HANDOUT FOR WEEK 4 I VOCABULARY 1 Lên/ xuống tinh thần 2 Hạ giọng thì thầm 3 Quan tâm theo dõi, nhập tâm vào (câu chuyện) 4 Trông chờ, dựa vào 5 Đừng trông mong gì 6 Giữ chỗ trong hàng 7 Không chen lấ[.]
Trang 1HANDOUT FOR WEEK 4
1 Lên/ xuống tinh thần:
2 Hạ giọng thì thầm:
3 Quan tâm theo dõi, nhập tâm vào (câu chuyện):
4 Trông chờ, dựa vào:
5 Đừng trông mong gì:
6 Giữ chỗ trong hàng:
7 Không chen lấn hàng
8 Chờ tới lượt:
9 Mất chỗ:
10 Bất chợt nổi hứng làm gì:
11 Cố đấm ăn xôi:
12 Chơi bẩn:
13 Đứng sững/ chết đứng:
14 Thiếu tôn trọng, trịch thượng:
15 Mở hàng:
16 Khởi xướng:
17 Số đen/ xuất hiện thời điểm không may:
18 Đúng lúc đúng chỗ:
19 Đứng sững, chết đứng:
20 Hoàn toàn sai: