1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Tiet 83 luyen tap phep tru phan so

14 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiết 83 luyện tập phép trừ phân số
Trường học Trường Đại Học
Thể loại Bài tập
Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 6,89 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài tập trắc nghiệm 2.. Bức tranh bí mật 3.. Bài toán hay... Sau đó các đội cùng làm vào bảng phụ.. Nếu đội nào lật được ô may mắn sẽ được cộng thêm 10 điểm và được quyền lật ô tiếp the

Trang 2

KiÓm tra bµi cò

- ViÕt c«ng thøc phÐp trõ hai ph©n

sè cïng mÉu?

- Thùc hiÖn phÐp tÝnh:

)

12 12

5 7 )

6 15

)

)

6 15 30 30

25 14 30 11

a b a-b - =

m m m

Trang 3

Tiết 83: LUYỆN TẬP

1 Bài tập trắc nghiệm

2 Bức tranh bí mật

3 Bài tập Sgk

4 Bài toán hay

Trang 4

Câu 1: Số đối của là:

B C

3 4

3 4

3 4

3 4

Trang 5

Câu 2: Số đối của là:

B

D Tất cả đều đúng

C

5 6

5 6

5 6

5 6

Trang 6

Câu 3: Kết quả của phép tính là:

B

C

8 3

5 5 

5 0

5 5

1

Trang 7

Câu 4: Kết quả của phép tính là:

B

D C

7 9

10 10

  

1 5

16 10

16 10

1 5

Trang 8

Tiết 83: LUYỆN TẬP

1/ Số đối:

2/ Trừ cùng mẫu:

3/ Trừ khác mẫu: (quy đồng)

-3 3; -5 -5

4 đối4 -6 đốia c a - c6

m m m

8 3 8 3 5

7 9 7 ( 9) 7 9 2 1

)

a

b

         

5 7

)

6 15

a 5 7 5.  5 2

30 30

7

)

6 15

6 15 30 30

a 5 7 5.  5  7.2

30 30

25 14 11 )

a 5 7 5.     

3

7

)

6 15 0 30

Trang 9

Chóc mõng b¹n

® îc th ëng 10

®iÓm, chän thªm ¶nh kh¸c

Điểm đội 1: 0

0 3 0 2 0 5 0 4 0

Điểm đội 2: 0

0 3 0 2 0 5 0 4 0

9 12

3 5

5 6  

-2 1

-3 12 

Điểm đội 3: 0

0 3 0 2 0 5 0 4 0

Điểm đội 4: 0

0 3 0 2 0 5 0 4 0

* Luật chơi :

- Mỗi đội được quyền chọn một ô bất

kì để lật câu hỏi Sau đó các đội cùng làm vào bảng phụ Nếu đội nào lật được ô may mắn sẽ được cộng thêm

10 điểm và được quyền lật ô tiếp theo.

- Mỗi đội làm đúng được 10 điểm/câu

-2 1 -2.4 1 - - 8 1 9 3

3 12 12 12 12 12 4

   

   

ĐÁP ÁN

ĐÁP

ÁN

ĐÁP

ÁN

ĐÁP ÁN

20 ( 15) 20 15 5

3 5 3.6 5.5 18 25 7

5 6 30 30 30 30

 

    

1 1

4 20  

1 1 1.5 1 5 1 4 1

4 20 20 20 20 20 5

     

Chóc mõng b¹n

® îc th ëng 10

®iÓm, chän thªm ¶nh kh¸c

XãA

Trang 10

Tiết 83: LUYỆN TẬP

1/ Số đối:

2/ Trừ cùng mẫu:

3/ Trừ khác mẫu: (quy đồng)

-3 3; -5 -5

4 đối4 -6 đối 6

a b a - c - =

m m m

8 3 8 3 5

7 9 7 ( 9) 7 9 2 1

)

a

b

         

1 1 1.5 1 5 1 4 1

)

4 20 20 20 20 20 5

     

b

2 1 2.4 1.1 8 1 9 3

)

       

c

5 5 5.4 5.3 )

9 12 36 36

20 ( 15) 20 15 5

36 36 36

   

  

     

d

3 Bài tập Sgk

4 Bài tốn hay

5 7 5.5 7.2

30 30

25 14 11 )

Trang 11

Tiết 83: LUYỆN TẬP

1/ Số đối:

2/ Trừ cùng mẫu:

3/ Trừ khác mẫu: (quy đồng)

-3 3; -5 -5

4 đối4 -6 đối 6

a b a - b - =

m m m

8 3 8 3 5

7 9 7 ( 9) 7 9 2 1

)

a

b

         

1 1 1.5 1 5 1 4 1

)

4 20 20 20 20 20 5

     

b

2 1 2.4 1.1 8 1 9 3

)

       

c

5 5 5.4 5.3

)

9 12 36 36

20 ( 15) 20 15 5

d

5 7 5.5 7.2

30 30

25 14 11 )

BT 63/ 34

)

a) 1  x  2

a) 1  x  2

2 1

3 12

a

x

)

3

BT 68/ 35

3 7 13 )

5 10 20

 

a 3) 7 13

5 10 20 3.4 7.2 13.1

20 20 20

12 ( 14) ( 13)

20

 

   

a) 3 7 13

5 10 20 3.4 7.2 13.1

20 20 20

 

a 3) 7 13

5 10 20 3.4 7.2 13.1

20 20 20

12 ( 14) ( 13)

20

12 14 13 39

 

   

 

a ) 34 3 18 1 5

b 3) 1 5

4 3 18 3.9 1.12 5.2

36 36 36

27 ( 12) 10

36

 

  

b 3) 1 5

4 3 18 3.9 1.12 5.2

36 36 36

 

b) 3 1 5

4 3 18 3.9 1.12 5.2

36 36 36

27 ( 12) 10

36

15 10 5

36 36

 

  

b

Trang 12

4.Bài toán hay: Hãy quan

sát,nêu nhận xét

)

b    

1 1 5 4 1

)

4 5 4.5 4.5

5 6 5.6 5.6

d    

Trang 13

Tiết 83: LUYỆN TẬP

1/ Số đối:

2/ Trừ cùng mẫu:

3/ Trừ khác mẫu: (quy đồng)

-3 3; -5 -5

4 đối4 -6 đối 6

a b a - b - =

m m m

8 3 8 3 5

7 9 7 ( 9) 7 9 2 1

)

a

b

         

1 1 1.5 1 5 1 4 1

)

4 20 20 20 20 20 5

     

b

2 1 2.4 1.1 8 1 9 3

)

       

c

5 5 5.4 5.3

)

9 12 36 36

20 ( 15) 20 15 5

d

5 7 5.5 7.2

30 30

25 14 11 )

BT 63/ 34

)

a) 1  x  2

a) 1  x  2

2 1

3 12

a

x

)

3

BT 68/ 35

3 7 13 )

5 10 20 3.4 7.2 13.1

20 20 20

12 ( 14) ( 13)

20

12 14 13 39

 

   

 

4 3 18 3.9 1.12 5.2

36 36 36

27 ( 12) 10

36

15 10 5

36 36

 

  

b

*BTVN: Tính nhanh

1 1 1 1 )

2.3 3.4 4.5 5.6  

a

)

2 6 12    72 90

b

) 3.5 5.7 7.9 9.10  

c

Ngày đăng: 13/04/2023, 16:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w