1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

BÀI TẬP PHÂN TÍCH DỰ ÁN CHUNG CƯ PLAZA

15 784 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài Tập Phân Tích Dự Án Chung Cư Plaza
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh
Thể loại Bài Tập
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 338,46 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BẢNG PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DỰ ÁNDỰ ÁN: KHU LIÊN HỢP CĂN HỘ CAO CẤP HOÀNG QUÂN PLAZA ĐỊA ĐIỂM: PHƯỜNG 7 - QuẬN 8 - TP.. TỔNG HỢP CHUNG DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH CÔNG TRÌNH : KHU LIÊN HỢP CAO ỐC TH

Trang 1

BẢNG PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DỰ ÁN

DỰ ÁN: KHU LIÊN HỢP CĂN HỘ CAO CẤP HOÀNG QUÂN PLAZA

ĐỊA ĐIỂM: PHƯỜNG 7 - QuẬN 8 - TP HỒ CHÍ MINH

Trang 2

ST Khoản mục Đ_vị Khối lượng Đơn giá Thành tiền

Gxd

Gqlda 0,963% x (Gxd +Gtb) 10.644.876.858

4 Chi phí thẩm tra dự toán xây dựng công 0,046% x Gxd 463.858.002

5 Chi phí lập HS mời thầu, đánh giá HS dự

6 CP lập HS mời thầu, đánh giá HS dự thầu 0,091% x Gtb 88.270.041

4.578.293.164

3 Chi phí kiểm tra & chứng nhận chất lượng 0,350% x chi phí GS 23.748.250

5 Chi phí thẩm tra, PD quyết toán vốn đầu tư 0,037% x TMĐT 740.000.000

57.101.752.873 1.199.136.810.334

B./ CHI PHÍ QUẢN LÝ DỰ ÁN

C./ CHI PHÍ TƯ VẤN ĐẦU TƯ

D./ CHI PHÍ KHÁC

Tạm tính theo dự toán

E CHI PHÍ DỤ PHÒNG 5% x (A +B + C + D )

TỔNG CHI PHÍ XÂY DỰNG

BẢNG KHÁI TOÁN CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH : KHU CAO ỐC THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ VÀ CĂN HỘ CAO CẤP HOÀNG QUÂN PLAZA

ĐỊA ĐIỂM : PHƯỜNG 7 - QUẬN 8 - TP HỒ CHÍ MINH HẠNG MỤC : CÁC BLOCKS CHUNG CƯ B1-B2-B3-B4-B5-B6-HÀO MÔN

A./ CHI PHÍ XÂY DỰNG

Trang 3

TỔNG HỢP CHUNG DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH CÔNG TRÌNH : KHU LIÊN HỢP CAO ỐC THƯƠNG MẠI VÀ CĂN HỘ CAO CẤP HOÀNG QUÂN HẠNG MỤC : GIAO THÔNG - THOÁT NƯỚC MƯA - THOÁT NƯỚC THẢI - CẤP NƯỚC - CHIẾU SÁNG

ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG : PHƯỜNG 7 - QUẬN 8 - TP HỒ CHÍ MINH

TT DIỄN GIẢI KÝ HIỆU GIAO THÔNG NƯỚC MƯA NƯỚC THẢI CẤP NƯỚC CHIẾU SÁNG TỔNG CỘNG

I Chi phí trực tiếp

1 Chi phí vật liệu VL 2.530.068.427 1.095.103.593 518.194.019 291.534.309 339.258.596 4.774.158.944

2 Chi phí nhân công NC 366.568.425 487.139.233 152.054.226 161.049.247 87.706.032 1.254.517.163

3 Chi phí máy thi công MTC 122.902.846 45.468.190 23.832.343 126.047 14.766.482 207.095.908

4 Trực tiếp phí khác TT 45.293.095 24.415.665 10.411.209 6.790.644 6.625.967 93.536.580

Cộng chi phí trực tiếp T 3.064.832.793 1.652.126.681 704.491.797 459.500.247 448.357.077 6.329.308.595

II Chi phí chung C 162.436.138 74.345.701 31.702.131 20.677.511 20.176.068 309.337.549 Giá thành dự toán xây dựng Z 3.227.268.931 1.726.472.382 736.193.928 480.177.758 468.533.145 6.638.646.144 III Thu nhập chịu thuế tính trước TL 193.636.136 94.955.981 40.490.666 26.409.777 25.769.323 381.261.883

Giá trị dự toán xây dựng trước thuế G 3.420.905.067 1.821.428.363 776.684.594 506.587.535 494.302.468 7.019.908.027

IV Thuế giá trị gia tăng GTGT 342.090.507 182.142.836 77.668.459 50.658.754 49.430.247 701.990.803

Giá trị dự toán xây dựng sau thuế Gxdcpt 3.762.995.574 2.003.571.199 854.353.053 557.246.289 543.732.715 7.721.898.830

Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường Gxdnt 37.629.956 20.035.712 8.543.531 5.572.463 5.437.327 77.218.989

A CHI PHÍ XÂY DỰNG Gxd 3.800.625.530 2.023.606.911 862.896.584 562.818.752 549.170.042 7.799.117.819

C CHI PHÍ QUẢN LÝ DỰ ÁN Gqlda 78.368.898 39.257.974 16.740.194 10.918.684 10.653.899 155.939.649

D CHI PHÍ TƯ VẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG Gtv 207.536.731 135.337.228 58.463.379 38.132.363 37.207.630 476.677.331

Chi phí lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật 49.490.918 42.511.774 18.881.202 12.315.143 12.016.493 135.215.530 Chi phí thiết kế xây dựng công trình 49.295.242 41.473.924 17.685.108 11.534.998 11.255.267 131.244.539 Chi phí thẩm tra TKKT, TK bản vẽ TC 4.854.264 3.045.428 1.298.617 847.014 826.474 10.871.797 Chi phí thẩm tra dự toán xây dựng công trình 4.741.374 2.945.250 1.255.899 819.152 799.287 10.560.962 Chi phí lập HS mời thầu, đánh giá HS dự thầu TCXD 10.009.568 6.010.714 2.563.059 1.671.739 1.631.198 21.886.278 Chi phí giám sát thi công xây dựng 89.145.365 39.350.138 16.779.494 10.944.317 10.678.911 166.898.225

E CHI PHÍ KHÁC Gk 44.790.512 27.084.585 11.556.136 7.537.415 7.354.628 98.323.276

+ Chi phí bảo hiểm công trình 7.525.991 7.012.499 2.990.236 1.950.362 1.903.065 21.382.153 + Chi phí kiểm toán 22.722.269 12.239.077 5.223.110 3.406.740 3.324.124 46.915.320 + Chi phí thẩm tra, PD quyết toán vốn đầu tư 14.542.252 7.833.009 3.342.790 2.180.313 2.127.439 30.025.803

F CHI PHÍ DỰ PHÒNG Gdp 413.132.167 222.528.670 94.965.629 61.940.721 60.438.620 853.005.807

TỔNG CỘNG W 4.544.453.838 2.447.815.368 1.044.621.922 681.347.935 664.824.819 9.383.063.882

Chín tỷ ba trăm tám mươi ba triệu sáu mươi ba ngàn tám trăm tám mươi hai đồng

1

Trang 4

-Tổng diện tích đất 37.598,00 m2

(Quy mơ cụ thể của từng Block chung cư xin xem Thuyết minh DAĐT)

Tiền sử dụng đất

Suất đầu tư chi phí đất /m2 đất ở (khơng bao gồm HTKT) 33.410.549

Suất đầu tư chi phí xây dựng chung cư /m2 sàn XD chung cư (khơng bao gồm HTKT) 5.993.548

Một ngàn năm trăm lẻ tám tỷ năm trăm mười chín triệu tám trăm bảy mươi bốn ngàn hai trăm mười sáu đồng

T Ổ NG M Ứ C ĐẦ U T Ư

T Ổ NG M Ứ C ĐẦ U T Ư CƠNG TRÌNH

DA Khu Liên H ợ p C ă n H ộ Cao C ấ p Hồng Quân Plaza - Qu ậ n 8 - Tp HCM

Trang 5

A DIỆN TÍCH XÂY DỰNG 184.429,5 m2

Diện tích phần sở hữu riêng 122.346,8 m2

- Khu thương mại - Dịch vụ 26.095,9 m2

Diện tích phần sở hữu chung 62.082,7 m2

-Tường bao, kết cấu chiu lực,

sảnh, hành lang, cầu thang 39.713,6 m2

- Phòng sinh hoạt cộng đồng 8.635,6 m2

(Quy mô cụ thể của từng Block chung cư xin xem Thuyết minh DAĐT)

B GIẢ ĐỊNH VỀ CHI PHÍ

CÁC GIẢ ĐỊNH VỀ DỰ ÁN

C GIẢ ĐỊNH VỀ KINH DOANH

Trang 6

Năm 0 1 2 3 4 5

Căn hộ chung cư

Kế hoạch thu tiền căn hộ

TIẾN ĐỘ BÁN HÀNG VÀ KẾ HOẠCH THU TIỀN

Trang 7

ĐVT: Triệu đồng

T ổ ng c ộ ng A.T Ổ NG CHI PHÍ D Ự ÁN 1.508.520 360.426 181.278 181.278 302.130 302.130 181.278

B.T Ổ NG CHI PHÍ HO Ạ T ĐỘ NG 190.519 - 8.057 20.022 28.930 42.360 91.150

CHI PHÍ D Ự ÁN

Trang 8

Khoản vay 1 Khoản vay 2

Điều kiện vay: Thời hạn vay: 5,0 năm 4,0 năm

Tỷ lệ lãi vay: 0,120 năm 0,120 năm

ĐVT: Triệu đồng

CHÍ PHÍ ĐẦU TƯ HÀNG NĂM 1.508.519,87 360.425,99 181.277,98 181.277,98 302.129,97 302.129,97 181.277,98

Vốn tự có 414.809,39 300.000,00 18.127,80 18.127,80 30.213,00 30.213,00 18.127,80 Vốn huy động khách hàng 932.453,48 62.319,17 163.150,18 271.916,97 271.916,97 163.150,18

Khoản cần vay 161.257,01 60.425,99 100.831,01 - - -

-KẾ HOẠCH VAY NỢ

Khoản vay 1

Số dư đđầu kỳ - 60.425,99 50.914,35 40.261,32 28.329,92 14.966,75

Lãi trong kỳ - 7.251,12 6.109,72 4.831,36 3.399,59 1.796,01

Trả nợ trong kỳ - 16.762,76 16.762,76 16.762,76 16.762,76 16.762,76

Trả nợ gốc - 9.511,64 10.653,04 11.931,40 13.363,17 14.966,75

Trả lãi - 7.251,12 6.109,72 4.831,36 3.399,59 1.796,01

Số dư cuối kỳ 60.425,99 50.914,35 40.261,32 28.329,92 14.966,75 0,00

Khoản vay 2

Lãi trong kỳ 12.099,72 9.568,04 6.732,56 3.556,83

Trả nợ gốc 21.097,32 23.629,00 26.464,48 29.640,22

Số dư cuối kỳ 100.831,01 79.733,69 56.104,70 29.640,22 0,00

Tổng vay

Lãi trong kỳ 7.251,12 18.209,44 14.399,40 10.132,15 5.352,84

Trả nợ trong kỳ 16.762,76 49.959,80 49.959,80 49.959,80 49.959,80

Trả nợ gốc 9.511,64 31.750,36 35.560,40 39.827,65 44.606,97

Trả lãi 7.251,12 18.209,44 14.399,40 10.132,15 5.352,84

Số dư cuối kỳ 50.914,35 119.995,01 84.434,61 44.606,97 0,00

KẾ HOẠCH VAY VỐN

Trang 9

Thời gian

Vốn tự có 414.809,39 300.000,00 18.127,80 18.127,80 30.213,00 30.213,00 18.127,80 Vốn huy động khách hàng 932.453,48 - 62.319,17 163.150,18 271.916,97 271.916,97 163.150,18 Khoản cần vay 161.257,01 60.425,99 100.831,01 - - -

Tổng cộng 1.508.519,87 360.425,99 181.277,98 181.277,98 302.129,97 302.129,97 181.277,98

BẢNG PHÂN BỔ NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ CHO TOÀN BỘ DỰ ÁN

Trang 10

ĐVT: Triệu đồng

T ỉ l ệ t ă ng giá

T ổ ng c ộ ng 2.065.142 - 138.487 344.122 497.235 728.056 357.242

Doanh thu bán chung c ư 1.237.917 - 71.942 255.396 408.509 502.070 -

Mức tăng giá 2% mỗi năm

- N ă m 1 71.942 71.942 47.962 47.962

Doanh thu bán khu TM-DV 443.630 - 66.545 88.726 88.726 110.908 88.726

Mức tăng giá 0% mỗi năm

Mức tăng giá 0% mỗi năm

DOANH THU D Ự ÁN

Trang 11

ĐVT: Triệu đồng

T ổ ng c ộ ng

Doanh thu bán c ă n h ộ 1.237.917 - 71.942 255.396 408.509 502.070 - Doanh thu bán khu TM - DV 443.630 - 66.545 88.726 88.726 110.908 88.726 Doanh thu bán khu v ă n phòng 383.594 - - - - 115.078 268.516

Chi phí d ự án 1.508.520 360.426 181.278 181.278 302.130 302.130 181.278 Chi phí ho ạ t độ ng 190.519 - 8.057 20.022 28.930 42.360 91.150

L ợ i nhu ậ n tr ướ c thu ế & lãi vay 366.103 (360.426) (50.848) 142.822 166.175 383.566 84.814

L ợ i nhu ậ n tr ướ c thu ế 310.758 (360.426) (58.099) 124.613 151.775 373.434 79.461

BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Trang 12

ĐVT: Triệu đồng

T ổ ng

A T ổ ng ngân l ư u vào 2.226.399 60.426 239.318 344.122 497.235 728.056 357.242

Doanh thu bán c ă n h ộ 1.237.917 - 71.942 255.396 408.509 502.070 - Doanh thu bán khu TM - DV 443.630 - 66.545 88.726 88.726 110.908 88.726

Doanh thu bán khu v ă n phòng 383.594 - - - - 115.078 268.516

B T ổ ng ngân l ư u ra 1.993.330 360.426 206.098 251.259 381.020 452.274 342.253

Chi phí xây l ắ p, thi ế t b ị 1.113.186 55.659 166.978 166.978 278.297 278.297 166.978 Chi phí qu ả n lý d ự án 10.801 540 1.620 1.620 2.700 2.700 1.620 Chi phí t ư v ấ n đầ u t ư xây d ự ng 21.902 1.095 3.285 3.285 5.475 5.475 3.285

Chi phí d ự phòng 57.955 2.898 8.693 8.693 14.489 14.489 8.693

Tr ả n ợ g ố c 161.257 - 9.512 31.750 35.560 39.828 44.607

-

C Dòng Ti ề n Thu ầ n 233.069 (300.000) 33.220 92.862 116.215 275.782 14.989

Ngân l ư u ròng tích l ũ y (300.000) (266.780) (173.918) (57.703) 218.080 233.069

Su ấ t chi ế t kh ấ u (r) 12,0%

H ệ s ố chi ế t kh ấ u 1/(1+r)n 1,000 0,893 0,797 0,712 0,636 0,567

(300.000) (270.339) (196.310) (113.590) 61.674 70.179

D CÁC CH Ỉ S Ố TÀI CHÍNH

DÒNG NGÂN LƯU DỰ ÁN

Trang 13

PHÂN TÍCH ĐỘ NH Ạ Y C Ủ A D Ự ÁN

1 PHÂN TÍCH ĐỘ NH Ạ Y THEO GIÁ BÁN C Ă N H Ộ 2 PHÂN TÍCH ĐỘ NH Ạ Y THEO DOANH THU 3 PHÂN TÍCH ĐỘ NH Ạ Y THEO CHI PHÍ

Trang 14

PHÂN TÍCH ĐỘ NH Ạ Y C Ủ A D Ự ÁN

4 PHÂN TÍCH CH Ỉ S Ố IRR THEO DOANH THU VÀ CHI PHÍ

Tỷ lệ thay đổi chi phí

89% 90% 91% 92% 93% 95% 96% 97% 98% 99% 100% 101% 102% 103% 104% 105% 106% 107% 108% 109% 89% 12,4% 11,3% 10,2% 9,0% 7,9% 6,7% 5,5% 4,3% 3,1% 1,9% 0,6% -0,5% -1,7% -2,9% -4,2% -5,4% -6,7% -8,0% -9,4% -10,8%

90% 14,3% 13,2% 12,1% 11,0% 9,9% 8,8% 7,6% 6,5% 5,3% 4,1% 2,9% 1,8% 0,7% -0,5% -1,7% -2,9% -4,1% -5,3% -6,6% -7,9%

91% 16,1% 15,1% 14,0% 12,9% 11,8% 10,8% 9,6% 8,5% 7,4% 6,2% 5,1% 4,0% 2,9% 1,8% 0,7% -0,4% -1,6% -2,8% -4,0% -5,2%

92% 17,9% 16,9% 15,8% 14,8% 13,7% 12,7% 11,6% 10,5% 9,4% 8,3% 7,2% 6,1% 5,1% 4,0% 2,9% 1,8% 0,7% -0,4% -1,5% -2,7%

93% 19,7% 18,6% 17,6% 16,6% 15,6% 14,5% 13,5% 12,4% 11,3% 10,2% 9,1% 8,1% 7,1% 6,1% 5,1% 4,0% 2,9% 1,9% 0,8% -0,3%

95% 21,3% 20,3% 19,3% 18,3% 17,3% 16,3% 15,3% 14,2% 13,2% 12,1% 11,1% 10,1% 9,1% 8,1% 7,1% 6,1% 5,1% 4,0% 3,0% 1,9%

96% 23,0% 22,0% 21,0% 20,0% 19,0% 18,0% 17,0% 16,0% 15,0% 14,0% 12,9% 12,0% 11,0% 10,0% 9,1% 8,1% 7,1% 6,1% 5,1% 4,0%

97% 24,6% 23,6% 22,7% 21,7% 20,7% 19,7% 18,7% 17,7% 16,7% 15,7% 14,7% 13,8% 12,8% 11,9% 11,0% 10,0% 9,0% 8,0% 7,1% 6,1%

98% 26,2% 25,2% 24,3% 23,3% 22,3% 21,4% 20,4% 19,4% 18,4% 17,5% 16,5% 15,5% 14,6% 13,7% 12,8% 11,8% 10,9% 9,9% 9,0% 8,0%

99% 27,7% 26,8% 25,8% 24,9% 23,9% 23,0% 22,0% 21,1% 20,1% 19,1% 18,2% 17,3% 16,4% 15,5% 14,5% 13,6% 12,7% 11,8% 10,8% 9,9%

100% 29,2% 28,3% 27,3% 26,4% 25,5% 24,5% 23,6% 22,7% 21,7% 20,8% 19,8% 18,9% 18,0% 17,2% 16,3% 15,4% 14,5% 13,6% 12,6% 11,7%

101% 30,5% 29,6% 28,7% 27,8% 26,9% 25,9% 25,0% 24,1% 23,1% 22,2% 21,3% 20,4% 19,5% 18,7% 17,8% 16,9% 16,0% 15,1% 14,2% 13,3%

102% 31,9% 31,0% 30,0% 29,1% 28,2% 27,3% 26,4% 25,5% 24,6% 23,6% 22,7% 21,8% 21,0% 20,1% 19,3% 18,4% 17,5% 16,6% 15,8% 14,9%

103% 33,2% 32,3% 31,4% 30,5% 29,6% 28,7% 27,8% 26,8% 25,9% 25,0% 24,1% 23,3% 22,4% 21,6% 20,7% 19,9% 19,0% 18,1% 17,3% 16,4%

104% 34,4% 33,5% 32,7% 31,8% 30,9% 30,0% 29,1% 28,2% 27,3% 26,4% 25,5% 24,6% 23,8% 23,0% 22,1% 21,3% 20,4% 19,6% 18,7% 17,9%

105% 35,7% 34,8% 33,9% 33,0% 32,2% 31,3% 30,4% 29,5% 28,6% 27,7% 26,8% 26,0% 25,2% 24,3% 23,5% 22,7% 21,9% 21,0% 20,2% 19,3%

106% 36,9% 36,1% 35,2% 34,3% 33,4% 32,6% 31,7% 30,8% 29,9% 29,0% 28,1% 27,3% 26,5% 25,7% 24,9% 24,1% 23,2% 22,4% 21,6% 20,8%

107% 38,1% 37,3% 36,4% 35,6% 34,7% 33,8% 32,9% 32,1% 31,2% 30,3% 29,4% 28,6% 27,8% 27,0% 26,2% 25,4% 24,6% 23,8% 23,0% 22,1%

108% 39,4% 38,5% 37,6% 36,8% 35,9% 35,1% 34,2% 33,3% 32,5% 31,6% 30,7% 29,9% 29,1% 28,3% 27,5% 26,7% 25,9% 25,1% 24,3% 23,5%

109% 40,5% 39,7% 38,8% 38,0% 37,1% 36,3% 35,4% 34,6% 33,7% 32,8% 32,0% 31,2% 30,4% 29,6% 28,8% 28,0% 27,2% 26,4% 25,6% 24,8%

110% 41,7% 40,9% 40,0% 39,2% 38,3% 37,5% 36,6% 35,8% 34,9% 34,1% 33,2% 32,4% 31,7% 30,9% 30,1% 29,3% 28,5% 27,7% 26,9% 26,2%

Trang 15

DA Khu Liên Hợp Căn Hộ Cao Cấp Hoàng Quân Plaza - Quận 8 - Tp HCM

Mô tả dự án : Xây dựng 07 Blocks chung cư và văn phòng - Hạ tầng kỹ thuật toàn khu

Chi phí xây lắp, thiết bị 1.113.186 Tr.đ

Chi phí quản lý dự án 10.801 Tr.đ

Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng 21.902 Tr.đ

414.809 Tr.đ

2.065.142 Tr.đ

1.754.384 Tr.đ

310.758 Tr.đ 77.690 Tr.đ 233.069 Tr.đ

CÁC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH

Doanh Thu

Chi Phí

Lợi Nhuận Trước Thuế

Thuế TNDN

VỐN TỰ CÓ

DOANH THU - CHI PHÍ - LỢI NHUẬN

Lợi Nhuận Sau Thuế

BẢNG TỔNG HỢP

Ngày đăng: 28/06/2014, 12:28

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG KHÁI TOÁN CHI PHÍ XÂY DỰNG - BÀI TẬP PHÂN TÍCH DỰ ÁN CHUNG CƯ PLAZA
BẢNG KHÁI TOÁN CHI PHÍ XÂY DỰNG (Trang 2)
BẢNG PHÂN BỔ NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ CHO TOÀN BỘ DỰ ÁN - BÀI TẬP PHÂN TÍCH DỰ ÁN CHUNG CƯ PLAZA
BẢNG PHÂN BỔ NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ CHO TOÀN BỘ DỰ ÁN (Trang 9)
BẢNG TỔNG HỢP - BÀI TẬP PHÂN TÍCH DỰ ÁN CHUNG CƯ PLAZA
BẢNG TỔNG HỢP (Trang 15)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w