Được rồi, tôi sẽ đưa nó cho cậu?. Hôm qua bạn đã mua những cuốn sách này ở đâu vậy?. Chúng tôi vẫn chưa nhận được đơn đặt hàng của anh.. Bạn đã nhận được thư xác nhận khi nào vậy.. Không
Trang 1Bí kíp 8
1 Who is using the photocopier right now? Ai đang dùng máy photo vậy?
A It’s your coffee Café của anh đây
B Yes, I’m copying some documents Đúng rồi tôi đang sao một số tài liệu
C Your assistant Trợ lý của anh đấy
2 Do you want to discuss this issue now or later? Bạn muốn thảo luận vấn đề này bây giờ hay để sau?
A No, he is using it Không, anh ấy đang dùng nó
B Let’s talk about it tomorrow morning Hãy thảo luận vấn đề đó vào
sáng mai
C The meeting lasts for 3 hours Buổi họp kéo dài 3 tiếng
3 Why didn’t you submit your report on time? Tại sao cậu không nộp báo cáo đúng hạn?
A My printer was out of order Máy in của tôi bị hỏng
B Yes, I’ll give it to you Được rồi, tôi sẽ đưa nó cho cậu
C My mother bought me a watch Mẹ tôi đã mua cho tôi 1 cái đồng hồ
4 What are you going to do on winter vacation? Bạn sẽ làm gì vào kì nghỉ đông?
A From December 2nd to January 15th Từ ngày 2 tháng 12 đến ngày 15 tháng 1
B I haven’t decided yet Tôi vẫn chưa quyết định
C Winter this year is very warm Mùa đông năm nay thật ấm
5 How can I register for the course? Tôi có thể đăng kí khóa học như thế nào?
A You have to register to buy movie tickets online Bạn phải đăng kí để mua vé xem phim trực tuyến
Trang 2B Complete the form and submit to the administration Hoàn thiện lá
đơn này và nộp cho ban quản trị
C The deadline is this weekend Hạn là vào cuối tuần này
6 Where are the books you bought yesterday? Hôm qua bạn đã mua những cuốn sách này ở đâu vậy?
A We haven’t received your booking yet Chúng tôi vẫn chưa nhận được đơn đặt hàng của anh
B It’s very expensive Nó rất đắt
C On the shelf in my bedroom Trên giá sách trong phòng ngủ của tôi
7 When did you receive the confirmation letter? Bạn đã nhận được thư xác nhận khi nào vậy?
A Sometime last week Một lúc nào đó tuần trước
B No, I didn’t put it in the mailbox Không, tôi không để nó trong hộp thư
C What’s the matter with you? Có chuyện gì xảy ra với bạn vậy?
8 Is there an express train to Los Angeles? Có một chuyến tàu siêu tốc tới Los Angeles phải không?
A Yes, just press that button Đúng rồi, chỉ cần ấn cái nút đó
B Yes, there are two every day Vâng, có hai chuyến mỗi ngày
C No, I haven’t been to Los Angeles Không, tôi chưa từng tới Los Angeles bao giờ
9 Whose car is that by the tree? Cái xe hơi cạnh cái cây là của ai vậy?
A It belongs to James Nó thuộc về James
B The gas station is near here Trạm xăng ở gần đây thôi
C He is driving too fast Anh ấy lái xe quá nhanh
Trang 310 How many people apply for that position? Có bao nhiêu người nộp đơn cho
vị trí đó?
A The street is very crowded Đường phố rất đông
B Yes, I have made my decision Vâng, tôi đã quyết định rồi
C Twelve people have sent their CVs Mười hai người đã gửi bản sơ yếu
lí lịch
11 Why was the flight delayed? Tại sao chuyến bay bị hoãn?
A There was a storm at the original airport Đã xảy ra một trận bão ở
sân bay ban đầu
B He gave me the file yesterday Anh ấy đã gửi tài liệu cho tôi ngày hôm qua
C Yes, I will pick you up from the airport Được rồi, tôi sẽ đón bạn ở sân bay
12 Who ordered these office supplies? Ai đã đặt những văn phòng phẩm này vậy?
A Our orders have been shipped Hàng của chúng ta đã được chuyển tới rồi
B Ms Laura did Laura
C I would like to Tôi rất muốn
13 Would you like to leave a message? Anh có muốn để lại lời nhắn không?
A I’ll be leaving at 7 o’clock Tôi sẽ rời đi lúc 7 giờ
B Tell her Thomas from Sales Department called Hãy nói với cô ấy là
Thomas ở phòng kinh doanh đã gọi điện tới
C Her office is very messy Văn phòng của bà ta bừa bộn lắm
Trang 414 Where is the restaurant supervisor? Người giám sát nhà hàng đang ở đâu vậy?
A He worked there since January Anh ấy đã làm việc ở đây từ tháng Một
B The food is very delicious Đồ ăn rất ngon
C He is in a meeting now Anh ấy đang họp
15 Excuse me, is this seat taken? Xin lỗi, có ai ngồi đây chưa ạ?
A No, go ahead Chưa, ngồi đi
B There’s no excuse for that Không có xin lỗi gì hết
C I’ll take that too Tôi cũng sẽ ngồi chỗ đó
16 What have you been doing lately? Gần đây bạn thế nào?
A Nothing much Chẳng có gì
B I was late for school today Hôm nay tôi bị muộn học
C He usually wakes up at 6 o’clock Anh ấy thường thức dậy lúc 6 giờ
17 How long will it take to get to the dental clinic? Mất bao lâu để tới phòng nha khoa vậy?
A On the left of the hospital Ở bên trái bệnh viện
B About half an hour Khoảng nửa tiếng
C It’s 3 meters 3 mét
18 When did you start collecting stamps? Khi nào bạn bắt đầu sưu tầm tem?
A One and a half year ago Một năm rưỡi trước đây
B Next Tuesday Thứ 3 tuần tới
C I’ll collect you from the station Tôi sẽ đón bạn ở ga
Trang 519 How much is a seven-night cruise around Southeast Asia? Một cuộc hành trình bảy ngày vòng quanh Đông Nam Á thì mất bao nhiêu?
A At the Singapore harbor Ở cảng Singapore
B It comes to about nine hundred dollars Mất khoảng 900 đôla
C Yes, it includes insurance and tax Vâng, bao gồm bảo hiểm và thuế
20 What was the reason for your absence yesterday morning? Tại sao bạn vắng mặt vào buổi sáng hôm qua?
A No, I was late Không, mình đã đến trễ
B My son had a bad asthma attack Con trai tôi bị hen xuyễn nặng
C The cause of the accident is unknown Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa rõ