1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Học từ vựng tiếng anh

3 211 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Học từ vựng tiếng anh
Thể loại tài liệu
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 46,67 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vừng tiếng anh..hay dành cho bạn đam mê học tiếng anh...

Trang 1

Here: đây, there: đó, which: nào, where: đâu rainbow: c u v ng , Husband: đ c ông ch ng ầ ồ ứ ồ Merry: vui thích, horn: cái s ng, hold: c m ừ ầ Charming: duyên dáng, graceful : m mi u ỹ ề World : th gi i, s m: soon, lake: h ế ớ ớ ồ

Knife: Dao, spoon: mu ng, cu c: hoe ỗ ố

Dark: t i, giant: kh ng l ố ổ ồ

Fund: vui, die: ch t, near: g n ế ầ

Dull: đ n, wise: khôn, Laugh: c ầ ườ i

Thousand là đúng m ườ i trăm

Nightmare: ác m ng, pray: c u Nguy n ộ ầ ệ

Tr ra except, deep sâu ừ

Daughter: con gái, bridge: c u, pond: ao ầ Shoulder: vai, Writer: văn sĩ,

Clear: trong, clean: s ch, dim: m m ạ ờ ờ

Valley: thung lũng

To steal: t m d ch c m nh m ạ ị ầ ầ

Boycott: t y chay, poultry: gia c m ẩ ầ

Cattle: gia súc

Something to eat: chút gì đ ăn ể

Lip: môi, tongue: l ưỡ i, teeth: răng

Push : đ y, xô ẩ

Autumn: mùa thu

Rich: giàu có, poor : nghèo

Church: nhà th đó ờ

Trang 2

Aunt :có nghĩa dì, cô

Chair: cái ghế

Dew : s ươ ng , chán ch ườ ng: weary Nervous: nhút nhát, mommy: m hi n ẹ ề Region : mi n, ề

Narrow-minded: ch s nh nhen, ỉ ự ỏ

Gold: vàng, graphite: than chì.

Stupid : là kh , ờ

Chess là c t ờ ướ ng, đánh bài playing card Wander : lang thang

Weakly: m y u ,healthy: m nh lành ố ế ạ

Hard: là chăm chỉ

Ng t là : sweet, k o candy ọ ẹ

Butterfly: là b ướ m

Dirty : d , Y tá là :nurs ơ

Mad: dùng ch nh ng k điên, ỉ ữ ẻ

Everywhere: có nghĩa m i mi n g n xa ọ ề ầ

K gi t ng ẻ ế ườ i là: killer

Emigrate: là di cư

Crowd: đông đúc, l n chen: hustle ấ

Naive :ngây thơ

Poet: thi sĩ, great writer: văn hào

Shy: m c c , coarse: là thô ắ ỡ

Go away: đu i cút ổ

Poem có nghĩa là th , ơ

Trang 3

Strong kho m nh, m t ph dog-tiered ẻ ạ ệ ờ Shed tears :l r i ệ ơ

Madman: ng ườ i điên

Separate: nghĩa tách r i, chia ra ờ

Gift : món quà

Beside: bên c nh, about: kho ng ch ng ạ ả ừ

Ocean: là bi n, r ng là: jungle ể ừ

Silly: là k d i kh , ẻ ạ ờ

Ngày đăng: 16/04/2014, 10:46

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w