1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đề Án 2 - Uniqlo.docx

42 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phân Tích Mô Hình Kinh Doanh Của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Uniqlo Việt Nam
Tác giả Nguyễn Diệu Huyền
Người hướng dẫn ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
Trường học Trường Đại Học CNTT & Truyền Thông Việt – Hàn
Chuyên ngành Kinh Tế Số Và Thương Mại Điện Tử
Thể loại Đề án
Năm xuất bản 2022
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 1,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (7)
    • 1.1. Khái niệm và ý nghĩa Doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử (7)
      • 1.1.1 Khái niệm thương mại điện tử (7)
      • 1.1.2 Khái niệm thị trường điện tử (8)
      • 1.1.3 Khái niệm mô hình kinh doanh trong Thương mại điện tử (8)
      • 1.1.4 Phân biệt Thương mại điện tử và Kinh doanh thương mại (8)
      • 1.1.5 Đặc điểm của Thương mại điện tử (9)
      • 1.1.6 Phân loại hoạt động thương mại điện tử (10)
      • 1.1.7 Tác động của thương mại điện tử đối với doanh nghiệp (10)
    • 1.2. Các Hoạt động của doanh nghiệp trên nền tảng thương mại điện tử (11)
      • 1.2.1 Lợi ích đối với các tổ chức (11)
      • 1.2.2 Các hoạt động của doanh nghiệp trên thương mại điện tử (12)
    • 1.3 Mô hình kinh doanh thương mại điện tử (13)
  • CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH TRÊN NỀN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (16)
    • 2.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp (16)
      • 2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển (16)
      • 2.1.2. Giá trị cốt lõi (18)
      • 2.1.3 Sứ mệnh (18)
      • 2.1.4. Lĩnh vực kinh doanh (19)
      • 2.1.5. Thuận lợi và khó khăn (20)
        • 2.1.3.1 Thuận lợi (20)
        • 2.1.3.2 Khó khăn (22)
    • 2.2. Phân tích mô hình kinh doanh của doanh nghiệp (23)
      • 2.2.1 Phân tích các hoạt động thương mại điện tử của doanh nghiệp (27)
        • 2.2.1.1 Phân tích mô hình thương mại của doanh nghiệp (28)
        • 2.2.1.2. Phân tích đối tượng khách hàng (29)
        • 2.2.1.3 Phân tích các dịch vụ phục vụ thương mại điện tử của doanh nghiệp:. .32 CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (32)
    • 3.1 Kết luận (38)
      • 3.1.1 Ưu điểm (38)
      • 3.1.2 Nhược điểm (39)
    • 3.2 Kiến nghị (40)

Nội dung

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT & TRUYỀN THÔNG VIỆT – HÀN KHOA KINH TẾ SỐ VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ  MÔN HỌC ĐỀ ÁN 2 CHỦ ĐỀ PHÂN TÍCH MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNIQLO VIỆT NAM Giảng viên h[.]

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Khái niệm và ý nghĩa Doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử

1.1.1 Khái niệm thương mại điện tử:

Thương mại điện tử (E- commerce) còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như “thương mại trực tuyến” (online trade), “thương mại không giấy tờ” (paperless commerce), “kinh doanh điện tử” (e – business)

Thương mại điện tử là quá trình mua, bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thông tin thông qua mạng máy tính, bao gồm mạng Internet

Thương mại điện tử (TMĐT) được hiểu là các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ diễn ra qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là Internet và mạng viễn thông Các phương tiện điện tử phổ biến trong TMĐT bao gồm điện thoại, máy fax, mạng truyền hình, mạng Internet, mạng intranet và extranet Trong đó, máy tính và mạng Internet được sử dụng nhiều nhất vì khả năng tự động hóa cao các giao dịch thương mại điện tử, giúp nâng cao hiệu quả và tốc độ giao dịch.

Trong nghĩa rộng, thương mại điện tử không chỉ giới hạn ở hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ mà còn mở rộng về quy mô và lĩnh vực ứng dụng Hiện nay, nhiều tổ chức quốc tế đã đưa ra các khái niệm đa dạng về thương mại điện tử, phản ánh sự phát triển và đa dạng của lĩnh vực này trong nền kinh tế số toàn cầu.

UNCTAD (United Nations Conference on Trade and Development - Diễn đàn

Thương mại và Phát triển Liên Hiệp quốc) cho rằng:

Thương mại điện tử là quá trình thực hiện toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm marketing, bán hàng, phân phối và thanh toán, tất cả đều thông qua các phương tiện điện tử Khái niệm này không chỉ phản ánh sự đa dạng trong các hoạt động của doanh nghiệp mà còn khẳng định rằng thương mại điện tử bao gồm toàn bộ chu trình kinh doanh, được tóm gọn trong bốn yếu tố chính là Marketing, Sức mua, Đặt hàng và Thanh toán (MSDP) Việc áp dụng thương mại điện tử giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trong kỷ nguyên số.

 M – Marketing: Trang web, hoặc xúc tiến thương mại qua internet

 S – Sales: Trang web có hỗ trợ chức năng giao dịch, ký kết hợp đồng

 D – Distribution: Phân phối sản phẩm số hóa qua mạng

 P – Payment: Thanh toán qua mạng hoặc thông qua ngân hàng

Dưới góc độ quản lý nhà nước, thương mại điện tử theo mô hình IMBSA đề cập đến các lĩnh vực cần xây dựng để phát triển thương mại:

 I – Infrastructure: Cơ sở hạ tầng CNTT và truyền thông

 M – Message: Các vấn đề liên quan đến Thông điệp dữ liệu

 B – Basic Rules: Các quy tắc cơ bản điều chỉnh chung về TMĐT

 S : Sectorial Rules/ Specific Rules: Các quy tắc riêng, điều chỉnh từng lĩnh vực chuyên sâu của TMĐT

 A: Applications: Được hiểu là các ứng dụng TMĐT

1.1.2 Khái niệm thị trường điện tử

Thị trường có ba chức năng chính: là nơi người bán và người mua gặp nhau để thuận tiện trong việc trao đổi thông tin, hàng hóa, dịch vụ và thanh toán liên quan đến các giao dịch Ngoài ra, thị trường còn cung cấp cơ sở hạ tầng cấu trúc và khung pháp lý, quy chế để đảm bảo các hoạt động diễn ra hiệu quả và trôi chảy Những chức năng này giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao tinh thần cạnh tranh và đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia thị trường.

Thị trường điện tử (E-market) là thị trường ảo, nơi người mua và người bán gặp gỡ để trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền hoặc thông tin Đây là nền tảng phát triển dựa trên công nghệ Internet, tạo thành các địa điểm trên hạ tầng số giúp kết nối người mua và người bán một cách thuận tiện và nhanh chóng Thị trường điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thương mại hiện đại, thúc đẩy hoạt động mua bán trực tuyến hiệu quả và an toàn.

1.1.3 Khái niệm mô hình kinh doanh trong Thương mại điện tử

Mô hình kinh doanh, hay còn gọi là Business Model, là một khái niệm trừu tượng trong kinh tế với nhiều ý nghĩa khác nhau Nó có thể là bản kế hoạch tổng thể về các chiến lược phát triển của tổ chức, công ty trong tương lai, hoặc là kế hoạch để tạo ra doanh thu và lợi nhuận Mô hình kinh doanh còn là một cấu trúc hỗ trợ khả năng tồn tại của sản phẩm hoặc doanh nghiệp, bao gồm mục đích, mục tiêu và các kế hoạch để đạt được chúng Ngoài ra, nó còn phản ánh toàn bộ các quy trình, chính sách kinh doanh mà công ty chấp nhận để duy trì sự phát triển bền vững.

1.1.4 Phân biệt Thương mại điện tử và Kinh doanh thương mại:

Thương mại điện tử thường bị nhầm lẫn với kinh doanh điện tử, nhưng thực tế kinh doanh điện tử có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Tuy nhiên, kinh doanh điện tử không chỉ dừng lại ở thương mại, mà còn đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên tham gia, đặc biệt là trong ba hoạt động chính: Quản lý chuỗi cung ứng (SCM), quản lý nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và quản lý quan hệ khách hàng (CRM).

1.1.5 Đặc điểm của Thương mại điện tử:

Sự phát triển của thương mại điện tử gắn liền và tác động qua lại với sự tiến bộ của ICT (Công nghệ Thông tin và Truyền thông), khi thương mại điện tử ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi hoạt động thương mại Sự tiến bộ của công nghệ thông tin sẽ thúc đẩy tốc độ phát triển của thương mại điện tử, đồng thời, sự phát triển của thương mại điện tử cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho lĩnh vực ICT, như xây dựng phần cứng, phần mềm phù hợp cho các ứng dụng thương mại điện tử và dịch vụ thanh toán điện tử.

Giao dịch thương mại điện tử hoàn toàn diễn ra qua mạng internet, giúp các bên tham gia không cần gặp mặt trực tiếp để đàm phán và ký kết hợp đồng Trong khi thương mại truyền thống yêu cầu các bên phải gặp mặt trực tiếp để thực hiện các bước giao dịch, thương mại điện tử sử dụng nền tảng trực tuyến, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thương mại diễn ra nhanh chóng và tiện lợi hơn.

Trong hoạt động thương mại điện tử, phạm vi hoạt động vô cùng rộng lớn nhờ vào mạng Internet và phương tiện điện tử, cho phép các giao dịch diễn ra mọi lúc, mọi nơi trên toàn cầu mà không bị giới hạn về thời gian hoặc vị trí địa lý Người tiêu dùng và doanh nghiệp không cần phải di chuyển, chỉ cần truy cập vào các website thương mại hoặc mạng xã hội để thực hiện các giao dịch dễ dàng và thuận tiện.

Trong hoạt động thương mại điện tử, tối thiểu phải có ba chủ thể tham gia, bao gồm các bên giao dịch và bên thứ ba Bên thứ ba đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động thương mại điện tử, như các nhà cung cấp dịch vụ mạng và cơ quan chứng thực Nhiệm vụ của họ là truyền đi và lưu giữ thông tin giữa các bên, đồng thời xác nhận độ tin cậy của các thông tin trong quá trình giao dịch.

Trong thương mại điện tử, các bên có thể thực hiện giao dịch không giới hạn thời gian, hoạt động suốt 365 ngày trong năm bất cứ nơi đâu có kết nối mạng viễn thông Các phương tiện điện tử tự động hóa cao đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhanh quá trình giao dịch, mang lại hiệu quả và tiện lợi vượt trội cho các hoạt động thương mại trực tuyến.

Trong thương mại điện tử, hệ thống thông tin đóng vai trò như một thị trường ảo, cho phép các bên giao dịch mà không cần gặp mặt trực tiếp Các doanh nghiệp có thể truy cập vào hệ thống thông tin của đối tác hoặc các nền tảng tìm kiếm qua internet và mạng extranet để thu thập thông tin cần thiết trước khi tiến hành đàm phán và ký kết hợp đồng Điều này giúp tăng cường hiệu quả trong giao dịch thương mại điện tử, giảm thiểu thời gian và chi phí.

1.1.6 Phân loại hoạt động thương mại điện tử:

Trong thời đại ngày nay, sự phát triển không ngừng của các nền tảng mạng internet đã thúc đẩy nhiều hoạt động thương mại chuyển đổi sang hình thức trực tuyến Các hoạt động này chủ yếu diễn ra qua các trang mạng thương mại điện tử, mạng xã hội, và các nền tảng mua bán trực tuyến, giúp mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và tiện lợi Sự đa dạng trong các hình thức này không chỉ tăng cường hiệu quả kinh doanh mà còn đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong thời đại số hóa.

Các Hoạt động của doanh nghiệp trên nền tảng thương mại điện tử

1.2.1 Lợi ích đối với các tổ chức:

Thương mại điện tử mở rộng phạm vi giao dịch ra thị trường toàn cầu, giúp doanh nghiệp tiếp cận dễ dàng với nhiều khách hàng quốc tế Chỉ cần số vốn tối thiểu, doanh nghiệp có thể nhanh chóng lựa chọn nhà cung ứng phù hợp và xác định đối tác kinh doanh tốt nhất Điều này góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại trở nên linh hoạt, hiệu quả và cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.

Thương mại điện tử giúp giảm đáng kể chi phí thu thập, xử lý, phân phối, lưu trữ và sử dụng thông tin, từ đó tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Ví dụ, việc áp dụng đấu thầu mua sắm điện tử có thể giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí quản trị mua sắm lên đến 85% Ngoài ra, sử dụng các phương tiện thanh toán điện tử giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát hành séc bằng giấy, nâng cao hiệu quả trong quy trình thanh toán.

Thương mại điện tử thúc đẩy khả năng chuyên môn hóa cao trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt đối với các doanh nghiệp thương mại Các siêu thị điện tử nhỏ và vừa thường tập trung vào việc bán một hoặc vài mặt hàng nhất định, như các nền tảng thương mại điện tử chuyên về đồ chơi thú cưng như www.dogtoys.com và www.cattoys.com Việc này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chuyên môn hóa và nâng cao hiệu quả kinh doanh trên môi trường trực tuyến.

Thương mại điện tử giúp giảm lượng tồn kho và tối ưu hóa cơ sở vật chất kỹ thuật bằng cách áp dụng phương pháp quản lý dây chuyền cung ứng kiểu “kéo” (“pull”-type supply chain management) Phương pháp này bắt đầu từ đơn hàng của khách hàng và sử dụng quy trình sản xuất đúng thời hạn, thúc đẩy sự phù hợp chặt chẽ giữa nhu cầu của khách hàng và sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp Áp dụng quản lý “kéo” tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường, nâng cao khả năng đáp ứng nhanh chóng và chính xác yêu cầu của khách hàng.

Thương mại điện từ làm giảm thời gian từ khi thanh toán tiền đến khi nhận được hàng hoá hoặc dịch vụ.

Thương mại điện tử thúc đẩy sự sáng tạo và mở ra cơ hội khởi nghiệp mới, giúp các doanh nghiệp tăng khả năng thành công bằng cách đổi mới quy trình kinh doanh hợp lý Nó nâng cao năng suất của người bán hàng và trang bị kiến thức cần thiết cho người lao động, đặc biệt là đội ngũ quản lý, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường số.

Thương mại điện tử giúp giảm đáng kể chi phí viễn thông trong quá trình giao tiếp, đàm phán và ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa và dịch vụ Việc sử dụng Internet làm giảm chi phí liên lạc so với các hình thức truyền thống như VANs, mang lại lợi ích lớn về mặt tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.

Thương mại điện tử giúp nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, đồng thời dễ dàng tìm kiếm và mở rộng đối tác kinh doanh Nó đơn giản hóa quy trình kinh doanh, giúp rút ngắn chu kỳ và thời gian giao nhận hàng hóa, từ đó tăng năng suất và hiệu quả hoạt động Việc loại bỏ giấy tờ thủ công, xử lý thông tin nhanh chóng và giảm chi phí vận tải đều góp phần thúc đẩy tính linh hoạt trong hoạt động của doanh nghiệp, mang lại lợi ích cạnh tranh vượt trội trên thị trường.

1.2.2 Các hoạt động của doanh nghiệp trên thương mại điện tử:

Thư điện tử (email) là phương tiện liên lạc phổ biến được các doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước sử dụng để gửi thư trực tuyến qua mạng Với tính tiện lợi và nhanh chóng, email đã trở thành công cụ chính để trao đổi thông tin công việc một cách hiệu quả và an toàn trong môi trường kỹ thuật số ngày nay.

Thanh toán điện tử là hình thức thanh toán tiền thông qua các phương tiện số, như chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản, sử dụng thẻ mua hàng hoặc thẻ tín dụng Với sự phát triển của thương mại điện tử (TMĐT), thanh toán điện tử ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực mới, giúp nâng cao tiện ích và hiệu quả trong giao dịch.

 Trao đổi dữ liệu điện tử tài chính (Financial Electronic Data Interchange, gọi tắt là FEDI)

 Tiền lẻ điện tử (Internet Cash)

 Ví điện tử (electronic purse)

 Giao dịch điện tử của ngân hàng (digital banking)

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI - Electronic Data Interchange) là quá trình truyền tải dữ liệu có cấu trúc giữa các hệ thống máy tính điện tử, nhằm thúc đẩy giao dịch nhanh chóng và hiệu quả EDI giúp các doanh nghiệp trao đổi thông tin thương mại một cách tự động, chính xác và tiết kiệm thời gian hơn so với phương thức truyền thống Đây là giải pháp tối ưu cho các giao dịch giữa các công ty hoặc đơn vị đã thiết lập thỏa thuận hợp tác, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm thiểu lỗi sót trong quá trình truyền dữ liệu.

Truyền dung liệu (nội dung số) là nội dung của hàng hóa số, trong đó giá trị không nằm trong vật mang tin mà chính ở trong bản thân nội dung của nó Hàng hóa số có thể được truyền tải dễ dàng qua mạng internet, giúp phổ biến thông tin và dịch vụ kỹ thuật số một cách nhanh chóng và tiện lợi.

Hiện nay, danh sách các mặt hàng bán lẻ qua mạng đã mở rộng từ hoa tươi, quần áo cho tới ôtô, đánh dấu sự phát triển của hoạt động "mua hàng điện tử" (electronic shopping) hay "mua hàng trực tuyến" Internet ngày càng trở thành công cụ cạnh tranh mạnh mẽ trong lĩnh vực bán lẻ hàng hữu hình, góp phần thúc đẩy hoạt động mua bán hàng hóa qua mạng trở nên phổ biến và sôi động hơn bao giờ hết.

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử

Dựa vào bản chất của giao dịch, thương mại điện tử có thể thực hiện theo các mô hình sau đây:

B2C (Business to Consumer) là hình thức giao dịch trực tiếp giữa nhà cung cấp và khách hàng cuối cùng qua mạng internet, chủ yếu là dịch vụ bán lẻ trực tuyến (etailing) Đặc điểm nổi bật của mô hình này là khách hàng chính là người dùng cá nhân có nhu cầu rõ ràng, sử dụng các nền tảng trực tuyến để tìm kiếm, mua sắm và thanh toán sản phẩm một cách thuận tiện Người tiêu dùng thường thực hiện toàn bộ quá trình mua hàng online, từ việc nghiên cứu thông tin sản phẩm, giá cả, chính sách vận chuyển cho đến thanh toán trực tuyến, tất cả đều diễn ra trực tiếp trên website thương mại điện tử Mô hình B2C giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng, hiệu quả và tạo trải nghiệm mua sắm thuận tiện, tối ưu.

Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với khách hàng (Business to customer electronic commerce – B2C): mô hình giao dịch này được thực hiện thông qua các mẫu biểu điện tử, thư điện tử, điện thoại, trang Web với các hình thức chủ yếu:

- Sưu tầm thông tin về sản phẩm hàng hòa và dịch vụ ( trên trang Web);

- Thanh toán các khoản chi tiêu mua sắm hàng hóa và dịch vụ;

Chúng tôi cung cấp các hàng hóa và dịch vụ trực tuyến đa dạng như bán lẻ hàng hóa, dịch vụ du lịch, dịch vụ văn phòng, chăm sóc sức khỏe, tư vấn và giải trí Các dịch vụ này hướng đến việc mang lại sự tiện lợi và trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng Với nền tảng trực tuyến, chúng tôi đáp ứng nhu cầu mua sắm và sử dụng dịch vụ một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả Điều này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

B2B (Business To Business) là hình thức giao dịch thương mại giữa hai doanh nghiệp thông qua mạng Internet, các mạng truyền thông và các phương tiện điện tử khác Đây là phương thức phổ biến giúp các doanh nghiệp thực hiện mua bán hàng hóa, dịch vụ một cách hiệu quả và thuận tiện Giao dịch B2B góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất, tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ số vào các giao dịch B2B giúp nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chi phí vận hành.

B2B (Doanh nghiệp với doanh nghiệp) diễn ra trực tiếp giữa người mua và người bán thông qua một đối tác trung gian trực tuyến, có thể là tổ chức, cá nhân hoặc hệ thống điện tử Trong hình thức này, khách hàng là các doanh nghiệp, thường thực hiện giao dịch với khối lượng hàng hóa lớn và giá trị cao, góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại hiệu quả và tối ưu hóa chi phí cho các doanh nghiệp.

Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) chiếm tỷ trọng lớn trong nền tảng thương mại điện tử hiện nay Mô hình này sử dụng các trang web và phương tiện truyền thông hiện đại để thực hiện các giao dịch hiệu quả và thuận tiện Các tiêu chuẩn về mã vạch, mã số, cùng với trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) giúp tối ưu hóa quá trình giao dịch B2B Các hình thức giao dịch chính trong mô hình này bao gồm mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp, góp phần nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí vận hành.

- Giao dịch thông tin giữa các tổ chức (IOS), các giao dịch trên thị trường điện tử;

- Trao đổi dữ liệu về quản lý tài chính, nhân sự, marketing và hậu cần sản xuất giữa các doanh nghiệp.

Mô hình thương mại điện tử giữa chính phủ và doanh nghiệp (G2B) tại Việt Nam cho phép doanh nghiệp đăng ký kinh doanh, nộp thuế, khai báo hải quan và xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ qua các dịch vụ công trực tuyến Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho chính phủ thông qua các cuộc đấu thầu trực tuyến (B2G) Việt Nam đang triển khai hệ thống Ecus để quản lý khai hải quan điện tử và hệ thống Ecosys nhằm cấp giấy chứng nhận xuất xứ, góp phần hiện đại hóa quá trình thương mại công.

Thương mại điện tử giữa khách hàng với khách hàng (C2C) là hình thức mua bán trực tiếp giữa các cá nhân thông qua các nền tảng trực tuyến Mô hình này phổ biến trên các trang web cá nhân, ứng dụng điện thoại và qua thư điện tử, giúp người tiêu dùng dễ dàng trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà không cần qua trung gian C2C mang lại lợi ích lớn về sự linh hoạt, tiết kiệm chi phí và mở rộng thị trường cho các nhà bán hàng cá nhân Các nền tảng như trang web cá nhân, ứng dụng di động và email là các công cụ chính để thực hiện các hoạt động giao dịch trong mô hình này, thúc đẩy sự thuận tiện và nhanh chóng trong mua bán trực tuyến.

- Bán các tài sản cá nhân trên mạng

- Dịch vụ quảng cáo trên Internet

- Thực hiện các dịch vụ tư vấn cá nhân, chuyển giao trí thức trên mạng

- Các cuộc bán đấu giá do một hoặc một số cá nhân thực hiện trên mạng

- Thương mại ngân hàng điện tử (E.bank trade)

- Các cá nhân sử dụng trang web riêng để quảng cáo hàng hóa và dịch vụ để bán

Thương mại điện tử C2B (Customer to Business) là mô hình trong đó cá nhân bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho doanh nghiệp Mô hình này cũng bao gồm các nhóm cá nhân hợp tác để thực hiện các giao dịch kinh doanh với doanh nghiệp, tạo ra cơ hội mới cho cá nhân và doanh nghiệp tận dụng lợi thế của thương mại điện tử.

Thương mại điện tử giữa các tổ chức phi kinh doanh ngày càng trở nên phổ biến, bao gồm các cơ quan khoa học, tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức tôn giáo, tổ chức xã hội và các cơ quan chính phủ Các hình thức thương mại điện tử này gồm G2G (government to government), G2B (government to business), G2C (government to customer) và A2A (administration to administration), giúp nâng cao hiệu quả trong hoạt động của các tổ chức phi lợi nhuận và chính phủ.

Thương mại điện tử nội bộ doanh nghiệp (Intrabusiness EC) là mô hình thương mại điện tử tập trung vào các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp trên hệ thống intranet Mô hình này bao gồm các hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thông tin giữa các phòng ban hoặc nhân viên trong cùng một tổ chức Các hoạt động phổ biến trong Intrabusiness EC bao gồm bán hàng hóa hoặc dịch vụ nội bộ cho nhân viên và đào tạo trực tuyến của công ty Việc ứng dụng thương mại điện tử nội bộ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, tiết kiệm thời gian và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.

THỰC TRẠNG CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH TRÊN NỀN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Giới thiệu chung về doanh nghiệp

Tên công ty: CÔNG TY TNHH UNIQLO VIỆT NAM

UNIQLO Việt Nam, có trụ sở chính đặt tại Tầng 26, Tòa nhà Viettel, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, là một trong những thương hiệu thời trang hàng đầu tại Việt Nam Người dùng có thể truy cập website chính thức của công ty tại địa chỉ https://www.UNIQLO.com/vn/vi/ để xem các sản phẩm mới nhất và cập nhật khuyến mãi Công ty cam kết mang đến các sản phẩm chất lượng cao, dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp và trải nghiệm mua sắm tiện lợi cho khách hàng trong khu vực.

Ngành nghề kinh doanh: Bán lẻ sản phẩm thời trang thiết kế nhãn hiệu UNIQLO tại Việt Nam

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 0315304731, đăng ký lần đầu ngày 02/10/2018, đăng ký thay đổi lần thứ ba ngày 23/09/2019

Số cửa hàng: 8 cửa hàng (Tính đến tháng 8 năm 2021)

2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển

Tiền thân của UNIQLO là "Ogori Shoji", một cửa hàng quần áo nhỏ tại Ube, tỉnh Yamaguchi, Nhật Bản, nổi tiếng với ngành khai khoáng Ban đầu, Ogori Shoji chuyên cung cấp quần áo cho công nhân trong các khu công nghiệp của tỉnh Nhờ sự phát triển liên tục, gia đình Yanai đã mở rộng kinh doanh bằng cách mở thêm nhiều cửa hàng mới.

UNIQLO, thành lập năm 1949 tại thành phố Yamaguchi, Nhật Bản, là một trong những công ty hàng đầu trong ngành thời trang may mặc tại Nhật Bản Với hơn nửa thế kỷ hoạt động, UNIQLO đã xây dựng thương hiệu uy tín về chất lượng và phong cách thời trang phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng Công ty không ngừng mở rộng thị trường quốc tế, khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành may mặc toàn cầu.

UNIQLO luôn đứng trong top 4 thế giới về doanh thu, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành thời trang toàn cầu Sau quá trình phát triển vượt bậc, công ty đã trở thành công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu của Tập đoàn Fast Retailing từ tháng 11 năm 2005 Fast Retailing là một trong những tập đoàn hàng đầu và nằm trong nhóm hạng nhất trên sàn chứng khoán Tokyo, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương hiệu UNIQLO trên thị trường quốc tế.

Gia đình Yanai đã thành lập Công ty TNHH Ogori Shoji vào mùa xuân năm 1963, marking bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp kinh doanh của họ Công ty nhanh chóng đạt được thành công lớn, với chuỗi tăng trưởng liên tục kéo dài suốt 20 năm, khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường.

Năm 1972, Tadashi Yanai đã thừa kế chuỗi cửa hàng may mặc nam của cha mình.Vào năm 1984, ông đã mở một cửa hàng mới mang tên Unique Clothing Warehouse, sau này được rút ngắn thành UNIQLO

Năm 1994, UNIQLO chính thức niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hiroshima, đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử phát triển của thương hiệu Lúc đó, UNIQLO đã có chuỗi 100 cửa hàng trải dài khắp Nhật Bản, thể hiện sự mở rộng ổn định và thành công ban đầu Ban đầu, Ogori Shoji tập trung cung cấp các loại quần áo phù hợp cho công nhân tại các khu công nghiệp ở tỉnh, đem lại nhu cầu ổn định và thị trường tiêu thụ lớn Nhờ công việc kinh doanh liên tục phát triển mạnh, gia đình Yanai đã mở thêm nhiều cửa hàng mới để đáp ứng nhu cầu thị trường Sự thành công của doanh nghiệp đã thúc đẩy gia đình Yanai thành lập Công ty TNHH Ogori Shoji vào mùa xuân năm 1963, bắt đầu chu kỳ tăng trưởng bền vững kéo dài trong hơn 20 năm.

Năm 1972, Tadashi Yanai đã thừa kế chuỗi cửa hàng may mặc nam của cha mình.

Vào năm 1984, ông đã mở một cửa hàng mới mang tên Unique Clothing Warehouse, saunày được rút ngắn thành UNIQLO

Vào năm 1994, UNIQLO đã chính thức niêm yết lên sàn chứng khoán Hiroshima.Vào thời điểm lên sàn, UNIQLO đã có chuỗi 100 cửa hàng trên khắp Nhật Bản

UNIQLO đã mở rộng thị trường ra các nước phương Tây, tập trung phát triển các sản phẩm mang thương hiệu riêng của mình Công ty đã đổi mới logo để dễ nhận biết hơn và phù hợp với khách hàng trẻ Với hơn 500 cửa hàng nội địa tại Nhật Bản, UNIQLO bắt đầu mở rộng quốc tế vào năm 2001, tại London và Thượng Hải, Trung Quốc, đến tháng 2/2021 đã sở hữu 2.280 cửa hàng trên toàn cầu Mặc dù không có nhà máy riêng, UNIQLO hợp tác với các xưởng sản xuất trên khắp thế giới, chủ yếu ở châu Á như Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ Các trung tâm thiết kế của UNIQLO vẫn đặt tại Nhật Bản, New York và Paris, đảm bảo chất lượng và sáng tạo trong từng sản phẩm.

Công ty hoạt động theo phương thức S.P.A (Specialty Private-Label Apparel), tham gia toàn bộ chuỗi giá trị bao gồm thu mua nguyên vật liệu, lập kế hoạch sản xuất, sản xuất, phân phối, bán lẻ và quản lý hàng tồn kho, đảm bảo quy trình diễn ra một cách hiệu quả và tối ưu.

Vào cuối năm 2019, UNIQLO khai trương Cửa hàng UNIQLO Donkoy tại Việt Nam, được đánh giá là cửa hàng có thiết kế đẹp nhất trong hơn 2.000 cửa hàng của hãng, trở thành mô hình tiêu chuẩn cho các cửa hàng UNIQLO khác Đến tháng 3/2020, UNIQLO mở cửa hàng tại Vincom Phạm Ngọc Thạch, Hà Nội, đồng thời hai cửa hàng này đều nằm trong danh sách những cửa hàng lớn nhất tại khu vực Đông Nam Á, khẳng định vị thế của thương hiệu tại thị trường Việt Nam.

Giá trị cốt lõi mà UNIQLO hướng đến là khách hàng:“Tiếp cận các vấn đề từ góc độ khách hàng” là giá trị cốt lõi được UNIQLO ưu tiên hàng đầu Với UNIQLO, khách hàng đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng tới sự tồn tại của tổ chức Do vậy, mặc cho khách hàng sẽ có những đòi hỏi “khó chịu”, UNIQLO luôn mong muốn tất cả nhân viên từ mọi phòng ban đều nhận thức rằng: “Chúng ta làm việc vì sự hài lòng của khách hàng.”

UNIQLO yêu cầu nhân viên đánh giá các vấn đề từ góc độ khách hàng để đảm bảo các hành động mang lại lợi ích thực sự cho khách hàng và đáp ứng đúng yêu cầu của họ Việc này giúp thúc đẩy văn hóa tập trung vào khách hàng và được áp dụng trên toàn bộ quy mô của Tập đoàn, bất kể bộ phận hoặc vị trí công tác Tuân thủ giá trị cốt lõi này là yếu tố then chốt để nâng cao trải nghiệm khách hàng và đảm bảo sự thành công bền vững của thương hiệu.

UNIQLO là thương hiệu quần áo toàn cầu hướng đến sự đa dạng và bao trùm, mang đến các sản phẩm phù hợp với mọi độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và nền tảng xã hội Các bộ đồ của UNIQLO mang đậm phong cách tối giản, thiết yếu, dễ dàng kết hợp để phù hợp với phong cách cá nhân hàng ngày của mọi người Sản phẩm của UNIQLO bắt nguồn từ triết lý Nhật Bản về sự hoàn hảo trong thiết kế và công nghệ, đồng thời cam kết giá cả phải chăng, dễ tiếp cận với mọi đối tượng khách hàng Thương hiệu này phản ánh tư duy về sự đổi mới liên tục, đa dạng và thách thức những quy chuẩn thông thường, tin rằng những thiết kế đơn giản, đẹp mắt có thể mang lại giá trị hữu ích và giúp mọi người cảm nhận tốt hơn mỗi ngày Điều này góp phần làm thế giới trở nên tốt đẹp hơn qua sự tự tin và hạnh phúc của từng người khi mặc UNIQLO.

CEO Yanai Tadashi đã khẳng định tầm nhìn của UNIQLO là cung cấp những mẫu quần áo thời trang hàng ngày, chất lượng cao, phù hợp với mọi người và phù hợp với mọi nơi Sứ mệnh của thương hiệu là mang đến các sản phẩm thời trang hợp mốt, giá cả phải chăng và có thể mặc ở bất kỳ địa điểm nào Với phương châm này, UNIQLO hướng tới mục tiêu trở thành thương hiệu dẫn đầu trên thị trường bán lẻ thời trang toàn cầu.

UNIQLO định vị thương hiệu là thương hiệu thời trang chất lượng cao, giá cả phải chăng phù hợp với mọi người Thay vì theo đuổi xu hướng thời trang nhanh, UNIQLO tập trung vào triết lý “sản xuất cho tất cả”, mang lại những sản phẩm đơn giản, thiết yếu, bền bỉ và có vòng đời dài hơn Điều này giúp UNIQLO trở thành thương hiệu thời trang phổ biến, đáng tin cậy và dễ tiếp cận cho nhiều đối tượng khách hàng.

Phân tích mô hình kinh doanh của doanh nghiệp

UNIQLO nổi bật với khả năng sản xuất số lượng lớn sản phẩm độc đáo nhờ mô hình kinh doanh toàn diện, bao gồm tất cả các bước từ lập kế hoạch, thiết kế đến sản xuất, phân phối và bán lẻ Thị phần toàn cầu của hãng mở rộng nhanh chóng nhờ việc phát triển vật liệu mới, hợp tác với các nhà đổi mới công nghệ vải tiên tiến nhất và tạo ra các thiết kế cơ bản từ các vật liệu tự nhiên cao cấp Bộ sưu tập UNIQLO LifeWear mang đến những sản phẩm sáng tạo, chất lượng cao, thiết kế phổ biến và đặc biệt về sự thoải mái, phù hợp với mọi người, mọi nơi Ngoài ra, UNIQLO tận dụng tối đa thế giới kỹ thuật số ngày nay để giao tiếp trực tiếp với khách hàng, nhanh chóng chuyển đổi những mong muốn thành sản phẩm thực tế.

N ghiên cứu & Phát triển (Nhà thiết kế/Nhà tạo mẫu)

Một phần quan trọng của R&D tại UNIQLO là phát triển các sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng, đồng thời xác định các nhu cầu mới và đang nổi lên Theo đó, các trung tâm R&D liên tục nghiên cứu các xu hướng thời trang toàn cầu và chất liệu mới, làm việc để dự đoán những thay đổi trong lối sống và nhu cầu của khách hàng trong tương lai Một năm trước khi dự kiến ra mắt sản phẩm, bộ phận R&D tổ chức một cuộc họp ý tưởng với nhiều đại diện khác nhau từ các nhóm bán hàng, tiếp thị và phát triển vật liệu để xác định ý tưởng thiết kế phù hợp cho mùa Sau đó, các nhà thiết kế bắt đầu quá trình chuẩn bị thiết kế và tinh chỉnh mẫu Ngay cả sau khi một thiết kế được quyết định, màu sắc và hình bóng của nó có thể được tinh chỉnh nhiều lần trước khi thiết kế sẵn sàng được hoàn thiện.

Nhóm bán hàng đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển sản phẩm, từ lập kế hoạch đến sản xuất, đặc biệt trong việc quyết định dòng sản phẩm và khối lượng bán hàng hàng năm Họ hợp tác chặt chẽ với R&D, sản xuất và các bộ phận khác để xác định thiết kế, chất liệu phù hợp cho từng mùa Ngoài ra, nhóm bán hàng còn phụ trách quản lý việc ra mắt các sản phẩm chiến lược của công ty, đảm bảo sự phối hợp hiệu quả với các phòng ban chủ chốt Phần lớn sản phẩm của UNIQLO được sản xuất theo lô với số lượng khoảng 1 triệu chiếc, trong đó bộ phận kinh doanh theo dõi sát sao các điều kiện bán hàng mới nhất để điều chỉnh sản lượng phù hợp trong từng mùa, góp phần vào thành công của chiến lược kinh doanh.

 Phát triển và mua sắm vật liệu

UNIQLO có thể đảm bảo nguồn cung cấp ổn định, số lượng lớn các vật liệu chất lượng hàng đầu với chi phí thấp bằng cách đàm phán trực tiếp với các nhà sản xuất vật liệu trên toàn thế giới Việc tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô cho phép chúng tôi đạt được các điều khoản thuận lợi hơn bất kỳ nhà sản xuất nào khác Các vật liệu được sử dụng cho các mặt hàng cốt lõi của chúng tôi là đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu chuyên sâu và thử nghiệm của chúng tôi tạo ra những cải tiến về chức năng, cảm giác, kiểu dáng và kết cấu quần áo của chúng tôi Ví dụ như hợp tác chặt chẽ với Tập đoàn Kaihara để tìm nguồn vải denim theo tiêu chuẩn kéo sợi và thông số kỹ thuật nhuộm cụ thể Chúng tôi cũng hợp tác với nhà sản xuất sợi tổng hợp hàng đầu thế giới, Toray Industries, để tạo ra các loại sợi và vật liệu cải tiến mới, chẳng hạn như những loại có trong dòng sản phẩm HEATTECH của UNIQLO

UNIQLO không sở hữu nhà máy sản xuất, mà thuê ngoài phần lớn sản phẩm cho các nhà máy đối tác khắp châu Á, xây dựng mối quan hệ tin cậy lâu dài và tổ chức các hội nghị hàng năm để thúc đẩy đối thoại và giám sát chất lượng Công ty đảm bảo tuân thủ quyền con người, bảo vệ môi trường và thúc đẩy cải tiến liên tục trong quá trình sản xuất Khi mở rộng ra toàn cầu, UNIQLO mở rộng mạng lưới đối tác tại các quốc gia như Việt Nam, Bangladesh, Indonesia và Ấn Độ để duy trì chất lượng và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.

UNIQLO cử các thành viên bộ phận sản xuất, quản lý chất lượng và tiến độ sản xuất, cùng với các nghệ nhân Takumi đến các văn phòng sản xuất tại Thượng Hải, TP Hồ Chí Minh, Dhaka, Jakarta và Bengaluru để giám sát hoạt động Đại diện các văn phòng này thường xuyên thăm các nhà máy đối tác hàng tuần nhằm giải quyết mọi vấn đề phát sinh Bộ phận sản xuất nhanh chóng xử lý các lo ngại về chất lượng khách hàng phản ánh và thực hiện các cải tiến cần thiết để nâng cao quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

 Kiểm soát hàng tồn kho

Bộ phận kiểm soát hàng tồn kho duy trì mức tồn kho lý tưởng của cửa hàng.

Để quản lý tồn kho hiệu quả, doanh nghiệp theo dõi doanh số bán hàng và hàng tồn kho hàng tuần để cập nhật trạng thái tồn kho và đáp ứng kịp thời các đơn đặt hàng Vào cuối mỗi mùa, các bộ phận bán hàng và tiếp thị phối hợp tổ chức các chương trình khuyến mãi nhằm giảm lượng hàng tồn kho còn lại và thúc đẩy doanh thu.

Mỗi mùa, UNIQLO triển khai các chiến dịch quảng cáo tập trung vào các sản phẩm cốt lõi như HEATTECH, Ultra Light Down, AIRism và Bratops, nhấn mạnh các tính năng và lợi ích độc đáo của từng dòng sản phẩm qua TV và các phương tiện truyền thông khác Công ty sử dụng ứng dụng UNIQLO, email, mạng xã hội và tờ rơi phát kèm báo quốc gia để thông báo về các đợt giảm giá giới hạn, thường từ 20% đến 30%, đặc biệt cho các sản phẩm mới theo mùa Các chiến dịch này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả trong từng mùa bán hàng.

UNIQLO Nhật Bản có 810 cửa hàng (bao gồm 30 cửa hàng nhượng quyền) trên khắp Nhật Bản tính đến cuối tháng 8 năm 2021 UNIQLO International đã mở rộng tới 1.502 cửa hàng, bao gồm 932 cửa hàng ở khu vực Trung Quốc Đại lục, 134 ở Hàn Quốc, 270 ở Nam Á, Đông Nam Á & Châu Đại Dương, 109 ở Châu Âu và 57 ở Bắc Mỹ Chúng tôi đã tăng tốc mở cửa hàng mới, chủ yếu ở khu vực Trung Quốc Đại lục và Đông Nam Á.

Tầm quan trọng của hoạt động thương mại điện tử của UNIQLO tăng lên khi ngày càng có nhiều khách hàng thích mua sắm trực tuyến và tại các cửa hàng Trong năm 2021, doanh số bán hàng trực tuyến chiếm khoảng 18% tổng doanh số bán hàng.

Về mặt địa lý, doanh số bán hàng trực tuyến chiếm khoảng 20% tổng doanh số bán hàng ở khu vực Trung Quốc Đại lục, 10% ở Nam Á, Đông Nam Á và Châu Đại Dương, 30% ở Châu Âu và 40% ở Bắc Mỹ UNIQLO sẽ tăng cường hơn nữa các dịch vụ cửa hàng bán lẻ và thương mại điện tử kết hợp, đồng thời xây dựng các hệ thống cho phép khách hàng mua sắm thuận tiện vào những thời điểm và địa điểm phù hợp với họ.

2.2.1 Phân tích các hoạt động thương mại điện tử của doanh nghiệp

Trong một thời gian ngắn, ông lớn Nhật Bản liên tiếp mở rộng nhận diện thương hiệu thông qua việc liên tiếp khai trương các cửa hàng mới Tính đến nay, tại 3 thành phố Hà Nội, TP.HCM và Hải Phòng, UNIQLO đã có đến 15 cửa hàng bán lẻ cùng hệ thống cửa hàng online.Không ngừng mở rộng với tốc độ ấn tượng.Sau thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng, năm 2019, UNIQLO chính thức đặt chân đến thị trường thời trang Việt năng động với nhiều tiềm năng và thử thách.Thương hiệu nhanh chóng gây ấn tượng khi không chỉ mang các sản phẩm chất lượng, tạo được dấu ấn trên toàn cầu như áo chống nắng UV Protection, AIRism, Heattech, áo phao Ultra Light Down, mà còn mang đến trải nghiệm mua sắm chuẩn toàn cầu, từ cách nhân viên phục vụ đến các yếu tố thuộc về thiết kế, bài trí bên trong cửa hàng.

Cửa hàng UNIQLO Đồng Khởi tại TP.HCM và UNIQLO Vincom Phạm Ngọc Thạch ở Hà Nội là hai cửa hàng lớn đầu tiên tại hai thành phố trọng điểm của Việt Nam Các cửa hàng này đều được thương hiệu UNIQLO khai trương vào cuối năm 2019 và đầu năm 2020, mở rộng mạng lưới bán lẻ và đáp ứng nhu cầu mua sắm ngày càng tăng của khách hàng.

Vào cuối quý III/2021, UNIQLO ra mắt cửa hàng online lớn nhất tại Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm ngày càng tăng của khách hàng trên khắp cả nước Sự kiện này đã thu hút nhiều sự quan tâm và kỳ vọng của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử trở thành một phần thiết yếu sau đại dịch Covid-19 Trong 3 năm gần đây, lợi nhuận doanh thu của UNIQLO đạt lần lượt 48 tỷ và 52 tỷ đồng, khẳng định vị thế và sức hút của thương hiệu trên thị trường Việt Nam.

UNIQLO nổi bật với các sản phẩm thời trang nhanh, phù hợp cho mặc hàng ngày, khiến thương hiệu này được nhiều người yêu thích Dù gia nhập thị trường Việt Nam muộn vào cuối tháng 5 năm 2019, nhưng đến năm 2020, UNIQLO vẫn ghi nhận lợi nhuận doanh thu lên tới 8%, chủ yếu nhờ vào doanh số bán hàng qua thương mại điện tử Năm 2021, UNIQLO tiếp tục tăng trưởng khi đạt doanh thu 15% với hơn 800.000 sản phẩm được bán ra, cho thấy sức hút mạnh mẽ của thương hiệu này tại thị trường Việt Nam.

2.2.1.1 Phân tích mô hình thương mại của doanh nghiệp :

UNIQLO sử dụng mô hình B2C cho chính doanh nghiệp của mình

Kết luận

UNIQLO là nhà bán lẻ hàng may mặc hàng đầu thế giới, nổi tiếng với chất lượng cao và giá cả hợp lý, có nền tảng kinh doanh vững chắc Từ năm 2019, UNIQLO đã chính thức thâm nhập thị trường bán lẻ Việt Nam, nơi đang phát triển mạnh mẽ nhờ mức thu nhập tăng, ổn định chính trị, lực lượng lao động chất lượng cao và giá rẻ, cùng với sự thay đổi của ngành thời trang và môi trường kinh doanh thuận lợi Công ty dự kiến mở hai cửa hàng tại TP.HCM và Hà Nội, cạnh tranh với các thương hiệu địa phương như Canifa và Việt Tiến, cũng như các thương hiệu toàn cầu như Zara và H&M Chiến lược tiếp thị mạnh mẽ trong vòng ba năm, cùng với các kênh phân phối, dự án và chương trình bền vững, giúp UNIQLO chiếm lĩnh thị trường Việt Nam hiệu quả Các hoạt động quảng cáo đa dạng qua các kênh điện tử, báo giấy và các chiến dịch dự án sẽ thu hút người tiêu dùng nhanh chóng Chất lượng dịch vụ cao cùng các chương trình khuyến mãi lớn sẽ đẩy doanh số bán hàng tăng trung bình 15% mỗi năm, với khả năng đạt điểm hòa vốn vào năm thứ hai và bắt đầu có lợi nhuận ròng Các kế hoạch tài chính kỹ lưỡng, dự phòng và phân tích rủi ro giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh, từ đó giúp UNIQLO thành công trong việc mở rộng thị trường Việt Nam với các chiến lược tiếp thị và phát triển bền vững.

UNIQLO dễ dàng đăng bán và quảng bá các sản phẩm mới ra mắt một cách nhanh chóng và thuận tiện Điều này giúp thu hút khách hàng đến với các mặt hàng mới, tăng khả năng tiếp cận và thúc đẩy doanh số hiệu quả Việc đăng tải nhanh chóng các sản phẩm mới cũng nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường thời trang nhanh.

Khi kinh doanh trên website, UNIQLO dễ dàng theo dõi mức độ yêu thích của khách hàng đối với từng sản phẩm và phân tích hành vi truy cập của người dùng Các dữ liệu này giúp thương hiệu đưa ra các gợi ý sản phẩm tương tự, kèm theo các chương trình giảm giá hấp dẫn để tăng doanh số bán hàng và tối ưu trải nghiệm khách hàng.

Bán hàng trên website, UNIQLO dễ dàng chăm sóc và tiếp cận đến với khách hàng mỗi ngày một gần hơn, lắng nghe và thấu hiểu được nhiều khách hàng hơn.

UNIQLO sở hữu lên tới 15.000 sản phẩm, trong khi bán hàng truyền thống tại cửa hàng giới hạn trong không gian và diện tích, khiến khách hàng khó có thể tiếp cận toàn bộ danh mục Tuy nhiên, khi bán hàng qua website, việc mua các mặt hàng không có sẵn tại Việt Nam trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều, giúp người tiêu dùng có thể lựa chọn đa dạng sản phẩm một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết.

Người bán hàng dễ dàng tạo ra các mã giảm giá hấp dẫn, giúp khách hàng có cơ hội tiết kiệm và thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh hơn Việc này không chỉ tăng sức mua của khách hàng mà còn nâng cao doanh số bán hàng cho UNIQLO Các chương trình giảm giá phù hợp còn giúp thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng cũ và gia tăng nhận diện thương hiệu Áp dụng các mã giảm giá chiến lược làm tăng lượng truy cập, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường thời trang hiện nay.

Sau khi dịch COVID-19 kiểm soát tốt, hoạt động của người dân Việt Nam trở nên bình thường, thúc đẩy sự phục hồi kinh tế Cửa hàng bán lẻ và bán trực tuyến của UNIQLO duy trì hoạt động ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thương hiệu Đây là cơ hội vàng để UNIQLO mở rộng và tăng trưởng mạnh mẽ trong cả hai lĩnh vực bán lẻ truyền thống và thương mại điện tử tại Việt Nam.

UNIQLO dễ dàng xem xét, điều khiển được các sản phẩm trong kho hàng mà cửa hàng đó cần lấy

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử của UNIQLO giúp khách hàng mua sắm dễ dàng hơn nhờ vào website tích hợp các danh mục sản phẩm tĩnh và động Khách hàng có thể thêm hoặc bớt hàng trong giỏ hàng một cách thuận tiện, đồng thời dễ dàng khám phá nhiều sản phẩm khác nhau mà không cần đến cửa hàng thật Việc này nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến, phù hợp với xu hướng mua sắm hiện đại ngày càng phát triển.

Mô hình kinh doanh trên thương mại điện tử của UNIQLO giúp khách hàng tiết kiệm được rất nhiều thời gian và rất thuận tiện ở đâu cũng có thể mua sắm mà không phải tốn thời gian đến tận cửa hàng để thử đồ mà vẫn có thể nhận được hàng và được chăm sóc những dịch vụ tận tình không khác gì khi ở cửa hàng.

Người mua dễ dàng tham khảo các đánh giá sản phẩm của những khách hàng trước đó để có thể dễ dàng mua hàng.

UNIQLO có sự hiện diện mạnh mẽ trong lĩnh vực bán lẻ thời trang trực tiếp, đem lại uy tín và lượng khách hàng ổn định Tuy nhiên, về thương mại điện tử, thương hiệu còn gặp phải nhiều hạn chế khi chỉ bán sản phẩm qua website chính thức và chưa mở rộng ra các nền tảng thương mại điện tử khác Điều này làm cho khả năng phát triển kinh doanh trực tuyến của UNIQLO còn gặp nhiều khó khăn, hạn chế tiềm năng tăng doanh số và tiếp cận thị trường rộng lớn hơn trong thời đại số hóa hiện nay.

Sự cạnh tranh gay gắt của các thương hiệu khác khi có nguy cơ bị các thương hiệu khác lấn át hay thế

Sản phẩm của UNIQLO hướng đến khách hàng có thu nhập trung bình và cao, mang lại sự lựa chọn chất lượng cao phù hợp với phong cách sống hiện đại Thương hiệu này tập trung vào việc cung cấp những sản phẩm thời trang phù hợp với nhu cầu của khách hàng có khả năng chi trả tốt, không nhằm phục vụ nhóm khách hàng có thu nhập thấp Với chiến lược hướng tới phân khúc trung và cao cấp, UNIQLO nổi bật trong thị trường thời trang nhờ vào chất lượng và thiết kế tinh tế.

UNIQLO cung cấp dịch vụ chỉnh sửa quần áo nhưng chỉ áp dụng cho một số loại quần nhất định, không phải tất cả các loại quần của thương hiệu này Khách hàng cần trả một khoản phí nhỏ để sử dụng dịch vụ lên lai quần, và quy trình này chỉ có thể thực hiện trực tiếp tại các cửa hàng của UNIQLO, không hỗ trợ dịch vụ trực tuyến mua hàng hoặc chỉnh sửa online.

Gía vận chuyển hàng tại UNIQLO khá cao, lên tới 50.000 VNĐ cho mỗi lần gửi đơn hàng dưới 1.500.000 VNĐ Phí ship cao là một trong những yếu tố khiến khách hàng cân nhắc khi mua sắm tại UNIQLO, ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí mua hàng.

Khi mua hàng trên website, UNIQLO có rất ít mã giảm giá hay coupons cho khách hàng, điều đó làm khách hàng khó có thể lựa chọn cho mình một mã giảm giá với sản phẩm làm hài lòng người mua Điều đó khó tác động tới việc mua sản phẩm của khách hàng, từ đó khó có thể tăng doanh thu của UNIQLO.

Kiến nghị

Với sự bùng nổ trong những năm gần đây, thương mại điện tử đang là hình thức kinh doanh tiềm năng được nhiều doanh nghiệp, nhà bán lẻ hướng tới.Tại thời điểm hiện tại, thương mại điện tử đã không còn là khái niệm xa lạ trong xã hội hay một lĩnh vực mới mẻ tại nước ta Nhận thấy đại dịch vừa là thách thức cũng vừa là cơ hội để doanh nghiệp có thể tìm được nhiều hướng phát triển hơn cho doanh nghiệp, tìm ra được chiến lược hay mô hình kinh doanh doanh nghiệp đúng đắn Từ việc tìm hiểu và phân tích mô hình kinh doanh của UNIQLO, ta nhận thấy những ưu,nhược điểm trong doanh nghiệp UNIQLO còn phải nỗ lực nhiều hơn để thống lĩnh thị trường bán lẻ trực tuyến, từ chính sách giá, quản lý kho hàng, chính sách giao hàng và chăm sóc khách hàng Với nguồn vốn đầu tư mạnh và sơ sở dữ liệu khách hàng dồi dào, UNIQLO trong tương lai có thể tạo được lợi thế cạnh tranh từ việc cung cấp các đa dạng các loại mặt hàng với chất lượng làm hài lòng khách hàng đã và đang tin Điều quan trong khi một khách hàng quyết định mua sắm trực tuyến là niềm tin của họ Do đó, UNIQLO cần tạo niềm tin với khách hàng, cần cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ chính xác, an toàn, uy tín trong thanh toán cũng như nhanh chóng, đảm bảo, kịp thời trong giao nhận hàng hóa, sản phẩm Tăng cường đầu tư cho các trang website của mình để lôi kéo và giữ chân khách hàng

Giao diện đẹp, bắt mắt góp phần tạo ấn tượng tích cực đầu tiên đối với khách hàng khi truy cập Thiết kế hấp dẫn không chỉ thu hút sự chú ý mà còn là bước quan trọng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm Một giao diện trực quan, hấp dẫn sẽ thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Tuân thủ các quy chế pháp luật về thương mại điện tử và mua bán trực tuyến là cần thiết để đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp Nghị định 52 của Chính phủ quy định rõ về xử phạt các hoạt động thương mại điện tử vi phạm, giúp nâng cao tính minh bạch và an toàn trong thương mại điện tử Việc tuân thủ các quy định pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn thúc đẩy môi trường kinh doanh trực tuyến phát triển bền vững.

Thị trường mua sắm trực tuyến dành cho sinh viên rất tiềm năng để doanh nghiệp khai thác Để có thể chinh phục được đối tượng này, UNIQLO cần đáp ứng tốt các nhu cầu của sinh viên với mức giá phù hợp, mức giá mà sinh viên sẵn sàng chi trả cho các hoạt động mua sắm trực tuyến nhưng mức giá hiện tại của từng sản phẩm của UNIQLO đưa ra khá là cao so với một học sinh, sinh viên Ngoài ra chất lượng sản phẩm cần phải được đảm bảo, thông tin về người bán, về sản phẩm phải rõ ràng, chi tiết, phương thức thanh toán nhanh chóng thuận tiện, giao nhận hàng uy tín để gia tăng niềm tin của sinh viên với hình thức mua hàng trực tuyến Về loại hàng hóa, sinh viên đang có xu hướng tiêu dùng nhiều các mặt hàng như quần áo, giày dép và các loại phụ kiện thời trang, cho nên thị trường này rất tiềm năng cho các nhà bán lẻ thời trang chuyên nghiệp, với mức giá phù hợp với túi tiền của sinh viên Thêm vào đó, chất lượng, các yếu tố đáp ứng của trang web cũng tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm của sinh viên Cho nên để thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên, đầu tư vào chất lượng trang web, những yếu tố như giao diện trang web, hệ thống thông tin trên trang web, tạo một công đồng đánh giá trên những trang web mua sắm là những yếu tố đáng để đầu tư. Ý định mua hàng của khách hàng trên UNIQLO đều chịu ảnh hưởng và tác động ở bên ngoài, khách hàng quan tâm đến ý kiến của bạn bè, người thân, xã hội, truyền thông Do đó doanh nghiệp cần phải tìm cách cải thiện nhận thức mua hàng của khách hàng Cụ thể, doanh nghiệp nên tạo niềm tin cho khách hàng về sản phẩm bán ra của mình, UNIQLO nên có những cam kết chặt chẽ hơn về uy tín cũng như chất lượng phục vụ Bên cạnh đó truyền thông mạnh mẽ hơn về thương hiệu của UNIQLO để người khách hàng biết đến UNIQLO để trải nghiệm dịch vụ mua hàng trên các trang mạng xã hội, website, youtube, …

Ngày đăng: 30/03/2023, 09:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w