GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Tên đồ án
Xây dựng Website quản lý tiệm bánh.
Lí do chọn đề tài
Ngành công nghiệp bánh ngọt đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào sự phát triển của dịch vụ đặt hàng trực tuyến và giao hàng tận nhà Điều này tạo cơ hội cho các cửa hàng bánh tiếp cận đối tượng khách hàng rộng hơn và tối ưu hóa hoạt động thông qua việc ứng dụng công nghệ.
Website quản lý Tiệm bánh “H&H Bakery” có thể đóng góp lớn cho sự kinh doanh bánh ngọt theo nhiều cách:
Cung cấp cho khách hàng nền tảng để xem thông tin sản phẩm và dịch vụ của cửa hàng bánh, đồng thời cho phép đặt hàng trực tiếp, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho các nghiệp vụ.
Giải pháp quản lý hàng tồn kho giúp doanh nghiệp theo dõi dữ liệu bán hàng và thông tin khách hàng, từ đó đưa ra quyết định chiến lược sản xuất và tiếp thị một cách hiệu quả.
Mục đích đề tài
Website Quản lý Tiệm bánh H&H Bakery được phát triển nhằm:
- Cung cấp cho khách hàng một nền tảng để đặt hàng và truy cập thông tin về sản phẩm và dịch vụ của tiệm bánh
Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quản lý kho hàng, theo dõi dữ liệu bán hàng và khách hàng, từ đó đưa ra những quyết định thông minh về chiến lược sản xuất và marketing.
- Tăng hiệu suất và giảm thời gian chờ cho khách hàng khi đặt hàng
- Cung cấp dữ liệu quan trọng về sở thích và xu hướng của khách hàng cho doanh nghiệp
- Cung cấp một trải nghiệm trực tuyến tốt hơn cho khách hàng
Phạm vi đề tài
Nền tảng hỗ trợ: Triển khai trên website Đối tượng sử dụng:
- Khách hàng: Có thể đặt hàng, xem các mục trong menu và giá cả cũng như theo dõi trạng thái đơn hàng của họ thông qua trang web
Doanh nghiệp có khả năng quản lý đơn đặt hàng, theo dõi dữ liệu khách hàng và báo cáo doanh thu, đồng thời kiểm soát hàng tồn kho và quy trình sản xuất Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể cập nhật thông tin sản phẩm và giá cả trên trang web một cách hiệu quả.
- Quản trị viên: Có thể quản lý tài khoản và quyền của người dùng, đồng thời thực hiện các nghiệp vụ bảo trì trang web
Danh sách các chức năng:
Bảng 1.1 Danh sách các chức năng
Chức năng Mô tả Đặt bánh Khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến và xem thông tin về các sản phẩm và dịch vụ của tiệm bánh
Khách hàng có thể theo dõi trạng thái đơn hàng của mình theo thời gian thực
Tích hợp với các cổng thanh toán phổ biến để thực hiện các giao dịch trực tuyến an toàn
Quản lý tồn kho Khả năng quản lý hàng tồn kho, theo dõi dữ liệu bán hàng và khách hàng
Quản lý dữ liệu khách hàng
Khách hàng có thể tạo tài khoản để lưu thông tin cá nhân và lịch sử đặt hàng
Quản lý sản phẩm Khả năng quản lý và hiển thị thông tin về các sản phẩm và dịch vụ của tiệm bánh
Các chức năng để quản lý các khuyến mãi và theo dõi hiệu suất bán hàng
Báo cáo và phân tích
Khả năng tạo báo cáo và phân tích dữ liệu để cung cấp thông tin cho các quyết định kinh doanh
Phân quyền Khả năng phân quyền các nhóm người dùng trong hệ thống.
Những vấn đề còn tồn tại
Khách hàng thường thiếu sự tin tưởng vào cửa hàng khi không thể truy cập thông tin cơ bản như hình ảnh, nguyên vật liệu, ngày sản xuất và hạn sử dụng sản phẩm từ xa Điều này khiến họ buộc phải đến trực tiếp cửa hàng để tìm hiểu thông tin sản phẩm.
Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tạo niềm tin với khách hàng, điều này khiến họ khó cạnh tranh với các thương hiệu lớn Thiếu nền tảng quảng cáo và nhận đặt hàng làm giảm doanh thu và sự phát triển Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu về sở thích và xu hướng của người tiêu dùng yêu thích đồ ngọt cũng trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh và sản xuất phù hợp để bắt kịp xu hướng thị trường.
Những vấn đề mà đề tài tập trung
Cung cấp cho khách hàng một nền tảng đặt hàng trực tuyến giúp truy cập thông tin về sản phẩm và dịch vụ của tiệm bánh, từ đó nâng cao hiệu suất và giảm thời gian chờ đợi khi đặt hàng Điều này mang lại cho khách hàng trải nghiệm đặt bánh tốt hơn và thuận tiện hơn.
Giải pháp quản lý kho hàng giúp doanh nghiệp theo dõi dữ liệu bán hàng và hành vi khách hàng, từ đó đưa ra quyết định chiến lược sản xuất và tiếp thị thông minh Bằng cách cung cấp thông tin quan trọng về sở thích và xu hướng của khách hàng, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao hiệu quả.
CƠ SỞ LÍ THUYẾT
Công cụ sử dụng
- Công cụ thiết kế UI/UX: Framer
- Ngôn ngữ sử dụng: TypeScript, TSX, CSS3
- Cơ sở dữ liệu: Firebase
- Công nghệ sử dụng: ReactJS, NodeJS
Mô hình Client-Server [2]
Mô hình mạng máy tính client-server bao gồm hai thành phần chính: máy khách (client) và máy chủ (server) Server đóng vai trò lưu trữ tài nguyên và cài đặt các chương trình dịch vụ theo yêu cầu của client, trong khi client, bao gồm máy tính và các thiết bị điện tử khác, gửi yêu cầu đến server để truy cập các dịch vụ và tài nguyên cần thiết.
Hình 2.1 Mô hình Client-Server
- Ưu điểm của mô hình client-server:
Mô hình Client Server mang lại nhiều ưu điểm nổi bật, trong đó có khả năng kiểm soát tập trung, giúp quản trị viên dễ dàng quản lý và xử lý sự cố từ một vị trí duy nhất, đồng thời đơn giản hóa việc cập nhật dữ liệu Bảo mật cũng là một điểm mạnh của mô hình này, khi dữ liệu được bảo vệ tối đa nhờ vào kiến trúc tập trung, cho phép kiểm soát truy cập thông qua thông tin đăng nhập Ngoài ra, khả năng mở rộng của mạng Client Server rất linh hoạt, cho phép người dùng tăng số lượng tài nguyên mà không gặp gián đoạn Cuối cùng, mô hình này cũng đảm bảo khả năng truy cập đồng đều cho tất cả các Client, giúp nhân viên dễ dàng truy cập thông tin công ty mà không cần thiết bị đặc biệt.
- Nhược điểm của mô hình client-server:
Mô hình client-server có thể gặp vấn đề về khả năng phản hồi khi có nhiều yêu cầu đồng thời từ nhiều client, đặc biệt nếu máy chủ không được tối ưu hoặc đang chịu tải cao, dẫn đến trễ và giảm trải nghiệm người dùng Độ trễ mạng cũng là một yếu tố quan trọng, vì thông tin cần được truyền qua mạng, điều này có thể gây ra sự chậm trễ trong việc tải và hiển thị dữ liệu Hơn nữa, mô hình này yêu cầu kiến thức và kỹ năng về cả front-end và back-end, làm tăng độ phức tạp trong quá trình phát triển và quản lý ứng dụng.
Mô hình client-server mang lại nhiều lợi ích như phân chia trách nhiệm rõ ràng, khả năng mở rộng linh hoạt và tính bảo mật cao Tuy nhiên, nó cũng tồn tại một số nhược điểm, bao gồm khả năng phản hồi chậm và độ trễ mạng Do đó, việc áp dụng mô hình này cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu và mục tiêu cụ thể của ứng dụng của bạn.
Phương pháp thực hiện
- Tìm hiểu công nghệ: Reactjs, Nodejs, Firebase
- Tìm hiểu các công cụ hỗ trợ: Framer, LucidChart (WebApp hỗ trợ vẽ diagram)
- Môi trường làm việc: Notion, Trello
Để thu thập yêu cầu một cách hiệu quả, cần thực hiện các bước sau: Tạo phiếu khảo sát nhằm nắm bắt nhu cầu của người tiêu dùng, tiến hành phỏng vấn và trắc nghiệm tại các tiệm bánh và doanh nghiệp liên quan, khám phá các ứng dụng hiện có trên thị trường, và cuối cùng là phân tích để xác định các yêu cầu cụ thể.
19 o Thiết kế đối tượng o Thiết kế dữ liệu o Thiết kế giao diện
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Khảo sát hiện trạng
Hiện trạng tổ chức trong doanh nghiệp bánh bao gồm các bên tham gia như khách hàng và nhân viên Cấu trúc tổ chức này bao gồm các vai trò quan trọng như nhân viên, giám đốc và quản lý, mỗi vai trò đều đóng góp vào sự phát triển và hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp.
Quy trình đặt bánh hiện tại bao gồm các bước tiếp nhận khách hàng, ghi nhận thông tin về loại và số lượng bánh muốn đặt, lưu trữ thông tin khách hàng để bàn giao bánh, thực hiện thanh toán và xuất hóa đơn.
- Các sản phẩm tương tự trên thị trường:
Bảng 3.1 Bảng so sánh các sản phẩm tương tự trên thị trường
Tính năng bbanghouse.com khietminhbake ry.com
Sản phẩm của nhóm Đặt bánh Có Không Đảm bảo
Tra cứu bánh Có Có Đảm bảo
Tra cứu thông tin cụ thể về bánh: Nguyên vật liệu, ngày sản xuất, ngày hết hạn…
Lưu trữ thông tin khách hàng ở mức chi tiết
Quản lý tồn kho Không Không Đảm bảo
Giao diện trực quan Có Không Đảm bảo
Xác định và mô hình hóa yêu cầu
Bảng 3.2 Danh sách các yêu cầu Nghiệp vụ
STT Tên yêu cầu Quy định
3 Quản lý dữ liệu khách hàng
5 Báo cáo và Phân tích
Bảng 3.3 Danh sách các yêu cầu tiến hóa
STT Nghiệp vụ Tham số cần thay đổi
Bảng 3.4 Bảng trách nhiệm yêu cầu tiến hóa
STT Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm
1 Đặt bánh Cho biết giá trị mới
Ghi nhận giá trị mới và thay đổi cách thức kiểm tra
Cho biết giá trị mới
Ghi nhận giá trị mới và thay đổi cách thức kiểm tra
Bảng 3.5 Danh sách các yêu cầu hiệu quả
STT Nghiệp vụ Tốc độ xử lý
2 Quản lý tồn kho Ngay tức thì
3 Quản lý dữ liệu khách hàng Ngay tức thì
4 Quản lý sản phẩm Ngay tức thì
5 Báo cáo và Phân tích Ngay tức thì
6 Phân quyền Ngay tức thì
Bảng 3.6 Bảng trách nhiệm yêu cầu hiệu quả
STT Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm
1 Đặt bánh Nhập thông tin đúng và chính xác
Thực hiện yêu cầu hiệu quả, chính xác và nhanh chóng
2 Quản lý tồn kho Thực hiện yêu cầu hiệu quả, chính xác và nhanh chóng
3 Quản lý dữ liệu khách hàng
Thực hiện yêu cầu hiệu quả, chính xác và nhanh chóng
4 Quản lý sản phẩm Nhập thông tin đúng và chính xác
Thực hiện yêu cầu hiệu quả, chính xác và nhanh chóng
5 Báo cáo và Phân tích Nhập thông tin đúng và chính xác
Cho ra kết quả chính xác và nhanh nhất
6 Phân quyền Ghi nhận và lưu trữ thông tin chính xác
Bảng 3.7 Danh sách các yêu cầu tiện dụng
STT Nghiệp vụ Mức độ dễ học Mức độ dễ sử dụng
1 Đặt bánh Không cần học Dễ dàng tra cứu và lựa chọn loại bánh phù hợp, hình thức thanh toán đa dạng
2 Quản lý tồn kho 5 phút hướng dẫn Dễ dàng với giao diện trực quan
3 Quản lý dữ liệu khách hàng
5 phút hướng dẫn Dễ dàng với giao diện trực quan
4 Quản lý sản phẩm 5 phút hướng dẫn Dễ dàng với giao diện trực quan
5 Báo cáo và phân tích 2 phút hướng dẫn Báo cáo có thể tùy biến nhiều lựa chọn theo nhu cầu
6 Phân quyền 5 phút hướng dẫn
Bảng 3.8 Bảng trách nhiệm yêu cầu tiện dụng
STT Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm
1 Đặt bánh Thực hiện đúng yêu cầu
2 Quản lý tồn kho Xem hướng dẫn sử dụng Thực hiện đúng yêu cầu
3 Quản lý dữ liệu khách hàng
Xem hướng dẫn sử dụng Thực hiện đúng yêu cầu
4 Quản lý sản phẩm Xem hướng dẫn sử dụng Thực hiện đúng yêu cầu
5 Báo cáo và phân tích Xem hướng dẫn sử dụng Thực hiện đúng yêu cầu
6 Phân quyền Xem hướng dẫn sử dụng Thực hiện đúng yêu cầu
Bảng 3.9 Danh sách các yêu cầu tương thích
STT Nghiệp vụ Đối tượng liên quan
1 Nhận danh sách bánh Từ tập tin Excel
2 Xuất báo cáo Thanh file Excel
3 Xuất hóa đơn Thành file Excel
Bảng 3.10 Bảng trách nhiệm các yêu cầu tương thích
STT Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm
1 Nhận danh sách bánh Chuẩn bị file Excel với cấu trúc theo biểu mẫu và cho biết tên tập tin muốn dùng
Thực hiện đúng yêu cầu
2 Xuất báo cáo Chọn đúng tháng, năm cần xuất báo cáo
Thực hiện đúng yêu cầu
3 Xuất hóa đơn Mua bánh thành công Thực hiện đúng yêu cầu
Bảng 3.11 Danh sách các yêu cầu an toàn
STT Nghiệp vụ Đối tượng liên quan
1 Không cho phép hủy Hóa đơn đã thanh toán, bánh và loại bánh đã được bán
Bảng 3.12 Bảng trách nhiệm các yêu cầu an toàn
STT Nghiệp vụ Người dùng Phần mềm
1 Không cho phép hủy Cho biết đối tượng cần hủy
Bảng 3.13 Danh sách các yêu cầu bảo mật
STT Nghiệp vụ Quản trị Chủ doanh nghiệp Nhân viên
2 Quản lý dữ liệu khách hàng
4 Báo cáo và phân tích X
Bảng 3.14 Bảng trách nhiệm yêu cầu bảo mật
STT Vai trò Người dùng Phần mềm
1 Quản trị Cho biết nhóm người dùng, người dùng và các quyền của nhóm người dùng đó
Thực hiện đúng yêu cầu
Cung cấp tên và mật khẩu Thực hiện đúng yêu cầu
3.2.2 Mô hình hóa yêu cầu
Bảng 3.15 Bảng danh sách chức năng chính thức
STT Chức năng Mô tả
1 Đặt bánh Khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến và xem thông tin về các sản phẩm và dịch vụ của tiệm bánh
Khách hàng có thể theo dõi trạng thái đơn hàng của mình theo thời gian thực
Tích hợp với các cổng thanh toán phổ biến để thực hiện các giao dịch trực tuyến an toàn
2 Quản lý tồn kho Khả năng quản lý hàng tồn kho, theo dõi dữ liệu bán hàng và khách hàng
3 Quản lý dữ liệu khách hàng
Khách hàng có thể tạo tài khoản để lưu thông tin cá nhân và lịch sử đặt hàng
4 Quản lý sản phẩm Khả năng quản lý và hiển thị thông tin về các sản phẩm và dịch vụ của tiệm bánh
Các công cụ để quản lý các chiến dịch tiếp thị và theo dõi hiệu suất bán hàng
5 Báo cáo và Phân tích Khả năng tạo báo cáo và phân tích dữ liệu để cung cấp thông tin cho các quyết định kinh doanh
6 Phân quyền Khả năng phân quyền các nhóm người dùng trong hệ thống
Bảng 3.16 Bảng mô tả các tác nhân
STT Mã Actor Tên Actor Ý nghĩa/Ghi chú
1 KH Khách hàng Người xem sản phẩm và đặt bánh
2 ĐH Chủ doanh nghiệp Chủ tiệm bánh, người sẽ quản lý hoạt động doanh nghiệp và giám sát website
Người quản trị website có trách nhiệm quản lý toàn bộ nội dung, bao gồm việc cập nhật thông tin, khắc phục các vấn đề kỹ thuật và giám sát hoạt động của người dùng.
Bảng 3.17 Bảng danh sách Use-case chung cho các Actor
STT Mã Use Case Tên Use Case Ý nghĩa/Ghi chú
1 C-UC01 Đăng nhập Người dùng có tài khoản (khách hàng hoặc nhân viên) có thể đăng nhập vào tài khoản và thực hiện các thao tác trên website
2 C-UC02 Đăng xuất Người dùng có thể đăng xuất tài khoản hiện tại khỏi website
3 C-UC03 Quản lý thông tin tài khoản
Người dùng có thể quản lý thông tin tài khoản (xem, xóa, sửa)
4 C-UC04 Xem danh sách sản phẩm bánh
Người dùng có thể xem danh sách sản phẩm của tiệm bánh, xem chi tiết sản phẩm, hình ảnh và thêm vào giỏ hàng nếu muốn
5 C-UC05 Xem chi tiết sản phẩm bánh
Người dùng có thể xem chi tiết sản phẩm để biết được các thông tin khác của sản phẩm như miêu tả, hình ảnh
Bảng 3.18 Bảng danh sách Use-case cho khách hàng
STT Mã Use Case Tên Use Case Ý nghĩa/Ghi chú
Khách hàng có thể dễ dàng tạo tài khoản trên website để thực hiện đặt hàng và nhận thông tin cập nhật về sản phẩm cũng như dịch vụ của tiệm bánh.
2 KH-UC02 Đặt hàng Khách hàng có thể đặt hàng cho các sản phẩm bánh, tùy chọn nhu cầu giao nhận hàng và phương thức thanh toán
3 KH-UC03 Xem tình trạng đơn hàng
Khách hàng có thể theo dõi trạng thái đơn đặt hàng
4 KH-UC04 Thanh toán đơn hàng
Người dùng có thể thanh toán cho đơn đặt hàng thông qua trang web bằng cách sử dụng cổng thanh toán an toàn
5 KH-UC05 Xem lịch sử đặt hàng
Khách hàng có thể truy cập và xem lịch sử đặt hàng của mình, bao gồm thông tin chi tiết về ngày đặt hàng, các sản phẩm đã mua và tình trạng thanh toán.
6 KH-UC06 Phản hồi và góp ý sản phẩm (từ khách hàng)
Khách hàng có thể chia sẻ phản hồi về trải nghiệm tại tiệm bánh, bao gồm việc để lại xếp hạng và đánh giá, gửi khiếu nại hoặc đề xuất, cũng như liên hệ trực tiếp với cửa hàng.
7 KH-UC07 Hủy đơn đặt hàng
Người dùng có thể hủy đơn hàng đã đặt
8 KH-UC08 Quản lý giỏ hàng
Người dùng có thể thêm, xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng và tùy chỉnh số lượng mỗi sản phẩm trong giỏ hàng tùy ý
Bảng 3.19 Bảng danh sách Use-case cho người trong doanh nghiệp
STT Mã Use Case Tên Use Case Ý nghĩa/Ghi chú
1 ĐH-UC01 Quản lý loại bánh
Nhân viên quản lý có thể tạo, cập nhật và xóa các danh mục bánh để sắp xếp các loại bánh
2 ĐH-UC02 Quản lý kho bánh
Nhân viên quản lý có khả năng thêm, chỉnh sửa hoặc loại bỏ sản phẩm trong hàng tồn kho của tiệm bánh, đồng thời cập nhật trạng thái và giá cả của các sản phẩm này.
Nhân viên có khả năng xuất báo cáo chi tiết về tình trạng bán hàng, mức tồn kho và các số liệu kinh doanh khác, giúp họ nắm bắt rõ hơn về hiệu suất của tiệm bánh và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
4 ĐH-UC04 Xem báo cáo doanh thu
Một người dùng doanh nghiệp có thể xem các báo cáo bán hàng, bao gồm dữ liệu bán hàng hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng
5 ĐH-UC05 Xuất báo cáo doanh thu
Cho phép nhân viên / chủ doanh nghiệp xuất báo cáo doanh thu dưới dạng pdf, file excel
6 ĐH-UC06 Quản lý khuyến mãi
Cho phép chủ doanh nghiệp tạo và quản lý các ưu đãi quảng cáo, chẳng hạn như giảm giá, phiếu giảm giá và chương trình khách hàng
31 thân thiết, để khuyến khích khách hàng và tăng doanh số
7 NV-UC01 Xem danh sách đơn đặt hàng
Nhân viên có thể xem danh sách các đơn hàng hiện có mà khách hàng đặt để có thể thao tác với chung
8 NV-UC02 Xem chi tiết đơn đặt hàng
Nhân viên có thể xem chi tiết đơn hàng để có thể biết các thông tin như số lượng, ghi chú, thông tin khách hàng
9 NV-UC03 Cập nhật tình trạng đơn đặt hàng
Nhân viên có khả năng cập nhật tình trạng đơn đặt hàng khi có sự thay đổi, bao gồm các trạng thái như đã xác nhận, đã hoàn thành và đang chờ giao hàng, hoặc đã hủy theo yêu cầu của khách hàng.
Bảng 3.20 Bảng danh sách Use-case cho quản trị viên
STT Mã Use Case Tên Use Case Ý nghĩa/Ghi chú
1 ADM-UC01 Quản lý nhóm tài khoản
Quản trị viên có thể tạo, cập nhật và xóa loại nhóm tài khoản
2 ADM-UC02 Quản lý tài khoản
Quản trị viên có thể tạo, cập nhật và xóa tài khoản, cũng như xem thông tin
Hình 3.1 Lược đồ Use-case quản lý tài khoản
Hình 3.2 Lược đồ Use-case quản lý sản phẩm
Hình 3.3 Lược đồ Use-case quản lý đặt hàng
Hình 3.4 Lược đồ Use-case quản lý báo cáo
Bảng 3.21 Đặc tả Use-case C-UC01
Use Case Name Đăng nhập
Description Cho phép người dùng đăng nhập vào tài khoản của họ trên trang web quản lý tiệm bánh
Người dùng có tài khoản (khách hàng, chủ doanh nghiệp/nhà điều hành, nhân viên nhà bếp, nhân viên giao hàng, quản trị viên)
Pre-Condition(s) Người dùng có tài khoản hợp lệ với trang web quản lý bánh
Post-Condition(s) Người dùng đã đăng nhập thành công vào tài khoản của họ
1 Người dùng điều hướng đến trang đăng nhập của trang web quản lý bánh
2 Người dùng nhập email và mật khẩu của họ vào biểu mẫu đăng nhập
3 Hệ thống xác minh thông tin đăng nhập của người dùng
4 Hệ thống đăng nhập người dùng vào tài khoản của họ và chuyển chúng đến trang Bảng điều khiển
Nếu hệ thống không xác nhận thông tin đăng nhập của người dùng, một thông báo lỗi sẽ xuất hiện, yêu cầu người dùng nhập lại thông tin đăng nhập của mình.
Nếu người dùng chưa xác minh địa chỉ email, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi và yêu cầu họ xác minh địa chỉ email trước khi tiến hành đăng nhập.
Nếu hệ thống gặp phải lỗi trong khi cố gắng đăng nhập người dùng, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi và nhắc người dùng thử lại
Business rule(s) Chỉ người dùng đã đăng ký có thông tin đăng nhập hợp lệ mới có thể đăng nhập vào tài khoản của họ
Hệ thống phải có khả năng xác minh thông tin đăng nhập của người dùng một cách nhanh chóng và an toàn
Bảng 3.22 Đặc tả Use-case C-UC02
Use Case Name Đăng xuất
Description Cho phép người dùng đăng xuất khỏi tài khoản của họ trên trang web quản lý tiệm bánh
Người dùng có tài khoản (khách hàng, chủ doanh nghiệp/nhà điều hành, nhân viên nhà bếp, nhân viên giao hàng, quản trị viên)
Pre-Condition(s) Người dùng hiện đang đăng nhập vào tài khoản của họ
Post-Condition(s) Người dùng đã đăng xuất thành công tài khoản của họ
1 Người dùng điều hướng đến nút Đăng xuất trên trang Bảng điều khiển
2 Người dùng nhấp vào nút Đăng xuất
3 Hệ thống đăng nhập người dùng ra khỏi tài khoản của họ và chuyển chúng đến trang đăng nhập
Business rule(s) Chỉ người dùng đăng nhập mới có thể đăng xuất khỏi tài khoản của
Bảng 3.23 Đặc tả Use-case C-UC03
Use Case Name Quản lý thông tin tài khoản
Description Cho phép người dùng quản lý thông tin tài khoản của họ trên trang web quản lý tiệm bánh
Người dùng có tài khoản (khách hàng, chủ doanh nghiệp/nhà điều hành, nhân viên nhà bếp, nhân viên giao hàng, quản trị viên)
Pre-Condition(s) Người dùng hiện đang đăng nhập vào tài khoản của họ
Post-Condition(s) Thông tin tài khoản của người dùng được cập nhật thành công
1 Người dùng điều hướng đến trang Cài đặt tài khoản trên trang web Quản lý Bakery
2 Người dùng cập nhật thông tin tài khoản của họ (ví dụ: tên, email, mật khẩu)
3 Người dùng nhấp vào nút Lưu để lưu các thay đổi của họ
4 Hệ thống xác nhận các thay đổi của người dùng và cập nhật thông tin tài khoản của họ
Nếu người dùng muốn thay đổi địa chỉ email, hệ thống sẽ gửi một email xác minh đến địa chỉ mới và yêu cầu họ xác minh trước khi cập nhật thông tin tài khoản.
Khi người dùng muốn thay đổi mật khẩu, hệ thống sẽ yêu cầu họ nhập mật khẩu hiện tại trước khi cho phép thiết lập mật khẩu mới.
Khi người dùng nhập địa chỉ email hoặc mật khẩu không hợp lệ trong quá trình cập nhật thông tin tài khoản, hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng sửa chữa.
Business rule(s) Chỉ người dùng đăng nhập mới có thể quản lý thông tin tài khoản của họ
Hệ thống phải có khả năng cập nhật thông tin tài khoản của người dùng một cách nhanh chóng và an toàn
Bảng 3.24 Đặc tả Use-case C-UC04
Use Case Name Xem danh sách sản phẩm bánh
Description Cho phép xem các sản phẩm bánh ngọt có sẵn trên trang web
Người dùng có tài khoản (khách hàng, chủ doanh nghiệp/nhà điều hành, nhân viên nhà bếp, nhân viên giao hàng, quản trị viên)
Post-Condition(s) Người dùng có thể xem các sản phẩm bánh ngọt có sẵn
1 Người dùng điều hướng đến trang Sản phẩm bánh ngọt
2 Trang web hiển thị một danh sách các sản phẩm bánh ngọt có sẵn
3 Người dùng có thể lọc các sản phẩm dựa trên các tiêu chí khác nhau như giá, danh mục, v.v
4 Người dùng có thể chọn một sản phẩm để xem thêm chi tiết về nó
2a Nếu không có sản phẩm bánh ngọt có sẵn, hệ thống sẽ hiển thị một thông báo cho biết rằng không có sản phẩm nào có sẵn
Business rule(s) Danh sách các sản phẩm bánh ngọt có sẵn phải được cập nhật và chính xác
Non-functional rule(s) Trang phải tải trong vòng 5 giây
Bảng 3.25 Đặc tả Use-case C-UC05
Use Case Name Xem chi tiết sản phẩm bánh
Description Cho phép xem thông tin chi tiết của sản phẩm bánh ngọt trên trang web
Actor(s) Người dùng có tài khoản hợp lệ với trang web quản lý bánh
Post-Condition(s) Người dùng có thể xem thông tin chi tiết của sản phẩm bánh ngọt đã chọn
1 Người dùng chọn một sản phẩm bánh ngọt từ danh sách các sản phẩm có sẵn
2 Trang web hiển thị thông tin chi tiết của sản phẩm đã chọn, chẳng hạn như tên, hình ảnh, giá cả, mô tả, v.v
3 Người dùng có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ hoặc tiếp tục duyệt các sản phẩm
Alternative Flow Nếu sản phẩm đã chọn không còn nữa, trang web sẽ hiển thị một thông báo thích hợp cho người dùng
Non-functional rule(s) Trang phải tải trong vòng 5 giây
Bảng 3.26 Đặc tả Use-case KH-UC01
Use Case ID KH-UC01
Use Case Name Tạo tài khoản
Description Use case mô tả quá trình khách hàng tạo tài khoản tại trang web
Pre-Condition(s) Khách hàng chưa có tài khoản tại trang web
Post-Condition(s) Một tài khoản mới được tạo cho khách hàng
1 Khách hàng nhấp vào nút "Đăng ký"
2 Khách hàng điền vào mẫu đăng ký
3 Khách hàng gửi biểu mẫu
4 Hệ thống xác minh thông tin và tạo một tài khoản mới
5 Hệ thống gửi một email xác nhận cho khách hàng
Exception Flow 1 Khách hàng nhập thông tin không hợp lệ
2 Khách hàng không điền vào các trường bắt buộc
BR-KH-01: Biểu mẫu đăng ký phải bao gồm các trường cho tên của khách hàng, địa chỉ email, mật khẩu và thông tin liên hệ
Hệ thống NFR-KH-01 cần đảm bảo khả năng xử lý một số lượng lớn lượt đăng ký tài khoản mới trong các thời điểm cao điểm, khi có nhiều người cùng đăng ký.
Bảng 3.27 Đặc tả Use-case KH-UC02
Use Case ID KH-UC02
Use Case Name Đặt hàng
Description Use case mô tả quá trình khách hàng đặt hàng ở trang web
Pre-Condition(s) Người dùng đã đăng nhập và có một hoặc nhiều sản phẩm trong giỏ hàng
Post-Condition(s) Đơn được đặt và khách hàng được yêu cầu xác nhận đặt hàng
1 Khách hàng chọn một (hoặc nhiều) sản phẩm để đặt hàng
2 Khách hàng chỉ định bất kỳ tùy chọn tùy chỉnh nào (nếu có)
3 Khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ
4 Khách hàng tiến hành thanh toán
5 Khách hàng nhập thông tin thanh toán và vận chuyển của họ (nếu đã có thông tin thì sẽ tự động nạp, người dùng vẫn có thể sửa lại theo ý muốn)
6 Khách hàng xác nhận đơn đặt hàng
7 Hệ thống xử lý đơn hàng và gửi xác nhận cho khách hàng
Exception Flow 1.a Khách hàng chọn một sản phẩm không có sẵn
5.a Khách hàng nhập thông tin không hợp lệ
Business rule(s) BR-KH-02: Khách hàng phải có thể chọn từ danh sách các sản phẩm có sẵn
NFR-KH-02: Hệ thống phải có khả năng xử lý một số lượng lớn các đơn đặt hàng trong giờ cao điểm
Bảng 3.28 Đặc tả Use-case KH-UC03
Use Case ID KH-UC03
Use Case Name Xem tình trạng đơn hàng
Description Use case này mô tả quy trình cho khách hàng kiểm tra trạng thái của đơn đặt hàng được đặt trước đó
Pre-Condition(s) Khách hàng có một đơn đặt hàng trước đây mà họ muốn kiểm tra trạng thái
Post-Condition(s) Khách hàng được cho xem trạng thái hiện tại của đơn đặt hàng của họ
1 Khách hàng điều hướng đến trang "Lịch sử đặt hàng"
2 Khách hàng chọn thứ tự họ muốn kiểm tra trạng thái của
3 Hệ thống hiển thị trạng thái hiện tại của thứ tự
Business rule(s) BR-KH-03: Hệ thống phải duy trì một bản ghi chính xác về tất cả các đơn đặt hàng và trạng thái của chúng
NFR-KH-03: Hệ thống phải có khả năng xử lý một số lượng lớn các yêu cầu trạng thái đặt hàng trong giờ cao điểm
Bảng 3.29 Đặc tả Use-case KH-UC04
Use Case ID KH-UC04
Use Case Name Thanh toán đơn hàng
Description Cho phép khách hàng thanh toán cho đơn hàng bằng phương thức thanh toán ưa thích
Pre-Condition(s) Khách hàng có một đơn đặt hàng hiện chưa thanh toán
Post-Condition(s) Khoản thanh toán được xử lý và tình trạng đơn hàng chuyển sang “Đã thanh toán”
4 Khách hàng chọn phương thức thanh toán
5 Khách hàng nhập thông tin thanh toán
6 Hệ thống xác minh thông tin thanh toán
7 Thanh toán được xử lý
8 Hệ thống cập nhật trạng thái đơn hàng
1 Nếu thông tin thanh toán không chính xác, hệ thống sẽ nhắc khách hàng nhập thông tin hợp lệ
2 Nếu phương thức thanh toán không được hỗ trợ, hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và nhắc họ chọn phương thức thanh toán khác
1 Nếu thanh toán không thể được xử lý, hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và nhắc họ thử lại sau
2 Nếu khoản thanh toán vượt quá số dư chưa thanh toán, hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và nhắc họ điều chỉnh số tiền thanh toán
Business rule(s) BR-KH-04: Số tiền thanh toán phải lớn hơn hoặc bằng số dư chưa thanh toán
Non-functional rule(s) NFR-KH-04: Thời gian xử lý thanh toán phải ít hơn 30 giây
Bảng 3.30 Đặc tả Use-case KH-UC05
Use Case ID KH-UC05
Use Case Name Xem lịch sử đặt hàng
Description Cho phép khách hàng xem danh sách tất cả các đơn đặt hàng trước đó
Pre-Condition(s) Khách hàng có một tài khoản đã đăng ký và đã đặt ít nhất một đơn đặt hàng trong quá khứ
Khách hàng có thể xem danh sách tất cả các đơn đặt hàng trước với chi tiết đơn đặt hàng, trạng thái và thông tin theo dõi (nếu có)
1 Khách hàng điều hướng đến trang "Lịch sử đặt hàng"
2 Hệ thống truy vấn lịch sử đặt hàng của khách hàng
3 Hệ thống hiển thị lịch sử đơn hàng cho khách hàng
Alternative Flow 3a Nếu không có đơn đặt hàng trước đó, hệ thống thông báo cho khách hàng và nhắc họ đặt hàng
Business rule(s) BR-KH-05: Lịch sử đặt hàng nên được sắp xếp theo đơn đặt hàng gần đây nhất trước
Non-functional rule(s) NFR-KH-05: Lịch sử đặt hàng sẽ tải trong vòng 5 giây
Bảng 3.31 Đặc tả Use-case KH-UC06
Use Case ID KH-UC06
Use Case Name Phản hồi và góp ý sản phẩm
Description Cho phép khách hàng cung cấp phản hồi về một sản phẩm họ đã mua
Pre-Condition(s) Khách hàng đã nhận được một đơn đặt hàng và mong muốn cung cấp phản hồi
Post-Condition(s) Phản hồi được ghi lại và có thể được sử dụng để cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ
1 Khách hàng điều hướng đến trang "Phản hồi"
2 Khách hàng chọn đơn đặt hàng và sản phẩm họ muốn cung cấp phản hồi
3 Khách hàng viết phản hồi của họ trong một trường văn bản
4 Khách hàng gửi phản hồi
5 Hệ thống ghi lại phản hồi
Exception Flow 5a Nếu không thể ghi lại phản hồi, hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và nhắc họ thử lại sau
Business rule(s) BR-KH-06: Khách hàng phải nhận được một đơn đặt hàng có chứa sản phẩm họ muốn cung cấp phản hồi
Non-functional rule(s) NFR-KH-06: Việc gửi phản hồi sẽ tải trong vòng 3 giây
Bảng 3.32 Đặc tả Use-case KH-UC07
Use Case ID KH-UC07
Use Case Name Hủy đơn đặt hàng
Description Cho phép người dùng hủy đơn đã đặt trước đó
Pre-Condition(s) Đơn hàng muốn hủy của người dùng vẫn còn
Post-Condition(s) Đơn đặt hàng của khách hàng bị hủy và các mặt hàng bị xóa khỏi giỏ hàng của họ
1 Khách hàng truy cập lịch sử đặt hàng của họ
2 Khách hàng chọn thứ tự họ muốn hủy
3 Hệ thống nhắc nhở khách hàng xác nhận việc hủy bỏ
4 Khách hàng xác nhận việc hủy bỏ
5 Hệ thống loại bỏ các mặt hàng khỏi giỏ hàng của khách hàng và hủy bỏ đơn đặt hàng
Khách hàng có quyền thay đổi ý định và quyết định không hủy đơn đặt hàng Trong tình huống này, hệ thống sẽ hướng dẫn khách hàng trở lại trang lịch sử đơn hàng của họ.
Exception Flow Nếu đơn đặt hàng đã được hoàn thành, hệ thống thông báo cho khách hàng rằng họ không thể hủy đơn đặt hàng
Business rule(s) Một khách hàng chỉ có thể hủy một đơn đặt hàng chưa được hoàn thành
Non-functional rule(s) Tính năng đặt hàng hủy phải hoạt động 24/7
Bảng 3.33 Đặc tả Use-case KH-UC08
Use Case ID KH-UC08
Use Case Name Quản lý giỏ hàng
Description Cho phép khách hàng thêm hoặc loại bỏ các mặt hàng khỏi giỏ hàng của họ
Pre-Condition(s) Khách hàng phải được đăng nhập và xem danh sách các sản phẩm bánh ngọt có sẵn
Post-Condition(s) Giỏ hàng của khách hàng được cập nhật với các mặt hàng đã chọn
1 Khách hàng chọn một mặt hàng để thêm vào giỏ hàng của họ
2 Hệ thống thêm mặt hàng vào giỏ hàng của khách hàng
3 Khách hàng chọn một mặt hàng trong giỏ hàng của họ để loại bỏ
4 Hệ thống loại bỏ mặt hàng khỏi giỏ hàng của khách hàng
Thiết kế cơ sở dữ liệu
3.3.1 Sơ đồ lớp ở mức phân tích
Hình 3.5 Sơ đồ lớp ở mức phân tích
3.3.1.2 Danh sách các lớp đối tượng và quan hệ
Bảng 3.44 Danh sách các lớp đối tượng và quan hệ
STT Tên lớp/quan hệ Loại Ý nghĩa/ghi chú Đặt lại tên
27 USER_NGUOI Quan hệ Quan hệ kế thừa
28 NHANVIEN_NGUOI Quan hệ Quan hệ kế thừa
29 QUANLY_NGUOI Quan hệ Quan hệ kế thừa
30 GIAMDOC_NGUOI Quan hệ Quan hệ kế thừa
3.3.1.3 Mô tả từng lớp đối tượng và quan hệ
Bảng 3.45 Đối tượng LOAISANPHAM (productType)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã loại sản phẩm
2 name string Tên loại sản phẩm
3 description string Mô tả loại sản phẩm
4 image string Link hình ảnh loại sản phẩm
5 isActive boolean Trạng thái loại sản phẩm
Bảng 3.46 Đối tượng SANPHAM (product)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã sản phẩm
2 name string Tên sản phẩm
3 description string Mô tả sản phẩm
4 ingredients string Nguyên vật liệu cố định của sản phẩm
5 variants {id, material, size, price, isActive} object Một biến thể của bánh bao gồm: Mã, vật liệu không cố định, kích thước, giá, trạng thái
6 colors array Mảng các màu của sản phẩm
7 howToUse string Cách sử dụng sản phẩm
8 preservation string Cách bảo quản sản phẩm
9 images array Mảng các link hình ảnh sản phẩm
10 isActive string Trạng thái sản phẩm
11 productType_id string Mã loại sản phẩm
Bảng 3.47 Đối tượng LOBANH (batch)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã lô bánh
2 totalQuantity number Tổng số bánh trong lô
3 soldQuantity number Số bánh đã bán trong lô
4 MFG string Ngày sản xuất lô
5 EXP string Ngày lô hết hạn
6 discount {time, percent} object Đối tượng chứa khoản thời gian bao lâu cho đến lúc bánh hết hạn thì cần được giảm giá
7 variant_id string Mã biến thể của sản phẩm
8 product_id string Mã sản phẩm
Bảng 3.48 Đối tượng KHUYENMAI (sale)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã khuyến mãi
2 name string Tên khuyến mãi
3 code string Mã code khuyến mãi
4 percent number Phần trăm khuyến mãi
5 maxSalePrice number Giảm tối đa của khuyến mãi
6 description string Mô tả khuyến mãi
7 start_at string Thời gian bắt đầu khuyến mãi
8 end_at string Thời gian kết thúc khuyến mãi
9 image string Hình ảnh khuyến mãi
10 isActive boolean Trạng thái khuyến mãi
Bảng 3.49 Đối tượng PHANHOI (feedback)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã phản hồi
2 rating number Đánh giá của phản hồi
3 comment string Bình luận của phản hồi
4 time string Thời gian phản hồi
5 product_id string Mã sản phẩm
6 user_id string Mã USER
Bảng 3.50 Đối tượng GIOHANG (cart)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã giỏ hàng
2 products array Mảng các sản phẩm thêm vào giỏ hàng
3 note sring Ghi chú giỏ hàng
4 user_id string Mã USER
Bảng 3.51 Đối tượng HOADON (bill)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã hóa đơn
2 originalPrice number Giá gốc của hóa đơn
3 saleAmount number Số tiền giảm giá
5 noteCart string Ghi chú hóa đơn
6 state number Trạng thái hóa đơn
7 created_at string Thời gian tạo hóa đơn
8 paid_at string Thời gian trả tiền hóa đơn
9 payment_id string Mã phương thức thanh toán
10 sale_id string Mã khuyến mãi
11 user_id string Mã USER
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã khách hàng
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã giao hàng
2 name string Tên người nhận hàng
3 tel string Số điện thoại người nhận hàng
4 email string Email người nhận hàng
5 address string Địa chỉ người nhận hàng
6 note string Ghi chú cho shipper
7 date string Ngày muốn giao hàng
8 time string Thời gian muốn giao hàng
9 startAt string Thời gian bắt đầu giao hàng
10 endAt string Thời gian kết thúc giao hàng
11 state number Trạng thái giao hàng
12 cancelReason string Lý do giao hàng không thành công
13 bill_id string Mã hóa đơn
14 staff_id string Mã nhân viên
Bảng 3.54 Đối tượng PHUONGTHUCTHANHTOAN (payment)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã phương thức thanh toán
2 name string Tên phương thức thanh toán
3 isActive boolean Trạng thái phương thức thanh toán
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
2 mail string Địa chỉ mail của USER
3 password string Mật khẩu USER
5 tel string Số điện thoại USER
6 image string Link hình ảnh đại diện USER
7 isActive boolean Trạng thái USER
Bảng 3.57 Đối tượng NHANVIEN (staff)
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã nhân viên
2 user_id string Mã USER
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã quản lý
2 user_id string Mã USER
STT Tên thuộc tính Kiểu Ý nghĩa/ghi chú
1 id string Mã giam đốc
2 user_id string Mã USER
Bảng 3.60 Quan hệ LOAISANPHAM_SANPHAM
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 productType_id string Một loại sản phẩm có nhiều sản phẩm
2 product_id string Một sản phẩm chỉ thuộc một loại sản phẩm
Bảng 3.61 Quan hệ LOBANH_SANPHAM
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 batch_id string Một lô bánh chỉ thuộc một sản phẩm
2 product_id string Một sản phẩm có nhiều lô bánh
Bảng 3.62 Quan hệ PHANHOI_SANPHAM
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 feedback_id string Một phản hồi chỉ thuộc một sản phẩm
2 product_id string Một sản phẩm có nhiều phản hồi
Bảng 3.63 Quan hệ LOBANH_HOADON
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 batch_id string Một lô bánh được mua ở nhiều hóa đơn
2 bill_id string Một hóa đơn có thể mua nhiều lô bánh
Bảng 3.64 Quan hệ GIAOHANG_HOADON
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 delivery_id string Một lần giao hàng tương ứng cho một hóa đơn
2 bill_id string Một hóa đơn chỉ được giao một lần
Bảng 3.65 Quan hệ KHUYENMAI_HOADON
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 sale_id string Một khuyến mãi được sử dụng ở nhiều hóa đơn
2 bill_id string Một hóa đơn chỉ được sử dụng một khuyến mãi
Bảng 3.66 Quan hệ PHUONGTHUCTHANHTOAN_HOADON
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 payment_id string Một phương thức thanh toán được sử dụng ở nhiều hóa đơn
2 bill_id string Một hóa đơn chỉ được sử dụng một phương thức thanh toán
Bảng 3.67 Quan hệ KHACHHANG_HOADON
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 user_id string Một khách hàng mua nhiều hóa đơn
2 bill_id string Một hóa đơn chỉ được mua bởi một khách hàng
Bảng 3.68 Quan hệ KHACHHANG_PHANHOI
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 user_id string Một khách hàng có nhiều phản hồi
2 feedback_id string Một phản hồi chỉ thuộc một khách hàng
Bảng 3.69 Quan hệ KHACHHANG_GIOHANG
STT Tên thuộc tính Kiểu Ràng buộc
1 user_id string Một khách hàng có một giỏ hàng
2 cart_id string Một giỏ hàng thuộc một khách hàng
3.3.2 Thiết kế dữ liệu lưu trữ
Hình 3.6 Sơ đồ cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh
XÂY DỰNG WEBSITE
Sơ đồ màn hình
Hình 4.1 Sơ đồ màn hình
Danh sách các màn hình
Bảng 4.1 Danh sách các màn hình
STT Tên màn hình Mô tả
1 Trang chủ Màn hình trang chủ của tiệm bánh
2 Sản phẩm Màn hình tất cả sản phẩm của tiệm bánh
3 Tìm kiếm Màn hình tìm kiếm hóa đơn cho khách hàng đã đặt bánh
4 Liên hệ Màn hình liên hệ để khách hàng gửi góp ý đến tiệm bánh
5 Về H&H Màn hình giới thiệu tiệm bánh H&H
6 Chi tiết sản phẩm Màn hình chi tiết của một sản phẩm
7 Giỏ hàng Màn hình giỏ hàng
8 Điền thông tin giao hàng
Màn hình điền thông tin giao hàng
Màn hình chọn phương thức thanh toán
10 Đăng nhập Màn hình đăng nhập
11 Đăng ký Màn hình đăng ký
12 Thông tin tài khoản Màn hình thông tin tài khoản của khách hàng
13 Quên mật khẩu Màn hình quên mật khẩu
14 Quản lý loại sản phẩm Màn hình quản lý loại sản phẩm
15 Quản lý sản phẩm Màn hình quản lý sản phẩm
16 Quản lý lô hàng Màn hình quản lý lô hàng
17 Quản lý đơn hàng Màn hình quản lý đơn hàng
18 Quản lý giao hàng Màn hình quản lý giao hàng
19 Quản lý khách hàng Màn hình quản lý khách hàng
20 Quản lý khuyến mãi Màn hình quản lý khuyến mãi
21 Quản lý báo cáo Màn hình quản lý báo cáo
22 Quản lý liên hệ Màn hình quản lý liên hệ
23 Quản lý Feedback Màn hình quản lý Feedback
24 Quản lý phân quyền người dùng
Màn hình quản lý phân quyền người dùng
25 Quản lý phân quyền nhóm người dùng
Màn hình quản lý phân quyền nhóm người dùng
26 Quản lý phân quyền quyền người dùng
Màn hình quản lý phân quyền các quyền của người dùng
Hình 4.2 Màn hình Trang chủ
Màn hình Trang chủ là giao diện đầu tiên mà khách hàng thấy khi truy cập vào trang web, cung cấp cái nhìn tổng quát về tiệm bánh và các loại bánh có sẵn Nó hiển thị các sản phẩm bán chạy và cho phép khách hàng đăng ký nhận thông báo mới Được xem như bộ mặt của tiệm bánh, màn hình Trang chủ đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng quay lại.
Hình 4.3 Màn hình Sản phẩm
Màn hình sản phẩm của tiệm bánh giúp khách hàng dễ dàng xem các sản phẩm hiện có với hình ảnh và giá cả hấp dẫn, bao gồm cả thông tin giảm giá Người dùng có thể nhanh chóng tìm kiếm bánh mong muốn thông qua các công cụ lọc theo loại sản phẩm, màu sắc, kích cỡ và giá cả, cũng như các tùy chọn sắp xếp theo bảng chữ cái, giá tiền và độ mới, hoặc sử dụng thanh tìm kiếm trực tiếp trên màn hình.
Hình 4.4 Màn hình Tìm kiếm
Màn hình Tìm kiếm giúp khách hàng tra cứu hóa đơn dễ dàng sau khi mua hàng Khách hàng nhận mã đơn hàng qua email, và có thể sử dụng mã này để tìm kiếm thông tin chi tiết về đơn hàng trên trang Tìm kiếm Thông tin bao gồm trạng thái thanh toán, hình thức thanh toán, tổng tiền, cũng như các thông tin liên quan đến khuyến mãi.
84 cung cấp thông tin chi tiết về danh sách các sản phẩm đã mua, bao gồm thông tin sản phẩm, số lượng và tổng tiền Khách hàng có thể dễ dàng nhấp vào sản phẩm để truy cập trang thông tin chi tiết của từng mặt hàng.
Hình 4.5 Màn hình Liên hệ
Màn hình Liên hệ giúp khách hàng dễ dàng liên lạc với tiệm bánh để gửi góp ý hoặc khiếu nại Khách hàng chỉ cần điền vào form trên trang để truyền đạt ý kiến của mình Nhân viên tiệm bánh sẽ tiếp nhận phản hồi và phản hồi lại qua địa chỉ email hoặc số điện thoại mà khách hàng đã cung cấp.
Cửa hàng bánh H&H cung cấp thông tin chi tiết giúp khách hàng hiểu rõ hơn về tiệm bánh, từ đó nâng cao độ uy tín và sự tin cậy của cửa hàng trong mắt người tiêu dùng.
4.2.6 Màn hình Chi tiết sản phẩm
Hình 4.7 Màn hình Chi tiết sản phẩm
Màn hình chi tiết sản phẩm cung cấp thông tin quan trọng như giá tiền, loại sản phẩm, tình trạng, mô tả, nguyên liệu, cách dùng và cách bảo quản Khách hàng có thể chọn biến thể sản phẩm, lô hàng và số lượng để thêm vào giỏ hàng Ngoài ra, người dùng còn có thể để lại bình luận, đánh giá cho sản phẩm và khám phá các sản phẩm tương tự.
Hình 4.8 Màn hình Giỏ hàng
Màn hình giỏ hàng giúp người dùng lưu trữ các sản phẩm đã chọn và số lượng dự định mua, đồng thời tính toán tổng tiền cho các sản phẩm đó Khách hàng có thể dễ dàng kiểm tra và quản lý đơn hàng của mình trước khi tiến hành thanh toán.
89 toán” để tiến hành thanh toán hoặc “Tiếp tục mua hàng” để thêm các sản phẩm khác vào giỏ hàng
4.2.8 Màn hình Điền thông tin giao hàng
Hình 4.9 Màn hình Điền thông tin giao hàng
Màn hình giao hàng cho phép khách hàng điền thông tin cần thiết như tên, số điện thoại, email, địa chỉ, ngày giờ giao và ghi chú cho người giao hàng Tại đây, khách hàng cũng có thể kiểm tra lại đơn hàng và nhập mã khuyến mãi để nhận ưu đãi Khi đã hài lòng với đơn hàng, khách hàng có thể nhấn vào “Phương thức thanh toán” để chọn cách thanh toán phù hợp.
4.2.9 Màn hình Phương thức thanh toán
Hình 4.10 Màn hình Phương thức thanh toán
Trên màn hình "Phương thức Thanh toán", người dùng có tùy chọn thanh toán qua VNPay hoặc thanh toán trực tiếp khi nhận hàng Nếu chọn VNPay, họ sẽ được chuyển đến trang của VNPay để hoàn tất quy trình thanh toán Ngược lại, nếu chọn thanh toán trực tiếp, trạng thái thanh toán của đơn hàng sẽ được giữ lại cho đến khi nhân viên tiệm bánh cập nhật, sau khi nhận thông báo từ shipper rằng đơn hàng đã được thanh toán.
Hình 4.11 Màn hình Đăng nhập
Màn hình Đăng nhập cho phép khách hàng và nhân viên tiệm bánh truy cập vào hệ thống Khách hàng có thể đăng nhập bằng tài khoản Google hoặc tạo tài khoản mới, đồng thời có tùy chọn quên mật khẩu để khôi phục tài khoản Đối với nhân viên, việc đăng nhập yêu cầu sử dụng tài khoản được cấp bởi người có thẩm quyền.
Hình 4.12 Màn hình Đăng ký
Màn hình Đăng ký cho phép khách hàng tạo tài khoản mới với các thông tin như họ tên, ngày sinh, số điện thoại và email Cửa hàng lưu lại ngày sinh để gửi mã khuyến mãi vào ngày sinh nhật của khách hàng, cùng với số điện thoại và email để phục vụ cho mục đích marketing Tài khoản này giúp khách hàng lưu trữ thông tin cá nhân và tích điểm khi mua hàng để nhận thêm ưu đãi.
4.2.12 Màn hình Thông tin tài khoản
Hình 4.13 Màn hình Thông tin tài khoản
Màn hình Thông tin tài khoản cho phép khách hàng xem và cập nhật thông tin cá nhân như họ tên, ngày sinh và ảnh đại diện Ngoài ra, khách hàng có thể thay đổi mật khẩu (nếu không đăng nhập qua Google) và kiểm tra danh sách đơn hàng đã đặt Tại đây, khách hàng cũng có thể sao chép mã đơn hàng để tìm kiếm và theo dõi tình trạng đơn hàng trên trang “Tìm kiếm hóa đơn”.
4.2.13 Màn hình Quên mật khẩu
Hình 4.14 Màn hình Quên mật khẩu
Màn hình quên mật khẩu cho phép khách hàng nhập địa chỉ email của họ, sau đó hệ thống sẽ gửi một liên kết để khôi phục mật khẩu đến email tương ứng.
4.2.14 Màn hình Quản lý loại sản phẩm
Hình 4.15 Màn hình Quản lý loại sản phẩm
Màn hình "Quản lý loại sản phẩm" trong chức năng "Quản lý kho hàng" hỗ trợ nhân viên quản lý các loại sản phẩm bánh tại tiệm Nhân viên có thể dễ dàng xem danh sách sản phẩm, chỉnh sửa thông tin, thêm loại mới hoặc xóa các sản phẩm không còn cần thiết.
4.2.15 Màn hình Quản lý sản phẩm
Hình 4.16 Màn hình Quản lý sản phẩm