Về mặt pháp lý có thể hiểu thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi như sau:Thời gian làm việc là khoảng thời gian do pháp luật quy định hoặc do sự thỏathuận của các bên, trong thời gia
QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ TGLV, TGNN
Khái quát về TGLV, TGNN
Thời gian làm việc và nghỉ ngơi trong quan hệ pháp luật lao động thể hiện quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động Người lao động có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ lao động, tuân thủ quy định nội bộ và hưởng thành quả trong thời gian làm việc Ngoài thời gian làm việc, họ cũng có quyền tự do sử dụng thời gian nghỉ ngơi theo ý muốn Về mặt pháp lý, thời gian làm việc được xác định bởi quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên, trong đó người lao động phải có mặt tại nơi làm việc để thực hiện nhiệm vụ theo quy định và hợp đồng lao động.
Thời gian nghỉ ngơi là khoảng thời gian mà người lao động được miễn trừ khỏi các nghĩa vụ công việc, cho phép họ tự do sử dụng thời gian theo sở thích cá nhân.
Mục đích chính của việc nghiên cứu thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi là nhằm xác định thời gian làm việc hợp lý và thời gian nghỉ ngơi thích hợp, từ đó nâng cao năng suất lao động và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.
1.1.2 Mục tiêu điều chỉnh của Pháp luật về TGLV, TGNN
Đối với người lao động
Việc quy định thời gian làm việc và thời giờ nghỉ ngơi là rất quan trọng, giúp người lao động thực hiện nghĩa vụ lao động hiệu quả trong mối quan hệ công việc Đồng thời, điều này cũng tạo điều kiện cho người lao động sắp xếp và sử dụng quỹ thời gian một cách hợp lý, bảo đảm vừa có thời gian lao động hiệu quả vừa có thời gian để tái tạo sức lao động.
Quy định pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo hộ lao động, đảm bảo quyền lợi cho người lao động Trong suốt thời gian làm việc, người lao động cần tuân thủ các quy định an toàn để bảo vệ bản thân, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sức khỏe.
Đối với người sử dụng lao động
Quy định thời giờ làm việc và nghỉ ngơi là yếu tố quan trọng giúp người sử dụng lao động xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh hiệu quả Việc này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên trong doanh nghiệp mà còn đảm bảo đạt được các mục tiêu đã đề ra Các doanh nghiệp cần thời gian làm việc cố định cho nguồn lao động để duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu trong quá trình sản xuất sản phẩm.
Các quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi cung cấp cơ sở pháp lý cho người sử dụng lao động trong việc thực hiện quyền quản lý và giám sát người lao động Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xử lý kỷ luật lao động, từ đó giúp cho việc trả lương, thưởng, khen thưởng và xử phạt nhân viên diễn ra một cách hiệu quả.
Đối với Nhà nước ta:
Pháp luật về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với nguồn lực lao động, đồng thời tuân thủ các công ước quốc tế Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động trong việc cân bằng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi.
1.1.3 Nguyên tắc điều chỉnh về TGLV, TGNN
Nguyên tắc về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi được quy định bởi Nhà nước, thể hiện qua các quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật Nhà nước xác định khung thời giờ làm việc tối đa là 8 giờ/ngày và 48 giờ/tuần, với các quy định cụ thể về giờ làm thêm không quá 50% trong ngày, 30 giờ/tháng, và 200 giờ/năm, ngoại trừ trường hợp đặc biệt không quá 300 giờ/năm (theo Bộ luật lao động năm 2019) Bên cạnh đó, thời gian làm việc và nghỉ ngơi cũng phải được thỏa thuận giữa các bên trong quan hệ lao động, nhằm đảm bảo quyền tự do kinh doanh và quyền tự định đoạt của người lao động, trong khuôn khổ pháp luật.
Người lao động, với vị thế thấp hơn so với người sử dụng lao động, có nghĩa vụ tuân thủ các thoả thuận Do đó, cần khuyến khích các thoả thuận này theo hướng mang lại lợi ích cho người lao động.
Nguyên tắc rút ngắn thời gian làm việc cho các đối tượng đặc biệt như lao động nữ, lao động chưa thành niên, người tàn tật, người cao tuổi và những người làm công việc nặng nhọc, độc hại là rất cần thiết Nghiên cứu tâm sinh học cho thấy, những đối tượng này tiêu tốn sức lao động nhiều hơn so với người bình thường, dẫn đến thời gian phục hồi lâu hơn Do đó, cần có quy định phù hợp để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo sự công bằng trong sử dụng lao động.
1.1.4 Nội dung điều chỉnh của Pháp luật về TGLV,TGNN
Nguyên tắc về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi do Nhà nước quy định nhằm đảm bảo sự linh hoạt và phù hợp với từng điều kiện cụ thể, thông qua các cụm từ như “không quá” và “ít nhất” để các bên tự do thoả thuận Đối với cơ quan nhà nước, quy định này mang tính chất bắt buộc, không cho phép thay đổi thời giờ làm việc đã quy định Nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động mà còn thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với họ Nhà nước cũng thực hiện kiểm tra và giám sát các doanh nghiệp để đảm bảo việc tuân thủ các quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi cho người lao động.
Nguyên tắc về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi trong quan hệ lao động được xác định qua thỏa thuận giữa các bên, với sự can thiệp tối thiểu từ Nhà nước chỉ ở mức quy định pháp luật về giới hạn thời gian làm việc, nghỉ ngơi và làm thêm Cách cụ thể hóa các thỏa thuận này phụ thuộc vào ý chí của các bên, thường được ghi nhận trong thoả ước lao động tập thể và hợp đồng lao động Khi các thỏa thuận này được thống nhất và phù hợp với pháp luật, chúng trở thành cơ sở cho việc thực hiện và giải quyết tranh chấp Nhà nước cũng khuyến khích các thỏa thuận có lợi cho người lao động, cho phép người sử dụng lao động giảm giờ làm việc mà vẫn đảm bảo quyền lợi cho người lao động, như quy định về tuần làm việc 40 giờ theo Bộ luật lao động năm 2019 Nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn đảm bảo quyền tự do kinh doanh của người sử dụng lao động.
Nguyên tắc rút ngắn thời gian làm việc cho các đối tượng đặc biệt và công việc nặng nhọc, độc hại bao gồm việc quy định giảm thời gian làm việc tối đa và tăng thời gian nghỉ ngơi tối thiểu Điều này đảm bảo quyền lợi cho người lao động, đồng thời bảo vệ họ khỏi các quy định nghiêm ngặt về làm thêm giờ và ca đêm Nguyên tắc này cụ thể hóa việc bảo hộ lao động, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe và thể chất của người lao động, giúp họ yên tâm làm việc.
Quy định của Pháp luật Việt Nam
Về thời giờ làm việc bình thường, Điều 105 Bộ luật Lao động 2019 quy định như sau:
Thời giờ làm việc bình thường
1 Thời giờ làm việc bình thường không quá 08 giờ trong 01 ngày và không quá 48 giờ trong 01 tuần.
2 Người sử dụng lao động có quyền quy định thời giờ làm việc theo ngày hoặc tuần nhưng phải thông báo cho người lao động biết; trường hợp theo tuần thì thời giờ làm việc bình thường không quá 10 giờ trong 01 ngày và không quá 48 giờ trong 01 tuần.
Nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động thực hiện tuần làm việc 40 giờ đối với người lao động.
3 Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm giới hạn thời gian làm việc tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại đúng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và pháp luật có liên quan.
Người sử dụng lao động cần tuân thủ quy định về thời gian làm việc, đảm bảo rằng số giờ làm bình thường của người lao động không vượt quá 08 giờ trong một ngày và 48 giờ trong một tuần.
Trường hợp làm việc theo tuần, thời giờ làm việc bình thường không quá 10 giờ/ngày và không quá 48 giờ/tuần
Thời giờ làm việc rút ngắn là khoảng thời gian làm việc ngắn hơn so với thời gian làm việc bình thường nhưng vẫn đảm bảo hưởng đủ lương Loại hình làm việc này áp dụng cho một số nhóm lao động đặc biệt, bao gồm người làm việc trong điều kiện nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; lao động nữ; thanh niên chưa đủ tuổi; người lao động khuyết tật; và lao động cao tuổi.
1.2.3 Chế độ làm việc ban đêm
Pháp luật hiện hành quy định về thời gian làm việc (TGLV) vào ban đêm cho người lao động, với các quy định chung áp dụng cho tất cả doanh nghiệp Do tính chất và đặc thù công việc khác nhau, mỗi doanh nghiệp có thể có quy định riêng về thời gian làm việc, nhưng TGLV vào ban đêm được xác định từ mười giờ tối đến sáu giờ sáng hôm sau, nhằm bảo vệ quyền lợi cho người lao động theo quy định của pháp luật lao động.
Căn cứ theo điều 106 Bộ luật lao động 2019 quy định như sau:
“Điều 106 Giờ làm việc ban đêm
Giờ làm việc ban đêm được tính từ 22 giờ đến 6 giờ sáng ngày hôm sau.”
Thời gian từ 5h30 đến 6h được xem là giờ làm thêm vào ban đêm, và người lao động sẽ nhận được mức lương làm việc vào ban đêm theo quy định tại Điều.
98 “Bộ luật lao động năm 2019”.
“ Điều 98 Tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm
1 Người lao động làm thêm giờ được trả lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương theo công việc đang làm như sau: a) Vào ngày thường, ít nhất bằng 150%; b) Vào ngày nghỉ hằng tuần, ít nhất bằng 200%; c) Vào ngày nghỉ lễ, ngày nghỉ có hưởng lương, ít nhất bằng 300% chưa kể tiền lương ngày lễ, ngày nghỉ có hưởng lương đối với người lao động hưởng lương ngày.
2 Người lao động làm việc vào ban đêm, thì được trả thêm ít nhất bằng 30% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương theo công việc của ngày làm việc bình thường.
3 Người lao động làm thêm giờ vào ban đêm thì ngoài việc trả lương theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, người lao động còn được trả thêm 20% tiền lương tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương theo công việc làm vào ban ngày.”
Quy định về thời gian làm việc nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo sức khỏe và hạn chế bệnh nghề nghiệp Điều này hỗ trợ thực hiện các chính sách pháp luật lao động, đồng thời áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với cá nhân, tổ chức vi phạm quy định về thời gian làm việc Việc này không chỉ góp phần phát triển kinh tế xã hội bền vững mà còn thúc đẩy sản xuất kinh doanh hiệu quả và nâng cao chất lượng để hội nhập quốc tế.
1.2.4 Chế độ làm việc toàn thời gian, bán thời gian và linh hoạt
Nhà nước Việt Nam quy định về chế độ làm việc toàn thời gian, bán thời gian và thời gian linh hoạt nhằm bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động cũng như người sử dụng lao động Những quy định này được xây dựng để phù hợp với tình hình sản xuất, kinh doanh và đặc thù công việc của từng loại hình lao động.
Theo pháp luật Việt Nam, chế độ làm việc toàn thời gian, bán thời gian, thời gian linh hoạt được quy định như sau:
Làm việc toàn thời gian thường quy định thời gian làm việc không quá 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần Trong trường hợp làm việc theo tuần, số giờ làm không được vượt quá 10 giờ mỗi ngày và vẫn duy trì giới hạn 48 giờ mỗi tuần.
Làm việc bán thời gian là hình thức lao động mà người lao động thực hiện công việc với thời gian ít hơn so với tiêu chuẩn bình thường Thời gian làm việc bán thời gian được thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, tuy nhiên, không được dưới 12 giờ mỗi tuần.
Làm việc thời gian linh hoạt cho phép người lao động làm việc theo lịch trình do người sử dụng lao động quy định, nhưng không vượt quá thời gian làm việc bình thường Trong trường hợp này, người lao động phải được đảm bảo đầy đủ quyền lợi về tiền lương, phụ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật.
Chế độ làm việc toàn thời gian mang lại thu nhập ổn định cho người lao động, đồng thời đảm bảo các quyền lợi về an sinh xã hội và bảo hiểm theo quy định pháp luật Điều này cũng giúp người sử dụng lao động tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng suất lao động.
THỰC TRẠNG, THỰC THI CỦA PHÁP LUẬT VỀ TGLV, TGNN
Thực trạng chung về TGLV, TGNN
Thời giờ làm việc theo luật lao động là khoảng thời gian mà người lao động cống hiến sức lực Theo Khoản 3 Điều 3 Nghị định 195/CP ngày 21/12/1994, thời gian nghỉ ngơi cũng được tính vào thời giờ làm việc, đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
- Thời giờ nghỉ giữa ca làm việc;
- Thời giờ nghỉ giải lao theo tính chất của công việc;
- Thời giờ nghỉ cần thiết trong quá trình lao động đã được tính trong định mức lao động cho nhu cầu sinh lý tự nhiên của con người;
- Thời giờ nghỉ mỗi ngày 60 phút đối với người lao động nữ nuôi con dưới 12 tháng tuổi;
- Thời giờ nghỉ mỗi ngày 30 phút dối với người lao động nữ trong thời gian hành kinh;
- Thời giờ phải ngừng việc không do lỗi của người lao động;
- Thời giờ học tập, huấn luyện về an toàn lao động, vệ sinh lao động;
Theo Điều 105 Bộ luật Lao động năm 2019, thời giờ làm việc bình thường không quá 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần, điều này bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo sức lao động bền vững Các bên có thể thỏa thuận thời gian làm việc trong hợp đồng lao động không được vượt quá quy định này, khuyến khích thỏa thuận có lợi cho người lao động và tạo ra sự cạnh tranh giữa các đơn vị sử dụng lao động để giảm giờ làm Quy định 40 giờ/tuần cho các đơn vị hành chính, theo Quyết định 188/1999/QĐ-TTg, đã thúc đẩy xu hướng giảm giờ làm, nâng cao sức khỏe và đời sống tinh thần của người lao động, phù hợp với sự phát triển của sản xuất và nhu cầu nghỉ ngơi ngày càng cao trong xã hội hiện đại.
Theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động có quyền xác định thời giờ làm việc hàng ngày hoặc hàng tuần, nhưng cần thông báo trước cho người lao động (Khoản 1 Điều 68 BLLĐ) Người lao động phải tuân thủ nội quy lao động và chỉ được rời khỏi nơi làm việc sau khi hoàn thành ngày làm việc Trong trường hợp cần phân bổ lại thời gian làm việc do tính chất sản xuất hoặc theo ca, người sử dụng lao động phải thỏa thuận với công đoàn cơ sở và ký kết thỏa ước lao động tập thể, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về thời giờ làm việc Dự thảo Bộ luật lao động sửa đổi tiếp tục kế thừa các quy định hiện hành.
Thời gian làm việc tối đa không vượt quá 8 giờ mỗi ngày hoặc 48 giờ mỗi tuần, với quy định rằng người sử dụng lao động có quyền xác định thời giờ làm việc theo ngày hoặc tuần Nếu tính theo tuần, thời giờ làm việc bình thường không quá 10 giờ mỗi ngày, và nhà nước khuyến khích thực hiện tuần làm việc 40 giờ Quy định này trong Dự thảo BLLĐ phù hợp với thông lệ quốc tế.
Theo ILO, thời giờ làm việc bình thường được xác định là số giờ do pháp luật, quy định hoặc thỏa ước tập thể quy định Công ước số 47 của ILO yêu cầu các nước thành viên áp dụng nguyên tắc 40 giờ làm việc mỗi tuần mà không làm giảm mức sống Các quốc gia như Philippines quy định thời gian làm việc không quá 8 giờ mỗi ngày; Singapore giới hạn 8 giờ mỗi ngày hoặc 44 giờ mỗi tuần; Campuchia quy định tối đa 8 giờ mỗi ngày hoặc 48 giờ mỗi tuần; Indonesia không cho phép làm quá 7 giờ mỗi ngày hoặc 40 giờ mỗi tuần; Thái Lan quy định không quá 48 giờ mỗi tuần trong doanh nghiệp công nghiệp; Lào quy định 6 ngày/tuần, tối đa 8 giờ/ngày hoặc 48 giờ/tuần; và Nhật Bản yêu cầu không được quy định quá 8 giờ mỗi ngày, 40 giờ mỗi tuần.
Pháp luật lao động ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Đông Nam Á, thường quy định thời gian làm việc tối đa là 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần, nhằm khuyến khích thương lượng giữa các bên để bảo vệ quyền lợi người lao động Mặc dù Việt Nam chưa phê chuẩn Công ước số 47 của ILO về giảm thời gian làm việc xuống 40 giờ mỗi tuần, quy định về thời giờ làm việc tiêu chuẩn của Việt Nam vẫn không theo kịp xu hướng quốc tế Thực tế cho thấy, việc làm thêm giờ vượt quá 8 giờ mỗi ngày diễn ra phổ biến, đặc biệt trong ngành dệt may và gia công, với 81,81% công nhân báo cáo làm thêm giờ Một ví dụ điển hình là công nhân tại Công ty Chế tạo VMMP phải làm việc 9 giờ mỗi ca, bất chấp công việc nặng nhọc và độc hại, trong khi Công ty May Tiền Vệ đã huy động công nhân làm việc 10 giờ mỗi ngày liên tục trong một tháng mà không có chế độ bồi thường nào thêm.
Thời giờ làm việc rút ngắn là thời gian làm việc ngắn hơn bình thường nhưng vẫn đảm bảo lương cho một số nhóm lao động đặc biệt như người lao động trong điều kiện nặng nhọc, độc hại; lao động nữ; lao động chưa thành niên; lao động khuyết tật; và lao động cao tuổi Cụ thể, lao động nữ mang thai từ tháng thứ bảy được chuyển sang công việc nhẹ hơn hoặc giảm một giờ làm việc mỗi ngày với đầy đủ lương Đối với lao động chưa thành niên, thời gian làm việc không vượt quá 7 giờ mỗi ngày hoặc 42 giờ mỗi tuần Người lao động cao tuổi cũng được giảm 4 giờ làm việc trong ngày cuối cùng trước khi nghỉ hưu Những quy định này nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động và ngăn chặn việc bóc lột từ người sử dụng lao động Ngoài ra, người sử dụng lao động không được phép sử dụng lao động nữ mang thai từ tháng thứ bảy trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt hoặc công tác xa.
Luật lao động của nhiều quốc gia quy định thời giờ làm việc rút ngắn cho những đối tượng đặc biệt như lao động nữ, lao động chưa thành niên, người lao động cao tuổi và những người làm việc trong môi trường độc hại Cụ thể, Nhật Bản quy định lao động chưa thành niên chỉ làm việc 7 giờ mỗi ngày, tối đa 42 giờ mỗi tuần, bao gồm cả thời gian học tập Tương tự, Lào quy định giờ làm việc tối đa là 6 giờ mỗi ngày hoặc 36 giờ mỗi tuần cho những người làm việc trong ngành nghề liên quan đến tia phóng xạ, bệnh lây nhiễm, khói độc hại và hóa chất nguy hiểm So với nhiều quốc gia khác, pháp luật Việt Nam cũng có những quy định tiến bộ nhằm bảo vệ quyền lợi của lao động trong các hoàn cảnh đặc biệt này.
Thời gian làm thêm giờ là khoảng thời gian lao động vượt quá giờ làm việc chính thức theo quy định của pháp luật, thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động.
Chế độ làm thêm giờ được phân thành hai trường hợp: làm thêm giờ theo quy định pháp luật hoặc thỏa ước lao động tập thể và làm thêm giờ trong trường hợp đặc biệt Theo Điều 107 Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động chỉ được sử dụng lao động làm thêm giờ khi có sự đồng ý của người lao động, đảm bảo số giờ làm thêm không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày, không quá 12 giờ trong một ngày nếu tính theo tuần, và không quá 40 giờ trong một tháng Ngoài ra, tổng số giờ làm thêm không được vượt quá 200 giờ trong một năm, trừ trường hợp đặc biệt theo quy định.
3 Người sử dụng lao động được sử dụng người lao động làm thêm không quá 300 giờ trong 01 năm trong một số ngành, nghề, công việc hoặc trường hợp sau đây: a) Sản xuất, gia công xuất khẩu sản phẩm hàng dệt, may, da, giày, điện, điện tử, chế biến nông, lâm, diêm nghiệp, thủy sản; b) Sản xuất, cung cấp điện, viễn thông, lọc dầu; cấp, thoát nước; c) Trường hợp giải quyết công việc đòi hỏi lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao mà thị trường lao động không cung ứng đầy đủ, kịp thời; d) Trường hợp phải giải quyết công việc cấp bách, không thể trì hoãn do tính chất thời vụ, thời điểm của nguyên liệu, sản phẩm hoặc để giải quyết công việc phát sinh do yếu tố khách quan không dự liệu trước, do hậu quả thời tiết, thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, thiếu điện, thiếu nguyên liệu, sự cố kỹ thuật của dây chuyền sản xuất; đ) Trường hợp khác do Chính phủ quy định.
4 Khi tổ chức làm thêm giờ theo quy định tại khoản 3 Điều này, người sử dụng lao động phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
5 Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Nhiều doanh nghiệp vi phạm quy định về giờ làm việc nhằm tối đa hóa lợi nhuận và tránh tuyển thêm lao động, theo khảo sát của Ban Nữ công Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam Cụ thể, thời gian làm việc kéo dài từ 12 đến 14 giờ/ngày, đặc biệt tại các ngành may mặc, thủy sản và da giày, lao động nữ phải làm thêm từ 2 đến 5 giờ/ngày, tổng cộng từ 600 đến 1000 giờ/năm, vượt quá quy định cho phép Đáng chú ý, 35,8% lao động cho rằng họ phải làm thêm ít nhất 2 giờ/ngày.
Theo thống kê, có 3 giờ/ngày và 7,5% lao động làm thêm từ 4 đến 5 giờ/ngày Để khắc phục tình trạng này, Điều 112 Dự thảo BLLĐ quy định rằng người sử dụng lao động chỉ được huy động làm thêm giờ khi có sự đồng ý của người lao động, với số giờ làm thêm tối đa không quá 50% số giờ làm việc chính thức trong một ngày và không quá 30 giờ trong một tháng Tuy nhiên, mức tối đa 30 giờ/tháng đã nhận được nhiều phản đối tại Kỳ họp thứ 2 Quốc hội khóa XIII, vì tổng số giờ làm thêm trong một năm sẽ lên tới 360 giờ, cao hơn mức 200 giờ hiện hành Tác giả cho rằng quy định này là một bước lùi trong pháp luật về thời giờ làm thêm, không bảo vệ quyền lợi của người lao động và đi ngược với xu thế toàn cầu trong việc giảm giờ làm thêm, vì vậy nên giới hạn thời giờ làm thêm tối đa mỗi tháng không quá 15 giờ.
Pháp luật các nước trên thế giới quy định chặt chẽ về giờ làm thêm, như Malaysia giới hạn tối đa 64 giờ/tháng, Nhật Bản không quá 2 giờ/ngày, và Liên Bang Nga không vượt quá 4 giờ trong 2 ngày liên tiếp Một số quốc gia còn có quy định đặc biệt, như Nhật Bản quy định giờ làm thêm cho lao động nữ không quá 2 giờ/ngày, 6 giờ/tuần, và 150 giờ/năm Điều kiện và thủ tục làm thêm giờ cũng được quy định rõ ràng, ví dụ như ở Đài Loan, chủ lao động chỉ được huy động làm thêm khi có thiên tai và sự đồng ý của công đoàn, với thời gian tối đa 12 giờ/ngày và 46 giờ/tháng Việc hạn chế số giờ làm thêm nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động và tạo cơ hội việc làm cho những người chưa có việc Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng 90% cuộc đình công ở Việt Nam liên quan đến vi phạm quyền lợi lao động, đặc biệt là về thời gian làm việc và làm thêm giờ Theo Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, nhiều doanh nghiệp vi phạm luật lao động, kéo dài thời gian làm việc từ 12 đến 14 giờ/ngày, với lao động nữ trong ngành may mặc và thủy sản thường làm thêm từ 2 đến 5 giờ/ngày, vượt xa quy định Khảo sát cho thấy 35,8% lao động cho rằng họ phải làm thêm ít nhất 2 giờ/ngày.