TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰCKHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ HỌC PHẦN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG KINH DOANH ĐỀ TI: HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI CỦA AMAZON Hà Nội, tháng 12 năm 2023 Sinh viên thự
Khái niệm về đổi mới sáng tạo
Đổi mới là việc áp dụng tri thức mới về thị trường và công nghệ để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng cần Sáng tạo là khả năng tạo ra ý tưởng mới và cách tiếp cận độc đáo trong việc giải quyết vấn đề hoặc khai thác cơ hội Tính sáng tạo là yếu tố then chốt để dẫn đến những phát minh và từ đó thúc đẩy sự đổi mới.
Tính sáng tạo cá nhân là khả năng phát triển và diễn đạt những ý tưởng mới nhằm giải quyết vấn đề Để tính sáng tạo này phát triển, có ba yếu tố nền tảng cần được xác định.
- Sự thông thạo: Là am hiểu về kiến thức, quy trình, kỹ năng và kỹ thuật nghiệp vụ thành thạo của một cá nhân.
- Kỹ năng tư duy sáng tạo: Là cách thức tiếp cận vấn đề một cách linh hoạt và sức tưởng tượng của cá nhân.
Động lực cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính sáng tạo, với động lực bên trong thể hiện qua niềm đam mê và yêu thích cá nhân Đổi mới sáng tạo, theo định nghĩa của OECD, là việc thực hiện sản phẩm mới hoặc cải tiến đáng kể trong hàng hóa, dịch vụ, quy trình, phương pháp marketing, hoặc tổ chức, nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội Điều này đồng nghĩa với việc tạo ra và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật, công nghệ và quản lý để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm.
Đổi mới sáng tạo là quá trình biến ý tưởng và tri thức thành những sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình cụ thể, mang lại lợi ích cho kinh tế xã hội Một ý tưởng hay dù có hấp dẫn và tiềm năng, nhưng nếu chưa được hiện thực hóa thành kết quả cụ thể để tạo ra giá trị, thì chưa thể được xem là đổi mới sáng tạo.
Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt trong việc đưa sự sáng tạo và tính mới vào hệ thống kinh tế xã hội, từ đó tạo ra giá trị mới và thúc đẩy phát triển Thiếu đổi mới sáng tạo, nền kinh tế sẽ rơi vào trạng thái tĩnh, không thể tạo ra giá trị mới Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của đổi mới sáng tạo đối với tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội Hơn nữa, đổi mới sáng tạo không chỉ dừng lại ở tư duy mà còn cần được ứng dụng thực tiễn, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển trên thị trường bằng cách tạo ra những thay đổi khác biệt và hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề của khách hàng.
Vai trò của đổi mới sáng tạo trong kinh doanh
Đổi mới sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của quốc gia và doanh nghiệp, là động lực cho sự tiến bộ kinh tế và sức cạnh tranh của tất cả các nước Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu được sử dụng để đánh giá năng lực và hiệu quả của đổi mới sáng tạo, thể hiện tầm quan trọng của sáng tạo trong thời đại hiện nay Sáng tạo là một trong những mục tiêu tăng trưởng phát triển thiên niên kỷ, đóng góp lớn vào sự tăng trưởng và phát triển kinh tế, và nhiều nước đang đặt đổi mới sáng tạo thành trung tâm của chiến lược phát triển.
Sáng tạo là yếu tố toàn diện, từ các sáng chế khoa học đến những hoạt động sáng tạo trong nền kinh tế, giúp gia tăng giá trị lao động và năng suất, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Đổi mới không chỉ chi phối tăng trưởng kinh tế mà còn ảnh hưởng đến việc làm và tiền lương thông qua việc nâng cao năng suất Trong nền kinh tế tri thức, đổi mới và sáng tạo đặc biệt quan trọng cho sự phát triển Năng lực đổi mới, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, là yếu tố quyết định cho lợi thế cạnh tranh quốc gia Các quốc gia trên thế giới hiện nay đều chú trọng đến việc thúc đẩy đổi mới kinh tế thông qua các chiến lược và chính sách cụ thể.
Ba đổi mới sáng tạo giúp doanh nghiệp tạo ra những đột phá, phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, cũng như các mô hình kinh doanh độc đáo với công năng và tiện ích vượt trội, chưa từng có trên thị trường.
Dựa trên công nghệ thông tin và internet kết nối vạn vật, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo hiện nay cần áp dụng kỹ thuật và công nghệ mới để phát triển bứt phá Mặc dù không phải tất cả các startup đều phải dựa vào nền tảng công nghệ mới, nhưng phần lớn trong số đó đều tìm kiếm sự đổi mới và sáng tạo thông qua việc ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Các doanh nghiệp khởi nghiệp thường tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới và nhắm đến các phân khúc thị trường cũng như khách hàng mới Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với các doanh nghiệp truyền thống, vốn chủ yếu được thành lập để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện có trên thị trường.
Các doanh nghiệp khởi nghiệp thường không yêu cầu đầu tư lớn và có khả năng mang lại doanh thu và lợi nhuận nhanh chóng, đồng thời ít rủi ro hơn so với các startup Tuy nhiên, chúng có giới hạn về khả năng mở rộng Ngược lại, các startup cần đầu tư lớn và đối mặt với nhiều rủi ro, có thể gặp thất bại trước khi đạt được thành công Khi đã thành công, sản phẩm của startup có thể mở rộng nhanh chóng, giúp doanh nghiệp trở thành một công ty lớn trong thời gian ngắn.
Các loại mô hình đổi mới sáng tạo trong kinh doanh
Mô hình đổi mới sáng tạo chủ yếu có 2 loại hình: Mô hình đổi mới tĩnh và
Mô hình đổi mới động
1.3.1Mô hình đổi mới tĩnh
Các mô hình đổi mới tĩnh tập trung vào năng lực của tổ chức và tri thức hỗ trợ sự phát triển của nó, đồng thời khám phá động lực thúc đẩy tổ chức đầu tư cho đổi mới trong một khoảng thời gian nhất định Bên cạnh đó, các mô hình này cũng phân tích ảnh hưởng của đổi mới đến năng lực và khả năng cạnh tranh của tổ chức.
Mô hình của Schumpeter chỉ ra rằng ban đầu, ông tin rằng các doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng đổi mới cao nhất Tuy nhiên, ông sau đó khẳng định rằng các công ty lớn với sức mạnh độc quyền lại có khả năng đổi mới vượt trội hơn Đóng góp quan trọng của mô hình này là xác định tổ chức nào có khả năng đổi mới tốt nhất, dựa vào loại hình tổ chức để đánh giá khả năng đổi mới của chúng.
Mô hình lưỡng phân giữa đổi mới tuần tự và đổi mới đột phá chỉ ra rằng mỗi loại đổi mới ảnh hưởng đến tổ chức theo hai cách khác nhau Đổi mới tri thức có thể cải thiện khả năng phát triển sản phẩm mới, và sự phân loại đổi mới dựa trên mức độ tác động đến năng lực tổ chức Đổi mới được xem là "đột phá" khi yêu cầu tri thức công nghệ khác biệt hoàn toàn so với hiện tại, trong khi đổi mới tuần tự dựa trên tri thức sẵn có Các yếu tố tổ chức và kinh tế như động cơ chiến lược và năng lực tổ chức là nền tảng cho hai cách tiếp cận này Đổi mới tuần tự duy trì sức cạnh tranh của sản phẩm hiện tại, trong khi đổi mới đột phá có thể làm mất đi sức cạnh tranh đó Mô hình này nhấn mạnh rằng loại hình đổi mới sẽ ảnh hưởng đến cách thức tổ chức thực hiện đổi mới, với các doanh nghiệp trong ngành có xu hướng đổi mới tuần tự hơn, trong khi các doanh nghiệp mới tham gia có khả năng đổi mới đột phá cao hơn.
Mô hình Abernathy – Clark giải thích tại sao các doanh nghiệp hiện tại có thể đổi mới công nghệ đột phá thành công hơn so với các doanh nghiệp mới Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của hai loại tri thức: tri thức về công nghệ và tri thức về thị trường Trong khi năng lực công nghệ có thể trở nên lỗi thời, năng lực thị trường lại không thay đổi Do đó, nếu năng lực thị trường khó đạt được và quan trọng, một doanh nghiệp có công nghệ cũ nhưng sở hữu năng lực thị trường vượt trội vẫn có thể giữ lợi thế cạnh tranh so với doanh nghiệp mới.
Mô hình Henderson - Clark giải thích lý do tại sao một số doanh nghiệp trong ngành gặp khó khăn trong đổi mới tuần tự Theo mô hình này, sản phẩm được tạo ra từ các bộ phận cấu thành có mối liên hệ qua lại, đòi hỏi hai loại tri thức: tri thức về các bộ phận cấu thành và tri thức về mối liên hệ giữa chúng, gọi là "tri thức cấu trúc" Do đó, đổi mới có thể tác động đến tri thức của các bộ phận cấu thành, tri thức cấu trúc, hoặc cả hai, dẫn đến những ảnh hưởng khác nhau cho các tổ chức Mô hình này chỉ ra bốn loại đổi mới.
Đổi mới tuần tự không chỉ nâng cao tri thức của các bộ phận cấu thành mà còn cải thiện tri thức cấu trúc Ngược lại, đổi mới đột phá sẽ làm thay đổi hoàn toàn cả hai loại tri thức này.
Đổi mới cấu trúc phá bỏ tri thức cấu trúc nhưng lại thúc đẩy tri thức của các bộ phận cấu thành
Đổi mới từng phần phá bỏ tri thức của các bộ phận cấu thành nhưng thúc đẩy tri thức cấu trúc.
Nhiều tổ chức gặp khó khăn trong việc thực hiện đổi mới tuần tự do sai lầm trong đổi mới cấu trúc Mặc dù tri thức về các bộ phận cấu thành không thay đổi, nhưng tri thức cấu trúc lại thường biến đổi Điều này khiến cho tri thức cấu trúc trở nên khó nhận biết, vì nó thường ẩn chứa trong các thủ tục và quy trình hàng ngày của tổ chức, dẫn đến việc thay đổi khó được phát hiện và phản ứng không kịp thời.
1.3.2 Mô hình đổi mới động
Các mô hình đổi mới đã được trình bày đều là các mô hình tĩnh, chỉ tập trung vào năng lực tổ chức và tri thức hỗ trợ đổi mới tại một thời điểm nhất định, mà không xem xét sự phát triển sau khi đổi mới được thực hiện Chúng chỉ phản ánh sự chuyển đổi từ cái cũ sang cái mới Phần tiếp theo sẽ khám phá các mô hình động theo chiều dọc thời gian của đổi mới, xem xét sự tiến triển của chúng Những mô hình này cho rằng công nghệ có chu kỳ sống riêng, với các giai đoạn đổi mới mang tính đột phá và tính tuần tự, mỗi giai đoạn phù hợp với các tổ chức khác nhau để đạt được thành công trong đổi mới.
Mô hình đổi mới của Utterback-Abernathy, theo Utterback- Abernathy, tiến trình đổi mới công nghệ “động” của tổ chức gồm ba giai đoạn:
Giai đoạn dễ thay đổi hiện nay đối mặt với nhiều yếu tố bất ổn trong công nghệ và thị trường, khiến tổ chức khó xác định đầu tư vào nghiên cứu và phát triển Các thiết kế sản phẩm dành cho khách hàng thường phổ biến và công nghệ sản xuất còn chưa phát triển, đắt đỏ và không đáng tin cậy, mặc dù có khả năng đáp ứng nhu cầu của một số khoảng trống thị trường Trong giai đoạn này, đổi mới quy trình chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ, trong khi cạnh tranh chủ yếu dựa vào các đặc tính sản phẩm.
Trong giai đoạn quá độ, các nhà sản xuất ngày càng hiểu rõ cách đáp ứng nhu cầu khách hàng thông qua mối quan hệ tương tác với họ Giai đoạn này chứng kiến sự thử nghiệm sản phẩm, chuẩn hóa các bộ phận cấu thành và xác định nhu cầu thị trường, dẫn đến sự xuất hiện của thiết kế nổi bật, làm giảm đáng kể sự không chắc chắn và các thay đổi lớn trong thiết kế Cạnh tranh hiện nay tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của các khách hàng cụ thể, với nhu cầu của họ được nhận diện rõ ràng hơn Tỷ lệ đổi mới sản phẩm giảm, trong khi đổi mới quy trình lại gia tăng.
Giai đoạn đổi mới quy trình được chú trọng đặc biệt, trong khi đổi mới sản phẩm chủ yếu mang tính nâng cao và hoàn thiện Cạnh tranh trong giai đoạn này chủ yếu dựa vào chi phí thấp, với nguyên liệu và thiết bị được chuyên biệt hóa, tạo ra hiệu quả tối ưu trong sản xuất Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến quy trình để tăng cường năng lực cạnh tranh.
Công nghệ phát triển qua nhiều giai đoạn, yêu cầu các tổ chức phải có năng lực phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận Ở giai đoạn đầu, tổ chức có khả năng đổi mới sản phẩm sẽ tạo ra sự khác biệt và hoạt động hiệu quả hơn so với những tổ chức thiếu năng lực này Đến giai đoạn thứ ba, năng lực kiểm soát chi phí trở nên quan trọng, vì việc đạt được các chuẩn mực có thể trở thành tài sản giá trị Các biện pháp tiên phong trong việc thiết lập chuẩn mực sẽ giúp tổ chức thành công trong đổi mới công nghệ.
Mô hình vòng đời công nghệ của Tushman–Rosenkopf chỉ ra rằng khả năng của một tổ chức trong việc thúc đẩy đổi mới phụ thuộc vào mức độ không chắc chắn về công nghệ Mức độ không chắc chắn này lại bị ảnh hưởng bởi độ phức tạp của công nghệ và giai đoạn phát triển của nó.
Mức độ phức tạp của công nghệ được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm giá trị và đóng góp của đổi mới mà cộng đồng địa phương nhận diện Sự giao thoa giữa các đổi mới và những cải tiến bổ sung cũng đóng vai trò quan trọng Thêm vào đó, số lượng các bộ phận cấu thành đổi mới và mối quan hệ giữa chúng, cùng với số lượng tổ chức trong khu vực địa phương bị ảnh hưởng bởi đổi mới, đều là những yếu tố quyết định mức độ phức tạp của công nghệ.
Chu kỳ vòng đời công nghệ bao gồm bốn giai đoạn quan trọng Giai đoạn 1, gọi là giai đoạn rời rạc về công nghệ, có thể gia tăng hoặc làm suy yếu năng lực hiện tại Tiếp theo, giai đoạn 2, được biết đến là giai đoạn xáo động, xuất hiện những bất định về công nghệ và thị trường, cùng với sự cạnh tranh khốc liệt để phát triển các thiết kế mới dựa trên công nghệ tiên tiến.
HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI CỦA AMAZON
Tổng quan về AMAZON
2.1.1 Giới thiệu tổng quan về Amazon
Amazon.com, Inc là một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ, có trụ sở tại Seattle, Washington, chuyên về điện toán đám mây, truyền phát kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo và thương mại điện tử Công ty này được xem là một trong bốn công ty công nghệ lớn nhất, cùng với Google, Apple và Facebook.
Amazon đã cách mạng hóa tư duy trong các ngành công nghiệp truyền thống nhờ vào đổi mới công nghệ và phát triển quy mô lớn Là thị trường thương mại điện tử lớn nhất toàn cầu, Amazon cũng nổi bật với vai trò là nhà cung cấp trợ lý AI và nền tảng điện toán đám mây, được đánh giá qua doanh thu và vốn hóa thị trường.
Amazon là công ty Internet hàng đầu thế giới về doanh thu, đồng thời là công ty tư nhân lớn thứ hai tại Hoa Kỳ Ngoài ra, Amazon cũng nằm trong danh sách những công ty có giá trị nhất toàn cầu và đứng thứ hai trong lĩnh vực công nghệ về doanh thu.
Amazon, được Jeff Bezos thành lập vào ngày 5 tháng 7 năm 1994 tại Bellevue, Washington, bắt đầu như một nhà phân phối sách trực tuyến và sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như điện tử, phần mềm, may mặc và thực phẩm Năm 2015, Amazon đã vượt qua Walmart để trở thành nhà bán lẻ có giá trị nhất tại Hoa Kỳ Sự kiện quan trọng khác là vào năm 2017, Amazon mua lại Whole Foods Market với giá 13,4 tỷ đô la, củng cố vị thế của mình trong lĩnh vực bán lẻ truyền thống Đến năm 2018, dịch vụ Amazon Prime đã thu hút hơn 100 triệu người đăng ký toàn cầu.
Tên gọi Amazon.com được lấy cảm hứng từ sông Amazon, con sông lớn nhất thế giới, nhằm thể hiện quy mô rộng lớn của công ty Ngoài ra, việc bắt đầu bằng chữ 'A' giúp tên này xuất hiện gần đầu danh sách chữ cái, tạo lợi thế trong việc nhận diện thương hiệu.
Công ty đa quốc gia Amazon bắt đầu với dịch vụ bán sách trực tuyến và nhanh chóng mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như đồ gia dụng, nội thất, điện tử, công nghệ, đồ chơi và thực phẩm Nhờ vào các chiến lược kinh doanh hiệu quả, sau 21 năm hoạt động, Amazon đã đạt được khối tài sản lên tới 136 tỷ USD.
Amazon phân phối tải xuống và phát trực tuyến video, âm nhạc, audiobook thông qua các công ty con Amazon Prime Video, Amazon Music
Amazon sở hữu nhiều chi nhánh và công ty con, bao gồm Amazon Publishing, Amazon Studios và Amazon Web Services Công ty cũng sản xuất các thiết bị điện tử tiêu dùng như Kindle, Fire tablet, Fire TV và thiết bị Echo Bên cạnh đó, các công ty con nổi bật của Amazon còn có Ring, Twitch.tv, Whole Foods Market và IMDb.
Sau gần 30 năm hình thành và phát triển, đến nay Amazon đã trở thành:
Nền tảng thương mại điện tử lớn nhất thế giới với việc sở hữu website Amazon.com
Công ty internet lớn nhất thế giới tính theo doanh thu (theo Fortune, 2018)
Công ty tư nhân lớn thứ hai tại Hoa Kỳ (theo CNBC, 2019)
Là thương hiệu giá trị đứng thứ hai thế giới với 249,249 triệu USD (theo Interbrand, 2021)
2.1.2 Một số sản phẩm và dịch vụ của Amazon và các hoạt động mang lại doanh thu cho Amazon
Mô hình kinh doanh cốt lõi của Amazon vẫn tập trung vào thương mại điện tử, bắt đầu từ một sàn bán sách cách đây 28 năm Qua thời gian, Amazon đã mở rộng danh mục sản phẩm, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm độc quyền được khách hàng ưa chuộng Dưới đây là một số sản phẩm và dịch vụ sáng tạo nổi bật đã tạo ra sự khác biệt cho Amazon.
Amazon Prime Video, Amazon Music và Audible: Chuyên phân phối, cung cấp video âm nhạc bản quyền, tải xuống và phát trực tuyến video, audiobook, âm nhạc
Amazon Publishing: Xuất bản sách và sách điện tử Kindle
Amazon Studios: Chuyên về sản xuất, phân phối và phát triển phim, chương trình truyền hình
Amazon Web Services: Cung cấp các nền tảng về điện toán đám mây
Sản xuất hàng điện tử tiêu dùng bao gồm: máy tính bảng Fire, Fire
TV, thiết bị đọc ebook Kindle, các thiết bị Echo & Alexa.
Các công ty con của Amazon còn bao gồm Ring, Twitch.tv, Whole Foods Market và IMDb.
Ngoài ra, Amazon còn cho phép người bán bên thứ ba bán hàng cho người tiêu dùng trên nền tảng của họ.
Mô hình kinh doanh của Amazon thể hiện rõ hiệu quả qua doanh thu ấn tượng mà công ty đạt được Trong số nhiều lĩnh vực mà Amazon hoạt động, một số hoạt động nổi bật đã mang lại doanh thu cao nhất cho doanh nghiệp.
Sàn thương mại điện tử Amazon
Amazon.com tiếp tục là nền tảng thương mại điện tử chủ đạo của Amazon, với doanh thu năm 2020 chiếm tới 40,7% tổng doanh số bán lẻ trực tuyến tại Hoa Kỳ Kể từ khi đại dịch bùng phát đầu năm, Amazon đã ghi nhận lợi nhuận kỷ lục hàng quý.
Doanh số bán sách của Amazon hiện chiếm dưới 10% tổng doanh thu, nhưng vẫn là một con số ấn tượng với khoảng 280 tỷ đô la, và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng Sự phát triển này được thúc đẩy bởi sự phổ biến của máy đọc sách điện tử Kindle, dịch vụ audiobook Audible và dịch vụ in theo yêu cầu Print-on-Demand.
Cung cấp nhạc và video trên Amazon
Hoạt động kinh doanh âm nhạc và video của Amazon đã đạt doanh thu ấn tượng Để bán nhạc trên Amazon, bạn cần tuân theo các bước hướng dẫn cụ thể.
1 Đăng ký tài khoản TuneCore để bắt đầu bán nhạc trên Amazon.
2 Chọn loại bản phát hành bạn muốn nhận trên Amazon: đĩa đơn hoặc album.
3 Tải nhạc và ảnh bìa lên để đưa các bài hát của bạn lên Amazon.
4 Thêm thông tin người đóng góp để họ được ghi nhận khi bài hát của bạn được bán.
5 Bạn có thể bắt đầu bán nhạc trên Amazon sau khi được TuneCore chấp thuận và giữ 100% doanh thu của mình.
Cung cấp các trò chơi điện tử – Game
Amazon đã chính thức gia nhập ngành game thông qua việc ra mắt công ty con Amazon Games Studios, góp phần tạo nên doanh thu ấn tượng trong tổng doanh thu của công ty.
Dịch vụ điện toán đám mây (AWS)
Amazon Web Services (AWS) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận cho Amazon, chiếm hơn 50% lợi nhuận ròng của công ty trong những năm gần đây Đặc biệt, trong nửa đầu năm 2021, AWS đã đóng góp tới 52,6% vào tổng lợi nhuận của Amazon.
Amazon sở hữu một loạt các sản phẩm Fire bao gồm điện thoại, tablet, hệ điều hành di động và TV
Amazon Prime là dịch vụ đăng ký trả phí của Amazon, mang đến cho người dùng nhiều quyền lợi độc quyền Khi tham gia Amazon Prime, người dùng được hưởng các dịch vụ như giao hàng miễn phí trong một hoặc hai ngày tùy theo địa chỉ, nghe nhạc, xem video và nhiều lợi ích khác Theo báo cáo của Amazon, tính đến tháng 1 năm
2020, Prime đã có hơn 150 triệu tài khoản trên toàn thế giới.
Chiến lược đổi mới của Amazon
Vào năm 1994, Jeffrey Bezos đã thành lập amazon.com khi nhận thấy sự gia tăng sử dụng Internet lên tới 2.300% mỗi năm Amazon.com chính thức hoạt động từ Seattle trong một văn phòng chỉ 400 foot vuông và ra mắt trên Internet vào năm 1995.
Mục tiêu của doanh nghiệp là tận dụng internet để biến việc mua sách thành trải nghiệm đơn giản, thuận tiện và thú vị Doanh nghiệp này đã trở thành một trong những nhà bán lẻ trực tuyến có lợi nhuận cao nhất vào cuối năm.
Năm 1996, Amazon.com đã đạt tổng doanh thu 15,6 triệu đô la, trở thành cửa hàng sách điện tử lớn nhất thế giới Từ đó, công ty không ngừng mở rộng cơ sở khách hàng và doanh thu hàng năm, tăng từ khoảng 15,7 triệu đô la vào năm 1996 lên gần 2,76 tỷ đô la vào năm 2000 Hiện tại, Amazon.com là trang web lớn nhất cho việc mua sắm trực tuyến, cung cấp lựa chọn sản phẩm phong phú cho 30 triệu người ở hơn 160 quốc gia, khẳng định vị thế của mình trên mạng toàn cầu Những năm qua, Amazon đã trải qua sự phát triển nhanh chóng và ấn tượng.
Các quy trình cốt lõi tạo nên thành công của công ty bao gồm giá cả, sự tiện lợi và dịch vụ Với hơn 106 triệu người mua sách mỗi quý, công ty đã tận dụng lợi thế của việc đặt hàng trực tuyến Lựa chọn đa dạng là yếu tố quan trọng tiếp theo, cho phép công ty cung cấp danh mục sách lớn nhất thế giới thông qua mô hình bán lẻ điện tử Công ty luôn giữ các ấn phẩm mới nhất trong kho để hoàn thành đơn hàng nhanh chóng, đồng thời cũng đặt hàng trực tiếp từ nhà xuất bản theo yêu cầu của khách hàng Chính những thực tiễn kinh doanh này giúp Amazon duy trì chi phí lưu kho thấp và cung cấp nhiều lựa chọn sách phong phú Dịch vụ khách hàng tốt cũng là một quy trình chính góp phần vào thành công của Amazon.
Amazon cho phép khách hàng tìm kiếm sách theo tiêu đề và chủ đề, với khoảng 63% doanh thu đến từ khách hàng thường xuyên Ban đầu, công ty chỉ bán sách trực tuyến, nhưng đã mở rộng danh mục sản phẩm theo thời gian Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy mọi thứ trên Amazon.com, với khẩu hiệu "lựa chọn lớn nhất trái đất" để quảng bá sự đa dạng và khả năng tiếp cận sản phẩm của mình.
Amazon cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng bao gồm âm nhạc, đồ dùng nhà bếp, điện tử tiêu dùng, DVD, đồ chơi, video, phần mềm, sản phẩm làm đẹp, trò chơi điện tử, công cụ và nhiều mặt hàng khác thông qua các đối tác khác nhau Ngoài ra, Amazon cũng cung cấp dịch vụ xử lý phim và cho phép cá nhân cũng như doanh nghiệp bán sản phẩm trên nền tảng của mình thông qua các dịch vụ như Amazon Marketplace, zShops và Đấu giá Công ty hoạt động tại nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Đức và Pháp.
Chiến lược kinh doanh của công ty tập trung vào việc tăng trưởng thị phần thay vì lợi nhuận, với việc hình thành các quan hệ đối tác chiến lược để mở rộng hoạt động Ví dụ, Amazon đã mua lại Egghead.com, một nhà bán lẻ trực tuyến, cùng với tài sản trí tuệ và thông tin sản phẩm của họ sau khi công ty này phá sản năm 2001 Ngoài ra, Amazon còn đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin, giúp cải thiện dịch vụ khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu trong lĩnh vực thương mại điện tử Sự tồn tại của Amazon được duy trì nhờ vào việc bán sản phẩm qua công nghệ thông tin và internet, đồng thời công ty cũng nổi bật với vai trò là nhà đổi mới, trở thành cửa hàng trực tuyến đầu tiên áp dụng cá nhân hóa trang web.
Amazon sử dụng email để tiếp thị đến khách hàng hiện tại bằng cách theo dõi lịch sử mua sắm và gửi các tin nhắn đề xuất cùng thông tin khuyến mãi liên quan đến sở thích cá nhân của họ về phim ảnh, sách, điện tử, âm nhạc và nhiều sản phẩm khác Đặc biệt, công ty đã ra mắt Amazon Access, một phiên bản trang web dành riêng cho khách hàng khiếm thị, đảm bảo tính tương thích với phần mềm truy cập màn hình.
Tầm nhìn của công ty là cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ dựa trên công nghệ tiên tiến với giá cả hợp lý, nhằm tạo ra sự trung thành từ khách hàng và bảo vệ lợi ích của cổ đông Amazon hướng đến việc mở rộng địa lý để tăng cường số lượng khách hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh thông qua cơ sở hạ tầng Công ty cũng cam kết tạo ra môi trường làm việc tuyệt vời cho nhân viên, khuyến khích cơ hội nghề nghiệp và nâng cao trách nhiệm với môi trường và xã hội.
2.2.1 Cột mốc & Sự kiện quan trọng
Amazon đã trải qua một năm thịnh vượng trong năm 2011 không chỉ nhờ sách điện tử Kindle mà còn nhờ sự ra đời của chiếc máy tính bảng
Kindle Fire, sản phẩm hàng đầu của Amazon, đã gây ấn tượng mạnh ngay sau khi ra mắt với hơn 240.000 thiết bị được đặt trước Trong năm đầu tiên, Kindle Fire đã trở thành sản phẩm bán chạy nhất trên trang web của Amazon, vượt qua người tiền nhiệm Kindle Amazon cũng đã mở rộng ứng dụng Kindle đến các nền tảng như HP Touchpad và Windows Phone 7 Đồng thời, công ty giới thiệu nhiều dịch vụ mới như Amazon Local và GoyCloud, cùng với trình duyệt Silk cho Kindle Fire Tuy nhiên, Amazon cũng đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, bao gồm sự cố kỹ thuật lớn với máy chủ web, ảnh hưởng đến nhiều trang web nổi tiếng như Foursquare và HootSuite.
2.2.2 Mô tả sản phẩm hoặc cải tiến mới
Công ty đã thành công trong việc sản xuất máy tính bảng và đầu đọc điện tử dựa trên Android, với kế hoạch tương lai bao gồm việc phát triển hộp giải mã tín hiệu số cho máy thu hình Amazon dự kiến ra mắt một thiết bị mới để truyền phát video trực tiếp từ internet tới khách hàng, kết nối với TV và cung cấp dịch vụ video phong phú Sản phẩm này sẽ cạnh tranh với Apple TV và các thiết bị khác như Xbox, đồng thời thu hút khách hàng đã truy cập vào các giao dịch video từ Amazon Công ty đã nỗ lực xây dựng hệ thống riêng để phát triển lĩnh vực video, gần đây ra mắt thử nghiệm hộp giải mã TV đầu tiên nhằm thu thập phản hồi khách hàng Amazon cũng đã thanh toán cho các đặc quyền phát trực tiếp của các chương trình ăn khách như Downtown Abbey Việc triển khai hộp giải mã tín hiệu số sẽ mang lại lợi ích cho khách hàng, cho phép họ truy cập dịch vụ video của Amazon qua TV, và Kindle TV hy vọng sẽ tạo nên sự đột phá trong công nghệ.
2.2.3Mô tả thị trường và vị trí
Thế giới công nghệ hiện nay chứng kiến sự thống trị của một số công ty lớn, với iPad ghi nhận doanh số bán hàng 14 triệu chiếc trong quý cuối năm tài chính Tuy nhiên, không phải ai cũng có khả năng mua iPad do giá thành cao, tạo cơ hội cho Kindle Fire của Amazon Theo nghiên cứu, doanh số bán hàng của Kindle Fire trong quý IV đạt 5 triệu chiếc, đưa nó vào cuộc cạnh tranh với iPad Các nhà bán lẻ trực tuyến đang ưu tiên các thiết bị giá thấp, và nghiên cứu của Amazon cho thấy Android kiểm soát 39% thị trường máy tính bảng, trong khi Kindle Fire chiếm 57% Điều này cho thấy máy tính bảng đang dần thay thế máy tính xách tay.
Số lượng bán sản phẩm Kindle tiếp tục tăng trưởng nhờ mức giá hấp dẫn và sự trung thành của khách hàng Kể từ khi ra mắt vào đầu năm 2011, Kindle đã trở thành sản phẩm bán chạy nhất của Amazon Với sự phát triển mạnh mẽ của công ty, thị trường máy tính bảng có khả năng sẽ sớm bị chia sẻ giữa Amazon và Apple, trong khi các công ty khác có thể gặp khó khăn Máy tính bảng đang dần thay thế laptop và PC, cho thấy xu hướng tiêu dùng đang thay đổi.
2.2.4 So sánh với đối thủ cạnh tranh
Kích thước không phải là yếu tố quyết định trong thị trường máy tính bảng, điều này được Amazon khẳng định qua sản phẩm Kindle Fire HD nhỏ gọn, được coi là thiết bị tiên tiến nhất trong dòng sản phẩm này Mặc dù có thể bị xem nhẹ so với các lựa chọn khác, nhưng phần cứng của Kindle Fire HD thực sự vượt trội hơn so với đối thủ như Nexus 7 của Google Kindle không chỉ giống các sản phẩm cạnh tranh mà còn chú trọng đến sự tiện lợi và trải nghiệm người dùng Với độ phân giải tương đương Nexus 7, Kindle Fire HD nổi bật với chất lượng nội tại vượt trội, nhờ vào vi xử lý TI OMAP 4460 lõi kép, giúp hệ điều hành Android hoạt động mượt mà mà không gặp trục trặc.
Amazon thống trị lĩnh vực cạnh tranh hệ sinh thái với dòng sản phẩm Kindle, kết hợp với Amazon MP3, Instant Video và Kindle Store Nhờ các dịch vụ này, Kindle hiện đứng thứ hai chỉ sau Apple trên thị trường kỹ thuật số Mặc dù Apple có ưu thế trong khả năng đọc trên thiết bị, nhưng các đối thủ như Google vẫn chưa thể đạt được thành công tương tự như Kindle, mặc dù đã cố gắng tích hợp trải nghiệm Google Play vào sản phẩm của mình.
Đổi mới trong trải nghiệm mua hàng và bán hàng của Amazon
Amazon đã thay đổi cách người tiêu dùng mua sắm bằng cách làm cho việc mua sắm trực tuyến trở nên an toàn và thoải mái.
Thành công của Amazon trong lĩnh vực kinh doanh xuất phát từ việc thay đổi quan niệm lâu đời về mua sắm Mặc dù khởi đầu với mô hình bán lẻ và các phương thức thanh toán còn nhiều nghi ngại, Amazon đã tạo ra sự tin tưởng cho người tiêu dùng, giúp họ cảm thấy thoải mái khi mua sắm trực tuyến.
Thương mại điện tử hiện chiếm 14,3% tổng doanh số bán lẻ, tăng từ 5,1% trong vòng một thập kỷ qua Amazon dẫn đầu thị trường thương mại điện tử tại Hoa Kỳ với 49% thị phần, tương đương 5% tổng chi tiêu bán lẻ Những nỗ lực của Amazon trong việc xây dựng niềm tin của người tiêu dùng đã giúp thúc đẩy doanh số bán hàng trực tuyến, vượt qua tổng doanh thu của 10 công ty hàng đầu tiếp theo Sự thay đổi này trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng cho thấy sức mạnh của Amazon trong việc tạo dựng lòng tin và khuyến khích khách hàng tự tin khi mua sắm trực tuyến.
Amazon đã thay đổi khi người tiêu dùng mua sắm bằng cách làm cho việc mua sắm trực tuyến trở nên thuận tiện và cạnh tranh.
Một cuộc khảo sát gần đây của BigC Commerce cho thấy mua sắm trực tuyến, đặc biệt là qua Amazon, đã chuyển đổi thói quen tiêu dùng của chúng ta từ việc chỉ mua sắm vào buổi tối và cuối tuần thành hoạt động 24/7 Nghiên cứu chỉ ra rằng 43% người tiêu dùng mua sắm khi đang ngủ, 23% tại nơi làm việc, 20% khi di chuyển và 20% trong phòng tắm Sự tiện lợi của Amazon đã khiến người tiêu dùng, thuộc hầu hết các nhóm nhân khẩu học, yêu thích việc mua sắm mọi lúc mọi nơi Sự ra đời của công cụ tìm kiếm sản phẩm mạnh mẽ và chương trình giao hàng miễn phí trong hai ngày đã thúc đẩy chúng ta mua sắm nhiều hơn bao giờ hết.
2.3.2 Kỳ vọng của người mua
Amazon đã bình thường hóa khái niệm giao hàng nhanh, miễn phí
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của Amazon là cách họ định hình lại kỳ vọng của người tiêu dùng về thời gian và chi phí vận chuyển.
Ngày nay, 62% người mua sắm trực tuyến coi giao hàng miễn phí là dịch vụ quan trọng nhất trong thương mại điện tử Năm ngoái, hơn một nửa số đơn hàng từ các thương nhân lớn đã được vận chuyển miễn phí, tăng từ 33% hai năm trước 39% nhà bán lẻ được khảo sát cho rằng giao hàng miễn phí là công cụ tiếp thị ưu tiên Nhiều nhà bán lẻ thương mại điện tử cũng cho biết rằng giao hàng miễn phí là chương trình khuyến mãi hiệu quả nhất mà họ có thể cung cấp Sự phổ biến của giao hàng miễn phí ngày nay phần lớn nhờ vào chiến lược của Amazon, giúp loại bỏ các rào cản trong quyết định mua sắm trực tuyến.
Amazon đã nâng cao trải nghiệm mua sắm cá nhân bằng cách sử dụng dữ liệu từ hành vi của người tiêu dùng để tạo ra các đề xuất sản phẩm phù hợp Khi người dùng tìm kiếm, mua sắm, hoặc tương tác với nội dung trên nền tảng, thông tin này được lưu lại và phân tích, giúp Amazon cung cấp các gợi ý sản phẩm nhằm cải thiện trải nghiệm mua sắm Một nghiên cứu cho thấy 63% người tiêu dùng ưa chuộng các đề xuất cá nhân hóa, trong khi 49% đã mua hàng không có ý định chỉ vì những gợi ý này Thêm vào đó, 40% người tiêu dùng Mỹ cho biết họ đã chi tiêu nhiều hơn dự kiến nhờ vào dịch vụ cá nhân hóa, và 44% khẳng định rằng họ sẽ quay lại cửa hàng sau khi trải nghiệm mua sắm được cá nhân hóa.
Amazon không phải là người khởi xướng ý tưởng mua sắm cá nhân hóa, nhưng họ đã thúc đẩy một phong trào mới nhằm cải thiện trải nghiệm mua sắm Điều này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng và phát triển các chiến lược hiệu quả cho doanh nghiệp.
2.3.3 Ảnh hưởng của người mua
Amazon đã định nghĩa lại ý tưởng về tầm ảnh hưởng của thương hiệu và kênh
Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy hơn 50% khách hàng của Amazon sẵn sàng thử nghiệm các nhãn hiệu và sản phẩm mới Sự thay đổi này trong cách tiêu thụ thương hiệu được thúc đẩy bởi lòng tin Khách hàng tin tưởng vào Amazon và cách mà nền tảng này bảo vệ lợi ích của họ, đến mức sẵn sàng dùng thử các sản phẩm chưa được biết đến dưới nhãn hiệu Amazon.
Các nhà tiếp thị cần đặt câu hỏi tại sao hiện tượng này chỉ xảy ra trên nền tảng Amazon Liệu có hợp lý khi tin rằng khi Amazon giới thiệu nhiều thương hiệu chưa được biết đến, động lực dùng thử và chấp nhận thương hiệu sẽ thay đổi? Chúng ta có thể từ bỏ sự lựa chọn thương hiệu để tin vào một thuật toán thay vì thông điệp tiếp thị? Mặc dù có khả năng, nhưng việc mua sắm vẫn là một quyết định, và sự chấp nhận thương hiệu cũng như lòng trung thành được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố khác Chủ sở hữu và quản lý thương hiệu luôn có trách nhiệm mang lại trải nghiệm mà họ đã hứa hẹn cho khách hàng.
Thương hiệu Amazon mạnh hơn những gì chúng ta muốn tin
Theo một câu chuyện của CNN năm 2018, doanh số bán hàng nhãn
23 hiệu riêng của Amazon sẽ đạt 7,5 tỷ đô la trong năm nay Đến năm 2022, họ dự kiến sẽ đạt 25 tỷ đô la.
Các thương hiệu "house" không còn mới mẻ, với Walmart nổi bật trong lĩnh vực sản phẩm gia dụng và thực phẩm đóng gói Target thu về khoảng một phần ba doanh thu từ các nhãn hiệu riêng như Room Essentials và Market Pantry, cùng các thương hiệu độc quyền như C9 của Champion và Denizen của Levi's Điều quan trọng là các nhà tiếp thị cần nhận thức rằng sự cạnh tranh không chỉ đến từ các nhà bán lẻ truyền thống mà còn từ các thương hiệu của Amazon Amazon có khả năng sử dụng dữ liệu người tiêu dùng để thúc đẩy sự phát triển và quảng bá sản phẩm, điều này gây lo ngại cho các thương hiệu hiện tại Một ví dụ điển hình là thương hiệu pin AmazonBasics, ra mắt năm 2009, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường với 31% thị phần, vượt qua Duracell, đối thủ gần nhất chỉ chiếm 21%.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ V ĐÁNH GIÁ
Lịch sử doanh thu hàng năm và hàng quý của Amazon từ năm 2010 đến 2022 cho thấy tốc độ tăng trưởng ấn tượng Doanh thu được hiểu là số tiền mà công ty thu về từ khách hàng thông qua việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ Đây là mục quan trọng nhất trong báo cáo thu nhập, từ đó các chi phí và khoản phí được trừ đi để tính toán thu nhập ròng.
Doanh thu của Amazon trong quý kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm
2022 là $127,101 tỷ tăng 14,7% , so với năm trước.
Doanh thu của Amazon trong mười hai tháng kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2022 là $502,191 tỷ tăng 9,66% , so với năm trước.
Doanh thu hàng năm của Amazon cho năm 2021 là $469,822B tăng ,
Doanh thu hàng năm của Amazon cho năm 2020 là $386,064B tăng ,
Doanh thu hàng năm của Amazon cho năm 2019 là 280,522 tỷ đô la , tăng 20,45% so với năm 2018.
Lịch sử lợi nhuận gộp hàng năm và hàng quý của Amazon từ năm 2010 đến 2022 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng Lợi nhuận gộp được hiểu là khoản lợi nhuận mà công ty thu được sau khi trừ đi các chi phí biến đổi trực tiếp liên quan đến sản xuất và bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ Sự phát triển này phản ánh hiệu quả kinh doanh và chiến lược phát triển bền vững của Amazon trong suốt thập kỷ qua.
Lợi nhuận gộp của Amazon trong quý kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2022 là 56,833 tỷ USD tăng 18,69% , so với năm trước.
Lợi nhuận gộp của Amazon trong mười hai tháng kết thúc vào ngày
30 tháng 9 năm 2022 là $216,165 tỷ tăng 14,27% , so với năm trước.
Lợi nhuận gộp hàng năm của Amazon cho năm 2021 là 197,478 tỷ đô la , tăng 29,28% so với năm 2020.
Lợi nhuận gộp hàng năm của Amazon cho năm 2020 là 152,757 tỷ đô la , tăng 32,85% so với năm 2019.
Lợi nhuận gộp hàng năm của Amazon cho năm 2019 là 114,986 tỷ đô la , tăng 22,68% so với năm 2018.
Lịch sử thu nhập hoạt động hàng năm/hàng quý của Amazon và tốc độ tăng trưởng từ năm 2010 đến năm 2022 Thu nhập hoạt động có thể được
25 định nghĩa là thu nhập sau khi đã trừ chi phí hoạt động và trước khi trừ các khoản thanh toán lãi và thuế.
Thu nhập hoạt động của Amazon trong quý kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2022 là 2,525 tỷ USD giảm 47,96% , so với cùng kỳ năm trước.
Thu nhập hoạt động của Amazon trong 12 tháng kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2022 là 12,971 tỷ USD giảm 54,15% , so với cùng kỳ năm ngoái.
Thu nhập hoạt động hàng năm của Amazon cho năm 2021 là 24,879 tỷ đô la tăng 8,65% so , với năm 2020.
Thu nhập hoạt động hàng năm của Amazon cho năm 2020 là 22,899 tỷ đô la , tăng 57,48 % so với năm 2019.
Thu nhập hoạt động hàng năm của Amazon cho năm 2019 là 14,541 tỷ USD tăng 17,07% so , với năm 2018.
Lịch sử thu nhập ròng hàng năm và hàng quý của Amazon từ năm 2010 đến 2022 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể Thu nhập ròng được hiểu là lãi hoặc lỗ ròng của công ty sau khi đã tính toán tất cả các khoản doanh thu, mục thu nhập và chi phí.
Thu nhập ròng của Amazon trong quý kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2022 là 2,872 tỷ USD giảm 9% , so với cùng kỳ năm ngoái.
Thu nhập ròng của Amazon trong 12 tháng kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2022 là 11,323 tỷ USD giảm 56,89% , so với cùng kỳ năm ngoái.
Thu nhập ròng hàng năm của Amazon cho năm 2021 là 33,364 tỷ đô la , tăng 56,41% so với năm 2020.
Thu nhập ròng hàng năm của Amazon cho năm 2020 là 21,331 tỷ đô la , tăng 84,08 % so với năm 2019.
Thu nhập ròng hàng năm của Amazon cho năm 2019 là 11,588 tỷ
USD , tăng 15,04% so với năm 2018.
Trong những năm gần đây, Amazon đã cải thiện sự hiện diện trực tuyến bằng cách phát triển các sản phẩm và dịch vụ giúp khách hàng mua sắm dễ dàng hơn, từ đó tạo ra lòng trung thành thông qua sự tiện lợi vượt trội Chiến lược này đã giúp công ty mở rộng sang các thị trường mới và giành lợi thế cạnh tranh Sự hấp dẫn và thành công của Amazon đến từ mô hình kinh doanh và giá trị mà họ mang lại, khi người tiêu dùng tìm thấy sản phẩm nhanh hơn với giá thấp hơn, trong khi người bán có cơ hội mở rộng thị trường và người sáng tạo nội dung có thể kiếm tiền từ sản phẩm của họ Tuy nhiên, hiệu quả của các dự án mới vào lĩnh vực mua sắm vật chất và vận chuyển ngoài vũ trụ vẫn còn chờ xem.
Mô hình kinh doanh của Amazon chủ yếu dựa vào việc bán sản phẩm, với gần 70% doanh thu đến từ lĩnh vực này Tuy nhiên, hoạt động bán hàng chỉ là nền tảng để phát triển các mảng kinh doanh khác có lợi nhuận cao hơn.