1 – Khái niệm mạng máy tính Mạng máy tính là một tập hợp các máy tính được nối với nhau bởi đường truyền theo một cấu trúc nào đó và thông qua đú cỏc máy tính trao đổi thông tin qua lại
1 – Khái niệm mạng máy tính
Mạng máy tính là tập hợp các máy tính kết nối với nhau qua các đường truyền, cho phép trao đổi thông tin Đường truyền bao gồm các thiết bị truyền dẫn có dây hoặc không dây, chuyển tín hiệu điện tử giữa các máy tính dưới dạng xung nhị phân Tín hiệu này thuộc dạng sóng điện từ, và tùy thuộc vào tần số, có thể sử dụng các loại đường truyền vật lý như cáp đồng trục, cáp xoắn, cáp quang, dây điện thoại, hoặc sóng vô tuyến Hai khái niệm đường truyền và cấu trúc là những đặc trưng cơ bản của mạng máy tính.
Hình : Một mô hình liên kết các máy tính trong mạng
2 – Những yếu tố đảm bảo của mạng máy tính
Đường truyền vật lý là phương tiện chuyển tín hiệu giữa các máy tính, với các tín hiệu này biểu thị giá trị dữ liệu dưới dạng xung nhị phân (on - off) Tất cả tín hiệu đều thuộc dạng sóng điện từ, trải dài từ tần số sóng radio, sóng ngắn đến tia hồng ngoại Mỗi loại tần số sóng điện từ tương ứng với các đường truyền vật lý khác nhau để truyền tải tín hiệu.
- Hiện nay có hai loại đường truyền:
+ Đường truyền hữu tuyến: cáp đồng trục, cỏp đụi dõy xoắn (có bọc kim, không bọc kim) , cáp sợi quang
+ Đường truyền vô tuyến: radio, sóng cực ngắn, tia hồng ngoại
Cáp đồng trục là thiết bị quan trọng trong việc truyền tín hiệu số cho mạng cục bộ và mạng điện thoại đường dài Cấu trúc của cáp bao gồm một sợi kim loại ở giữa, được bao bọc bởi lớp cách điện và lưới kim loại chống nhiễu Vỏ bọc bên ngoài cũng được làm từ chất liệu cách điện, tạo thành hai sợi dẫn điện đồng trục giữa sợi kim loại trung tâm và lưới kim loại.
Có hai loại cáp đồng trục chính: cáp đồng trục mỏng, giá thành rẻ và phổ biến, và cáp đồng trục béo, đắt hơn nhưng có khả năng chống nhiễu tốt hơn, thường được sử dụng trong các kết nối mạng trong môi trường công nghiệp.
Cáp đuôi dõy xoắn là loại cáp phổ biến trong các mạng điện thoại, cho phép truyền tín hiệu qua khoảng cách dài mà không cần bộ khuyếch đại Cấu trúc của cáp này bao gồm nhiều sợi kim loại được cách điện với nhau, với các sợi được xoắn lại theo từng đôi để giảm thiểu nhiễu điện từ Hiện nay, có hai loại cáp xoắn đôi chính được sử dụng: cáp có bọc kim loại (STP) và cáp không bọc kim loại (UTP).
Cáp STP được trang bị lớp bảo vệ dưới vỏ bọc ngoài, giúp chống nhiễu hiệu quả nhưng có giá thành cao hơn Trong khi đó, cáp UTP không có lớp bảo vệ này, nên thường được sử dụng phổ biến do giá rẻ.
Cáp sợi quang là loại cáp truyền dẫn sóng ánh sáng, có cấu trúc tương tự như cáp đồng trục nhưng được làm từ chất liệu thủy tinh Cáp này bao gồm một dây dẫn trung tâm, có thể là một hoặc nhiều sợi thủy tinh hoặc nhựa, được bọc bởi lớp áo phản xạ tín hiệu để giảm thiểu mất mát Cáp sợi quang có độ suy hao tín hiệu thấp, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ và các hiệu ứng điện khác, đồng thời đảm bảo an toàn thông tin trên mạng nhờ vào khả năng không bị phát hiện và thu trộm Tuy nhiên, việc lắp đặt cáp sợi quang khá khó khăn và chi phí cao.
Sóng cực ngắn được sử dụng chủ yếu để truyền tín hiệu giữa các trạm mặt đất và vệ tinh, cho phép phát sóng từ một trạm phát đến nhiều trạm thu.
Sóng hồng ngoại hoạt động trong môi trường truyền dẫn định hướng và hẹp, thích hợp cho mạng có bán kính từ 0.5m đến 20m, với thiết bị ít di chuyển Tốc độ truyền dữ liệu đạt khoảng 10Mbps.
Sóng radio hoạt động trong môi trường truyền dẫn định hướng, cho phép kết nối mạng diện rộng với bán kính lên đến 30 km và tốc độ truyền dữ liệu đạt hàng chục Mbps Kiến trúc mạng máy tính đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và quản lý các kết nối này.
Kiến trúc mạng máy tính mô tả cách kết nối các máy tính và bao gồm các quy tắc, quy ước mà tất cả các thực thể tham gia truyền thông trên mạng cần tuân thủ để đảm bảo hoạt động hiệu quả của mạng.
- Cách nối các máy tính được gọi là hình trạng (topolopy) của mạng hay nói cho gọn là topo mạng
- Tập hợp các quy tắc, quy ước truyền thông được gọi là giao thức (protocol) của mạng c) Topo mạng
- Có hai kiểu kết nối mạng chủ yếu là điểm - điểm (point-to-point) và quảng bá (broadcast hay point-to-multipoint)
Kết nối điểm - điểm là kiểu kết nối mà trong đó các đường truyền nối từng cặp nút với nhau Mỗi nút có nhiệm vụ lưu trữ tạm thời dữ liệu và sau đó chuyển tiếp dữ liệu đến đích.
Mạng lưu và chuyển tiếp (store and forward) là cách làm việc phổ biến trong các mạng diện rộng Nguyên tắc này cho phép dữ liệu được lưu trữ tạm thời trước khi được chuyển tiếp đến đích.
Tất cả các nút mạng trong kiểu quảng bá sử dụng chung một đường truyền vật lý Dữ liệu được gửi từ một nút mạng có thể được tất cả các nút còn lại tiếp nhận, chỉ cần chỉ ra địa chỉ đích để mỗi nút kiểm tra xem dữ liệu có phải gửi đến mình hay không.
Trong các topo mạng dạng vòng hoặc tuyến tính, cần thiết phải có cơ chế trọng tài để xử lý xung đột khi nhiều nút muốn truyền tin đồng thời Việc phân bổ đường truyền có thể được thực hiện theo hai cách: động hoặc tĩnh.
+ Cấp phát tĩnh thường dung cơ chế quay vòng để phân chia đường truyền theo các khoảng thời gian định trước
+ Cấp phát động là cấp phát theo yêu cầu để hạn chế thời gian chếtvô ích của đường truyền. d) Giao thức mạng
Việc trao đổi thông tin, dù đơn giản, cần tuân theo những quy tắc nhất định Để cuộc trò chuyện giữa hai người có hiệu quả, cả hai phải đồng ý tuân thủ quy tắc lắng nghe lẫn nhau Tương tự, việc truyền tín hiệu trên mạng cũng yêu cầu có các quy tắc và quy ước rõ ràng.
+ Khuôn dạng của dữ liệu: cú pháp và ngữ nghĩa
+ Thủ tục gửi và nhận dữ liệu
+ Kiểm soát chất lượng truyền
+ Xử lý các lỗi, sự cố
3 - Phân loại mạng theo phạm vi kết nối
Mạng máy tính có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phân loại theo phạm vi kết nối là một cách phổ biến Có bốn loại mạng chính: GAN (Global Area Network) kết nối máy tính từ các châu lục khác nhau thông qua mạng viễn thông và vệ tinh; WAN (Wide Area Network) kết nối máy tính trong nội bộ các quốc gia hoặc giữa các quốc gia trong cùng một châu lục, thường sử dụng mạng viễn thông; MAN (Metropolitan Area Network) kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố với tốc độ cao từ 50-100 Mbit/s; và LAN (Local Area Network) kết nối các máy tính trong một khu vực hẹp, thường chỉ vài trăm mét, sử dụng các môi trường truyền thông tốc độ cao như cáp đồng trục Các LAN có thể kết nối với nhau để tạo thành WAN.
4 - Phân biệt internet, intranet và extranet
Internet là mạng toàn cầu kết nối các mạng theo giao thức TCP/IP, cho phép người dùng dễ dàng truy cập thông tin và dịch vụ từ bất kỳ đâu có kết nối Intranet là mạng nội bộ hoạt động trên giao thức Internet, chỉ cho phép thành viên trong tổ chức truy cập, nhờ vào tường lửa bảo vệ Điều này giúp Intranet trở thành công cụ hiệu quả để chia sẻ thông tin trong các công ty thông qua các ứng dụng như tìm kiếm dữ liệu và thư điện tử Extranet, ngược lại, là phần mở rộng của Intranet, cho phép người bên ngoài có mật khẩu truy cập hạn chế vào thông tin, hỗ trợ các đối tác kinh doanh trong việc trao đổi thông tin.
5 - Các nguồn tài nguyên mạng
Tài nguyên mạng bao gồm tất cả các bài viết, phần mềm, ứng dụng, bài hát và bộ phim mà chúng ta thường xuyên truy cập, tải về, nghe và xem trên internet Những tài nguyên này được cung cấp bởi các tập đoàn, tổ chức, nhóm hoặc cá nhân với nhiều mục đích khác nhau Nhờ đó, tài nguyên mạng ngày càng phong phú về số lượng và chất lượng, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin về nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, nghệ thuật, cũng như các thể loại phim và truyện đa dạng.
Ta cú cỏc nguồn tài nguyên chính:
Phần cứng, hay còn gọi là cương liệu, là các thành phần vật lý cụ thể của máy tính hoặc hệ thống máy tính Những thành phần này bao gồm màn hình, chuột, bàn phím, máy in, máy quét, vỏ máy tính, bộ nguồn, bộ vi xử lý (CPU), bo mạch chủ, các loại dây nối, loa, ổ đĩa mềm, ổ đĩa cứng, ổ CDROM và ổ DVD.
Dựa trên chức năng và cách thức hoạt động người ta còn phân biệt phần cứng ra thành:
- Nhập hay đầu vào: Các bộ phận thu nhập dữ liệu hay mệnh lệnh như là bàn phím, chuột
- Xuất hay đầu ra: Các bộ phận trả lời, phát tín hiệu, hay thực thi lệnh ra bên ngoài như là màn hình, máy in, loa, …
Phần mềm, hay còn gọi là software trong tiếng Anh, là tập hợp các câu lệnh được lập trình bằng một hoặc nhiều ngôn ngữ theo một trật tự nhất định Mục đích của phần mềm là tự động hóa các nhiệm vụ, thực hiện các chức năng hoặc giải quyết các bài toán cụ thể.
6 - Quá trình login/logout, tài khoản người dùng là gì?
Tài khoản người dùng là tập hợp thông tin xác định quyền truy cập vào các tệp và thư mục, cũng như thông tin cá nhân như nền tảng máy tính để bàn và chủ đề màu sắc Với tài khoản người dùng, bạn có thể chia sẻ máy tính với nhiều người, chia sẻ thông tin và tài nguyên, đồng thời vẫn bảo mật các thông tin và tệp quan trọng Mỗi tài khoản yêu cầu một tên người dùng và mật khẩu để truy cập.
Có ba loại tài khoản khác nhau:
Mỗi loại tài khoản trên máy tính cung cấp một mức độ kiểm soát khác nhau cho người dùng Tài khoản tiêu chuẩn được sử dụng cho các hoạt động hàng ngày, trong khi tài khoản quản trị cho phép kiểm soát tối đa và chỉ nên được sử dụng khi cần thiết Tài khoản khách dành cho những người cần truy cập tạm thời Để sử dụng hồ sơ và tài khoản người dùng, bạn cần đăng nhập bằng ID người dùng và mã PIN, có thể thực hiện từ thư viện điện tử hoặc các trang yêu cầu đăng nhập khác.
Nhấp Đăng nhập hoặc OK
Nếu bạn chưa đăng nhập, bạn sẽ cần phải đăng nhập vào thư viện điện tử khi thay đổi thông tin trong tài khoản của mình Lưu ý rằng việc đăng nhập này chỉ áp dụng cho các giao dịch hiện tại.
Bạn có thể dễ dàng đăng nhập vào các thư viện điện tử bất cứ lúc nào Hãy nhớ nhấp vào "Đăng xuất" khi bạn không còn sử dụng để bảo vệ thông tin cá nhân của mình.
Các phần cứng cơ bản của mạng và chức năng của mỗi phần cứng đó
của mỗi phần cứng đó
1 - Repeater (Bộ tiếp sức)
Repeater là thiết bị phần cứng đơn giản nhất trong các thiết bị liên kết mạng, hoạt động ở tầng vật lý của mô hình OSI Nó được sử dụng để kết nối hai mạng giống nhau hoặc các phần của một mạng có cùng nghi thức và cấu hình Khi nhận tín hiệu từ một phía, Repeater sẽ phát tiếp tín hiệu đó sang phía còn lại của mạng.
Hình : Mô hình liên kết mạng của Repeater.
Repeater không xử lý tín hiệu mà chỉ loại bỏ méo và nhiễu, khuếch đại tín hiệu suy hao từ khoảng cách xa, khôi phục tín hiệu ban đầu Việc sử dụng Repeater giúp tăng chiều dài mạng.
Hình : Hoạt động của bộ tiếp sức trong mô hình OSI
Hiện nay có hai loại Repeater đang được sử dụng là Repeater điện và Repeater điện quang
Repeater điện kết nối với đường dây điện ở cả hai phía, nhận tín hiệu từ một bên và phát lại sang bên kia Việc sử dụng Repeater điện trong mạng giúp tăng khoảng cách kết nối, nhưng vẫn bị giới hạn bởi khoảng cách tối đa do độ trễ tín hiệu Chẳng hạn, với mạng sử dụng cáp đồng trục 50, khoảng cách tối đa là 2.8 km và không thể vượt qua ngay cả khi thêm Repeater.
Repeater điện quang kết nối với cáp quang và cáp điện, chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang và ngược lại Việc sử dụng repeater điện quang giúp mở rộng chiều dài mạng một cách hiệu quả.
2 - Bridge (Cầu nối)
Cầu nối là thiết bị kết nối hai mạng giống hoặc khác nhau, hoạt động trên tầng liên kết dữ liệu Khác với bộ tiếp sức, cầu nối không phát lại tất cả dữ liệu mà chỉ đọc và xử lý các gói tin của tầng liên kết dữ liệu trong mô hình OSI trước khi quyết định có chuyển tiếp hay không.
Bridge chọn lọc và chỉ chuyển những gói tin cần thiết, giúp kết nối nhiều mạng một cách linh hoạt Mỗi đầu kết nối của Bridge có bảng địa chỉ các trạm kết nối, cho phép nó xem xét địa chỉ gửi và nhận của mỗi gói tin Dựa vào bảng địa chỉ, Bridge quyết định có gửi gói tin hay không và cập nhật bảng địa chỉ khi cần.
Hình : Hoạt động của Bridge
Khi đọc địa chỉ nơi gửi, Bridge kiểm tra xem địa chỉ đó có trong bảng địa chỉ của phần mạng nhận gói tin hay không Nếu không có, Bridge sẽ tự động bổ sung vào bảng địa chỉ, một cơ chế được gọi là tự học của cầu nối.
Khi kiểm tra địa chỉ nơi nhận gói tin, Bridge sẽ xác định xem địa chỉ đó có nằm trong bảng địa chỉ của phần mạng nhận được hay không Nếu có, Bridge sẽ coi đó là gói tin nội bộ và không chuyển tiếp gói tin đó Ngược lại, nếu địa chỉ không có trong bảng, Bridge sẽ chuyển gói tin sang phía bên kia Điều này cho thấy rằng một trạm không cần thiết phải chuyển thông tin trên toàn mạng, mà chỉ cần trên phần mạng có trạm nhận.
Để đánh giá hiệu suất của Bridge trong mô hình OSI, người ta sử dụng hai khái niệm chính: Lọc và Chuyển vận Quá trình lọc mỗi gói tin phản ánh khả năng hoạt động của Bridge, trong khi tốc độ chuyển vận được đo bằng số gói tin trên giây, cho thấy khả năng của Bridge trong việc chuyển gói tin giữa các mạng khác nhau.
Cầu nối biên dịch giữa mạng Ethernet và mạng Token ring, hoạt động như một nút trong cả hai mạng Nó có khả năng chuyển đổi gói tin từ chuẩn Ethernet sang chuẩn Token ring, đảm bảo sự giao tiếp hiệu quả giữa hai loại mạng khác nhau.
Cầu nối không thể chia nhỏ gói tin thành nhiều phần, do đó cần phải giới hạn kích thước tối đa của gói tin cho phù hợp với cả hai mạng Chẳng hạn, kích thước tối đa của gói tin trên mạng Ethernet là 1500 bytes, trong khi trên mạng Token Ring là 6000 bytes Nếu một trạm trên mạng Token Ring gửi gói tin lớn hơn 1500 bytes đến trạm trên mạng Ethernet, thì số byte vượt quá sẽ bị cắt bỏ khi qua cầu nối.
Hình : Ví dụ về Bridge biên dịch
Người ta sử dụng Bridge trong các trường hợp sau :
Khi mạng hiện tại đã đạt đến khoảng cách tối đa do Bridge, việc mở rộng mạng trở nên cần thiết Bridge xử lý và phát lại gói tin trên phần mạng còn lại, giúp cải thiện tín hiệu so với bộ tiếp sức.
Giảm thiểu tắc nghẽn mạng do quá nhiều trạm bằng cách sử dụng Bridge, cho phép chia mạng thành nhiều phần riêng biệt Các gói tin trong từng phần mạng sẽ không được phép truyền qua các phần mạng khác, giúp tối ưu hóa hiệu suất Đồng thời, Bridge cũng hỗ trợ kết nối các mạng có giao thức khác nhau.
Một số Bridge có khả năng chọn lọc đối tượng vận chuyển, cho phép chỉ chuyển các gói tin từ những địa chỉ cụ thể Chẳng hạn, Bridge 1 có thể chỉ chuyển gói tin từ máy A và B, trong khi Bridge 2 chỉ xử lý gói tin từ máy C và D.
Hình : Liên kết mạng với 2 Bridge
Một số Bridge được thiết kế thành bộ riêng biệt, dễ dàng kết nối và sử dụng Trong khi đó, một số Bridge khác được chế tạo dưới dạng card chuyên dụng cắm vào máy tính, và khi đó, phần mềm Bridge sẽ được sử dụng Sự kết hợp giữa phần mềm và phần cứng mang lại tính linh hoạt cao hơn cho hoạt động của Bridge.
3 - Router (Bộ tìm đường)
Router là thiết bị hoạt động ở tầng mạng, giúp tìm đường đi tối ưu cho các gói tin từ trạm gửi đến trạm nhận Nó có khả năng kết nối nhiều mạng và cho phép các gói tin di chuyển qua nhiều lộ trình khác nhau để đến đích.
Hình : Hoạt động của Router.
Khác với Bridge, hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu và phải xử lý mọi gói tin trên đường truyền, Router có địa chỉ riêng biệt và chỉ tiếp nhận các gói tin gửi đến nó Khi một trạm muốn gửi gói tin qua Router, gói tin đó phải chứa địa chỉ trực tiếp của Router cùng với thông tin về đích đến Chỉ khi gói tin đến Router, nó mới được xử lý và gửi tiếp.
Router được chia thành hai loại: Router có phụ thuộc giao thức và Router không phụ thuộc vào giao thức, dựa trên cách thức xử lý các gói tin khi đi qua Router.
Router phụ thuộc vào giao thức chỉ thực hiện việc tìm đường và truyền gói tin giữa các mạng mà không chuyển đổi phương thức đóng gói Do đó, cả hai mạng cần phải sử dụng chung một giao thức truyền thông.
Router không phụ thuộc vào giao thức, cho phép kết nối các mạng sử dụng giao thức truyền thông khác nhau Nó có khả năng chuyển đổi dữ liệu giữa các giao thức và chấp nhận kích thước của các gói tin khác nhau Ngoài ra, router có thể chia nhỏ một gói tin lớn thành nhiều gói tin nhỏ trước khi truyền trên mạng.
Router trong mô hình OSI đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn mất mát dữ liệu bằng cách nhận biết các tuyến đường có thể chuyển vận và ngừng chuyển vận khi phát hiện đường bị tắc.
Các lý do sử dụng Router :
Router có phần mềm lọc ưu việt hơn Bridge, giúp gửi gói tin trực tiếp đến đích, giảm thiểu số lượng gói tin qua router Thiết bị này thường được sử dụng để kết nối các mạng thông qua các đường dây.
Router có thể dùng trong một liên mạng có nhiều vùng, mỗi vựng cú giao thức riêng biệt.
Router có thể xác định được đường đi an toàn và tốt nhất trong mạng nên độ an toàn của thông tin được đảm bảo hơn.
Trong một mạng phức hợp, việc luân chuyển các gói tin có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn Để khắc phục vấn đề này, các Router có thể được cài đặt các phương thức nhằm tránh tắc nghẽn mạng.
Hình : Ví dụ về bảng chỉ đường (Routing table) của Router.
Router hoạt động bằng cách kết nối với các Router khác để chia sẻ thông tin về mạng hiện có Các chương trình trên Router liên tục xây dựng bảng chỉ đường thông qua việc trao đổi thông tin với các Router khác.
Phương thức véc tơ khoảng cách cho phép mỗi Router liên tục truyền tải thông tin về bảng chỉ đường của mình trên mạng Nhờ đó, các Router khác có thể cập nhật bảng chỉ đường của mình một cách hiệu quả.
Phương thức trạng thái tĩnh cho phép Router chỉ truyền thông báo khi có sự thay đổi trong mạng Khi đó, các Router khác sẽ cập nhật lại bảng chỉ đường, và thông tin được truyền đi chủ yếu liên quan đến đường truyền.
Một số giao thức hoạt động chính của Router
RIP(Routing Information Protocol) được phát triển bởi Xerox Network system và sử dụng SPX/IPX và TCP/IP RIP hoạt động theo phương thức véc tơ khoảng cách.
NLSP (Netware Link Service Protocol) là giao thức được phát triển bởi Novell nhằm thay thế RIP, hoạt động theo phương thức vector khoảng cách Mỗi Router trong mạng nắm rõ cấu trúc của mạng, giúp giảm thiểu việc truyền tải các bảng chỉ đường.
OSPF (Open Shortest Path First) là giao thức thuộc bộ TCP/IP, sử dụng phương thức trạng thái tĩnh để xác định đường đi tối ưu Giao thức này xem xét các yếu tố như độ ưu tiên, giá đường truyền và mật độ truyền thông để tối ưu hóa việc định tuyến.
OSPF-IS (Open System Interconnection Intermediate System to Intermediate System) là một giao thức trong bộ TCP/IP, sử dụng phương thức trạng thái tĩnh Giao thức này chú trọng đến việc tối ưu hóa cú xột, giá đường truyền và mật độ truyền thông.
4 - Gateway (cổng nối)
Gateway là thiết bị kết nối các mạng không đồng nhất, như mạng cục bộ và máy tính lớn (Mainframe), và thực hiện chuyển đổi trên cả 7 tầng của hệ thống mở OSI Nó thường được sử dụng để kết nối mạng LAN với máy tính lớn Gateway hỗ trợ nhiều giao thức và thường được thiết kế dưới dạng các card chứa bộ xử lý riêng, cài đặt trên máy tính hoặc thiết bị chuyên biệt.
Hình : Hoạt động của Gateway trong mô hình OSI
Hoạt động của Gateway thông thường phức tạp hơn là Router nờn thụng suất của nó thường chậm hơn và thường không dùng nối mạng LAN -LAN.
II 5 - Hub (Bộ tập trung)
Hub thường được dùng để nối mạng, thông qua những đầu cắm của nó người ta liên kết với các máy tính dưới dạng hình sao.
Người ta phân biệt các Hub thành 3 loại như sau sau :
Hub bị động là thiết bị không chứa linh kiện điện tử và không xử lý tín hiệu dữ liệu, mà chỉ có chức năng tổ hợp các tín hiệu từ các đoạn cáp mạng Khoảng cách tối đa giữa một máy tính và Hub không được vượt quá một nửa khoảng cách tối đa cho phép giữa hai máy tính trên mạng; ví dụ, nếu khoảng cách tối đa giữa hai máy tính là 200m, thì khoảng cách tối đa giữa một máy tính và Hub là 100m Hub bị động thường được sử dụng trong các mạng ARCnet.
Hub chủ động (Active Hub) là thiết bị có khả năng khuyếch đại và xử lý tín hiệu điện tử giữa các thiết bị trong mạng Quá trình xử lý tín hiệu, hay còn gọi là tái sinh tín hiệu, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm thiểu lỗi, từ đó cho phép tăng khoảng cách giữa các thiết bị Tuy nhiên, giá thành của Hub chủ động thường cao hơn nhiều so với Hub bị động, và các mạng Token ring thường ưa chuộng sử dụng Hub chủ động.
Hub thông minh (Intelligent Hub) là một loại Hub chủ động với nhiều chức năng mới, bao gồm bộ vi xử lý và bộ nhớ riêng Nhờ đó, nó không chỉ cho phép điều khiển hoạt động qua các chương trình quản trị mạng mà còn có khả năng hoạt động như một bộ tìm đường hoặc cầu nối.
Nó cho phép tìm đường cho gói tin nhanh chóng trên các cổng của nó, thay vì phát lại gói tin trên mọi cổng, mà có thể chuyển mạch để phát trên một cổng kết nối tới trạm đích.
1 - Hệ điều hành Mạng Novell NetWare
Hệ điều hành mạng Novell NetWare, được phát triển bởi hãng Novell từ những năm 80, hiện đang chiếm khoảng 50-60% trong các mạng cục bộ Với độ an toàn cao, đặc biệt phù hợp cho các mạng có nhiều người sử dụng, NetWare là một trong những hệ điều hành mạng phổ biến nhất hiện nay Mặc dù việc lắp đặt và quản lý hệ điều hành này khá phức tạp, nó được thiết kế theo mô hình client-server, trong đó máy tính được phân chia thành hai loại.
Những máy tớnh cung cấp tài nguyên cho mạng gọi là server hay còn gọi là máy chủ mạng.
Máy sử dụng tài nguyên mạng gọi là clients hay còn gọi là trạm làm việc
Các server (File server) của Netware không sử dụng DOS, mà thay vào đó, Netware là một hệ điều hành dành riêng cho server, giúp loại bỏ những hạn chế của DOS Hệ thống server của Netware áp dụng một cấu trúc tổ chức tập tin và thư mục hiệu quả hơn so với DOS.
Trong Netware, mỗi ổ đĩa có thể được chia thành một hoặc nhiều tập đĩa (volumes), tương tự như các ổ đĩa logic của DOS Các tập đĩa của Novell được đặt tên thay vì sử dụng chữ cái Tuy nhiên, để truy cập một tập đĩa của Netware từ một trạm làm việc chạy DOS, cần gán một chữ cái cho tập đĩa đó.
Để đáp ứng nhu cầu thích nghi với nhiều kiểu mạng và thuận tiện cho việc nâng cấp cũng như quản lý, Novell NetWare được phân chia thành nhiều tầng giao thức, tương tự như cấu trúc 7 tầng của hệ thống mở OSI.
2 - Hệ điều hành Mạng Windows NT
Hệ điều hành Windows NT, được phát triển bởi Microsoft, hiện có phiên bản mới nhất là Windows NT 5.0, và được hiểu là công nghệ mạng trong môi trường Windows (Windows Network Technology) Mạng Windows NT đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi Đây là một hệ điều hành đa nhiệm, đa xử lý với địa chỉ bộ nhớ 32 bit, hỗ trợ các ứng dụng DOS, Windows 3.x, Win32 GUI và các ứng dụng dựa trên ký tự Windows NT còn tích hợp các thành phần mạng, cơ chế an toàn, công cụ quản trị mạng diện rộng và phần mềm truy cập từ xa, cho phép kết nối với máy tính lớn, mini và máy Mac.
3 - Mạng Apple talk
Vào đầu những năm 1980, khi công ty máy tính Apple chuẩn bị giới thiệu máy tính
Kỹ sư Apple nhận thấy tầm quan trọng của mạng trong tương lai và mong muốn mạng MAC sẽ là một bước tiến mới trong cuộc cách mạng giao diện thân thiện với người dùng mà Apple khởi xướng Để hiện thực hóa ý định này, Apple đã phát triển một giao thức mạng cho máy Macintosh và tích hợp nó vào máy tính để bàn Cấu trúc mạng mới này được gọi là Apple Talk.
Mặc dù Apple Talk là giao thức mạng độc quyền của Apple, công ty đã phát hành nhiều tài liệu nhằm khuyến khích các nhà sản xuất phần mềm khác phát triển trên nền tảng này Hiện nay, đã có nhiều sản phẩm thương mại hỗ trợ Apple Talk, bao gồm các sản phẩm từ Novell và Microsoft.
4 - Mạng Arpanet
Mạng ARPA được thiết lập tại Mỹ vào giữa những năm 60 nhằm đảm bảo an toàn trong bối cảnh chiến tranh hạt nhân Khi đó, các mạng sử dụng đường điện thoại thông thường không đủ an toàn, vì việc phá hủy một đường dây hay tổng đài có thể làm gián đoạn mọi cuộc gọi Do đó, Bộ Quốc phòng Mỹ đã phát triển chương trình ARPA để cải thiện khả năng liên lạc trong tình huống khẩn cấp.
Research Projects Agency) với sự tham gia của nhiều trường đại học và công ty dưới sự quản lý của khi bộ quốc phòng Mỹ.
Vào cuối những năm 1970, Quỹ Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (NSF) nhận thấy tiềm năng của ARPANET trong nghiên cứu khoa học, cho phép các nhà khoa học chia sẻ thông tin và hợp tác nghiên cứu Tuy nhiên, việc sử dụng ARPANET bị hạn chế bởi Bộ Quốc phòng Mỹ, khiến nhiều cơ sở nghiên cứu không thể tiếp cận Để khắc phục điều này, NSF đã thiết lập một mạng ảo mang tên CSNET, sử dụng máy tính tại công ty BBN, cho phép các nhà nghiên cứu kết nối với ARPANET và gửi thư điện tử cho nhau.
Năm 1984, NFS bắt đầu nghiên cứu thiết lập một mạng tốc độ cao cho các nhóm nghiên cứu khoa học nhằm thay thế mạng ARPANET NFS quyết định xây dựng một đường trục truyền số liệu kết nối 6 siêu máy tính tại 6 trung tâm máy tính lớn Mỗi trung tâm được kết nối với một máy mini LSI-11, và các máy mini này được liên kết với nhau qua đường thuê bao 56 Kbps, tương tự như kỹ thuật của mạng ARPANET Đồng thời, NFS cũng cấp ngân khoản cho khoảng 20 mạng vùng để kết nối với các siêu máy tính và mở rộng liên kết tới các máy tính lớn khác Toàn bộ mạng, bao gồm mạng trục và các mạng vùng, được gọi là NFSNET, và mạng NFS đã được kết nối với mạng ARPANET.
Các dịch vụ trên internet
Việc thành thạo trong việc khai thác các dịch vụ trên Internet là nhu cầu thiết yếu trong kỷ nguyên số, đặc biệt đối với những người sử dụng Internet cho công việc và nghiên cứu Sự phát triển của công nghệ thông tin đã dẫn đến sự gia tăng danh sách các dịch vụ thông tin trên Internet, với sự đóng góp từ nhiều nhà cung cấp khác nhau Dưới đây là một số dịch vụ phổ biến trên Internet.
1 – Các dịch vụ cơ bản của Internet
a) Dịch vụ WWW ( World Wide Web )
Web cung cấp thông tin đa dạng như văn bản, hình ảnh, âm thanh và video Hiện nay, các trang web được sử dụng để phân phối tin tức, dịch vụ giáo dục, thông tin sản phẩm và nhiều nội dung khác Các trang web tương tác cho phép độc giả tra cứu cơ sở dữ liệu, đặt hàng sản phẩm và thực hiện thanh toán bằng thẻ tín dụng Web là một phần của Internet, phục vụ cho người dùng truy cập tài nguyên trực tuyến.
Hiện nay, cú cỏc trình duyệt thông dụng như Internet Explorer, Mozila Firefox, Opera, Google Chrome, Safari,… b) Dịch vụ thư điện tử ( Electronic Mail )
Dịch vụ thư điện tử hiện nay rất phổ biến trên toàn cầu nhờ vào tính hiệu quả và dễ sử dụng Người dùng có thể đăng ký hộp thư trực tiếp trên website, thực hiện các tác vụ như đọc, soạn thảo và gửi thư ngay trên trình duyệt Tất cả thư được lưu trữ và quản lý trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ Webmail.
Hiện nay, Internet có hai hình thức chat phổ biến là Web Chat và Instant Message (IM) Web Chat thường được cung cấp trên các trang web diễn đàn, cho phép các thành viên thảo luận trực tuyến khi cùng có mặt Trong khi đó, IM được sử dụng rộng rãi và được cung cấp bởi các nhà cung cấp lớn như Yahoo, MSN, AOL, ICQ Để sử dụng IM, người dùng cần đăng ký tài khoản và sử dụng tài khoản đó để trò chuyện với các thành viên khác trong nhóm.
IM với Web Chat yêu cầu người dùng cài đặt phần mềm trên máy tính để sử dụng dịch vụ nhắn tin Ngoài ra, dịch vụ này cũng hỗ trợ tìm kiếm thông tin trên Internet.
Tìm kiếm thông tin trên Internet là hoạt động phổ biến, giúp người dùng dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin Tuy nhiên, việc có quá nhiều kết quả tìm kiếm có thể trở thành một thách thức, khiến người dùng phải tốn thời gian để lọc ra thông tin phù hợp Để giải quyết vấn đề này, nhiều công ty đã phát triển các công cụ tìm kiếm (Search Engine) nhằm hỗ trợ người dùng tìm kiếm thông tin hiệu quả hơn Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá một số phương pháp tìm kiếm cơ bản trên Internet.
Diễn đàn trực tuyến là nền tảng cho người dùng internet giao lưu, thảo luận và chia sẻ ý kiến Người dùng bắt đầu bằng cách đăng một chủ đề trong một danh mục, sau đó những người khác sẽ tham gia bằng cách viết bài góp ý và thảo luận xung quanh chủ đề đó.
Diễn đàn thảo luận cần có đầy đủ tính năng như thêm chủ đề, đăng bài, tìm kiếm, đăng nhập, quản lý hồ sơ cá nhân và chức năng chat để phục vụ tốt nhất cho các thành viên.
Ngoài các ứng dụng cơ bản và quen thuộc trên Internet, còn có những dịch vụ lâu đời như FTP (File Transfer Protocol) và Gopher, cho phép truy cập và quản lý tập tin một cách đơn giản Dưới đây là một số ứng dụng khác của Internet trong xã hội hiện đại.
-Dịch vụ Telnet (Telephone Internet)
Telnet là một ứng dụng cho phép kết nối từ xa giữa máy tính với một máy chủ khác Để sử dụng Telnet, người dùng cần có tên đăng nhập và mật khẩu, cùng với thông tin về máy chủ mà họ muốn kết nối Ngoài ra, việc hiểu biết về hệ thống máy tính đang sử dụng cũng là điều cần thiết.
2 - Trình bày về dịch vụ tìm kiếm thông tin trên internet
Chức năng của Internet là tìm kiếm thông tin cần thiết thông qua các website phổ biến Ưu điểm của nó là thông tin trên Internet được cập nhật thường xuyên và dễ dàng truy cập hơn so với các phương tiện lưu trữ khác, đồng thời mang lại nhiều kết quả tìm kiếm hơn Tuy nhiên, hạn chế lớn là sự mênh mông của Internet có thể khiến việc tìm kiếm thông tin theo nhu cầu trở nên tốn thời gian, vì người dùng phải lọc ra những thông tin phù hợp Để sử dụng hiệu quả, người dùng cần biết cách tìm kiếm và chọn lọc thông tin một cách thông minh.
Tìm theo các trang liên kết
Các trang WEB cung cấp địa chỉ liên kết :
Gõ địa chỉ đã cho vào ô địa chỉ của trình duyệt web, ví dụ như http://website.dulieuso.com/ Trang web sẽ hiển thị các liên kết để người dùng dễ dàng lựa chọn Sau khi chọn địa chỉ mong muốn, chỉ cần nhấn vào đó để mở trang web.
Tìm kiếm theo câu điều kiện
Việc tìm kiếm thông tin trên Internet là nhu cầu thiết yếu trong kho tàng dữ liệu khổng lồ hiện nay Do cấu trúc phân cấp của các trang web, người dùng khó có thể tiếp cận toàn bộ nội dung qua các liên kết Phương pháp tìm kiếm theo câu điều kiện là giải pháp hiệu quả để tìm kiếm thông tin trên Internet.
Gõ một trong những địa chỉ có tiện ích tìm kiếm thông tin miễn phí vào ô địa chỉ của trình duyệt Web.
Để tìm kiếm các trang web hiệu quả, người dùng cần cung cấp câu điều kiện chính xác, có thể là từ hoặc cụm từ đặc trưng cho chủ đề thông tin mong muốn Tránh sử dụng các từ khóa chung chung như "máy tính" hay "mua hàng" để không bị rối trong hàng triệu kết quả tìm kiếm Kết quả sẽ hiển thị dưới dạng các trang web, trong đó chứa các liên kết đến những trang khác có chứa từ tìm kiếm Người dùng chỉ cần nhấp vào các liên kết để truy cập và đọc thông tin cần thiết.
+ Bước 1: Gừ cõu điều kiện vào ô tìm kiếm Ví dụ:
+ Bước 2: Kích chọn nút để bắt đầu tìm kiếm
+ Bước 3: Nhấp chuột vào một dòng địa chỉ liên kết để mở trang Web có nội dung nói về nấm linh chi…
(2) Các địa chỉ trang Web tìm kiếm ở Việt Nam: www.search.netnam.vn www.Vinaseek.com xalo.vn
(4) Các địa chỉ trang Web tìm kiếm phổ biến trên thế giới:
Google: http://www.google.com.vnYahoo: http://www.yahoo.com Alta Vista: http://www.altavista.comMSN: http://www.msn.com
1 - Vai trò
Mạng Internet cung cấp nhiều tiện ích hữu dụng cho người dùng, bao gồm hệ thống thư điện tử (email), trò chuyện trực tuyến (chat), máy truy tìm dữ liệu (search engine), và các dịch vụ thương mại, chuyển ngân Ngoài ra, Internet còn hỗ trợ các dịch vụ y tế và giáo dục như chữa bệnh từ xa và tổ chức lớp học ảo, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của con người với khối lượng thông tin và dịch vụ phong phú.
- Kết kết nối cả thế giới với nhau.
2 - Ý nghĩa
- Góp phần làm cho cuộc sống đơn giản, dễ chịu và thuận lợi hơn.
Internet kết nối mọi người trên toàn cầu, bất kể vị trí hay hoạt động của họ Dù bạn ở đâu, việc liên lạc với người thân yêu trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí.
- Internet mang cả thế giới đến ngôi nhà của bạn chỉ trong một cái nhấp chuột đơn giản
Trình bày về 1 vấn đề internet mà bạn yêu thích
Ngày nay, internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của mọi người, mang lại nhiều lợi ích to lớn từ các dịch vụ trực tuyến Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích này, vẫn tồn tại những hạn chế khó khắc phục mà người dùng cần lưu ý.
Sự bùng nổ thông tin trên internet mang đến cả lợi ích và thách thức Mặc dù internet cung cấp nhiều thông tin hữu ích, nhưng cũng tồn tại các trang web độc hại với nội dung không kiểm soát được Khi tìm kiếm trên Google, hàng chục nghìn kết quả xuất hiện, yêu cầu người dùng phải sàng lọc thông tin cẩn thận Việc chia sẻ thông tin trên mạng xã hội không thể kiểm soát dẫn đến sự lan truyền nhanh chóng của những nội dung độc hại.
Internet luôn tiềm ẩn những mối nguy hiểm như virus, hacker và ăn cắp thông tin Chỉ cần một máy tính kết nối Internet, kẻ xấu có thể tìm cách xâm nhập Trước đây, virus chỉ ăn cắp thông tin trong máy tính, nhưng hiện nay, chúng có thể biến máy tính của bạn thành công cụ tấn công các hệ thống khác Số vụ tấn công ngày càng gia tăng, cùng với sự phát triển của các kỹ thuật mới Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và Internet cũng kéo theo nạn chộm cắp và phá hoại thông tin.
Bảo mật thông tin trên Internet là vấn đề quan trọng đối với người dùng, với nhiều phương thức tấn công đã được biết đến và chưa được biết đến Hiện nay, các cuộc tấn công có thể được phân loại thành 4 loại chính, trong đó có tấn công trực tiếp.
• Phần lớn sự tấn công là trực tiếp, tức là dùng một máy tính tấn công trực tiếp máy tính khác.
Để bảo vệ tài khoản của bạn, hãy tránh sử dụng những mật khẩu đơn giản hoặc dễ đoán như "xin chao", "hello", tên người thân, ngày sinh, hoặc số điện thoại Việc này giúp tăng cường bảo mật và giảm nguy cơ bị xâm nhập.
Sử dụng phần mềm để giải mã các tệp chứa mật khẩu trên máy tính có thể giúp bạn tìm ra mật khẩu, đặc biệt là những mật khẩu ngắn dễ bị phát hiện Để bảo mật tốt hơn, bạn nên đặt mật khẩu tối thiểu là 6 ký tự, và càng dài càng tốt.
• Dùng lỗi của chương trình ứng dụng hay hệ điều hành để làm cho các ứng dụng hay hệ điều hành đó bị tê liệt b Nghe trộm
Tin tặc có thể dễ dàng nghe lén thông tin truyền qua mạng bằng cách sử dụng các dịch vụ trực tuyến thay vì máy móc trực tiếp Nếu bạn sở hữu cặp kính "số", việc theo dõi và nghe trộm sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
• Nghe trộm password c Giả mạo địa chỉ
Bức tường lửa là lớp bảo vệ chính cho các mạng máy tính kết nối với Internet, hoạt động như một cửa khẩu, nơi mọi người ra vào đều phải qua Những người trong mạng có thể tin tưởng lẫn nhau và sử dụng tất cả dịch vụ, trong khi những người bên ngoài bị hạn chế tối đa Tuy nhiên, tin tặc có thể giả mạo địa chỉ IP để xâm nhập vào mạng nội bộ, từ đó thực hiện các hành vi tấn công, đánh cắp hoặc phá hủy thông tin Việc này có thể dẫn đến việc vô hiệu hóa các dịch vụ quan trọng trong mạng.
Tin tặc có thể làm tê liệt một số dịch vụ bằng cách ra lệnh cho máy tính của chúng gửi những yêu cầu "dị dạng" tới các máy chủ trên mạng Những yêu cầu này khiến các máy chủ tiếp nhận bị tê liệt, gây gián đoạn dịch vụ.
• Tấn công từ chối dịch vụ cũng có thể hoàn toàn là những yêu cầu hợp lệ. e Yếu tố con người
Kẻ tấn công có thể giả mạo liên lạc với người quản trị mạng để yêu cầu đổi mật khẩu của một người dùng nào đó Nếu người quản trị mạng tuân theo yêu cầu này, họ có thể vô tình hỗ trợ tin tặc, vì không thể xác minh danh tính của người yêu cầu Do đó, người quản trị mạng cần phải hết sức cẩn trọng và không nên chấp nhận các yêu cầu qua điện thoại.
Kẻ tấn công có thể yêu cầu quản trị mạng thay đổi cấu hình hệ thống, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các cuộc tấn công.
• Máy móc không thể chống được kiểu tấn công này, chỉ có sự cảnh giác và biện pháp giáo dục mới có thể giải quyết được.
• Như vậy yếu tố con người luôn là điểm yếu nhất trong các hệ thống bảo mật.
Để đảm bảo hệ thống máy tính vững chắc, cần phối hợp nhiều biện pháp khác nhau Đầu tiên, hãy luôn cập nhật bản sửa lỗi cho Windows và phần mềm ứng dụng Tiếp theo, cấu hình lại trình duyệt và cài đặt phần mềm chống vi rút, đồng thời cập nhật thông tin về virus mới nhất Sử dụng tường lửa để giám sát thông tin từ máy tính đi ra và từ bên ngoài vào Cuối cùng, cài đặt các tiện ích phòng chống chương trình gián điệp để bảo vệ hệ thống.