Untitled ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ (Khoa Kinh tếế và Kinh doanh quốếc tếế) Môn Tư tưởng Hồ Chí Minh BÀI TẬP LỚN Đề tài Tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết và sự vận dụng tư tưởng Hồ[.]
Cơ sở lý luận về đoàn kết trong tư tưởng Hồ Chí Minh
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc
1 Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc
Truyền thống yêu nước và tinh thần gắn kết cộng đồng của người dân Việt Nam là một di sản quý báu Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng "Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước," thể hiện sự kiên cường của dân tộc mỗi khi Tổ quốc bị xâm lăng Tinh thần yêu nước này không chỉ mạnh mẽ mà còn vượt qua mọi khó khăn, nguy hiểm, tạo thành một làn sóng lớn lao, nhấn chìm mọi thế lực bán nước và cướp nước.
Tinh thần yêu nước và ý thức cộng đồng của nhân dân Việt Nam đã được hình thành và củng cố qua hơn bốn ngàn năm lịch sử, tạo thành một truyền thống bền vững Tình cảm này gắn liền với vận mệnh cá nhân và sự phát triển của dân tộc, trở thành lẽ sống của mỗi người Việt Nam Nó là nền tảng cho ý chí kiên cường và tinh thần hy sinh vì dân, vì nước, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng Chủ nghĩa yêu nước và truyền thống đoàn kết luôn tồn tại qua những thăng trầm, là tinh hoa được thử thách qua hàng nghìn năm lịch sử Những giá trị này là cơ sở cho tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc.
Quan điểm của Chủ nghĩa Mác – Lênin
Chủ nghĩa Mác-Lênin nhấn mạnh rằng cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, với nhân dân là người sáng tạo lịch sử Để giai cấp vô sản thực hiện vai trò lãnh đạo cách mạng, họ cần trở thành dân tộc và xây dựng liên minh công nông như nền tảng cho lực lượng cách mạng Chủ nghĩa Mác-Lênin cũng chỉ ra con đường tự giải phóng cho các dân tộc bị áp bức Lê-nin khẳng định rằng sự liên kết giữa giai cấp công nhân và nông dân là cần thiết để đảm bảo thắng lợi của cách mạng vô sản Nếu không có sự ủng hộ của đa số nhân dân lao động, cách mạng vô sản sẽ không thể thành công Những quan điểm này cung cấp cơ sở khoa học cho Hồ Chí Minh trong việc đánh giá các di sản truyền thống và hình thành tư tưởng đại đoàn kết dân tộc.
Tổng kết những kinh nghiệm thành công và thất bại của các phong trào cách mạng Việt Nam và thế giới
Tư tưởng này không chỉ dựa trên lý luận mà còn được hình thành từ thực tiễn lịch sử của dân tộc Việt Nam và những năm tháng Hồ Chí Minh trải nghiệm ở nước ngoài Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư tưởng này.
Hồ Chí Minh, với sự am hiểu sâu sắc về lịch sử đấu tranh của dân tộc, nhận thấy rằng trong thời phong kiến, các cuộc đấu tranh chỉ thay đổi triều đại nhưng vẫn phản ánh tinh thần đoàn kết và lòng yêu nước của ông cha ta Ông nhấn mạnh tư tưởng “Vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, cả nước góp sức” và “Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc là thượng sách giữ nước” Chính những giá trị này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư tưởng của Hồ Chí Minh, trở thành bài học lớn trong quá trình hình thành tư tưởng cách mạng của ông.
Năm 1858, thực dân Pháp tấn công bán đảo Sơn Trà, dẫn đến các phong trào yêu nước chống Pháp liên tục nổ ra, mặc dù rất anh dũng nhưng đều thất bại Hồ Chí Minh nhận ra những hạn chế trong việc tập hợp lực lượng của các nhà yêu nước trước đó và không nắm bắt được yêu cầu lịch sử trong giai đoạn này Điều này đã trở thành lý do và điểm xuất phát để Người quyết tâm rời Bến cảng Nhà Rồng tìm đường cứu nước.
Từ năm 1911 đến 1941, Hồ Chí Minh đã có những chuyến đi khắp các châu lục, thực hiện một cuộc khảo nghiệm thực tiễn rộng lớn và công phu, từ đó giúp Người nhận thức được những sự thật quan trọng.
Các dân tộc thuộc địa sở hữu sức mạnh to lớn, nhưng cuộc đấu tranh của họ chưa thành công do chưa biết tập hợp, thiếu liên kết chặt chẽ với giai cấp công nhân ở các nước tư bản, đế quốc, và chưa có tổ chức.
Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp cứu nước của Hồ Chí Minh, giúp Người nhận thức rõ ràng hơn về con đường giải phóng dân tộc và giành quyền dân chủ cho nhân dân Từ những cảm nhận ban đầu, Hồ Chí Minh đã nghiên cứu sâu sắc về Cách mạng Tháng Mười, rút ra những bài học quý giá cho phong trào cách mạng toàn cầu, đặc biệt là bài học về việc huy động và đoàn kết lực lượng quần chúng công nông binh để giành và giữ chính quyền cách mạng.
2 Quan điểm cơ bản về đại đoàn kết dân tộc a) Đại đoàn kết toàn dân tộc là vấn đề có ý nghĩa chiến lược, quyết định thành công của cách mạng
Hồ Chí Minh coi đoàn kết là truyền thống quý báu của nhân dân Việt Nam, nhấn mạnh rằng để giải phóng các dân tộc bị áp bức, nhân dân lao động phải tự cứu mình thông qua cách mạng vô sản Trong từng giai đoạn cách mạng, cần điều chỉnh chính sách và phương pháp tập hợp lực lượng cho phù hợp với các đối tượng khác nhau, nhưng đại đoàn kết dân tộc luôn được Người xem là vấn đề sống còn của cách mạng.
Đoàn kết không phải là thủ đoạn chính trị nhất thời mà là tư tưởng cơ bản,nhất quán, xuyên suốt tiến trình cách mạng Việt Nam.
Đoàn kết là yếu tố quyết định thành công của cách mạng, vì nó tạo ra sức mạnh và là then chốt cho thắng lợi Để đạt được thành công, cần có lực lượng mạnh mẽ, và điều này chỉ có thể đạt được khi toàn dân tộc được quy tụ thành một khối thống nhất Mối quan hệ giữa đoàn kết và thắng lợi là chặt chẽ, trong đó quy mô của đoàn kết sẽ quyết định quy mô và mức độ thành công.
Đoàn kết phải luôn được nhận thức là vấn đề sống còn của cách mạng.
Đế quốc Pháp, mặc dù có ưu thế về vật chất và phương tiện chiến tranh hiện đại, vẫn phải thua một Việt Nam nghèo nàn và lạc hậu trong cuộc chiến xâm lược Nguyên nhân chính là sự đoàn kết của đồng bào Việt Nam, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Toàn dân Việt Nam chỉ có một lòng: Quyết không làm nô lệ.” Sự đồng tâm này tạo thành một bức tường đồng vững chắc bảo vệ Tổ quốc, khiến kẻ thù dù hung tàn đến đâu cũng phải thất bại Thắng lợi của Cách Mạng Tháng Tám được xây dựng trên sức mạnh của lực lượng toàn dân đoàn kết, với sự tham gia của tất cả các dân tộc, giai cấp, địa phương và tôn giáo, cùng nhau tranh đấu cho quyền độc lập của Tổ quốc Lực lượng toàn dân chính là sức mạnh vĩ đại nhất, không ai có thể đánh bại.
Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng sự đoàn kết của dân tộc là yếu tố quyết định cho độc lập và tự do của đất nước, nhấn mạnh rằng "lúc nào dân ta đoàn kết muôn người như một thì nước ta độc lập, tự do." Đại đoàn kết toàn dân tộc không chỉ là một khẩu hiệu mà còn là mục tiêu lâu dài của cách mạng Việt Nam, được xác định là nhiệm vụ hàng đầu của Đảng Cộng sản Trong buổi ra mắt Đảng Lao động Việt Nam, Người đã tuyên bố: “Mục đích của Đảng Lao động Việt Nam có thể gồm trong tám chữ là: ĐOÀN KẾT TOÀN DÂN, PHỤNG SỰ TỔ QUỐC.” Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, và đại đoàn kết là yêu cầu khách quan trong cuộc đấu tranh tự giải phóng Đảng Cộng sản có sứ mệnh tập hợp và hướng dẫn quần chúng, biến những nhu cầu tự phát thành hiện thực có tổ chức, tạo sức mạnh tổng hợp cho cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do và hạnh phúc của nhân dân.
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, "dân" bao gồm mọi con dân đất Việt, không phân biệt dân tộc, tín ngưỡng, tuổi tác, giới tính hay địa vị kinh tế Đại đoàn kết dân tộc là tập hợp mọi người vào một khối trong cuộc đấu tranh chung cho thống nhất và độc lập của tổ quốc Người nhấn mạnh rằng cần đoàn kết không chỉ để đấu tranh mà còn để xây dựng đất nước, và mọi cá nhân có tài, đức, sức và lòng phụng sự tổ quốc đều được chào đón trong sự đoàn kết này.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết quốc tế
1 Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế a) Thực hiện đoàn kết quốc tế nhằm kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tạo sức mạnh tổng hợp cho cách mạng
Theo tư tưởng của Hồ Chí Minh, đoàn kết quốc tế là yếu tố quan trọng để tập hợp lực lượng bên ngoài, thu hút sự đồng tình và hỗ trợ từ bạn bè quốc tế Ông nhấn mạnh việc kết hợp sức mạnh dân tộc với các trào lưu cách mạng thời đại nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp cho cách mạng Việt Nam Đây không chỉ là một nội dung chủ yếu trong tư tưởng của Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế, mà còn là bài học quan trọng và có tính thời sự sâu sắc cho cách mạng Việt Nam.
Sức mạnh dân tộc Việt Nam được hình thành từ sự kết hợp giữa các yếu tố vật chất và tinh thần, trong đó chủ nghĩa yêu nước và ý thức tự lực, tự cường là nền tảng quan trọng Tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh kiên cường đã giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách, khó khăn trong quá trình dựng nước và giữ nước.
Sức mạnh thời đại được hình thành từ phong trào cách mạng toàn cầu và chủ nghĩa Mác – Lênin, đặc biệt là sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 Hồ Chí Minh, trong quá trình hoạt động cách mạng, đã nhận thức được sức mạnh tiềm ẩn trong các phong trào cách mạng thế giới mà Việt Nam cần khai thác Việc liên kết và tập hợp các phong trào này trong khối đoàn kết quốc tế sẽ tạo ra sức mạnh to lớn cho cuộc đấu tranh.
Hồ Chí Minh đã nhận thức rằng cách mạng Việt Nam là một phần của cách mạng thế giới từ khi tìm ra con đường cứu nước Ông nhấn mạnh rằng sự thành công của cách mạng Việt Nam phụ thuộc vào việc đoàn kết chặt chẽ với phong trào cách mạng toàn cầu Đại đoàn kết toàn dân tộc cần phải gắn liền với đoàn kết quốc tế, và chính đại đoàn kết này là nền tảng cho việc thực hiện sự đoàn kết quốc tế.
Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của cách mạng Việt Nam, tư tưởng đoàn kết với phong trào cách mạng thế giới của Hồ Chí Minh đã được phát triển một cách rõ ràng và cụ thể Việc thực hiện đoàn kết quốc tế không chỉ góp phần vào sự thành công của nhân dân Việt Nam mà còn hỗ trợ nhân dân thế giới đạt được các mục tiêu cách mạng của thời đại.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng chủ nghĩa yêu nước chân chính phải gắn liền với chủ nghĩa quốc tế vô sản, và đại đoàn kết dân tộc cần phải kết nối với đoàn kết quốc tế Ông cho rằng việc thực hiện đoàn kết quốc tế không chỉ vì thắng lợi của cách mạng mỗi nước mà còn vì sự nghiệp chung của nhân loại trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc Thời đại mà Hồ Chí Minh sống đã chấm dứt sự biệt lập giữa các quốc gia, mở ra các quan hệ quốc tế sâu rộng, khiến vận mệnh của mỗi dân tộc không thể tách rời khỏi vận mệnh chung của nhân loại Ngay khi nhận thức được đặc điểm của thời đại mới, Hồ Chí Minh đã không ngừng nỗ lực để kết nối cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới, phát huy sức mạnh chủ nghĩa yêu nước và tinh thần dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, đồng thời kiên trì củng cố đoàn kết giữa các lực lượng cách mạng toàn cầu vì mục tiêu hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội.
Theo Hồ Chí Minh, để tăng cường đoàn kết quốc tế trong cuộc đấu tranh vì mục tiêu chung, các đảng cộng sản cần kiên trì chống lại các khuynh hướng sai lầm như chủ nghĩa cơ hội và chủ nghĩa dân tộc vị kỷ, nhằm duy trì sức mạnh đoàn kết của các lực lượng cách mạng Việc giáo dục chủ nghĩa yêu nước chân chính kết hợp với chủ nghĩa quốc tế vô sản là cần thiết để đạt được thắng lợi Thắng lợi của cách mạng Việt Nam không chỉ là thắng lợi của tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn là sự gắn kết giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội Nhờ vào sự kết hợp giữa giải phóng dân tộc và giải phóng giai cấp, chủ nghĩa yêu nước Việt Nam đã được tiếp thêm sức mạnh, thu hút sự ủng hộ quốc tế và làm tăng cường sức mạnh dân tộc, giúp Việt Nam vượt qua những kẻ thù mạnh hơn.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, việc thực hiện đoàn kết quốc tế và kết hợp chủ nghĩa yêu nước với chủ nghĩa quốc tế vô sản nhằm góp phần vào thành công của các mục tiêu cách mạng toàn cầu Nhân dân Việt Nam không chỉ chiến đấu cho độc lập và tự do của đất nước mình, mà còn vì sự tự do của các quốc gia khác, bảo vệ lợi ích dân tộc đồng thời hướng tới những giá trị cao cả của thời đại như hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và chủ nghĩa xã hội.
2 Những quan điểm chính về đoàn kết quốc tế trong tư tưởng Hồ Chí Minh Đoàn kết quốc tế theo tư tưởng Hồ Chí Minh trước hết là đoàn kết trong phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và đoàn kết trong các nước xã hội chủ nghĩa anh em Đoàn kết quốc tế là nhân tố bảo đảm sự thắng lợi của chủ nghĩa xã hội cũng như thắng lợi của công cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, phi thực dân hóa trên phạm vi toàn thế giới.
Cuộc đấu tranh kiên quyết của các dân tộc bị áp bức sẽ đánh bại bọn đế quốc thực dân, và chủ nghĩa xã hội sẽ toàn thắng trên toàn cầu Sự đoàn kết giữa các nước xã hội chủ nghĩa và sự nhất trí giữa các đảng cộng sản và công nhân là yếu tố quan trọng nhất trong sự nghiệp đấu tranh vĩ đại này.
Để đạt được thắng lợi cuối cùng, Hồ Chí Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết giữa các đảng cộng sản và công nhân quốc tế, coi họ như anh em trong một gia đình Ông cho rằng, để thực hiện điều này, cần phải tăng cường giáo dục chủ nghĩa Mác - Lênin và kiên quyết đấu tranh chống lại các khuynh hướng tư tưởng sai lầm như chủ nghĩa dân tộc tư sản, chủ nghĩa sô vanh và giáo điều.
Hồ Chí Minh không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng của đoàn kết trong phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, mà còn chủ trương xây dựng mối quan hệ đoàn kết với tất cả các dân tộc và các lực lượng tiến bộ, yêu chuộng hòa bình trên toàn thế giới trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng của mình.
Trước và sau khi tuyên bố độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh, với vai trò người đứng đầu Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đã nhiều lần gửi điện và thư đến các nguyên thủ quốc gia như Tổng thống Truman (Hoa Kỳ), Tưởng Giới Thạch (Trung Hoa) và Nguyên soái Stalin (Liên Xô) Ông bày tỏ quan điểm ngoại giao nhằm mở rộng quan hệ với các cường quốc, tranh thủ công nhận địa vị pháp lý của Việt Nam độc lập, từ đó xác lập vị thế chủ nhà trong giao tiếp với các thế lực bên ngoài, bảo vệ chế độ dân chủ cộng hòa non trẻ vừa mới được thành lập.
Ngay sau khi tuyên bố độc lập, Chính phủ đã phát đi “Thông cáo về chính sách đối ngoại” nhằm khẳng định mục tiêu đạt được “nền độc lập hoàn toàn và vĩnh viễn” Tư tưởng chủ đạo trong chính sách này là xây dựng mối quan hệ thân thiện và hợp tác với tất cả các quốc gia, bao gồm các nước Đồng minh, các nước láng giềng, các dân tộc đang đấu tranh giành độc lập, cũng như nhân dân Pháp và kiều dân Pháp, với điều kiện họ tôn trọng chủ quyền của Việt Nam và bảo đảm sinh mệnh, tài sản của mình.
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh đổi mới hiện nay
Để đạt được thành công trong sự nghiệp đổi mới và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Đảng và Nhà nước cần xây dựng và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh của thời đại.
Khối đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa trên liên minh giữa giai cấp công nhân, nông dân và trí thức, đã được mở rộng và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và ổn định chính trị Tuy nhiên, trong bối cảnh đổi mới, việc tập hợp nhân dân vào Mặt trận và các tổ chức xã hội vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở khu vực kinh tế tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, và một số vùng có đông đồng bào theo đạo và dân tộc thiểu số.
Trong quá trình đổi mới, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đã khẳng định vai trò là tổ chức liên minh chính trị lớn nhất, thể hiện ý chí và nguyện vọng của nhân dân Tổ chức này đã phối hợp hiệu quả với chính quyền để giải quyết các vấn đề bức xúc, thực hiện dân chủ và đổi mới xã hội, đồng thời chăm lo lợi ích chính đáng của mọi tầng lớp nhân dân Mặt trận cũng tham gia tích cực vào việc xây dựng, giám sát và bảo vệ đảng cũng như chính quyền.
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, với vai trò là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân, đã tăng cường hợp tác với các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương Sự phối hợp này nhằm thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ về kinh tế - xã hội, an ninh, quốc phòng và đối ngoại, góp phần xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần chủ động phối hợp với Đảng và Nhà nước để xây dựng và hoàn thiện các chính sách chung, nhằm phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc Điều này sẽ trở thành động lực chính và yếu tố quyết định, bảo đảm cho sự thành công bền vững trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam khẳng định tầm quan trọng của sự đoàn kết rộng rãi và chân thành giữa mọi thành viên trong xã hội, không phân biệt quá khứ, giai cấp, dân tộc hay tôn giáo Mục tiêu chung là bảo vệ độc lập, thống nhất, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia, hướng tới một xã hội “dân giàu, nước mạnh, công bằng, văn minh.” Đồng thời, Mặt trận cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng mối quan hệ đoàn kết với nhân dân các nước trên thế giới, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc như động lực chính để bảo vệ và xây dựng tổ quốc vững mạnh.
Trong những năm tới, mặt trận sẽ tiếp tục đẩy mạnh các cuộc vận động và phong trào thi đua yêu nước, đặc biệt là cuộc vận động “toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá ở khu dân cư” và “ngày vì người nghèo” Mục tiêu là xoá bỏ nhà dột nát cho người nghèo, góp phần cùng Đảng và Nhà nước thực hiện mục tiêu đưa đất nước ra khỏi tình trạng kém phát triển vào năm 2010.
Khơi dậy và phát huy tinh thần đại đoàn kết dân tộc
Việc chuyển giao sức mạnh đoàn kết dân tộc từ thời kỳ giữ nước sang thời kỳ dựng nước là một thách thức lớn Lịch sử yêu cầu Đảng và Nhà nước ta phải nỗ lực đáng kể trong lĩnh vực này.
Hồ Chí Minh trong xu thế hiện nay là hội nhập kinh tế quốc tế, một loạt vấn đề đặt ra mà chúng ta phải chú ý:
Khơi dậy và phát huy sức mạnh nội lực là điều cần thiết, bắt nguồn từ lợi ích dân tộc Việc phát huy nội lực dân tộc sẽ tạo điều kiện mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế, từ đó tận dụng mọi khả năng để xây dựng và phát triển đất nước.
Trong bối cảnh xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc phát huy nội lực và nâng cao ý chí tự cường dân tộc là rất quan trọng Chính sách đại đoàn kết cần chú trọng đến tính năng động của từng cá nhân và bộ phận, nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả trong mọi lĩnh vực từ lãnh đạo đến sản xuất Đồng thời, cần khắc phục những tiêu cực của kinh tế thị trường, như tâm lý chạy theo đồng tiền và cạnh tranh không lành mạnh, để bảo tồn truyền thống đoàn kết và tình nghĩa tương thân tương ái Việc giải quyết đói nghèo, thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền, và chăm lo đời sống cho đồng bào dân tộc ít người, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, cũng cần được ưu tiên Tôn trọng tín ngưỡng tôn giáo và các tập quán tốt đẹp của dân tộc, đồng thời kiên quyết loại bỏ những âm mưu lợi dụng tôn giáo để gây rối, là những yếu tố quan trọng trong việc củng cố khối đại đoàn kết 54 dân tộc anh em.
Cần xây dựng một hệ thống chính trị trong sạch và vững mạnh, đồng thời chống lại các tệ nạn xã hội như tham nhũng và quan liêu Việc lắng nghe ý nguyện chính đáng của nhân dân và kịp thời giải quyết những oan ức là rất quan trọng để tạo sự yên lòng cho dân Tiếp tục đổi mới chính sách giai cấp và xã hội, đặc biệt chú trọng vào việc xây dựng mặt trận, hoàn thiện chính sách dân tộc, tôn giáo, và các chính sách đối với công nhân, nông dân, trí thức, cũng như cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài Cần tập hợp mọi nhân tài và vật lực để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa kinh tế, Việt Nam cần củng cố đoàn kết với phong trào cách mạng các nước Đồng thời, việc áp dụng phương châm ngoại giao mềm dẻo, có nguyên tắc là rất quan trọng để thực hiện thành công chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam hướng tới việc trở thành bạn và đối tác tin cậy với tất cả các quốc gia trong cộng đồng quốc tế, vì hòa bình, hợp tác và phát triển.
Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, chúng ta cần có những chính sách sáng tạo và đúng đắn để tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức và giảm thiểu nguy cơ Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế mà còn bảo tồn bản sắc dân tộc và duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa.
Đảng và Nhà nước cần phát huy sức mạnh dân tộc, bao gồm chủ nghĩa yêu nước, quyền làm chủ của nhân dân và sự đoàn kết toàn dân Điều này phải dựa trên sức mạnh nội tại, đồng thời tranh thủ sự đồng tình và ủng hộ từ các lực lượng bên ngoài.
Đại đoàn kết dân tộc là cội nguồn sức mạnh của đất nước, đóng vai trò quyết định cho sự phát triển Hiện nay, một trong những kẻ thù lớn nhất của chúng ta là sự nghèo nàn và lạc hậu, vì lạc hậu sẽ dẫn đến tụt hậu, và tụt hậu thì khó có thể thoát khỏi vòng lệ thuộc Mọi người đều có thể góp phần vào việc chống lại kẻ thù này và nên tham gia vào hàng ngũ của chúng ta.
Việt Nam đã xác định phương châm "chống dịch như chống giặc" ngay từ đầu, giúp tạo ra tâm thế chủ động trong việc ứng phó với dịch bệnh Nhờ đó, cả chính quyền và người dân đều có thể đánh giá đúng tình hình diễn biến phức tạp của dịch mà không rơi vào sự chủ quan hay lơ là.
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam cho thấy đoàn kết là truyền thống quý báu và nguồn sức mạnh quan trọng Đoàn kết không chỉ là động lực mà còn là nhân tố quyết định mọi thắng lợi Những lời kêu gọi trong những thời điểm khó khăn chính là lúc cần huy động sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kêu gọi toàn thể nhân dân đoàn kết để đánh đuổi thực dân Pháp và Nhật, nhấn mạnh rằng việc cứu nước là trách nhiệm chung của mọi người Việt Nam Trong cuộc chiến chống dịch COVID-19, Đảng và Chính phủ Việt Nam đã kêu gọi nhân dân đoàn kết, tạo sức mạnh tập thể để đẩy lùi dịch bệnh Mỗi cá nhân, tùy theo khả năng, đã góp sức vào công cuộc phòng, chống dịch, thể hiện truyền thống đoàn kết và tương thân, tương ái của dân tộc Nhiều tổ chức và cá nhân đã tự nguyện ủng hộ các địa phương và những người cần cách ly, điều trị Sự tham gia tích cực của cộng đồng trong và ngoài nước đã tạo ra nhiều câu chuyện đẹp và cảm động Trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Nguyễn Phú Trọng đã kêu gọi toàn thể dân tộc Việt Nam chung sức vượt qua khó khăn để chiến thắng đại dịch COVID-19.
Lời hiệu triệu mạnh mẽ kêu gọi toàn thể đồng bào, đồng chí và chiến sĩ cả nước, cũng như kiều bào ở nước ngoài, hãy đoàn kết và thống nhất trong ý chí và hành động Mỗi người dân cần thực hiện quyết liệt và hiệu quả các chủ trương của Đảng, Nhà nước, cùng sự chỉ đạo của Chính phủ và Thủ tướng Trong cuộc chiến phòng, chống dịch bệnh, mỗi cá nhân đều là một chiến sĩ.