Chúng tôi phải sử dụng một chiếc máy kéo để kéo chiếc xe ô tô khỏi vũng lầy... Vào lúc chúng tôi đưa những con bò quay trở lại đồng cỏ thì trời đã tối.. Ngay khi chúng tôi đến hòn đảo, c
Trang 11 beehive /ˈbiːhaɪv/
(n): _
2 cattle /ˈkætl/
(n):
- These cattle are being
fattened up for slaughter
(Những con _này
được vỗ béo để lấy thịt)
- The farmer
grazes on this land
in the summer months
(Người nông dân chăn thả gia
súc trên mảnh đất này vào
mùa hè)
3 disturb /dɪˈstɜːb/
(v):
- I'm sorry to disturb you, but
can I talk to you for a
moment?
(Xin lỗi vì đã _nhưng
tôi có thể nói chuyện với bạn
một lúc được không?)
- If you get up early, try not
to everyone else.
(Nếu bạn thức dậy sớm thì
gắng đừng làm phiền mọi
người.)
4 highland /ˈhaɪlənd/
(n):
- Most villages in
the highlands are now
connected by roads
(Tất cả các ngôi làng trên
được nối với nhau
bằng những con đường.)
Melting snow in the - _ is causing flooding
in the valley
(Tuyết tan ở cao nguyên gây
ra ngập lụt ở thung lũng.)
5 grassland /ˈɡrɑːslænd/
(n):
- They are
turning grassland into farm
land (Họ đang biến thành trang trại.)
6 tractor /ˈtræktə(r)/
(n): (xe để kéo những máy canh tác nặng)
- The wheels of the
heavy tractor furrowed the
soft ground
(Những chiếc bánh xe của hạng nặng đã cày đất xốp)
- We had to use
a _ to pull the car
out of the mud
(Chúng tôi phải sử dụng một chiếc máy kéo để kéo chiếc xe
ô tô khỏi vũng lầy.)
7 pasture /ˈpɑːstʃə(r)/
Trang 2(n) _
- The cattle were put out
to pasture.
(Gia súc được đưa ra
ngoài .)
- By the time we got the cows
back into the _, it
was dark
(Vào lúc chúng tôi đưa những
con bò quay trở lại đồng cỏ thì
trời đã tối.)
8 vast /vɑːst/
(adj):
- The vast majority of children
attend state schools
( trẻ em đều đến học
ở trường công lập.)
- Here, sky seems to
be .
Ở đây bầu trời có vẻ như rộng
lớn)
9 explore /ɪkˈsplɔː(r)/
(v):
- They explored the land to
the south of the Murray River
(Họ đã _ra vùng đất
ở phía nam của Sông Murray
- As soon as we arrived on the
island we were eager
to _.
(Ngay khi chúng tôi đến hòn
đảo, chúng tôi đều rất hào
hứng để khám phá.)
10 harvest /ˈhɑːvɪst/
(v/n): _
- harvest time : _
- Farmers are extremely busy
during the harvest.
(Những người nông dân rất
bận rộn vào mùa _.)
- We had a good this year
(Chúng tôi có vụ mùa tốt năm nay.)
11 pond /pɒnd/
(n):
- a fish pond: _
- It's good to get a view from
the other side of the pond.
(Thật tuyệt nếu ngắm cảnh từ phía bên kia của .)
- The _ was covered in
a layer of ice
(Mặt ao bị bao phủ bởi một lớp băng.)
12 paddy field /ˈpæd.i
ˌfiːld/
(n):
13 cottage /ˈkɒtɪdʒ/
(n):
- a charming
country cottage with roses
around the door (Một _ở nông thôn với hoa hồng bao xung quanh cửa.)
- We rented a little
beach near the coast.
(Chúng tôi thuê một căn nhà nhỏ ở gần bờ biển.)
Trang 314 scarecrow /ˈskeəkrəʊ/
(n): _
15 plough /plaʊ/
(v):
- We're going to _ the
top field next week
(Chúng tôi dự định cày cánh
đồng trên vào tuần tới.)
16 path /pɑːθ/θ/
(n)
- They followed the _
until they came to a gate
(Họ đi theo con đường mòn
cho đến khi đến cổng.)
Unit 1
1 addicted /əˈdɪktɪd/:
(adj)
Cụm từ: be addicted to
- He's addicted to computer games.
(Anh ta _trò chơi máy tính.)
- A lot of people nowadays have
become _ to the internet.
(Rất nhiều người hiện nay trở nên
nghiện mạng.)
2 adore /əˈdɔː(r)/
(v):
- She adores working with children.
(Cô ấy _chơi với trẻ con.)
- It's obvious that she him
(Thật rõ ràng rằng cô ấy thích anh ấy
rất nhiều.)
3 community centre /kəˈmjuːnəti
sentə(r)/
(n): _(nhà văn hóa) All people can come
to and meet each
other and play sports
(Tất cả mọi người đều có thể đến nhà văn hóa để gặp gỡ và chơi thể thao.)
4 craft /krɑːft/
(n) _
to make craft
- I bought a wooden salad bowl at
the local craft fair.
(Tôi mua 1 chiếc bát bằng gỗ ở hội chợ địa phương.)
- They learned the _ of
weaving
(Họ học cách may.)
5 hang out
(phr.v):
- The local kids hang out at the
mall
(Bọn trẻ ở trung tâm mua sắm.)
- They spent the whole
day _ by the pool.
(Họ dành cả ngày để đi chơi ở hồ bơi.)
6 leisure /ˈleʒə(r)/
(n):
- Most people only have a limited
amount of _ time.
(Hầu hết mọi người đều có ít thời gian rảnh.)
7 rely on
(phr.v): _
- As babies, we rely entirely
on others for food.
Trang 4(Khi còn bé thì chúng ta đều
hoàn toàn việc ăn uống
vào người khác.)
- These days
we _ computers to
organize our work
(Ngày nay chúng ta phụ thuộc rất
nhiều vào máy tính để sắp xếp công
việc.)
8 savings /ˈseɪvɪŋ/
(n): _
- He put all his savings into buying a
boat
(Anh ta dùng hết vào việc
mua con tàu)
- I opened a account at my
local bank
(Tôi mở một tài khoản tiết kiệm ở
ngân hàng địa phương.)
9 socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/
(v):
- I enjoy socializing with the other
students
(Tôi thích _với những bạn
học sinh khác.)
- Although he works a lot, Manny still
finds time to _ with
friends
(Mặc dù phải làm việc rất nhiều,
Manny vẫn dành thời gian để giao
lưu với bạn bè.)
10 surf /sɜːf/
(v):
surfing the internet: _
- He spends a lot of time surfing the
internet/Net/Web
(Anh ta dành rất nhiều thời gian
để _.)
- I spent hours _ the Web,
searching for information
(Tôi dành cả hàng giờ đồng hồ để
lướt web tìm kiếm thông tin.)
11 virtual /ˈvɜː.tʃu.əl/
(adj):
- New technology has enabled development of an
online ‘ _ library’.
(Công nghệ mới đã phát triển một thư viện mạng trực tuyến
12 melody /ˈmelədi/
(n): _(bài hát)
- His songs are always strong
on melody.
(Các bài hát của anh ta luôn có _mạnh mẽ.)
- He played a few
well-known _.
(Anh ta chơi vài bản nhạc nổi tiếng.)
13 reality show /riˈæl.ə.ti/ /ʃəʊ/
(n):
- Reality show a television
programme about ordinary people who are filmed in real situations ( _là một chương trình truyền hình về những người bình thường được ghi hình trong tình huống thực.)
14 spare time = free time
- What do you like to do in
your spare time?
(Bạn thích làm gì vào )
- He's studying music in
his .
(Anh ta học nhạc vào thời gian rảnh rỗi.)
15 texting /tekst/
(v):
- Kids seem to be texting non-stop
these days
(Bọn trẻ có vẻ thích không ngừng dạo gần đây.)
- I _ her to arrange a time
to meet
(Tôi đã nhắn tin cho cô ấy để sắp xếp buổi gặp.)
Trang 516 window shopping /ˈwɪn·doʊ
ˌʃɑp·ɪŋ/
Xem hàng nhưng không có ý định mua
- We like to stroll by storefronts
and _
(Chúng tôi thích đi bộ ngang qua những cửa tiệm và nhìn những món
đồ mà không có ý định mua.)
- People were in the
streets _ and looking
for places to eat
(Mọi người đi lại trên đường phố và ngắm nhìn những món hàng, tìm chỗ
để ăn uống.)
17 be hooked on /hʊkt/
(adj):
- I was hooked after two episodes.
(Tôi bị sau khi xem 2 tập.)
- We were afraid she was
getting painkillers.
(Chúng tôi sợ cô ấy sẽ bị cuốn vào (phụ thuộc) vào thuốc giảm đau
18 It’s right up my street
Đúng với sở thích của ai
- I have a little job for you which
is right (= exactly) up your
street.
(Tôi có một công việc mà đúng với sở thích của bạn đó.)