghi đè tự động lên dữ liệu cũ nhất.
- Maximum length of each video: Đặt thời lượng tối thiểu của 1 video.
- Log storage cycles: Đặt chu kỳ lưu trữ nhật ký.
Mục Submission to the Department cung cấp thông tin về các chế độ RAID và hot Space được hỗ trợ trên thiết bị, bao gồm RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6 và RAID 10.
- RAID 0 phân chia dữ liệu trên nhiều đĩa để tăng tốc độ, nhưng không có dự phòng.
- RAID 1 sao chép dữ liệu trên hai đĩa, đảm bảo độ tin cậy nhưng tốn gấp đôi không gian lưu trữ.
- RAID 5 sử dụng phân chia và kiểm tra chẵn lẻ, cho phép chịu được lỗi một đĩa mà không mất dữ liệu.
- RAID 6 giống RAID 5 nhưng dùng hai khối chẵn lẻ, chịu được lỗi hai đĩa.
- RAID 10 kết hợp RAID 1 và RAID 0, cung cấp cả hiệu suất và độ tin cậy.
Ta có thể thấy được RAID 5 cung cấp sự cân bằng giữa hiệu suất và độ tin cậy nên chọn nó làm Raid để cấu hình.
Vào Storage Management → Array Management → Physical Disc
- Tích chọn vào phần ô vuông để chọn ổ cứng tạo thành Host Space.
Để tạo RAID, bạn cần bấm chọn "Create a Range" và nhập thông tin vào hộp thoại xuất hiện Cụ thể, bạn điền tên mảng là "RAID 5" và chọn cấp độ RAID là "RAID 5" Cuối cùng, nhấn "OK" để hoàn tất quá trình thiết lập.
CẤU HÌNH CAMERA
4.1 Kích hoạt thiết bị mới và đặt mật khẩu
Kích hoạt bằng phần mềm SADP :
- Sau mở phần mềm SADP , phần mềm sẽ tự quét các thiết bị trong mạng hiện hành.
- Nếu đầu ghi chưa được kích hoạt, tại cột Status sẽ hiển thị “ Inactive “ Nhấn chọn vào ô vông bên trái tại camera cần kích hoạt và đặt mật khẩu.
- Sau khi nhấn vào ô vuông, bên phải sẽ hiển thị bảng thông báo đặt mật khẩu.
- Nhập mật khẩu : “ ” Nhấn Active.
- Khi trạng thái nó chuyển sang Active là đầu ghi đã kích hoạt thành công.
4.2 Đặt các thông số mạng cơ bản từ SADP Tool
- Camera ban đầu có địa chỉ mặc định là 192.168.1.64.
- Bỏ chọn DHCP: nếu muốn đặt IP tĩnh cho camera.
- IP Address: đặt IP tĩnh sao cho không trùng với các thiết bị khác trong LAN Ở đây mình đặt 10.3.50.41
- Nhập mật khẩu đầu ghi vừa tạo lúc kích hoạt để cho phép chỉnh sửa rồi nhấn Modify để sửa đổi lại thông số.
- Không đặt trùng địa chỉ IP với các thiết bị khác.
- Nếu hệ thống dùng VLAN, kiểm tra cấu hình VLAN trên Switch PoE. Đèn mạng nhấp nháy → Có dữ liệu truyền tải.
Nếu đèn tắt hoàn toàn, kiểm tra lại cáp mạng và nguồn PoE.
- Kiểm tra cáp quang, bộ chuyển đổi quang điện: Đèn tín hiệu trên hộp phối quang phải bật sáng.
Nếu mất kết nối, thử thay đổi cổng kết nối hoặc kiểm tra sợi quang.
Bước 2: Kiểm Tra Kết Nối IP Camera
- Mở Command Prompt (CMD) trên máy tính.
(Trong đó 10.3.50.X là địa chỉ IP của camera hoặc đầu ghi).
Nếu có phản hồi (Reply from ) → Kết nối OK.
Nếu mất gói tin (Request timed out) → Kiểm tra lại cài đặt IP hoặc dây mạng. 4.3.2 Kiểm tra tín hiệu video.
Để kiểm tra video trực tiếp tại đầu ghi, bạn cần sử dụng màn hình và chuột kết nối trực tiếp vào thiết bị Đầu tiên, hãy đăng nhập bằng tài khoản quản trị Sau đó, kiểm tra xem các kênh camera có hiển thị hay không.
Khi sử dụng camera, có thể gặp một số lỗi như không hiển thị hình ảnh, điều này thường do dây kết nối hoặc nguồn cấp cho camera không ổn định Ngoài ra, nếu hình ảnh bị giật hoặc lag, người dùng nên kiểm tra băng thông mạng và giảm số lượng camera kết nối trên một switch để cải thiện hiệu suất.
2 Kiểm Tra Qua Trình Duyệt Web
- Mở trình duyệt Chrome/Edge.
- Nhập địa chỉ: http://10.3.50.2 (địa chỉ đầu ghi).
- Đăng nhập và kiểm tra hình ảnh từ các camera.
- Không truy cập được : Kiểm tra cài đặt NAT, port forwarding.
- Hình ảnh chậm : Kiểm tra băng thông mạng, điều chỉnh bitrate camera.
THÊM CAMERA VÀO ĐẦU GHI
- Tích chọn vào Camera IP muốn thêm.
- Nhấn Confirm để thêm camera.
- Vào mục System Configuration > Network Configuration > Netwwork
Serivices , để cấu hình các port HTTP, HTTPs, STSP
- Vào mục System Configuration > Network Configuration > Netwwork
Parameters để điều chỉnh Used và DDNS.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG QUA WEB
Xem trực tiếp và phát lại video
Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ IP của đầu ghi Hikvision. Đăng nhập bằng tài khoản quản trị.
2 Xem trực tiếp: Vào tab "Live View" hoặc "Xem trực tiếp".
Chọn camera cần xem. Điều chỉnh chế độ xem (SD/HD) để tối ưu băng thông.
3 Chuyển đổi giữa các camera: Nhấn vào từng camera hoặc sử dụng chế độ đa màn hình.
1 Truy cập mục Playback (Phát lại):
- Vào tab "Playback" trên giao diện web hoặc phần mềm Hik-Connect.
2 Chọn khoảng thời gian phát lại:
- Chọn ngày, giờ cần xem lại.
- Chọn camera muốn phát lại.
- Sử dụng thanh timeline để tua nhanh hoặc lùi lại.
- Tải đoạn video về máy nếu cần.
Điều khiển các camera
Vào mục Live View để điều khiển các Camera
Quản lý và phân quyền người dùng
- Vào System Configuration → Manage Username → Add
- Sau khi chọn Add xong, một bảng thông tin xuất hiện Ta thực hiện các bước như sau:
User Name: Điền tên tùy ý (Tên phân quyền)
Admin Password: Đánh mật khẩu quản trị camera.(mật khẩu đâu ghi camera)
Password: Điền mật khẩu phân quyền bạn muốn
- Chọn Confirm để xác nhận thông tin.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG QUA ĐIỆN THOẠI
Tải và cài đặt Hik-connect
Để xem qua điện thoại ta cần cài đặt Hik-connect, bạn cần chuẩn bị:
Một chiếc điện thoại hoặc máy tính bảng sử dụng hệ điều hành Android, iOS.
Hệ thống camera đã được kết nối với mạng Internet.
Hướng dẫn cài Hik-connect trên điện thoại bao gồm các bước như sau:
Bước 1: Vào mục CH Play hoặc App Store.
Bước 2: Tìm tên phần mềm Hik-connect và tải về Bước tải về này tương tự như một phần mềm bình thường.
Bước 3: Mở ứng dụng Hik-connect.
To connect your device using Hik-Connect, navigate to System Configuration, then Network Configuration, and select Hik-Connect Use your phone's camera to scan the QR code provided in step three Once successfully connected to the Hik-Connect app, refresh the webpage by pressing F5, and you will see a notification under Account Status confirming the successful connection.
Xem trực tiếp và phát lại
Tại trang chủ của ứng dụng, chọn :
- “ Lần xem trực tiếp gần đây ” hoặc bấm vào hình ảnh đầu ghi bên dưới để xem trực tiếp
- Bấm biểu tượng Playback để xem lại.
Cấp quyền sử dụng cho người dùng khác
Bước 2: Chọn Chia sẻ -> Chia sẻ với người dùng.
Bước 3: Chọn “ Chia sẻ bằng mã QR ” -> Tiếp theo
Bước 4: Gửi mã QR cho người cần cấp quyền.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG QUA IVMS
Tải và cài đặt ứng dụng iVMS-4200
Để xem qua ứng dụng iVMS-4200 trên máy tính, ta thực hiện các bước sau:
To begin, open the Google Chrome application and paste the following link into the search bar: https://drive.google.com/drive/folders/1CUjZ3WtFkCP6BWEWl0XnRfVjOS9q9NDh?usp=sharing From there, select the appropriate version for your device to download it.
Để cài đặt ứng dụng iVMS-4200, trước tiên, bạn cần nhấp chuột phải vào file cài đặt đã tải xuống và chọn "Chạy với quyền quản trị" Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, hãy mở ứng dụng iVMS-4200 để bắt đầu tạo tài khoản.
- Super Username: Nhập tên đăng nhập mà bạn mong muốn, ví dụ: “admin“
- Password: Đặt mật khẩu để đăng nhập vào phần mềm, ví dụ: “abc123@“
- Confirm Password: Nhập lại mật khẩu một lần nữa, ví dụ: “abc123@“
Bước 4: Nhấn vào biểu tượng đám mây và đăng nhập tài khoản hik-connect.
- Chọn vào biểu tượng cửa sổ như hình rồi chọn Main View. Để phát lại, ta chọn biểu tượng cửa sổ như hình rồi vào mục remote playback.
Xem trực tiếp và phát lại
9.1 NAT trên thiết bị FORTIGATE
NAT TRÊN THIẾT BỊ FORTIGATE
NAT trên thiết bị FORTIGATE
Làm tương tự đối với các cổng 87,443.
Vào mục Policy and Objects > IPV4 Policy > Create new Điền các thông số như sau :
Destination: Chọn các port vừa mở trên gồm 8007,87,443
Nhấn OK để lưu lại cài đặt.
Kiểm tra kết quả mở cổng
Để kiểm tra xem port đã mở thành công hay chưa, bạn hãy truy cập vào trang ping.eu và chọn mục Port check Nếu kết quả hiển thị là "Open", điều này có nghĩa là port của bạn đã được mở thành công.
BẢO TRÌ VÀ KHẮC PHỤC SỰ CỐ
Bảo trì định kỳ hệ thống
Để hệ thống giám sát hoạt động ổn định và bền bỉ, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo các bước sau:
- Camera: Lau ống kính, kiểm tra nguồn điện và dây kết nối.
- Đầu ghi: Kiểm tra quạt tản nhiệt, ổ cứng và hệ thống nguồn.
- Switch PoE, bộ chuyển đổi quang điện: Kiểm tra cổng kết nối, vệ sinh bụi bẩn.
- Cập nhật firmware cho camera, đầu ghi, switch nếu cần.
- Kiểm tra dung lượng ổ cứng, đảm bảo hệ thống ghi hình không bị gián đoạn.
- Đảm bảo cài đặt ngày giờ đúng để tránh lỗi ghi hình và phát lại.
- Sao lưu và kiểm tra dữ liệu
- Kiểm tra video đã ghi, đảm bảo dữ liệu không bị mất.
- Sao lưu dữ liệu quan trọng vào thiết bị lưu trữ ngoài.
Kiểm tra và xử lý sự cố kết nối mạng
- Nếu hệ thống giám sát không thể kết nối qua mạng, thực hiện các bước sau:
1 Kiểm tra kết nối vật lý
- Kiểm tra đèn báo mạng trên đầu ghi, camera, switch PoE.
- Đảm bảo dây mạng không bị đứt, cắm đúng cổng.
2 Kiểm tra địa chỉ IP
- Đảm bảo camera và đầu ghi có địa chỉ IP đúng dải mạng.
- Ping kiểm tra từ máy tính: “ping 10.3.50.2”
- Nếu không ping được, cần đặt lại địa chỉ IP hoặc kiểm tra cấu hình VLAN.
3 Kiểm tra thiết bị mạng
- Kiểm tra Switch PoE, Core Switch, Firewall Fortigate có hoạt động không.
- Nếu có NAT, kiểm tra cấu hình NAT trên Fortigate.
Xử lý lỗi mất tín hiệu camera
- Nếu camera không lên, kiểm tra nguồn cấp PoE hoặc bộ cấp nguồn riêng.
- Nếu sử dụng PoE, kiểm tra công suất Switch PoE có đủ không.
2 Kiểm tra kết nối mạng
- Camera có nhận địa chỉ IP không? Kiểm tra bằng phần mềm SADP Tool.
- Kiểm tra cổng mạng trên switch có sáng đèn không.
- Vào Configuration → Camera Management trên đầu ghi để kiểm tra camera có bị mất kết nối không.
- Nếu camera mất kết nối, thử thêm lại bằng Add Camera.
Khôi phục cài đặt gốc thiết bị
Nếu không thể khắc phục lỗi, có thể khôi phục cài đặt gốc thiết bị để đưa về trạng thái mặc định.
Bước 1: Nhấn giữ nút reset trên camera trong 10 - 15 giây.
Bước 2: Thả nút reset và chờ camera khởi động lại.
Lưu ý: Sau khi reset, cần thiết lập lại toàn bộ hệ thống từ đầu.