1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Luận văn thạc sĩ VNU LS giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài theo pháp luật lao động việt nam

83 10 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài theo pháp luật lao động Việt Nam
Tác giả Trần Thị Nguyệt
Người hướng dẫn PGS.TS. Lê Thị Hoài Thu
Trường học Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành Luật kinh tế
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2012
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 83
Dung lượng 701,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1 Tranh chấp lao động (10)
    • 1.1.1 Khái niệm tranh chấp lao động (10)
    • 1.1.2 Phân loại tranh chấp lao động (16)
  • 1.2 Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài… (18)
    • 1.2.1 Khái niệm trọng tài lao động và giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (18)
    • 1.2.2 Phân loại trọng tài lao động (23)
  • 1.3 Vai trò của trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp lao động (27)
  • 1.4 Một số vấn đề cơ bản về pháp luật giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (31)
    • 1.4.1 Nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (31)
    • 1.4.2 Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (33)
  • Chương 2: Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam (10)
    • 2.1 Các quy định của pháp luật Việt Nam về giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (0)
      • 2.1.1 Cơ cấu tổ chức và hoạt động của hội đồng trọng tài (37)
      • 2.1.2 Thẩm quyền của hội đồng trọng tài (42)
      • 2.1.3 Thời hạn giải quyết tranh chấp lao động (44)
      • 2.1.4 Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (0)
    • 2.2 Thực trạng giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam 51 (55)
      • 2.2.1 Về cơ cấu tổ chức (55)
      • 2.2.2 Về hoạt động của hội đồng trọng tài (56)
  • Chương 3: Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam (37)
    • 3.1 Những yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện các quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (0)
    • 3.2 Một số kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam (0)
      • 3.2.1 Về các quy định của pháp luật (67)
      • 3.2.2 Về quá trình tổ chức thực hiện (73)
  • Kết luận (79)

Nội dung

Trong khi đó, ở các nước khác trên thế giới thì đây lại là một phương thức giải quyết tranh chấp lao động được sử dụng phổ biến, rộng rãi và đã đem lại hiệu quả tốt trong việc giải quyết

Tranh chấp lao động

Khái niệm tranh chấp lao động

Trong mối quan hệ lao động, tranh chấp thường phát sinh do khách thể của quan hệ này chính là sức lao động, một loại hàng hóa đặc biệt Người sử dụng lao động luôn mong muốn mua sức lao động với giá rẻ nhất, trong khi người lao động mong muốn bán sức lao động với mức giá cao nhất Giống như các quan hệ mua bán, trao đổi khác, quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên luôn đối lập, dễ dẫn đến tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động.

Quan hệ lao động chịu ảnh hưởng từ bản chất đặc biệt của sức lao động, khi người sử dụng lao động thường khai thác tối đa sức lao động của người lao động với mức tiền lương thấp nhất có thể, trong khi người lao động mong muốn nhận mức giá cao nhất và có nhiều thời gian nghỉ ngơi Quan hệ lao động dựa trên nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận giữa hai bên, nhưng lợi ích của mỗi bên thường không đồng nhất, thậm chí trái ngược nhau, dẫn đến khả năng xảy ra xung đột, đặc biệt khi có vi phạm quyền và bất hòa về lợi ích.

Pháp luật của đa số quốc gia trên thế giới quy định rõ về khái niệm giải quyết tranh chấp lao động và cơ chế xử lý các tranh chấp này Tuy nhiên, do mỗi quốc gia có điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội khác nhau, nên quan niệm về tranh chấp lao động cũng có sự đa dạng và khác biệt.

Luật quan hệ quản lý lao động năm 1947 của Mỹ định nghĩa tranh chấp lao động là các vụ tranh cãi liên quan đến điều khoản, thời hạn hoặc điều kiện tuyển dụng, cũng như vấn đề tổ chức, đại diện và thương lượng giữa người lao động và người sử dụng lao động Luật này bao gồm cả những tranh cãi về việc duy trì hoặc thay đổi các điều khoản tuyển dụng, bất kể mối quan hệ giữa người tranh cãi và bên sử dụng lao động có gần gũi hay không.

Luật Quan hệ lao động của Indonesia năm 2004 quy định rằng tranh chấp lao động là sự khác biệt về quan điểm dẫn đến xung đột giữa người sử dụng lao động hoặc hiệp hội người sử dụng lao động với người lao động hoặc công đoàn Tranh chấp này thường liên quan đến quyền lợi, xung đột về đúng đắn của các quyền, tranh chấp về chấm dứt việc làm hoặc giữa các công đoàn trong cùng một doanh nghiệp.

Trong đạo luật về quan hệ công nghiệp năm 1967 của Malaysia, tranh chấp lao động được định nghĩa là bất kỳ sự tranh chấp nào giữa người sử dụng lao động và công nhân liên quan đến việc sử dụng lao động hoặc các điều kiện làm việc của công nhân Định nghĩa này xác định rõ các chủ thể tham gia vào quan hệ lao động và phân định các lĩnh vực tranh chấp lao động phát sinh, tuy nhiên vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt tranh chấp lao động với các loại tranh chấp khác.

Tranh chấp lao động được định nghĩa tại Điều 249 Bộ luật Lao động của Việt Nam Cộng hòa, quy định về tranh chấp lao động cá nhân là tranh chấp giữa chủ sử dụng lao động và cá nhân trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động Tranh chấp lao động tập thể xảy ra giữa chủ sử dụng lao động và ít nhất 10 người lao động trong cùng một xí nghiệp, bất kể quốc tịch, khi cuộc đình công hoặc tranh chấp làm gián đoạn hoạt động của toàn bộ hoặc một phần doanh nghiệp Tuy nhiên, định nghĩa này chưa thể hiện một khái niệm chung về tranh chấp lao động một cách toàn diện.

Tranh chấp lao động cá nhân liên quan đến việc thực thi hợp đồng lao động, giới hạn trong phạm vi tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của các bên khi thực hiện khế ước Các vấn đề phát sinh thường liên quan đến quyền lợi của người lao động hoặc người sử dụng lao động trong quá trình thực hiện hợp đồng Điều này giúp xác định rõ ràng phạm vi tranh chấp và hướng giải quyết phù hợp theo quy định của pháp luật.

Bộ luật Lao động sửa đổi năm 2006 định nghĩa tranh chấp lao động là các tranh chấp về quyền và lợi ích phát sinh trong quan hệ lao động giữa người lao động, tập thể lao động và người sử dụng lao động Năm 2012, Quốc hội khóa XIII, kỳ họp thứ 3, đã thông qua định nghĩa mới về tranh chấp lao động, mô tả đây là các tranh chấp về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh giữa các bên trong quan hệ lao động Định nghĩa này mở rộng phạm vi và đề cập đến mọi tranh chấp trong khuôn khổ quan hệ lao động, phản ánh rõ nét hơn về bản chất của tranh chấp lao động tại Việt Nam.

Tranh chấp lao động không chỉ liên quan đến việc làm mà còn liên quan đến quá trình xác lập, duy trì và chấm dứt mối quan hệ lao động giữa người lao động, tập thể người lao động và người sử dụng lao động Ngoài ra, tranh chấp lao động còn bao gồm các xung đột về học nghề, đại diện người lao động và các vấn đề liên quan khác Những tranh chấp này phát sinh khi các xung đột hoặc bất đồng không thể được giải quyết thông qua thương lượng, các bên từ chối thương lượng hoặc đã thương lượng nhưng không đạt được thỏa thuận, đồng thời một trong các bên yêu cầu tổ chức có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Qua nghiên cứu khái niệm tranh chấp lao động có thể thấy tranh chấp lao động có những đặc điểm sau:

Chủ thể của tranh chấp lao động gồm người lao động, tập thể người lao động, đại diện của người lao động, người sử dụng lao động và đại diện của người sử dụng lao động Quy mô và mức độ tham gia của các chủ thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất và mức độ phức tạp của tranh chấp Tranh chấp liên quan đến quyền và lợi ích của tập thể người lao động được xem là tranh chấp tập thể, trong khi tranh chấp lao động chỉ liên quan đến quyền lợi của một hoặc một nhóm người nhưng không có liên hệ trong cùng một đơn vị sử dụng lao động sẽ được gọi là tranh chấp cá nhân.

Trong tranh chấp lao động, tổ chức Công đoàn đóng vai trò là chủ thể đặc biệt nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động Người sử dụng lao động thường có điều kiện về vốn, vật tư, công nghệ và khả năng kinh doanh, trong khi người lao động chỉ có sức lao động là yếu tố duy nhất để kiếm sống, khiến họ ở thế yếu hơn trong mối quan hệ lao động Sức lao động là hàng hóa đặc biệt, khi sử dụng tạo ra giá trị lớn hơn giá trị ban đầu, dẫn đến thực trạng bóc lột người lao động Chính vì vậy, tổ chức công đoàn được thành lập tự nguyện bởi chính người lao động để hạn chế sự bóc lột và bảo vệ các quyền lợi chính đáng của họ Vai trò của tổ chức công đoàn còn thể hiện ở chỗ:

Công đoàn có thể khởi xướng một tranh chấp lao động và tham gia với tư cách là một chủ thể độc lập trong tranh chấp đó

Tranh chấp lao động thường phát sinh từ việc thực hiện quyền và lợi ích của các bên chủ thể trong quan hệ lao động, là những giá trị vật chất và tinh thần gắn liền với mối quan hệ này Đối tượng của tranh chấp lao động chính là những giá trị liên quan đến lợi ích và quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động Ngoài ra, tranh chấp lao động có thể xảy ra ngay cả khi không có vi phạm pháp luật lao động, phản ánh tính phức tạp và đa dạng của các vấn đề trong quan hệ lao động.

Quan hệ lao động dựa trên nguyên tắc tự do thương lượng, trong đó các bên cùng thỏa thuận về các vấn đề liên quan đến quá trình lao động theo phương thức tự nguyện, bình đẳng, nhằm đảm bảo lợi ích chung và tạo điều kiện để thực hiện nghĩa vụ đối với nhau Pháp luật lao động quy định các tiêu chuẩn, chuẩn mực và giới hạn để các bên thỏa thuận; các nội dung cụ thể sẽ được ghi nhận trong thỏa ước lao động tập thể và hợp đồng lao động Trong quá trình thực hiện, vi phạm các quy định trong hợp đồng, thỏa ước lao động hoặc luật lao động sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên, gây ra tranh chấp lao động.

Trong quá trình thực hiện quan hệ lao động, các điều kiện thực tế như biến động kinh tế thị trường, ảnh hưởng của giá cả và lạm phát đã làm cho các cam kết và thương lượng giữa các bên trở nên không còn phù hợp hoặc khó dự đoán Sự thay đổi này dẫn đến phát sinh tranh chấp lao động khi một bên yêu cầu hoặc đòi hỏi các quyền lợi chưa được xác định rõ trong hợp đồng lao động, thỏa ước hoặc quy định pháp luật.

Phân loại tranh chấp lao động

Phân loại tranh chấp lao động giúp việc tiếp cận và nghiên cứu các tranh chấp dễ dàng hơn, đồng thời có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc xây dựng các cơ chế giải quyết phù hợp và hiệu quả Việc hiểu rõ các loại tranh chấp lao động còn đảm bảo quyền lợi của các bên trong quan hệ lao động được bảo vệ tối đa.

Tranh chấp lao động có thể phân loại theo những căn cứ khác nhau tùy thuộc và mục đích điều chỉnh hay nghiên cứu

* Căn cứ vào chủ thể của tranh chấp lao động:

Dựa trên chủ thể của tranh chấp lao động, có thể phân chia thành hai loại chính: tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể Tranh chấp lao động cá nhân xảy ra giữa người lao động và người sử dụng lao động về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên Trong khi đó, tranh chấp lao động tập thể liên quan đến quyền lợi của nhóm người lao động hoặc tổ chức đại diện họ với người sử dụng lao động Việc phân biệt rõ ràng hai loại tranh chấp này giúp xác định quy trình và phương thức giải quyết phù hợp, góp phần duy trì trật tự trong quan hệ lao động.

Tranh chấp lao động cá nhân là sự xung đột giữa người lao động và người sử dụng lao động về quyền và lợi ích liên quan đến việc làm, tiền lương, thu nhập và các điều kiện lao động khác Đây cũng bao gồm tranh chấp về thực hiện hợp đồng lao động, quá trình học nghề, xử lý kỷ luật như sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, cũng như bồi thường thiệt hại cho người sử dụng lao động.

Tranh chấp lao động cá nhân thường là các vụ việc đơn lẻ, không mang tính liên kết tập thể giữa người lao động và thường phát sinh trong quá trình thực hiện, thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng lao động, cũng như liên quan đến chế độ tiền lương, thưởng, thời gian làm việc, điều kiện làm việc hoặc bảo hiểm xã hội Những tranh chấp này cũng có thể xảy ra giữa một số người lao động và người sử dụng lao động, nhưng không có sự liên kết tổ chức hay mục đích chung giữa các người lao động khi tham gia tranh chấp Sự liên kết trong tranh chấp lao động cá nhân được hiểu là khi người lao động tham gia không có tổ chức, không có người lãnh đạo, và không tham gia vào tranh chấp với mục đích chung.

Tranh chấp lao động tập thể theo định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế ILO là tranh chấp diễn ra giữa số đông người lao động cùng nội dung tranh chấp và làm việc cho cùng một chủ sử dụng lao động Đây là hiện tượng phổ biến trong quan hệ lao động, phản ánh các mâu thuẫn về quyền lợi và nghĩa vụ giữa người lao động và người sử dụng Việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể đóng vai trò quan trọng trong duy trì sự ổn định, thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia.

Trong tranh chấp lao động tập thể, chủ thể chính gồm tập thể người lao động và người sử dụng lao động Một bên trong quan hệ này luôn là tập thể người lao động, đặc biệt khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa các người lao động, tạo thành sức mạnh vô hình góp phần quyết định thắng lợi trong quá trình giải quyết tranh chấp Khác với tranh chấp lao động cá nhân, nơi người lao động chỉ đơn độc đưa ra yêu sách, tranh chấp tập thể thể hiện sức mạnh tập thể nhằm đạt được các quyền lợi chung một cách hiệu quả hơn.

* Căn cứ vào nội dung của tranh chấp

Theo căn cứ này có thể chia tranh chấp lao động thành tranh chấp lao động về quyền và tranh chấp lao động về lợi ích

Tranh chấp lao động về quyền xảy ra khi một bên vi phạm các quy định được ghi nhận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc các quy định của luật lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của bên kia Những tranh chấp này thường liên quan đến quyền lợi hợp pháp của người lao động hoặc người sử dụng lao động, đặc biệt trong các tình huống vi phạm quyền lợi đã được xác định rõ ràng trong các văn bản pháp lý và thỏa thuận tập thể Việc giải quyết tranh chấp về quyền đóng vai trò quan trọng trong duy trì mối quan hệ lao động hài hòa, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lực lượng lao động.

Trong quan hệ lao động, các bên thỏa thuận tự nguyện và bình đẳng về các vấn đề liên quan đến quá trình làm việc, nhằm đảm bảo lợi ích chung và tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện nghĩa vụ lao động Pháp luật lao động chỉ quy định các tiêu chuẩn và chuẩn mực, còn các bên có thể cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ của mình bằng thỏa ước lao động tập thể và hợp đồng lao động Điều này giúp duy trì sự cân bằng quyền lợi, thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa và bền vững.

Tranh chấp lao động về lợi ích phát sinh khi các bên yêu cầu các quyền lợi vượt quá các cam kết trong hợp đồng lao động, thỏa ước tập thể hoặc quy định pháp luật Trong quá trình thực hiện quan hệ lao động, những yếu tố bên ngoài thay đổi điều kiện làm việc khiến các cam kết và thương lượng không còn phù hợp với thực tế hoặc không thể dự đoán hết các yêu cầu khách quan Điều này dẫn đến tranh chấp về lợi ích khi một phía đưa ra yêu cầu không được xác định rõ trong hợp đồng, thỏa ước hoặc theo quy định của pháp luật.

Tranh chấp lao động được phân loại dựa trên đối tượng tranh chấp, gồm các dạng như tranh chấp về việc làm, tiền lương và thu nhập, chấm dứt hợp đồng lao động, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất, cũng như quyền tham gia và hoạt động công đoàn.

Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài…

Khái niệm trọng tài lao động và giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài

Trong quan hệ lao động, khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể lựa chọn nhiều phương thức giải quyết như thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án, mỗi cơ chế đều mang lại những lợi ích riêng giúp duy trì sự ổn định và hài hòa trong quan hệ lao động Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài (trọng tài lao động) là một cơ chế phổ biến, được các quốc gia quan tâm và sử dụng rộng rãi để điều hòa mâu thuẫn giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Trọng tài có nguồn gốc từ từ “arbitration” trong tiếng Latinh, có nghĩa là đưa ra phán quyết hoặc quyết định Theo “Từ điển tiếng Việt”, trọng tài là người được cử ra để phân xử, giải quyết các vụ tranh chấp, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài.

Trọng tài là quyền quyết định của người thứ ba trong việc giải quyết tranh chấp phát sinh Được coi là một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, trọng tài cho phép các bên tự nguyện uỷ thác việc giải quyết tranh chấp cho trọng tài dựa trên các chứng cứ khách quan và quy định của pháp luật Phán quyết cuối cùng của trọng tài mang tính chất bắt buộc và ràng buộc các bên tranh chấp phải tuân thủ.

Trọng tài là cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập và ngày càng được sử dụng phổ biến trong thực tiễn, đặc biệt trong các quan hệ thương mại và lao động Phương thức này giúp đảm bảo tính khách quan và nhanh chóng trong xử lý tranh chấp, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế và phát triển quan hệ lao động hiệu quả hơn.

Theo tài liệu tham khảo pháp luật nước ngoài thì trọng tài lao động là

“bên thức ba được quyền ra quyết định giải quyết tranh chấp lao động” [4]

Tuy nhiên phán quyết của trọng tài dù theo luật là bắt buộc thì vẫn không có đủ hiệu lực thi hành như phán quyết của tòa án

Trọng tài lao động được xem là phương thức giải quyết tranh chấp lao động hiệu quả, trong đó một trọng tài viên duy nhất hoặc một hội đồng trọng tài có thẩm quyền sẽ đưa ra phán quyết dựa trên các quy tắc đã thống nhất hoặc theo quy định pháp luật Phán quyết của trọng tài có giá trị bắt buộc thi hành đối với các bên tranh chấp, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên được thực thi đúng pháp luật Theo TS Nguyễn Xuân Thu, trọng tài lao động giúp giải quyết tranh chấp một cách khách quan, nhanh chóng và bảo đảm sự hòa giải giữa các bên.

Trong giáo trình Quan hệ lao động của Trường Đại học Lao động – Xã hội, trọng tài được định nghĩa là quá trình các bên tranh chấp trình bày lý lẽ và chứng cứ của mình trước một bên trung gian như trọng tài viên, người có vai trò đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ tranh chấp Trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp lao động một cách công bằng, khách quan và nhanh chóng Việc sử dụng trọng tài giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và duy trì hòa khí trong mối quan hệ lao động.

Trọng tài lao động là cơ chế hiệu quả để giải quyết tranh chấp lao động, song song với thương lượng, hòa giải và tòa án Nó kết hợp những ưu điểm của hòa giải và tòa án, giúp xử lý các tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả Để thực hiện, hội đồng trọng tài hoặc trọng tài độc lập được thành lập dựa trên sự lựa chọn của các bên hoặc theo quy định pháp luật Các trọng tài viên dựa vào quy định của pháp luật để ra quyết định, đồng thời tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên trong tranh chấp.

Trọng tài lao động là bên thứ ba can thiệp giải quyết tranh chấp lao động dựa trên sự thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật Phán quyết của trọng tài lao động có tính bắt buộc, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình giải quyết tranh chấp Đây là phương thức hiệu quả giúp duy trì trật tự lao động và thúc đẩy tương tác hợp tác giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Dù nhìn nhận dưới góc độ nào thì trọng tài lao động vẫn mang những đặc điểm sau:

* Một là, trọng tài lao động có tổ chức gọn nhẹ, đơn giản

Hệ thống trọng tài lao động có thể được các bên thỏa thuận tự thiết lập để giải quyết tranh chấp phù hợp với nhu cầu của mình, gọi là trọng tài vụ việc Ngoài ra, các tranh chấp lao động cũng có thể được giải quyết thông qua các cơ quan có thẩm quyền thực hiện trọng tài thường trực, đảm bảo hiệu quả và chuyên nghiệp trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Trong bộ máy trọng tài lao động, các bên có thể thỏa thuận chỉ định trọng tài hoặc ban trọng tài để giải quyết tranh chấp, nhằm đảm bảo quá trình xử lý nhanh chóng và hiệu quả Ở một số quốc gia như Anh và Philippines, các bên có thể lựa chọn trọng tài viên từ danh sách các trọng tài vô tư, giúp đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu xung đột lợi ích Tại Nhật Bản, quy định bắt buộc phải lựa chọn ba trọng tài viên để giải quyết tranh chấp lao động, tạo ra một cơ chế minh bạch và công bằng Đối với bộ máy trọng tài thường trực, các tổ chức hoặc cơ quan chức năng địa phương thành lập ban trọng tài gồm các thành viên độc lập hoặc đại diện của người lao động và người sử dụng lao động, với số lượng hạn chế để duy trì tính chuyên môn và hiệu quả trong quá trình xử lý tranh chấp.

Sự đơn giản và gọn nhẹ của bộ máy trọng tài lao động đã tạo điều kiện thuận lợi cho trọng tài linh hoạt trong việc giải quyết tranh chấp lao động Đây chính là ưu điểm nổi bật của trọng tài lao động so với các cơ chế giải quyết tranh chấp khác, giúp nâng cao hiệu quả và tốc độ xử lý các vụ việc.

* Hai là, trọng tài lao động là một hình thức tài phán lao động có thủ tục ngắn gọn và linh hoạt

Trọng tài lao động là quá trình xem xét và đưa ra phán quyết về vụ tranh chấp đã thụ lý của tổ chức trọng tài, khác với các hình thức giải quyết tranh chấp lao động như thương lượng hay hòa giải, trong đó không có phán quyết chính thức Trong hòa giải, quyết định cuối cùng là kết quả của cuộc đối thoại giữa các bên dưới sự hướng dẫn của người hòa giải, còn ở trọng tài lao động và tòa án, phán quyết dựa trên ý chí của người giải quyết tranh chấp sau khi nghiên cứu vụ việc và làm việc với các bên Tuy nhiên, trọng tài lao động linh hoạt hơn so với tòa án vì thủ tục giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài nhanh, gọn nhẹ và hiệu quả hơn so với quy trình tại tòa án.

Các quốc gia đều có quy định rõ ràng hoặc nguyên tắc hướng dẫn về thủ tục giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài Điều này đảm bảo quá trình xử lý tranh chấp diễn ra minh bạch, công bằng và hiệu quả Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, tạo sự ổn định trong quan hệ lao động Các quy định pháp luật này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và thúc đẩy sự phát triển của thị trường lao động.

Các điều khoản này nhằm mục đích đảm bảo tranh chấp được giải quyết nhanh chóng và đơn giản về thủ tục, tránh những hình thức rập khuôn và quá trình tố tụng thủ tục cứng nhắc Trong một số nước, cơ quan trọng tài lao động không bị bó buộc bởi các quy định về bằng chứng hay lễ nghi, mà tự do đưa ra bằng chứng và lời tố cáo phù hợp nhất để làm sáng tỏ vụ việc Ở một số quốc gia như Philippines, trọng tài lao động có thể sử dụng mọi phương thức hợp pháp để tìm ra sự thật một cách nhanh chóng mà không cần tuân thủ thủ tục chặt chẽ Sự linh hoạt trong thủ tục mang lại lợi thế cho trọng tài lao động so với các hình thức giải quyết tranh chấp khác, giúp giải quyết nhanh chóng các vụ tranh chấp và duy trì ổn định quan hệ lao động.

* Thứ ba, phán quyết của trọng tài lao động mang tính chung thẩm

Khi trọng tài lao động đưa ra phán quyết, các bên tranh chấp có nghĩa vụ chấp hành quyết định đó, đảm bảo tính ràng buộc pháp lý Trong hầu hết các quốc gia, phán quyết của trọng tài được xem là có hiệu lực pháp lý, tương tự như phán quyết của tòa án hoặc điều khoản trong thỏa ước lao động tập thể Điều này giúp tăng cường quyền lực của trọng tài trong giải quyết tranh chấp lao động, đảm bảo sự công bằng và ổn định trong quan hệ lao động.

Phân loại trọng tài lao động

Nếu căn cứ vào tính chất, trọng tài lao động được chia thành trọng tài lao động tự nguyện và trọng tài lao động bắt buộc

Trọng tài lao động tự nguyện là hình thức các bên tranh chấp tự nguyện nộp đơn yêu cầu trọng tài giải quyết, và phán quyết của trọng tài phải được các bên chấp thuận Trong trường hợp một bên yêu cầu hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, việc yêu cầu trọng tài trở nên bắt buộc, và các bên tự nguyện thi hành phán quyết của trọng tài.

Trên thế giới, trọng tài lao động tự nguyện đã được công nhận như một phương thức hiệu quả để giải quyết tranh chấp lao động Sự tự nguyện của các bên là yếu tố quyết định tính hợp pháp của trọng tài, bao gồm việc các bên tự nguyện lựa chọn trọng tài, thực hiện phán quyết hoặc thi hànhphán quyết của trọng tài một cách tự nguyện Các trường hợp như các bên đồng ý tự nguyện trong việc chọn trọng tài hoặc phán quyết mang tính bắt buộc thi hành đều được coi là trọng tài tự nguyện, góp phần thúc đẩy giải quyết tranh chấp một cách khoa học và hợp pháp.

Trong hình thức thứ nhất và thứ ba của trọng tài tự nguyện, quyết định của trọng tài không mang tính bắt buộc đối với các bên tranh chấp, phản ánh tính linh hoạt của phương thức giải quyết tranh chấp này.

Trong Anh, theo Đạo luật Bảo hộ Lao động năm 1975, quyết định của trọng tài chỉ mang tính tư vấn và việc thực thi do nhà chức trách có thẩm quyền thực hiện Tuy nhiên, trọng tài sẽ không tiến hành nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên tranh chấp, mặc dù một hoặc nhiều bên có thể yêu cầu được phân xử.

Trên thế giới, hình thức trọng tài tự nguyện phổ biến nhất là khi các bên tự nguyện lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp Phán quyết của trọng tài có tính bắt buộc nhằm đảm bảo tính thi hành và hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại Việc các bên đồng ý tham gia trọng tài tự nguyện giúp thúc đẩy sự hợp tác và giảm thiểu tranh chấp kéo dài, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Trọng tài tự nguyện được thực hiện bởi các cơ quan có thẩm quyền riêng, bao gồm cả các cơ quan thường trực có khả năng giải quyết tranh chấp qua kiến nghị trực tiếp từ các bên liên quan Nó có thể là trách nhiệm của các cơ quan hành chính nhà nước được giao quyền để xử lý tranh chấp một cách hợp pháp, phù hợp với chức năng của mình Trong nhiều quốc gia, trọng tài tự nguyện được xem như một phương pháp hiệu quả để giải quyết tranh chấp lao động, thay thế cho đình công và đóng cửa doanh nghiệp, góp phần duy trì hòa bình lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động Theo Khuyến nghị về Hòa giải và Trọng tài tự nguyện năm, phương thức này đóng vai trò quan trọng trong phát triển giải pháp tranh chấp hòa bình và hiệu quả.

Năm 1951, ILO khuyến khích các bên liên quan tránh đình công và đóng cửa doanh nghiệp trong khi trọng tài đang tiến hành, đồng thời chấp nhận phán quyết cuối cùng của trọng tài khi đã có sự đồng thuận của tất cả các bên Điều này nhằm thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài một cách hiệu quả Một số quốc gia đã xây dựng hành lang pháp lý để công nhận các phán quyết trọng tài tự nguyện, nhằm khuyến khích sử dụng phương thức này trong giải quyết tranh chấp lao động.

Thứ hai, trọng tài lao động bắt buộc

Giải quyết tranh chấp lao động tại trọng tài bắt buộc là quá trình đưa vụ việc tranh chấp lao động ra phân xử tại trung tâm trọng tài theo quy định của pháp luật Phán quyết của trọng tài có giá trị bắt buộc thi hành, đảm bảo quyền lợi chính đáng của các bên liên quan Việc này giúp duy trì trật tự lao động, thúc đẩy mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định trong doanh nghiệp và xã hội Quy trình giải quyết tranh chấp lao động tại trọng tài bắt buộc đảm bảo tính công bằng, khách quan, theo đúng luật định và hướng tới sự hòa giải, tránh kéo dài các tranh chấp phức tạp.

Một số quốc gia trên thế giới xem xét việc áp dụng trọng tài lao động bắt buộc như một phương án thay thế cho thương lượng tập thể khi các cuộc đàm phán gặp bế tắc Các quốc gia này có thể được phân thành ba nhóm dựa trên phạm vi áp dụng: nhóm thứ nhất gồm những nước áp dụng trọng tài bắt buộc trong các ngành công nghiệp hoặc nghề nghiệp cụ thể, như Australia; nhóm thứ hai là các quốc gia sử dụng trọng tài bắt buộc để giải quyết các tranh chấp nảy sinh từ các bế tắc trong thương lượng tập thể; và nhóm cuối cùng áp dụng trọng tài bắt buộc trong cả hai trường hợp này, nhằm thúc đẩy hòa giải tranh chấp hiệu quả và duy trì trật tự lao động.

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Nếu căn cứ vào tổ chức và hoạt động, trọng tài lao động được chia thành trọng tài lao động vụ việc và trọng tài lao động thường trực

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Trọng tài vụ việc chỉ được thành lập khi có tranh chấp phát sinh và sẽ tự chấm dứt hoạt động sau khi tranh chấp được giải quyết Thời gian hoạt động của trọng tài vụ việc chỉ kéo dài trong quá trình giải quyết tranh chấp giữa các bên Sau khi hoàn thành việc giải quyết, trọng tài tự động chấm dứt hoạt động để đảm bảo hiệu quả và phù hợp với quy trình pháp lý.

Trọng tài vụ việc được thành lập dựa trên sự thỏa thuận giữa các bên hoặc theo chỉ định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền để giải quyết tranh chấp Trọng tài viên có thể là của bất kỳ tổ chức trọng tài nào, và phần lớn các vụ tranh chấp đều được giải quyết dựa trên thỏa thuận của các bên Ưu điểm chính của trọng tài vụ việc là giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí Các bên tranh chấp có thể lựa chọn quy tắc tố tụng phù hợp, tạo sự hài lòng từ đầu và làm cho quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra thuận lợi hơn.

Trọng tài lao động thường trực là tổ chức chuyên trách được thành lập để giải quyết các tranh chấp lao động khi có yêu cầu, đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả Với kết cấu tổ chức chặt chẽ, trọng tài lao động thường trực giúp thúc đẩy giải quyết tranh chấp một cách công bằng và chuyên nghiệp, góp phần duy trì ổn định trong quan hệ lao động.

Vai trò của trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp lao động

Trong quan hệ lao động, khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể thương lượng và hòa giải để giải quyết vụ việc một cách công bằng và hiệu quả Nếu không thể tự hòa giải, họ có thể đưa vụ việc ra tòa án hoặc trọng tài để phân xử Trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp lao động, giúp đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan một cách nhanh chóng và khách quan.

Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài đảm bảo tối đa quyền và lợi ích của các bên, khi mọi ý chí đều được tôn trọng và các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên cũng như thủ tục phù hợp để giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí Trong quá trình giải quyết, các bên có thể thể hiện ý chí, thương lượng để đạt thỏa thuận chung, trọng tài sẽ tôn trọng các thỏa thuận đó Chỉ khi không thể thống nhất, trọng tài mới ra quyết định dựa trên phân tích tình tiết vụ việc và các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo công bằng và hiệu quả trong giải quyết tranh chấp lao động.

Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài lao động cho phép các bên linh hoạt trong việc lựa chọn thời gian, địa điểm phù hợp, giúp doanh nghiệp sắp xếp lịch trình hợp lý Điều này vừa đảm bảo việc giải quyết tranh chấp diễn ra nhanh chóng, hiệu quả, vừa duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục Chính sự tôn trọng ý chí của các bên trong tố tụng trọng tài đã giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên Đây là lợi thế lớn của trọng tài trong giải quyết tranh chấp lao động, góp phần xây dựng môi trường lao động công bằng, dân chủ.

Phán quyết của trọng tài có tính ràng buộc về mặt pháp lý đối với các bên, bắt buộc các bên phải thi hành quyết định đã có hiệu lực Trong trường hợp một bên không tự giác thực hiện, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ cưỡng chế thi hành quyết định đó, đảm bảo tính hiệu quả của cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Khi các bên đã tin tưởng và lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp, họ cần tôn trọng và thi hành quyết định của trọng tài, giúp tăng tính hiệu quả so với hòa giải hay thương lượng, vốn chỉ mang tính chất khuyến nghị và không có tính ràng buộc pháp lý.

Thứ ba, Thủ tục giải quyết bằng trọng tài lao động thường đơn giản, linh hoạt, thuận tiện, giúp tranh chấp lao động được giải quyết nhanh gọn

Khi xảy ra tranh chấp, các bên đều mong muốn giải quyết nhanh chóng, thủ tục đơn giản và thuận tiện để giảm thiểu ảnh hưởng đến thời gian, chi phí, hoạt động sản xuất, lợi nhuận và uy tín doanh nghiệp Đối với người lao động, việc tranh chấp kéo dài có thể gây ảnh hưởng đến thu nhập, công việc, sức khỏe và tinh thần của họ Chính vì vậy, cả người sử dụng lao động và người lao động đều mong muốn nhanh chóng chấm dứt vụ việc để đảm bảo quyền lợi và ổn định công việc.

Nhu cầu giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả không thể đáp ứng đầy đủ bằng thủ tục tố tụng tại tòa án, vốn phức tạp từ sơ thẩm đến giám đốc thẩm, tái thẩm Trọng tài lao động với nguyên tắc xét xử một lần là giải pháp phù hợp nhất, giúp các bên tiết kiệm thời gian và đảm bảo giải quyết tranh chấp nhanh chóng Chính vì tính nhanh gọn và tiện lợi này, các bên tranh chấp thường ưu tiên lựa chọn trọng tài để đảm bảo quyền lợi của mình.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, các trọng tài viên được các bên lựa chọn có quyền xét xử và ra các quyết định độc lập dựa trên cơ sở chứng cứ và tài liệu do các bên cung cấp hoặc thu thập qua tự điều tra, giám định viên và nhân chứng theo quy định của pháp luật Sự lựa chọn trọng tài của các bên tạo điều kiện thuận lợi cho trọng tài viên trong việc thu thập chứng cứ, tài liệu để giải quyết vụ việc nhanh chóng và hiệu quả.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, trọng tài có thể đưa ra các quyết định kín mà không cần phải tiết lộ vấn đề tranh chấp hoặc cơ sở của quyết định này Trọng tài không bắt buộc phải xét xử công khai như toà án nếu các bên yêu cầu, giúp giữ được bí mật về các chi tiết, số liệu, thông tin nhạy cảm liên quan đến tranh chấp, đặc biệt là các bí mật công nghệ Điều này giúp các bên tránh được các hậu quả nghiêm trọng và thiệt hại tiềm ẩn sau này, bảo vệ tối đa lợi ích của các bên trong quá trình tranh chấp.

Thứ năm, trọng tài lao động góp phần bảo vệ và tăng cường pháp chế, hoàn thiện pháp luật lao động

Việc thực thi pháp luật lao động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và trật tự xã hội Trọng tài lao động không chỉ là biện pháp thực hiện pháp luật mà còn giúp bảo vệ tính chính xác và trong sáng của pháp luật lao động Nhờ trọng tài lao động, pháp chế lao động được tăng cường, góp phần thúc đẩy việc thi hành pháp luật trong đời sống lao động và xã hội, đảm bảo sự nghiêm chỉnh và hiệu quả trong thi hành pháp luật.

Hoạt động của trọng tài giúp các cơ quan Nhà nước rút ra kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn, từ đó mạnh dạn sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật không còn phù hợp hoặc mâu thuẫn, chồng chéo Điều này góp phần nâng cao hiệu quả pháp lý của các quy định, đảm bảo hệ thống pháp luật phù hợp với thực tiễn và thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội.

Biện pháp trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp lao động, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đề ra về hiệu quả và công bằng trong xử lý các tranh chấp phát sinh trong quan hệ lao động.

Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính khả thi và phổ biến trong lĩnh vực lao động Phương pháp này giúp đảm bảo ổn định và hài hòa quan hệ lao động Sử dụng trọng tài là giải pháp hiệu quả để xử lý các tranh chấp lao động một cách nhanh chóng và công bằng.

Một số vấn đề cơ bản về pháp luật giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài

Nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài

Khi giải quyết tranh chấp lao động, trọng tài phải tuân thủ các quy tắc do pháp luật quy định để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng Vi phạm các quy tắc này trong quá trình giải quyết có thể dẫn đến việc các bên tranh chấp không công nhận hoặc không thi hành phán quyết của trọng tài Việc xây dựng quy tắc tố tụng trọng tài là cần thiết để đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra đúng trình tự, minh bạch và khách quan Các nguyên tắc cơ bản trong xây dựng quy tắc tố tụng trọng tài bao gồm tuân thủ pháp luật, bình đẳng, khách quan, và đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Một là, nguyên tắc tôn trọng sự thỏa thuận của các bên

Trong quá trình giải quyết tranh chấp theo thủ tục trọng tài, các bên được đảm bảo quyền tự do thỏa thuận về các vấn đề như lựa chọn trọng tài lao động, trọng tài viên, quy tắc tố tụng, thời gian và địa điểm giải quyết tranh chấp Các bên có quyền thống nhất các điều khoản này để phù hợp với đôi bên và thuận lợi cho quá trình xử lý tranh chấp Việc các bên thỏa thuận về các nội dung trên sẽ được trọng tài viên tôn trọng để đảm bảo tính công bằng và hợp pháp của quyết định trọng tài; nếu không, quyết định trọng tài có thể bị hủy bỏ.

Trong trường hợp các bên đã lựa chọn trọng tài viên, chỉ trọng tài viên đó có thẩm quyền giải quyết vụ việc, đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra nhanh chóng và thuận tiện Ngược lại, trong tố tụng tòa án, các bên không được phép lựa chọn thẩm phán hoặc các quy tắc tố tụng, mà vụ việc được tiến hành theo trình tự và thủ tục do pháp luật quy định nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, các bên vẫn có thể thương lượng để đạt thỏa thuận nhằm giải quyết những bất đồng Trọng tài sẽ tôn trọng sự thoả thuận của các bên và chấm dứt quá trình giải quyết tranh chấp khi hai bên đã thống nhất.

Hai là, nguyên tắc trọng tài viên độc lập, khách quan

Các bên tranh chấp luôn mong muốn vụ kiện được giải quyết theo hướng có lợi cho mình, do đó, trọng tài viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình tranh tụng diễn ra công bằng và khách quan Để đảm bảo tính độc lập và khách quan của trọng tài viên trong tố tụng trọng tài, họ cần đáp ứng các điều kiện về năng lực hành vi, trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức Những tiêu chuẩn này giúp hình thành một đội ngũ trọng tài viên đủ năng lực để xử lý các tranh chấp một cách trung lập và công bằng.

Các trọng tài viên khi tham gia giải quyết tranh chấp phải đảm bảo tính trung lập tuyệt đối, không có liên quan hoặc lợi ích cá nhân đối với các bên tranh chấp Họ cần giữ độc lập trong quá trình xác minh, đánh giá vụ việc để đảm bảo khách quan và công bằng Ngoài ra, các trọng tài viên phải tự do đưa ra các phương án giải quyết mà không bị chi phối bởi bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào, nhằm duy trì tính trung thực và uy tín của quá trình giải quyết tranh chấp.

Quyết định của trọng tài viên về việc giải quyết vụ tranh chấp phải khách quan và đúng sự thật

Ba là, nguyên tắc trọng tài viên phải căn cứ vào pháp luật:

Trong quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, trọng tài viên cần duy trì tính độc lập, khách quan và tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật Các luật tố tụng trọng tài khác nhau giữa các quốc gia yêu cầu trọng tài viên căn cứ vào pháp luật nước mình để đánh giá và phân tích vụ việc Việc tuân thủ pháp luật đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra đúng quy trình, hợp pháp và phù hợp với quy định pháp luật của địa phương.

Quan hệ pháp luật lao động có đặc thù riêng khác với các quan hệ pháp luật dân sự, kinh tế vì đối tượng được trao đổi là sức lao động của con người Tranh chấp lao động bao gồm tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích; trong đó, tranh chấp về quyền thường đã được quy định rõ trong luật và hợp đồng để các trọng tài viên có căn cứ giải quyết Ngược lại, tranh chấp về lợi ích thường không có quy định cụ thể, đòi hỏi trọng tài viên linh hoạt và sáng tạo trong việc vận dụng pháp luật để giải quyết và cân bằng lợi ích các bên, tránh kéo dài tranh chấp và đảm bảo tính hợp lý, đúng pháp luật.

Bốn là, nguyên tắc giải quyết một lần

Trong giải quyết tranh chấp lao động, yêu cầu là phải nhanh chóng và dứt điểm để tránh ảnh hưởng đến quyền lợi các bên, thường quy định thủ tục trọng tài chỉ giải quyết một lần với phán quyết cuối cùng không thể kháng cáo hay kháng nghị Khi vụ tranh chấp đã được đưa ra trọng tài, các bên bắt buộc chấp hành phán quyết đó và không thể đưa vụ án ra tòa án nữa, trừ khi có vi phạm pháp luật trong quá trình giải quyết của trọng tài Tòa án chỉ xem xét lại phán quyết của trọng tài nếu phát hiện có vi phạm về quy định pháp luật, đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong giải quyết tranh chấp lao động.

Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam

Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam

Một số kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài ở Việt Nam

Trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động tại trọng tài, các bên lựa chọn cần đảm bảo và tôn trọng nguyên tắc thỏa thuận hợp pháp giữa các bên Pháp luật nên khuyến khích mở rộng các nội dung mà các bên tranh chấp có thể thương lượng và thỏa thuận, nhằm phát huy lợi thế của trọng tài lao động Điều này giúp các bên dễ chấp nhận quyết định của trọng tài và tự giác thi hành hiệu quả các quyết định đó.

Giải quyết nhanh chóng và dứt điểm các tranh chấp lao động, đặc biệt là tranh chấp lao động tập thể, là yếu tố then chốt để hạn chế hậu quả tiêu cực và tổn thất cho các bên liên quan cũng như xã hội Việc trì hoãn trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động gây ra thiệt hại lớn, do đó cần áp dụng phương pháp xử lý hiệu quả và quyết liệt Trong đó, việc sử dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp lao động là phương pháp tối ưu giúp đảm bảo quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng, chính xác và dứt điểm, góp phần giữ gìn ổn định lao động và thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội.

Thứ ba, đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ của hệ thống pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động

Việc hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài là cần thiết để đảm bảo sự thống nhất và tính khả thi của hệ thống pháp luật Để đạt được điều này, các quy định pháp luật liên quan phải được xây dựng trên nền tảng chỉnh thể và hoàn chỉnh, nhằm tránh mâu thuẫn, chồng chéo giữa các quy định Điều này giúp hình thành một hệ thống pháp luật khoa học, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động.

3.2 Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật lao động về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài

3.2.1 Về các quy định của pháp luật:

3.2.1.1 Về thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động của hội đồng trọng tài

Thứ nhất, quy định mở rộng phạm vi thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động của hội đồng trọng tài lao động

Theo Điều 199 Bộ luật Lao động 2012, Hội đồng trọng tài lao động chỉ có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp lao động tập thể về lợi ích, ngoại trừ các tranh chấp lao động tại doanh nghiệp nằm trong danh mục không được phép đình công Đồng thời, hợp đồng này không giải quyết các tranh chấp về quyền hoặc tranh chấp lao động cá nhân, kể cả khi các bên yêu cầu, và quy định này vẫn giữ nguyên theo luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động năm 2006.

Quy định này hạn chế quyền tự do định đoạt của các bên trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp lao động Trong đó, người lao động và người sử dụng lao động có quyền lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp lao động mà họ cho là hiệu quả nhất, bao gồm cả trọng tài lao động Điều này ảnh hưởng đến quyền tự do lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp của các bên.

Pháp luật lao động hiện nay quy định rõ thủ tục giải quyết tranh chấp lao động dựa trên hai loại chính là tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể Trong đó, tranh chấp lao động tập thể được phân thành hai nhóm chính là tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích Cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp này cũng có sự khác biệt tùy thuộc vào loại tranh chấp, đảm bảo quy trình công bằng và hiệu quả trong xử lý các vấn đề lao động.

Để xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động, bước đầu tiên là phân loại rõ ràng loại tranh chấp đó Trong thực tiễn, việc phân biệt giữa tranh chấp lao động cá nhân và tập thể, cũng như giữa tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích trong lĩnh vực lao động, vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu tiêu chí rõ ràng và cụ thể.

Cần mở rộng thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động của hội đồng trọng tài lao động để cho phép giải quyết mọi loại tranh chấp theo sự tự do lựa chọn của các bên, bao gồm cả tranh chấp lao động tập thể về quyền và lợi ích Việc này giúp khắc phục những hạn chế hiện tại, tăng cường khả năng giải quyết tranh chấp lao động nhanh chóng, giảm tải cho tòa án và phát huy năng lực của các thành viên trong hội đồng trọng tài.

Thứ hai, bổ sung quy định trọng tài lao động vụ việc bên cạnh trọng tài lao động thường trực

Hiện nay, pháp luật lao động Việt Nam chỉ công nhận hình thức trọng tài lao động thường trực Trọng tài thường trực có trụ sở cố định, bộ máy hỗ trợ, danh sách trọng tài viên và quy tắc tố tụng riêng biệt Khi giải quyết tranh chấp lao động qua trọng tài thường trực, các bên chỉ có thể chọn trọng tài viên từ danh sách của trung tâm Việc xử lý tranh chấp dựa trên các quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài, đảm bảo quá trình công bằng và đúng quy định pháp luật.

Trong thời gian tới, luật lao động cần bổ sung quy định về trọng tài lao động vụ việc bên cạnh trọng tài lao động thường trực để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp Trọng tài vụ việc được thiết lập để xử lý các tranh chấp cụ thể, tự giải thể sau khi hoàn tất, không có tổ chức, trụ sở, sách trọng tài hay quy tắc tố tụng riêng Bản chất của trọng tài vụ việc là tự nguyện, giúp các bên tranh chấp có quyền tự quyết, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phiên tòa tố tụng truyền thống.

3.2.1.2 Về cơ cấu tổ chức:

Thứ nhất, cần xem xét quy định của pháp luật về số lượng thành viên tối đa của hội đồng trọng tài

Theo khoản 1 điều 199 Bộ luật Lao động 2012, số lượng thành viên Hội đồng trọng tài là số lẻ và không quá 7 người, đảm bảo phù hợp với thực trạng giải quyết tranh chấp lao động hiện nay Tuy nhiên, nếu mở rộng phạm vi thẩm quyền giải quyết tất cả các loại tranh chấp lao động như đề xuất, quy định giới hạn này có thể gây quá tải cho Hội đồng trọng tài vì chỉ có duy nhất thư ký hội đồng là cán bộ chuyên trách, còn các thành viên khác là kiêm nhiệm Do đó, cần xem xét sửa đổi quy định về cơ cấu thành viên Hội đồng trọng tài dựa trên thực tế địa phương, cho phép số lượng thành viên là số lẻ nhưng không hạn chế, để đảm bảo khả năng giải quyết tranh chấp hiệu quả tại các địa phương khác nhau.

Ngày thứ hai, cần bổ sung quy định cụ thể về tiêu chuẩn trở thành thành viên hội đồng trọng tài nhằm nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp của hội đồng Để đạt được mục tiêu này, việc nâng cao năng lực và phẩm chất của trọng tài viên là hết sức cần thiết Các quy định hiện tại về tiêu chuẩn trọng tài viên còn chung chung, khiến việc lựa chọn trọng tài viên chưa đảm bảo cơ sở rõ ràng Ngoài ra, các hội đồng trọng tài hiện nay, khi thành lập, chủ yếu tập trung vào thành phần mà chưa chú trọng đúng mức đến tiêu chuẩn về chuyên môn và đạo đức đối với trọng tài viên.

Trọng tài viên cần không chỉ hiểu biết pháp luật mà còn phải có chuyên môn nghiệp vụ và kiến thức sâu sắc về các vấn đề lao động xã hội trong nền kinh tế thị trường Tuy nhiên, hiện nay năng lực chuyên môn của một số trọng tài viên chưa đáp ứng đủ yêu cầu Do đó, Nhà nước cần thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm giải quyết tranh chấp lao động và phẩm chất đạo đức để nâng cao hiệu quả hoạt động của trọng tài viên.

3.2.1.3 Về thủ tục giải quyết tranh chấp lao động của hội đồng trọng tài

Các quy định mới được bổ sung nhằm đảm bảo tính pháp lý cao hơn cho các quyết định của hội đồng trọng tài lao động trong giải quyết tranh chấp lao động Việc này giúp tăng cường tính chính xác, minh bạch và hiệu quả của quá trình xử lý tranh chấp, góp phần củng cố niềm tin của các bên liên quan Đồng thời, các quy định này nhằm xác lập rõ ràng hơn vai trò của hội đồng trọng tài, đảm bảo các quyết định đưa ra phù hợp với pháp luật và có giá trị pháp lý vững chắc Điều này giúp nâng cao trách nhiệm của hội đồng trong việc giải quyết tranh chấp, góp phần thúc đẩy môi trường làm việc công bằng, ổn định.

Theo pháp luật lao động hiện hành, các biên bản hòa giải thành của hội đồng trọng tài lao động không có biện pháp bảo đảm thi hành, gây khó khăn trong việc thực thi các quyết định này Bộ luật lao động năm 2012 trao quyền cho hội đồng trọng tài trong việc công nhận thỏa thuận của các bên nhưng vẫn thiếu quy định rõ ràng về cơ chế thi hành quyết định, khiến tập thể lao động có thể từ chối thực hiện quyết định và chuẩn bị đình công nếu không đồng ý Điều này đẩy người sử dụng lao động vào tình trạng khó khăn, khi phải chấp nhận đình công mà không có quyền khởi kiện tập thể lao động vi phạm phán quyết trọng tài, dẫn đến hạn chế trong việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

Ngày đăng: 09/12/2022, 19:24

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bộ lao động thương binh và xã hội (2007), thông tư hướng dẫn về tổ chức và hoạt động của Hội đồng trọng tài số 23/2007/TT-BLĐTBXH ngày 23 tháng 10 năm 2007, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: ), thông tư hướng dẫn về tổ chức và hoạt động của Hội đồng trọng tài
Tác giả: Bộ lao động thương binh và xã hội
Năm: 2007
2. Bộ Lao động Thương binh Xã hội (2008), 111 Câu hỏi – đáp và văn bản pháp luật về tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động, NXB Lao động Xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: 111 Câu hỏi – đáp và văn bản pháp luật về tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh Xã hội
Nhà XB: NXB Lao động Xã hội
Năm: 2008
3. Bộ Lao động Thương binh Xã hội (2006), Thủ tục hòa giải và trọng tài các tranh chấp lao động, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thủ tục hòa giải và trọng tài các tranh chấp lao động
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh Xã hội
Năm: 2006
4. Bộ lao động Thương binh Xã hội (2010), Tài liệu tham khảo pháp luật lao động nước ngoài, NXB Lao động Xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu tham khảo pháp luật lao động nước ngoài
Tác giả: Bộ lao động Thương binh Xã hội
Nhà XB: NXB Lao động Xã hội
Năm: 2010
5. Bộ Lao động Thương binh và Xã hội (2004), Báo cáo kết quả công tác năm 2004 và phương hướng nhiệm vụ công tác năm 2005, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo kết quả công tác năm 2004 và phương hướng nhiệm vụ công tác năm 2005
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh và Xã hội
Năm: 2004
6. Bộ Lao động Thương binh và Xã hội (2000), báo cáo tình hình thành lập và hoạt động của hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh nhiệm kỳ (1997- 2000), Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: ), báo cáo tình hình thành lập và hoạt động của hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh nhiệm kỳ (1997-2000)
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh và Xã hội
Năm: 2000
7. Bộ lao động Thương binh Xã hội (2009), Báo cáo tổng kết 13 năm thực hiện Bộ luật lao động, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo tổng kết 13 năm thực hiện Bộ luật lao động
Tác giả: Bộ lao động Thương binh Xã hội
Năm: 2009
8. Bộ Lao động Thương binh xã hội (2011), Báo cáo tình hình đình công và giải quyết đình công năm 2010, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo tình hình đình công và giải quyết đình công năm 2010
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh xã hội
Năm: 2011
9. Bộ Lao động Thương binh xã hội (2012), Báo cáo tình hình đình công và giải quyết đình công năm 2011, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo tình hình đình công và giải quyết đình công năm 2011
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh xã hội
Năm: 2012
10. Bộ Lao động Thương binh xã hội (2012), Báo cáo tình hình đình công và giải quyết đình công 6 tháng đầu năm 2012, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo tình hình đình công và giải quyết đình công 6 tháng đầu năm 2012
Tác giả: Bộ Lao động Thương binh xã hội
Năm: 2012
14. Hội đồng bộ trưởng (1992), Nghị định hướng dẫn thi hành một số điều của pháp lệnh hợp đồng lao động số 165/HĐBT ngày 12 tháng 5 năm 1992, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghị định hướng dẫn thi hành một số điều của pháp lệnh hợp đồng lao động
Tác giả: Hội đồng bộ trưởng
Năm: 1992
15. Hội đồng phối hợp công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ (2011), Đặc san về 15 năm thi hành bộ luật lao động, kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đặc san về 15 năm thi hành bộ luật lao động, kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra
Tác giả: Hội đồng phối hợp công tác phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ
Năm: 2011
17. Lưu Bình Nhưỡng (2002), Tài phán lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Trường đại học Luật Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài phán lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam
Tác giả: Lưu Bình Nhưỡng
Năm: 2002
18. Michael Schoden, Tổ chức tài phán lao động, Tài liệu hội thảo về giải quyết tranh chấp lao động, Bộ Tư pháp - Viện Fredrich Eberg, Hà Nội 12/1994 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổ chức tài phán lao động
19. Nguyễn Xuân Thu (2004), Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sỹ luật học, Trường đại học Luật Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giải quyết tranh chấp lao động bằng trọng tài theo pháp luật Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Xuân Thu
Năm: 2004
20. Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 1998, Từ điển Tiếng Việt, tr 1004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ điển Tiếng Việt
Nhà XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 1998
22. Quốc hội (2002), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật lao động số 35/2002/QH10 ngày 2 tháng 4 năm 2002, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật lao động
Tác giả: Quốc hội
Năm: 2002
23. Quốc hội (2006), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật lao động số 74/2006/QH11 ngày 29 tháng 11 năm 2006, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật lao động
Tác giả: Quốc hội
Năm: 2006
24. Quốc hội (2012), Bộ luật lao động số 10/2012/QH13 ngày 18 tháng 6 năm 2012, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bộ luật lao động số 10/2012/QH13 ngày 18 tháng 6 năm 2012
Tác giả: Quốc hội
Năm: 2012
25. Sở Lao động Thương binh Xã hội tỉnh Đồng Nai (2011), Báo cáo đánh giá tình hình thực hiện các quy định của pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động, đình công, Đồng Nai Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo đánh giá tình hình thực hiện các quy định của pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động, đình công
Tác giả: Sở Lao động Thương binh Xã hội tỉnh Đồng Nai
Năm: 2011

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w