Cơ sở lý luận về sản phẩm và dịch vụ thông tin - thƣ viện
Khái niệm về sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện
Sản phẩm là khái niệm quan trọng trong kinh tế, thể hiện khả năng đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đồng thời mang lại lợi ích cho họ Sản phẩm cần có khả năng thu hút sự chú ý của người tiêu dùng trên thị trường Để hiểu rõ về sản phẩm thông tin - thư viện (SP TT-TV), trước tiên, cần tìm hiểu các thuật ngữ và khái niệm liên quan.
Sản phẩm được định nghĩa là kết quả của các hoạt động hoặc quá trình, bao gồm dịch vụ, phần cứng, vật liệu đã chế biến, phần mềm hoặc sự kết hợp của chúng.
Theo Đại từ điển Tiếng Việt, sản phẩm được định nghĩa là những sản phẩm do con người lao động tạo ra hoặc là những thứ được hình thành từ kết quả của tự nhiên.
Theo Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin, sản phẩm là kết quả của quá trình sản xuất, bao gồm các thuộc tính lý học, cơ học, hóa học và những đặc tính hữu ích khác, nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người Trong lĩnh vực thông tin thư viện, các thuật ngữ như sản phẩm thông tin và dịch vụ thông tin ngày càng trở nên phổ biến, được hình thành dựa trên sự phát triển và ứng dụng các khái niệm liên quan.
“sản phẩm” và “dịch vụ” đã từng phổ biến trong các lĩnh vực: kinh tế học, thực tiễn hoạt động sản xuất, kinh doanh… của xã hội
Theo định nghĩa của Giáo trình Sản phẩm và dịch vụ Thông tin - Thư viện:
Sản phẩm thông tin trong thư viện là kết quả của quá trình xử lý thông tin, được thực hiện bởi cá nhân hoặc tập thể nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng.
SP TT-TV được phát triển để đáp ứng nhu cầu thông tin, bao gồm cả việc tra cứu và nhu cầu về bản thân thông tin Do đó, sản phẩm này cần phải linh hoạt và thích ứng với những thay đổi trong nhu cầu của người dùng.
SP TT-TV là kết quả của quá trình xử lý thông tin, bao gồm biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt và chú giải Những người thực hiện quy trình này có thể là các chuyên gia tại các cơ quan, tổ chức cung cấp thông tin, hoặc các nhà khoa học, chuyên gia - NDT, thực hiện để đáp ứng nhu cầu thông tin cá nhân hoặc theo yêu cầu của các cơ quan TT-TV.
SP TT-TV bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ sản phẩm truyền thống như hệ thống mục lục, thư mục, tổng quan đến những sản phẩm hiện đại đa dạng như cơ sở dữ liệu và bản tin điện tử Các sản phẩm truyền thống đã có từ lâu, trong khi sản phẩm hiện đại, dù ra đời sau, cũng đã phát triển phong phú, bao gồm cả các phiên bản điện tử của sản phẩm cũ.
SP TT-TV có khả năng đáp ứng nhu cầu của người dùng tùy thuộc vào nguồn tin Mức độ thỏa mãn nhu cầu thông tin giữa các sản phẩm khác nhau cũng khác nhau Các sản phẩm thông tin thư mục có thể đáp ứng nhu cầu tra cứu tài liệu, trong khi các sản phẩm thông tin dạng dữ kiện, toàn văn, và tổng thuật lại thỏa mãn nhu cầu về chính bản thân thông tin.
Sản phẩm thông tin trong thư viện được hình thành qua quá trình xử lý thông tin như biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt, chú giải và biên soạn tổng luận Quá trình này do cá nhân hoặc tập thể thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng thông tin khi sử dụng các cơ quan thông tin - thư viện.
1.1.1.2 Khái niệm dịch vụ thông tin - thư viện
Dịch vụ là một thuật ngữ mà trong xã hội hiện nay đã trở nên rất thông dụng
Với sự phân công lao động đa dạng, nhu cầu sử dụng dịch vụ cũng phong phú, bao gồm các loại dịch vụ như dịch vụ phục vụ sản xuất, dịch vụ kinh doanh, dịch vụ sinh hoạt cộng đồng, dịch vụ gia đình và dịch vụ y tế.
Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2007), Tập 1: “Dịch vụ là những hoạt động phục vụ nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt…
Nhu cầu đa dạng và sự phân công lao động đã dẫn đến sự hình thành nhiều loại dịch vụ, bao gồm dịch vụ sản xuất và kinh doanh, dịch vụ công cộng, dịch vụ cá nhân, và dịch vụ tinh thần yêu cầu kỹ năng đặc biệt như nghiên cứu, môi giới, và quảng cáo Các dịch vụ này cũng bao gồm những lĩnh vực liên quan đến sức khỏe, giáo dục và giải trí trong đời sống hàng ngày Sự phát triển hợp lý và chất lượng cao của các dịch vụ này là dấu hiệu của một nền kinh tế phát triển và một xã hội văn minh.
Trong Đại Từ điển tiếng Việt: "Dịch vụ là công việc phục vụ cho đông đảo quần chúng" [15, tr 537]
Theo từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt: “Dịch vụ thư viện
Dịch vụ thư viện là thuật ngữ tổng quát chỉ tất cả các hoạt động và chương trình mà thư viện cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của cộng đồng độc giả.
Dịch vụ thông tin là một loại hình dịch vụ cá nhân được cung cấp trực tiếp bởi nhân viên của ban tham khảo thư viện, nhằm hỗ trợ độc giả trong quá trình tìm kiếm thông tin.
Dịch vụ thông tin, theo Stuart A Sutton, là những dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tổ chức hoặc cá nhân, trong đó mối quan hệ giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng là rất quan trọng Những dịch vụ này tập trung vào việc cung cấp thông tin chọn lọc nhằm thỏa mãn yêu cầu của người sử dụng.
Mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện
Sản phẩm và dịch vụ truyền thông (SP&DV TT-TV) là công cụ quan trọng giúp cơ quan TT-TV đạt được các mục tiêu của mình Việc phát triển SP&DV TT-TV phù hợp cho phép người dùng truy cập, khai thác và trao đổi thông tin một cách nhanh chóng và thuận tiện Điều này giúp cơ quan TT-TV thực hiện tốt vai trò, chức năng và nhiệm vụ của mình Mối quan hệ giữa SP&DV TT-TV là tương hỗ, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển và không thể tách rời.
SP&DV TT-TV là kết quả của quá trình xử lý thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng Sản phẩm TT-TV đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các dịch vụ TT-TV khác, đồng thời là nguồn thông tin đáng tin cậy Mỗi sản phẩm thường đi kèm với dịch vụ tương ứng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng Chất lượng và đa dạng của sản phẩm TT-TV ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sự phong phú của dịch vụ TT-TV Do đó, sản phẩm và dịch vụ cần được xem xét trong mối quan hệ tương hỗ, tạo thành một hệ thống liên hoàn.
Các cơ quan TT-TV muốn triển khai các DV TT-TV phải dựa trên các SP TT-
Tổ chức các dịch vụ thông tin - thư viện (TT-TV) một cách hiệu quả sẽ giúp đưa sản phẩm thông tin đến tay người dùng nhanh chóng và thuận tiện Bằng cách thực hiện các nhóm dịch vụ như cung cấp thông tin, hỗ trợ trao đổi thông tin và tư vấn thông tin, các cơ quan TT-TV có thể giới thiệu sản phẩm của mình đến đông đảo người dùng Điều này không chỉ tăng cường mức độ khai thác sản phẩm thông tin mà còn góp phần nâng cao giá trị và hiệu quả sử dụng sản phẩm của các cơ quan TT-TV.
DV TT-TV là kênh tiếp nhận phản hồi từ nhà đầu tư (NDT), cung cấp cơ sở cho cơ quan TT-TV đánh giá và điều chỉnh hệ thống sản phẩm, dịch vụ thông tin Điều này giúp cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng và phức tạp của NDT.
Mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ trong truyền thông - truyền hình là sự kết hợp hài hòa giữa cái mới và cái cũ, giữa truyền thống và hiện đại, cùng với sự tương tác giữa con người và công nghệ Để đảm bảo sự phát triển bền vững và đồng bộ cho hệ thống sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực này, các cơ quan truyền thông - truyền hình cần chú trọng đến việc duy trì sự cân bằng trong mối quan hệ này.
1.1.3 Các tiêu chí đánh giá đối với sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện Để đánh giá được chất lượng SP&DV TT-TV cần có những tiêu chí cụ thể sau:
- Mức độ thân thiện của sản phẩm và dịch vụ:
Mức độ thân thiện của sản phẩm thể hiện qua hình thức hấp dẫn, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng (NDT) Sản phẩm truyền thông - truyền hình (SP TT-TV) cần đáp ứng yêu cầu này để gia tăng tần suất tiếp cận và sử dụng của NDT Trong bối cảnh hiện nay, đây là một trong những tiêu chí quan trọng không thể thiếu cho mỗi sản phẩm TT-TV.
Mức độ thân thiện của dịch vụ được thể hiện qua cách triển khai dịch vụ, ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư (NDT) và khả năng thu hút nhiều NDT sử dụng dịch vụ.
Chi phí thực hiện sản phẩm và dịch vụ là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của sản phẩm và dịch vụ thị trường Chi phí này bao gồm cả chi phí hiện rõ và chi phí ẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và sự cạnh tranh trong ngành.
Chi phí ẩn liên quan đến các khoản chi khó xác định, bao gồm trình độ, kinh nghiệm và chuyên môn cần thiết để xây dựng và duy trì các nguồn thông tin Ngoài ra, còn có chi phí thuê chuyên gia tìm kiếm thông tin và chi phí cho các dịch vụ tư vấn.
Chi phí hiện là tất cả những chi phí dễ dàng nhận thấy như chi phí in ấn tài liệu, chi phí sao chụp tài liệu, dịch tài liệu ;
Hiệu quả chi phí được đánh giá dựa trên việc thực hiện sản phẩm và dịch vụ có tiết kiệm hay không, đồng thời xem xét liệu chúng có đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng (NDT) hay không Sản phẩm và dịch vụ cần cung cấp thông tin hữu ích để người dùng có thể đạt được lợi ích và hiệu quả cao nhất từ việc sử dụng chúng.
Lợi ích chi phí đề cập đến việc đánh giá tính tối ưu của chi phí trong việc thực hiện sản phẩm và dịch vụ Với một ngân sách xác định, cần tìm ra cách thức tối ưu để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng (NDT) một cách tốt nhất.
* Tiêu chí đối với sản phẩm thông tin - thư viện
- Mức độ bao quát nguồn tin:
Mức độ bao quát nguồn tin thể hiện khả năng cung cấp thông tin đầy đủ, đa dạng và phong phú cho các lĩnh vực mà nhà đầu tư quan tâm Để đạt được điều này, cần phát triển đồng đều giữa các loại hình sản phẩm và đồng thời giới thiệu các loại hình mới phù hợp với nhu cầu của những đối tượng nhà đầu tư mới.
Mức độ chính xác và khách quan của thông tin là rất quan trọng, đảm bảo rằng nội dung phải sát thực với tài liệu gốc Việc tuân thủ các nguyên tắc trong sử dụng và xử lý thông tin như biên mục, phân loại và định từ khóa là cần thiết Đồng thời, cần khắc phục và loại bỏ những thông tin không cần thiết, không rõ ràng, cũng như nội dung sai lệch hoặc không chính xác để nâng cao độ tin cậy của bài viết.
Tính khách quan của sản phẩm truyền thông và truyền hình thể hiện ở việc chúng phải đáp ứng nhu cầu, thói quen và trình độ của người tiêu dùng, đồng thời tạo điều kiện cho khả năng khai thác thông tin hiệu quả từ các sản phẩm này.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện
1.1.4.1 Yếu tố khách quan a Môi trường pháp lý
Trong thời đại hiện nay, hiện tượng khuyết danh gần như không còn tồn tại, khi mỗi tác phẩm khoa học, văn học, hay nghệ thuật đều gắn liền với tên tuổi của tác giả Do đó, bảo hộ quyền tác giả trở thành một vấn đề quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia Đặc biệt trong lĩnh vực xuất bản, thông tin và thư viện, việc bảo vệ quyền tác giả càng trở nên thiết yếu, vì các lĩnh vực này liên quan chặt chẽ đến thông tin và tài liệu, những đối tượng cần được bảo vệ bản quyền.
Các cơ sở pháp lý thực hiện quyền tác giả trên thế giới bao gồm Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật, Công ước tác quyền quốc tế (1952), Luật tác quyền của Liên Hiệp Châu Âu (1957), Tác quyền của EU, Thoả thuận TRIPS về những khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ, Hiệp ước của WIPO về quyền tác giả (WCT) và Công ước toàn cầu về bản quyền (UCC).
Tại Việt Nam, quyền tác giả được quy định bởi một số văn bản pháp luật quan trọng, bao gồm Bộ Luật Dân sự 1995, Nghị định số 76/NĐ-CP ngày 29/11/1996 hướng dẫn thi hành một số quy định về quyền tác giả, và Thông tư số 27/2001/TT-VCHTT ngày 10/5/2001 của Bộ Văn hoá Thông tin Ngoài ra, Nghị định số 61/2002/NĐ-CP ngày 11/6/2002 quy định về chế độ nhuận bút và Thông tư liên tịch số 01/2001/TANDTC-KSNDTC-BVHTT ngày 5/12/2001 hướng dẫn giải quyết tranh chấp quyền tác giả tại Toà án nhân dân cũng rất quan trọng Cuối cùng, Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 quy định chi tiết về quyền tác giả và quyền liên quan trong phần thứ hai.
Các văn bản này hỗ trợ sự phát triển hiệu quả và lành mạnh của sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện (SP&DV TT-TV), nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho Việt Nam, đặc biệt khi SP&DV TT-TV còn lạc hậu so với thế giới Để thực hiện tốt quy định về bản quyền, Việt Nam cần xây dựng cơ chế hành chính và pháp lý, đào tạo đội ngũ chuyên môn, giáo dục người dân, ngăn ngừa vi phạm và thực thi biện pháp xử lý Tham gia vào các điều ước quốc tế song phương và đa phương giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ và quyền tác giả, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện.
Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện nay, nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ thông tin - truyền thông (SP&DV TT-TV) ngày càng đa dạng và phong phú Thông tin được coi là nguồn lực kinh tế quan trọng, và việc sử dụng thông tin mang tính xã hội cao Do đó, việc xây dựng và phát triển các SP&DV TT-TV nhằm tổ chức, sử dụng và khai thác hợp lý nguồn tin là cần thiết để tạo ra thị trường TT-TV, nơi thông tin được luân chuyển và sử dụng hiệu quả Các cơ quan TT-TV có trách nhiệm đảm bảo thông tin và đáp ứng nhu cầu thông tin dựa trên các sản phẩm, dịch vụ mà họ cung cấp SP&DV TT-TV là kết quả của việc xử lý và hệ thống hóa nguồn tin hiện có, giúp người dùng tiếp cận thông tin theo mục đích riêng Qua việc khai thác hệ thống này, người dùng lại tạo ra thông tin mới, tạo thành một chu trình liên tục, dẫn đến nhu cầu gia tăng đối với các SP&DV TT-TV.
Hiện nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều công nhận rằng thông tin là tài sản chung của toàn xã hội Mọi người có quyền bình đẳng trong việc sử dụng và khai thác thông tin.
Thông tin đóng vai trò như một nguồn lực kinh tế, vì vậy việc chia sẻ nguồn lực thông tin không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến quyền lợi giữa những người tạo ra, cung cấp và sử dụng thông tin.
Mục tiêu của tiếp thị và quảng cáo trong chiến lược marketing SP&DV TT-TV là đạt được sự thỏa thuận hợp lý giữa những người tạo ra thông tin, nhà cung cấp thông tin và người tiêu dùng.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển, các nhà xuất bản và cơ quan thông tin truyền thông (TT-TV) phải xác định cách cung cấp dịch vụ cho khách hàng một cách hiệu quả Việc tạo điều kiện cho người dùng tiếp cận thông tin qua các sản phẩm và dịch vụ phù hợp là mục tiêu cốt lõi của các cơ quan TT-TV Để đảm bảo hoạt động này, cần có một hệ thống chính sách thông tin quốc gia phù hợp, giúp các cơ quan TT-TV phát triển hạ tầng thông tin và hòa nhập với cộng đồng thông tin quốc tế Tại Việt Nam, sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường càng làm nổi bật tầm quan trọng của một chính sách thông tin quốc gia đồng bộ, nhằm hỗ trợ các cơ quan quản lý khai thác thông tin hiệu quả trong môi trường thông tin phong phú hiện nay Mỗi quốc gia cần xây dựng một thị trường thông tin thống nhất, phù hợp với xu thế phát triển xã hội và định hướng của nhà nước.
1.1.4.2 Yếu tố chủ quan a Nguồn lực thông tin:
Nguồn lực thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ truyền thông - thông tin Việc xây dựng và tổ chức nguồn lực thông tin một cách khoa học là nền tảng thiết yếu để tạo ra những sản phẩm và dịch vụ chất lượng trong lĩnh vực này.
Nguồn thông tin ngày càng phong phú và đa dạng về nội dung và hình thức, bao gồm cả tài liệu xuất bản như sách, báo, tạp chí và các nguồn tài liệu khác từ cơ quan, đơn vị hành chính và cá nhân Mỗi loại thông tin này đáp ứng những nhu cầu thông tin khác nhau của người dùng Do đó, để thỏa mãn nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của người dùng, các cơ quan thông tin thư viện cần áp dụng những biện pháp cụ thể để phát triển sản phẩm và dịch vụ thông tin phù hợp.
Người dùng tin (NDT) là những cá nhân sử dụng thông tin để đáp ứng nhu cầu của mình Họ không chỉ là khách hàng của dịch vụ thông tin mà còn là nguồn gốc sản sinh thông tin mới NDT đóng vai trò thiết yếu trong mọi hệ thống thông tin, là đối tượng phục vụ của công tác thông tin tư liệu.
Nghiên cứu NDT và NCT là nhiệm vụ quan trọng của các cơ quan TT-TV nhằm nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin NDT và NCT đóng vai trò thiết yếu trong việc định hướng hoạt động của các cơ quan này, đặc biệt trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ TT-TV NDT không thể tách rời khỏi hệ thống thông tin, đồng thời là yếu tố tương tác hai chiều với các đơn vị thông tin.
NDT tác động đến sự phát triển của SP&DV TT-TV, thể hiện ở các yếu tố sau:
Nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện (SP&DV TT-TV) khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng sử dụng Mỗi nhóm người dùng có yêu cầu thông tin riêng, do đó, việc cung cấp thông tin cần phải linh hoạt và đa dạng để đáp ứng những nhu cầu cụ thể của họ.
Hình thức cung cấp thông tin cần được điều chỉnh theo tâm lý và thói quen sử dụng của người lao động ở các vị trí và môi trường khác nhau Do đó, cách đóng gói thông tin cũng sẽ khác nhau để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng nhóm Ngoài ra, hạ tầng kỹ thuật và công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả truyền tải thông tin.
Khái quát về Thƣ viện Học viện Quân y
Học viện Quân y - trung tâm đào tạo nghiên cứu y học và y học quân sự
Ngày 28-08-1948, chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh số 234/SL thành lập Trường Quân y sỹ Việt Nam (tiền thân của Học viện Quân y ngày nay) Hơn 65 năm xây dựng và trưởng thành, nhà trường đã không ngừng phát triển: từ Trường Quân y sỹ Việt Nam trở thành Trường Sỹ quan Quân y, Viện Nghiên cứu Y học Quân sự, Trường Đại học Quân y và Học viện Quân y ngày nay
Học viện Quân y là trung tâm đào tạo và nghiên cứu y học quân sự hàng đầu tại Việt Nam, với sứ mệnh chính là phát triển đội ngũ bác sĩ chất lượng cao, có phẩm chất cách mạng vững vàng phục vụ cho quân đội.
Học viện Quân y hiện có 60 bộ môn được chia thành 5 khối: khối khoa học cơ bản và ngoại ngữ (5 bộ môn), khối khoa học xã hội và nhân văn (6 bộ môn), khối y học lâm sàng và cận lâm sàng (32 bộ môn), khối y học quân sự (9 bộ môn), và khối y học cơ sở (8 bộ môn) Ngoài ra, Học viện còn có 2 bệnh viện thực hành là Bệnh viện Quân y 103 và Viện Bỏng Quốc gia.
Học viện có 3 hệ quản lý học viên: Đại học, Trung học và Quốc tế, cùng với 5 trung tâm nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực y học và dược học quân sự Đội ngũ giáo viên và cán bộ khoa học của học viện đã phát triển mạnh mẽ, với hơn 95% có trình độ Sau đại học, bao gồm 478 giảng viên chính thức, trong đó có 8 Giáo sư, 75 Phó Giáo sư và 156 Tiến sỹ Học viện đã hoàn thành hơn 3.400 đề tài khoa học và 2.000 sáng kiến kỹ thuật, trong đó có 62 đề tài cấp Nhà nước, góp phần quan trọng vào sự phát triển của y học Việt Nam và nhiệm vụ Quốc phòng, an ninh.
Quá trình hình thành và phát triển của Thư viện Học viện Quân y
Ngày 25 - 03 - 1949, Ban Giám đốc trường Quân y sỹ ký quyết định thành lập tủ sách của trường - tiền thân của Thư viện Học viện Quân y ngày nay Trong các giai đoạn phát triển của nhà trường, tủ sách của trường đã phát triển lên thành Thư viện
Năm 1992, Thư viện đã được mở rộng với việc sát nhập thêm Ban Biên tập và Ban Thông tin khoa học, đổi tên thành Trung tâm Thông tin Tư liệu và Xuất bản khoa học Sau đó, đơn vị này được chuyển thành Phòng Thông tin Khoa học Công nghệ và Môi trường Đến năm 2010, tên gọi của phòng lại được thay đổi thành Phòng Thông tin Khoa học Quân sự.
Qua 65 năm hoạt động, Thư viện đã góp phần tích cực phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học của Học viện Với tư cách là giảng đường thứ hai, Thư viện đã đáp ứng được các nhu cầu chính về thông tin tư liệu, giáo trình, sách tham khảo cho các chuyên ngành đào tạo cũng như các lĩnh vực tri thức khác của NDT tại Học viện
Tại Hội nghị Quân chính năm 2014, Ban giám đốc Học viện đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác thông tin - thư viện, xem đây là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo.
1.2.2.2 Chức năng, nhiệm vụ của Thư viện Học viện Quân y
Thư viện Học viện Quân y đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu, thu thập và bổ sung thông tin về y học, đặc biệt là y học quân sự Nơi đây không chỉ xử lý và lưu trữ tài liệu mà còn cung cấp thông tin tư liệu cần thiết cho các lĩnh vực liên quan.
Phát triển nguồn lực thông tin là yếu tố quan trọng nhằm hỗ trợ hiệu quả cho nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và điều trị của cán bộ, giảng viên và học viên trong Học viện Việc này không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục mà còn thúc đẩy sự tiến bộ trong các hoạt động nghiên cứu và thực hành y tế.
- Sưu tầm, bổ sung, trao đổi tài liệu đa dạng về hình thức cũng như nội dung, phù hợp với nhu cầu thông tin của NDT tại Học viện
Nhiệm vụ của Thư viện là:
- Tham mưu, lập kế hoạch ngắn hạn, dài hạn cho Thủ trưởng Học viện về công tác quản lý cũng như phát triển các hoạt động thông tin;
Phối hợp với các bộ môn, khoa, phòng, ban trong toàn Học viện để xây dựng kế hoạch công tác Thư viện - Thông tin nhằm xác định phương hướng tổ chức các hoạt động phục vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của Nhà trường.
Chúng tôi thu thập, bổ sung và trao đổi tài liệu, đồng thời phân tích và xử lý dữ liệu để cập nhật thông tin một cách thường xuyên Việc khai thác các tài liệu, sách báo nhằm phục vụ nhu cầu tra cứu và tìm kiếm thông tin của bạn đọc Ngoài ra, chúng tôi cũng lưu chiểu các xuất bản phẩm từ xưởng in của Học viện, bao gồm các luận văn, luận án tiến sỹ và thạc sỹ y học đã được bảo vệ tại Học viện.
- Tổ chức, sắp xếp, lưu trữ và bảo quản kho tài liệu của Học viện bao gồm các loại hình ấn phẩm và vật mang tin khác;
Xây dựng hệ thống tra cứu thông tin theo phương pháp truyền thống kết hợp với việc thiết lập mạng lưới truy cập và tìm kiếm thông tin tự động, nhằm tổ chức phục vụ và phổ biến thông tin hiệu quả.
- Quản lý, khai thác sử dụng có hiệu quả nguồn lực và trang thiết bị của Thư viện;
- Phổ biến và trang bị những kiến thức cơ bản về cấu trúc và phương pháp tìm tin cho NDT;
Nghiên cứu khoa học thông tin tư liệu và thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật mới nhằm nâng cao hiệu quả xử lý và phục vụ thông tin thư viện Việc áp dụng công nghệ tiên tiến sẽ cải thiện khả năng truy cập và quản lý thông tin, từ đó phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dùng.
- Tổ chức đào tạo và bồi dưỡng cán bộ TT-TV nhằm nâng cao trình độ tổ chức, xử lý, cung cấp thông tin và tài liệu
Phát triển quan hệ hợp tác trong việc trao đổi nguồn lực thông tin với các cơ quan thông tin thư viện, tổ chức khoa học và trường đại học cả trong và ngoài quân đội là rất quan trọng Điều này không chỉ nâng cao chất lượng thông tin mà còn thúc đẩy sự phát triển nghiên cứu và học thuật.
1.2.2.3 Cơ cấu tổ chức của Thư viện Học viện Quân y
Phòng Thông tin Khoa học Quân sự thuộc Ban giám đốc Học viện, với đội ngũ 22 cán bộ (05 nam và 17 nữ), phần lớn đều có trình độ đại học trở lên Cơ cấu tổ chức bao gồm Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và 3 ban chức năng: Ban Thư viện, Ban Biên tập và Ban Thông tin.
Có tổng cộng 08 thạc sỹ, bao gồm 01 thạc sỹ về ngôn ngữ học, 01 thạc sỹ về lịch sử, 03 thạc sỹ về ngoại ngữ, 01 thạc sỹ về quản lý giáo dục, 01 thạc sỹ về quản lý khoa học công nghệ và 01 thạc sỹ về quan hệ quốc tế.
- 12 cử nhân: 02 bác sỹ, 06 cử nhân thư viện, 01 cử nhân quản lý hành chính,
- 02 trình độ trung cấp văn lưu lưu trữ;
Mặc dù có trình độ chuyên môn khác nhau, phần lớn cán bộ tại Phòng đều có nghiệp vụ thư viện - thông tin (TT-TV) hoặc đang theo học thêm về lĩnh vực này Hầu hết cán bộ đều thành thạo tin học cơ bản và biết sử dụng máy tính cho công việc chuyên môn Đặc biệt, có 20/22 cán bộ đạt trình độ B tiếng Anh trở lên.
1.2.2.4 Cơ sở vật chất, trang thiết bị của Thư viện Học viện Quân y
Thư viện hiện đại với cơ sở vật chất khang trang, tọa lạc tại nhà N9 - Học viện Quân y, có tổng diện tích trên 3.600m2 Không gian rộng rãi của Thư viện tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ, giảng viên, học viên và sinh viên tìm kiếm thông tin Được trang bị đầy đủ với 5 phòng chức năng, Thư viện đáp ứng nhu cầu khai thác tài liệu của người dùng một cách hiệu quả.
TT Phòng chức năng Số lƣợng phòng
3 Phòng mượn tài liệu Giáo trình 01
Bảng 1.1: Các phòng chức năng tại Thƣ viện Học viện Quân y
Thư viện cũng được trang bị hệ thống trang thiết bị hiện đại:
Đặc điểm nguồn lực thông tin tại Thư viện Học viện Quân y
a Nguồn thông tin trên giấy
* Sách giáo trình, tài liệu tham khảo: hiện nay thư viện có 28.888 đầu tài liệu tương đương 179.581 cuốn Cụ thể:
- Sách tham khảo: 4.858 đầu = 13.256 cuốn
- Sách ngoại văn (tiếng Anh, Pháp, Nga): 12.791 đầu = 13.063 cuốn
- Sách Văn học: 9.910 đầu = 18.824 cuốn
- Sách Quân sự: 931 đầu = 36.916 cuốn
- Sách Giáo trình: 398 đầu = 97.522 cuốn
* Báo, tạp chí: Hiện nay thư viện có khoảng 167 đầu báo, tạp chí trong đó có
35 đầu tạp chí chuyên ngành y học Cụ thể:
- Tạp chí chuyên ngành y học Tiếng việt: 28 đầu tạp chí = 10.572 bản
- Tạp chí chuyên ngành y học nước ngoài: 07 đầu tạp chí = 3.362 bản
- Tạp chí Khoa học xã hội & Nhân văn: 67 đầu tạp chí
Nguồn tài liệu này được bổ sung vào thư viện bằng nhiều hình thức như: mua, biếu tặng, trao đổi…
Nguồn tài liệu nội sinh, hay còn gọi là tài liệu “xám”, đóng vai trò quan trọng trong Thư viện của Học viện Được hình thành từ quá trình đào tạo và nghiên cứu khoa học, nguồn tài liệu này phản ánh toàn diện tiềm năng, thế mạnh và các thành tựu khoa học cũng như định hướng phát triển của Học viện Nó hỗ trợ hiệu quả cho học tập, giảng dạy, nghiên cứu và điều trị của cán bộ, giảng viên và học viên Nguồn tài liệu nội sinh bao gồm nhiều loại hình như luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học, khóa luận tốt nghiệp và tập bài giảng.
Thư viện có nhiệm vụ thu nhận và bảo quản các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ đã được bảo vệ, cùng với báo cáo kết quả nghiên cứu tại Học viện Hiện tại, thư viện đang lưu giữ 4.800 đầu sách, tương đương 6.597 cuốn luận án và luận văn, cùng với 3.400 báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học.
Loại hình tài liệu Số lƣợng đầu Số lƣợng bản Tỉ lệ %
Bảng 1.2: Tổng hợp thành phần vốn tài liệu tại Thƣ viện Học viện Quân y
Biểu đồ 1.1: Thành phần vốn tài liệu tại Thƣ viện Học viện Quân y b Nguồn thông tin điện tử
Từ năm 1999, Thư viện đã bắt đầu xây dựng CSDL thư mục trên phần mềm CDS/ISIS for Windows Đến năm 2004, Thư viện được trang bị phần mềm quản lý Libol Version 5.0 do Công ty máy tính truyền thông Tinh vân phát triển Năm 2010, trong khuôn khổ dự án Thư viện số dùng chung của Bộ Quốc phòng, Thư viện đã chuyển sang sử dụng phần mềm iLib do công ty CMC cung cấp Hiện tại, Thư viện đã có nhiều CSDL khác nhau.
CSDL SACH bao gồm các tài liệu có tại thư viện từ khi thành lập, với đa dạng ngôn ngữ như Việt, Anh, Pháp và Nga Hiện tại, cơ sở dữ liệu này chứa 27.559 biểu ghi thư mục.
+ Tiếng Việt: 14.768 biểu ghi + Tiếng Anh: 1.999 biểu ghi
Báo, TC khácBáo cáoNCKH
+ Tiếng Pháp: 1.259 biểu ghi + Tiếng Nga: 9.533 biểu ghi
CSDL TAPCHI là một cơ sở dữ liệu chứa các bài trích từ các tạp chí chuyên ngành y tế, bao gồm tạp chí nội khoa, ngoại khoa, y học quân sự, The Lancet, Jama và nhiều tạp chí khác Hiện tại, cơ sở dữ liệu này có tổng cộng 13.075 biểu ghi thư mục.
- CSDL LUANVAN gồm các luận văn, luận án của các khóa được bảo vệ tại Học viện CSDL này hiện có 4.800 biểu ghi thư mục;
* CSDL toàn văn (số hóa)
- Hiện tại, Thư viện đã xây dựng được 02 CSDL toàn văn bao gồm:
+ CSDL SACH với 298 biểu ghi + CSDL LUANVAN với 1.058 biểu ghi
Thư viện đã mua 10 tài khoản đọc đặc biệt từ Cục Khoa học và Công nghệ Quốc gia cùng với 30 đầu tạp chí y học điện tử ngoại văn, nhằm phục vụ tốt hơn cho nhu cầu của bạn đọc.
CSDL Khoa học và Công nghệ Việt Nam (SDT) thuộc Cục Khoa học và Công nghệ Quốc gia hiện có hơn 135.000 biểu ghi, trong đó có hơn 70.000 biểu ghi chứa bài toàn văn, bao quát hầu hết các tạp chí khoa học trong nước Mỗi năm, CSDL này bổ sung khoảng 12.000 tài liệu mới, đảm bảo cập nhật thông tin khoa học và công nghệ một cách liên tục.
- CSDL MedLine của Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ CSDL này chứa hơn
Cơ sở dữ liệu này chứa 12 triệu bản ghi thư mục từ hơn 4.300 tạp chí xuất bản bằng 30 ngôn ngữ khác nhau, bao gồm các nghiên cứu y sinh cơ bản và khoa học lâm sàng được công bố từ năm 1951 Các lĩnh vực nghiên cứu bao gồm điều dưỡng, nha khoa, và y học cận lâm sàng.
Hiện nay, Thư viện có khả năng truy cập thông tin từ cơ sở dữ liệu MedLine thông qua CD ROM được cập nhật hàng tháng, cũng như từ trang web MedLine online tại địa chỉ http://igm-01.nlm.nih.gov.
- CSDL Md Consult được thành lập bởi công ty Elsevier của Mỹ vào năm
CSDL Md Consult, được thành lập vào năm 1997, tập hợp thông tin điện tử từ hơn 1.700 tổ chức y tế toàn cầu CSDL này cung cấp cho người dùng các thông tin y học mới nhất, được cập nhật hàng giờ Để truy cập CSDL Md Consult trực tuyến, bạn có thể vào địa chỉ: http://www.mdconsult.com.
- Ngoài các CSDL trên, Thư viện còn khai thác thông tin tại các trang web y học khác (Phụ lục 02)
Thư viện đã sưu tầm được 1.379 đầu sách điện tử trên CD/DVD, bao gồm 782 đầu sách tiếng Anh và 597 đầu sách tiếng Việt Các tài liệu này thuộc chuyên ngành đào tạo của nhà trường và cung cấp thông tin thiết thực cho hoạt động nghiên cứu và học tập của cán bộ và học viên trong Học viện.
1.2.3.2 Cơ cấu nguồn lực thông tin theo nội dung
Thư viện Học viện Quân y cung cấp nguồn lực thông tin đa dạng, bao gồm các lĩnh vực chủ yếu như Khoa học cơ bản với 28.027 cuốn (15.6%), Y học cơ sở có 22.279 cuốn (12.4%), Y học cận lâm sàng với 5.963 cuốn (2.95%), Y học lâm sàng chiếm 52.938 cuốn (29.48%), Y học quân sự với 52.220 cuốn (29.08%), và Văn học nghệ thuật, chính trị có 18.824 cuốn (10.49%).
Đặc điểm người dùng tin và nhu cầu tin tại Thư viện Học viện Quân y
Hiểu rõ đặc điểm và nhu cầu thông tin của người dùng là yếu tố then chốt để phát triển nguồn lực thông tin hiệu quả và nâng cao hoạt động thông tin.
1.2.4.1 Đặc điểm người dùng tin tại Thư viện Học viện Quân y Đối tượng sử dụng thông tin của Thư viện Học viện quân y bao gồm các cán bộ làm công tác lãnh đạo quản lý, cán bộ làm công tác nghiên cứu giảng dạy, học viên hệ sau đại học (nghiên cứu sinh, học viên cao học) và học viên hệ đại học Hiện nay, Thư viện đang quản lý 4.850 bạn đọc trong đó có 3.823 học viên hệ đại học (chiếm 78.83%), 712 nghiên cứu sinh, học viên cao học (chiếm 14.68%), 315 cán bộ (chiếm 6.49%) Để tìm hiểu đặc điểm NCT của NDT và mức độ đáp ứng NCT cho NDT tại Thư viện Học viện Quân y, tác giả đã tiến hành điều tra NDT thông qua phiếu hỏi
Trong tổng số 400 phiếu phát ra, đã thu về 386 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 96,5% Trong đó, 35 phiếu đến từ cán bộ lãnh đạo và quản lý, chiếm 9,07% tổng số phiếu; 78 phiếu từ nhóm cán bộ giảng dạy và nghiên cứu, chiếm 20,21%; 75 phiếu từ học viên hệ sau đại học, chiếm 19,43%; và 198 phiếu từ nhóm học viên hệ đại học và sinh viên hệ dân sự, chiếm 51,29%.
Biểu đồ 1.2: Thành phần NDT tại Học viện Quân y
Dựa trên nhu cầu thông tin và đặc điểm nghề nghiệp, NDT tại Học viện Quân y hiện được phân chia thành 4 nhóm chính.
- Nhóm 1: Cán bộ lãnh đạo quản lý
- Nhóm 2: Cán bộ nghiên cứu, giảng dạy
- Nhóm 3: Học viên sau đại học (nghiên cứu sinh, cao học)
- Nhóm 4: Học viên đại học, sinh viên a Nhóm người dùng tin là cán bộ lãnh đạo, quản lý
Nhóm NDT bao gồm cán bộ quản lý của Học viện, như Ban Giám đốc và chỉ huy các phòng, ban, khoa, hệ Mặc dù họ chiếm tỷ lệ không lớn, nhưng vai trò của họ là rất quan trọng, vì đây là những người định hướng và ra quyết định cho các hoạt động phát triển của đơn vị.
Cán bộ lãnh đạo và quản lý tại Học viện Quân y không chỉ là người sử dụng thông tin mà còn là những người chủ động trong hoạt động thông tin Khi đưa ra quyết định quản lý và điều hành các hoạt động giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học, họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin có giá trị cao.
Nhóm cán bộ nghiên cứu và giảng dạy tại Học viện không chỉ quản lý và điều hành mà còn tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, điều trị và giảng dạy Họ hướng dẫn học viên sau đại học viết luận văn, luận án và chủ trì các đề tài nghiên cứu ở nhiều cấp độ khác nhau Do thời gian hạn chế để đọc tài liệu gốc tại thư viện, họ cần thông tin tổng kết, dự báo với định hướng chính trị rõ ràng và kịp thời Hình thức phục vụ thông tin phù hợp cho nhóm này bao gồm các thông tin chuyên đề, tổng quan, bản tin nhanh và các ấn phẩm thông tin chọn lọc, giúp họ tiếp cận nhiều khía cạnh của các lĩnh vực khác nhau.
Cán bộ giảng dạy và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tại Nhà trường và hệ thống giáo dục Nhóm này bao gồm các nhà nghiên cứu và giáo viên, không chỉ tham gia giảng dạy mà còn tích cực trong các hoạt động nghiên cứu khoa học, hướng dẫn học viên sau đại học viết luận văn, luận án Họ là những người sản sinh ra nguồn tài liệu xám như luận án, giáo trình, bài báo, và các kết quả nghiên cứu được công bố Đồng thời, họ cũng là những người khai thác thông tin phục vụ cho công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học, trở thành những người sử dụng tài liệu thường xuyên tại Thư viện.
Giảng viên cần chủ động nghiên cứu và cập nhật kiến thức, công nghệ mới trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu của họ Thông tin cho nhóm này phải chuyên sâu, thời sự, kết hợp lý luận và thực tiễn cao trong y học Hình thức cung cấp thông tin hiệu quả bao gồm danh mục tài liệu theo chuyên đề, thông báo tài liệu mới, thông tin chọn lọc, tài liệu toàn văn từ tạp chí, kỷ yếu hội nghị khoa học, kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế, cũng như tài liệu chuyên ngành và cơ sở dữ liệu điện tử.
Sự quan tâm nghiên cứu và đáp ứng kịp thời nhu cầu thông tin của cán bộ giảng dạy và nghiên cứu là nhiệm vụ quan trọng của Thư viện Điều này giúp cung cấp dịch vụ và sản phẩm thông tin phù hợp với nhu cầu của người dùng, đặc biệt là nhóm học viên sau đại học như nghiên cứu sinh và học viên cao học.
Nhóm NDT này bao gồm những cá nhân đã tốt nghiệp đại học, thường là cán bộ được các đơn vị trong quân đội cử đi học Họ sở hữu trình độ chuyên môn về y học và có khả năng sử dụng ít nhất một ngoại ngữ, chủ yếu là tiếng Anh.
Học viên sau đại học có thời gian nghiên cứu tài liệu chuyên ngành sâu, thường tìm kiếm các tài liệu học thuật, sách tham khảo, và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành như Medline và MdConsult Trong khi đó, học viên đại học và sinh viên là nhóm người dùng đông đảo nhất của thư viện, với nhu cầu thông tin lớn để phục vụ học tập Họ cần đa dạng tài liệu từ sách giáo khoa đến tài liệu điện tử, mặc dù trình độ chuyên môn và khả năng ngoại ngữ còn hạn chế Chương trình đào tạo của họ chia thành hai giai đoạn: giai đoạn đầu tập trung vào khoa học cơ bản với nhu cầu chủ yếu là sách giáo khoa, trong khi giai đoạn hai chuyển sang học lâm sàng, yêu cầu nhiều tài liệu tham khảo chuyên ngành Thời gian học giai đoạn hai rất chặt chẽ, nên họ chủ yếu sử dụng tài liệu thư viện vào buổi tối.
Việc đổi mới phương pháp dạy học và chuyển sang học tín chỉ đã tạo ra nhiều biến chuyển trong cách học tập của sinh viên Hiện nay, phương pháp tự học và tự nghiên cứu được chú trọng, khiến sinh viên cần nhiều tài liệu và thông tin phục vụ cho quá trình học tập Ngoài việc sử dụng thông tin cho mục đích học thuật, họ cũng tìm kiếm thông tin để giải trí, nhằm nâng cao đời sống tinh thần.
Nhóm nhà đầu tư trẻ tuổi này có khả năng tiếp cận và sử dụng các sản phẩm, dịch vụ thông tin của Thư viện một cách nhanh chóng và hiệu quả.
1.2.4.2 Đặc điểm nhu cầu tin tại Thư viện Học viện Quân y
Trong nghiên cứu, tác giả đã khảo sát và điều tra nhóm người cao tuổi (NCT) của bốn nhóm người dân tộc (NDT) Qua việc phân tích kết quả từ phiếu điều tra, luận văn đã tổng hợp các đặc điểm của NCT trong các nhóm NDT, đặc biệt là về mục đích sử dụng thông tin.
Vai trò của sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện tại Thư viện Học viện Quân y
Sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện (SP&DV TT-TV) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các cơ quan thông tin - thư viện, đặc biệt là tại Thư viện Học viện Quân y Chất lượng của SP&DV TT-TV là thước đo hiệu quả hoạt động và quyết định sự thành công trong đào tạo của Học viện Đối với Thư viện, SP&DV TT-TV là sản phẩm đầu ra của quá trình xử lý thông tin, giúp xác định, truy cập, và quản lý nguồn lực thông tin nhằm phục vụ nhu cầu của người dùng tại Học viện Hơn nữa, SP&DV TT-TV còn là cầu nối giữa Thư viện và người dùng, góp phần vào việc xây dựng và phát triển Học viện cũng như chia sẻ thông tin với các cơ quan khác Đối với cán bộ Thư viện, việc tổ chức và sử dụng SP&DV TT-TV một cách khoa học sẽ tiết kiệm thời gian và công sức trong quản lý thông tin Cuối cùng, SP&DV TT-TV giúp người dùng dễ dàng truy cập và khai thác thông tin từ Thư viện, nâng cao năng lực tìm kiếm và đáp ứng nhu cầu thông tin của họ.
Yêu cầu đối với sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện Thư viện Học viện Quân y
là nhiệm vụ trọng tâm của Thư viện Học viện Quân y
1.2.6 Yêu cầu đối với sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện tại Thư viện Học viện Quân y
Các sản phẩm và dịch vụ tại Thư viện Học viện Quân y cần tuân thủ các tiêu chí cơ bản để đáp ứng yêu cầu của người dùng Để phù hợp với thói quen và tập quán của nhóm đối tượng nghiên cứu tại Học viện, các sản phẩm và dịch vụ này cần được tổ chức và phát triển một cách hợp lý.
1.2.6.1 Yêu cầu đối với sản phẩm thông tin - thư viện
* Tính thân thân thiện: SP TT-TV phải có hình thức đẹp, gây được sưu chú ý và tạo cảm giác thân thiện với NDT khi họ sử dụng
- Đối với người dùng tin: giúp người dùng tin tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức;
Sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích cho các cơ quan thông tin, giúp giảm chi phí, tiết kiệm thời gian và công sức cho cán bộ thư viện trong quá trình làm việc.
Sản phẩm thông tin - tư liệu (TT-TV) cần đảm bảo tính bao quát cao, phản ánh đầy đủ nguồn tư liệu có trong thư viện Đối với các sản phẩm TT-TV điện tử, cần mở rộng nguồn tin từ các nguồn ngoài thư viện, đặc biệt khi các thư viện thực hiện chính sách chia sẻ thông tin Việc nâng cao tính bao quát này sẽ giúp người dùng tiết kiệm thời gian trong việc tìm kiếm thông tin.
* Tính chính xác (mức độ chính xác, khách quan): thông tin trong sản phẩm phản ánh chính xác thông tin về tài liệu gốc
Khả năng cập nhật và tìm kiếm thông tin trong sản phẩm là rất quan trọng, yêu cầu thông tin phải được bổ sung thường xuyên và liên tục Các phương tiện tra cứu cần dễ sử dụng và hỗ trợ người dùng trong việc khai thác thông tin Tốc độ tìm kiếm phải nhanh chóng và kịp thời, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin dưới nhiều hình thức khác nhau như mục lục chữ cái, mục lục phân loại, thư mục hoặc trên các cơ sở dữ liệu.
* Tính đa dạng: Tính đa dạng được thể hiện ở việc có đầy đủ các dạng sản phẩm thông tin
Tính linh hoạt của sản phẩm dịch vụ thể hiện ở khả năng chuyển đổi giữa các dạng khác nhau, đồng thời cho phép cập nhật, phát triển và mở rộng sản phẩm thông tin Ngoài ra, khả năng liên kết và chia sẻ nguồn tin cũng là một yếu tố quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả và giá trị của dịch vụ.
1.2.6.2 Yêu cầu đối với dịch vụ thông tin - thư viện tại Học viện Quân y
Dịch vụ cần phải thân thiện và hấp dẫn để thu hút nhiều nhà đầu tư tham gia sử dụng thường xuyên, từ đó mang lại cảm giác hài lòng cho họ khi trải nghiệm.
Chi phí thực hiện dịch vụ bao gồm việc tiết kiệm kinh phí đầu tư ban đầu, hệ thống vận hành tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo trì trang thiết bị Ngoài ra, còn tiết kiệm nguyên vật liệu cho dịch vụ truyền thông - truyền hình, tạo lập nguồn thu ổn định với tiềm năng tăng trưởng, và giảm chi phí thực hiện dịch vụ truyền thông.
Tính kịp thời trong việc cung cấp kết quả cho nhà đầu tư là rất quan trọng, giúp họ nhận được thông tin nhanh chóng, chính xác và đầy đủ Điều này cho phép nhà đầu tư sử dụng dữ liệu một cách hợp lý và hiệu quả, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của mình.
Thư viện có cơ cấu nhân viên gọn nhẹ và nghiệp vụ cao, giúp đáp ứng thông tin nhanh chóng và giảm thời gian thực hiện dịch vụ thông tin-thư viện Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng tin trong việc sử dụng dịch vụ một cách dễ dàng và nhanh chóng, đồng thời nâng cao uy tín và thương hiệu của Thư viện Thư viện cam kết đáp ứng tối đa nhu cầu và yêu cầu của người dùng tin, hỗ trợ họ làm rõ các yêu cầu cụ thể về thông tin.
Dịch vụ hiện đại được cung cấp dựa trên sự phát triển của khoa học công nghệ và tin học, bao gồm hệ thống quản lý tiên tiến, trang thiết bị hiện đại và việc áp dụng các chuẩn thông tin mới nhất.
Dịch vụ thông tin toàn diện cung cấp đầy đủ các dạng thông tin theo yêu cầu, bao gồm các nguồn tin đa dạng Cấu trúc thông tin được cân đối giữa các lĩnh vực y học chuyên ngành, khoa học công nghệ, quân sự và kinh tế xã hội.
* Tính linh hoạt: Có khả năng đầu tư và phát triển theo giai đoạn, có khả năng chuyển đổi khi có yêu cầu thay đổi cơ cấu dịch vụ
Sản phẩm và dịch vụ TT-TV có mối quan hệ chặt chẽ và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các cơ quan TT-TV Chúng là đầu ra của quá trình xử lý thông tin và tài liệu, giúp xác định, truy cập, khai thác và quản lý nguồn tin nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng Thiếu sản phẩm và dịch vụ này, hoạt động thông tin sẽ kém hiệu quả và nguồn lực sẽ bị lãng phí Chất lượng của sản phẩm và dịch vụ TT-TV là thước đo hiệu quả hoạt động thông tin, cụ thể hóa chức năng và nhiệm vụ của mỗi cơ quan.
SP&DV TT-TV tại Thư viện Học viện Quân y đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập, giảng dạy và nghiên cứu khoa học cho cán bộ và học viên Nhu cầu khai thác thông tin tại Học viện ngày càng đa dạng và phong phú, yêu cầu cung cấp thông tin một cách nhanh chóng và chính xác thông qua các hình thức hiện đại và tiện lợi Do đó, hoạt động TT-TV cần được tổ chức và phát triển hiệu quả để đáp ứng những yêu cầu này.
TV nói riêng cần có những hoạch định, những giải pháp hữu hiệu để hoàn thiện và phát triển hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của NDT.