Teacher Pham Thai Dang VnDoc Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí Teacher Pham Thai Dang KIỂM TRA TỪ VỰNG (102 WORDS) THEME 1 2 3 4 (NUMBERS – SCHOOL – BODY AND FACE – CLOTHES) 3 8 17 20[.]
Trang 1VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Teacher: Pham Thai Dang
KIỂM TRA TỪ VỰNG (102 WORDS)
THEME 1-2-3-4 (NUMBERS – SCHOOL – BODY AND FACE – CLOTHES)
3:
8:
17:
20:
42:
66:
95:
100:
Hình tam giác:
Sô – cô – la:
Đằng trước:
Tiếng việt:
Thứ tư:
Tập thể dục:
Làm thiệp:
Hình chữ nhật:
Nước ép:
Bên cạnh:
Anh văn:
Vẽ tranh:
Mua hoa:
Hình tròn:
Thịt gà:
Ở dưới:
Toán:
Thứ ba:
Đọc sách:
Tặng quà:
Hình ovan:
Nước:
Thứ năm:
Đánh vần:
Hát 1 bài hát:
Hình vuông:
Sữa:
Ở giữa:
Thể dục:
Thứ bảy:
Nghe nhạc:
Mua bánh:
Hình ngôi sao:
Thịt bò:
Đằng sau:
Mỹ thuật:
Thứ hai:
Làm kiểm tra:
Chủ nhật:
Đầu:
Tóc:
Khuôn mặt:
Cao hơn:
Con gấu:
Áo sơ-mi:
Quần tây dài:
Quần jean:
Kính:
Đói:
Thứ sáu:
Cơ thể:
Mũi:
Lưỡi:
Thấp hơn:
Con khỉ:
Quần ngắn:
Tất/vớ:
Áo khoác:
Đồng hồ:
Khát:
Cánh tay:
Mắt:
Cằm:
To hơn:
Hổ/báo:
Váy dài/đầm:
Mũ tai bèo:
Túi sách:
Nóng:
Bàn tay:
Tai:
Nhỏ hơn:
Con voi:
Váy ngắn:
Áo thun:
Khăn choàng:
Giày:
Giày cao cổ:
Lạnh:
Bao tay:
Cẳng chân:
Miệng:
Trang 2VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Răng:
Môi:
ốm hơn:
Heo vòi:
Áo kiểu nữ:
Giày thể thao:
Áo len:
Bàn chân:
Má:
Nhện:
Mũ lưỡi trai:
Đồ ngủ:
KIỂM TRA CẤU TRÚC CÂU THEME 1-2-3-4 (NUMBERS – SCHOOL – BODY AND FACE – CLOTHES) .What’s your name? .How old are you? .What’s your phone number? .Would you like some chicken? .Would you like some chocolate? .What’s your favorite subject? .What do you do in English? .What do you do in Math? .What do you do in Physical Education? .What do you do in Music? .What do you do in Art? .What do you want to do for Teacher’s Day? .What color is your shirt? .What color are your shorts? .What color is your dress? .What color is your blouse? .What color is your T-shirt? .What color are your socks? .What color is your cap? .What color are your shoes? .What color is your scarf? .What are you wearing?