Friedel –Crafts acylation.
Trang 1CHƯƠNG 8
ALCOHOL-PHENOL
Trang 2ALCOHOL-PHENOL
Trang 32,2-dimethyl-1-propanolDanh pháp IUPAC
3-methyl-2-butanol
7-ethyl-8,9-dimethyl-5-dodecanol
C 6 H 5 -CH 2 -OH phenylmethanol
7-ethyl-8,9-dimethyl-5-dodecanol
Trang 52 Đ i ề u ch ế :
2.1 C ộ ng h ợ p n ướ c vào alkene
a Theo quy t ắ c markovnikop
Trang 6b Ng ượ c quy t ắ c markovnikop
Trang 72.2 Đ /c t ừ d ẫ n xu ấ t halogen
Trang 82.3 Đ /c t ừ các d ẫ n xu ấ t carbonyl:
Trang 92.4 Đ /c t ừ acid carboxylic
Trang 102.5 Đ /c t ừ các h ợ p ch ấ t c ủ a Mg (Grignard)
Trang 112.6 Đ /c diol
Trang 12R-OH t ạ o liên k ế t Hydro nhi ệ t độ sôi cao h ơ n các d ẫ n xu ấ t c ủ a
3 Tính ch ấ t v ậ t lý
R-OH t ạ o liên k ế t Hydro nhi ệ t độ sôi cao h ơ n các d ẫ n xu ấ t c ủ a hydrocarbon có kh ố i l ượ ng phân t ử t ươ ng đươ ng
C1-C3: tan t ố t trong n ướ c
C4-C7: tan 1 ph ầ n trong n ướ c
>C7: không tan trong n ướ c
>C7: không tan trong n ướ c
Trang 14Alcohol ch ỉ tác d ụ ng v ớ i Na hay NaNH2
Trang 15R + + H 2 O
Trang 164.1 Ph ả n ứ ng tách n ướ c t ạ o alken:
Trang 20b Tác nhân PX3, PX5, SOCl2
Trang 213.4 Ph ả n ứ ng ester hóa:
Trang 22C ơ ch ế ph ả n ứ ng ester hóa :
Trang 243.5 Ph ả n ứ ng oxy hóa
Trang 26C ơ ch ế ph ả n ứ ng oxy hóa r ượ u:
Trang 283.6 Ph ả n ứ ng oxy hóa và c ắ t vicinal-diol:
Trang 29PHENOL
Trang 311 DANH PHÁP :
Trang 332 Đ i Ề U CH Ế :
Trang 34Đ /c t ừ mu ố i diazonium:
Trang 353 Tính ch ấ t v ậ t lý
kh ả n ă ng t ạ o liên k ế t H c ủ a phenol > alcohol
to sôi , to nóng ch ả y, độ hòa tan trong n ướ c >
Trang 37Tính acid > HOH > alcohol
Trang 413.1 Ph ả n ứ ng v ớ i electrophile :
a Ph ả n ứ ng halogen hóa :
Trang 42a Ph ả n ứ ng halogen hóa :
Trang 43b Nitro hóa
Trang 45d Friedel –Crafts acylation
Trang 463.2 Ph ả n ứ ng ester hóa :
Trang 483.3 Ph ả n ứ ng Kolbe- Schmitt
Trang 503.4 Ph ả n ứ ng Williamson: