Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn là đường tròn có tọa độ của tâm là Câu 3.. Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì... Diện tí
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 14 trang)
THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 2 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 3 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 4 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
là
Câu 6 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 7 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 8 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th c ồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Mã đề 936
Trang 2A B C D .
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 10 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 11 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 12 Đ th nh hình v là c a hàm s nào trong các hàm s đã cho d i đây?ồ ị ư ẽ ủ ố ố ướ
Câu 13 Tập nghiệm của bất phương trình là
bằng
Trang 3Câu 15 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 16 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ
Câu 17 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 18 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 19 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 20 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 21 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 23 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 24 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Trang 4A B C D
Câu 25 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 26 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 27 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế
, khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 29 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 30 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 31 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 33 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Thể
Trang 5tích kh i tr đã cho làố ụ
b ngằ
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Câu 36 Cho v i ớ là các s h u t Giá tr c a ố ữ ỷ ị ủ là
Câu 37 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Câu 38 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 39 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tíchệ hình ph ng gi i h n b i các đ th hàm s ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ngườ ẳ
, di n tích c a ệ ủ đ c tính theo công th cượ ứ
Câu 40 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là
Câu 41 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 42 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Trang 6A B C D
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 46 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 47 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm sườ ồ ị ủ ố ố ố
d i đây?ướ
Câu 49 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 50 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 51 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 52 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Trang 7Câu 53 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng
là
Câu 56 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 57 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect ch ph ng ơ ỉ ươ có ph ng trình:ươ
Câu 58 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Câu 59 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả
Trang 8Câu 60 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 62 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 63 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
b ngằ
Câu 65 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố b ngằ
Câu 67 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 68 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất
để bốc được đủ màu là
Câu 69 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 71 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 72 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Trang 9A B C D
Câu 73 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 74 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 76 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 78 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 79 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Câu 81 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 82 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 83 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Trang 10Câu 84 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là
Câu 85 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 86 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay cóạ ộ
di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 89 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 93 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Trang 11Câu 94 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 95 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
c a m t c u ủ ặ ầ
Câu 97 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 98 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 99 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 100 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 101 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 102 Nghiệm của phương trình là
Câu 103 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Trang 12A B C D .
Câu 105 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 109 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 110 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 111 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích ể
kh i tròn xoay t o thành do hình ph ng ố ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo ụ ượ công th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 112 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
đ i c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ạ ủ ố ọ ẳ ị
Câu 114 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tíchể
b ng:ằ
Câu 115 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tíchệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Trang 13A B C D
Câu 117 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 119 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 120 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 121 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn
xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 122 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 123 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c aạ ộ ể ự ạ ủ
đ th hàm s ồ ị ố
Câu 124 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 125 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Trang 14Câu 127 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón trònạ ộ xoay có di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 128 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kínhộ ế ặ ầ
b ng ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đãầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ cho
Câu 129 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 130 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
đến mặt phẳng bằng
Câu 133 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư
Bi tế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 134 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 135 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 136 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kínhộ ế ặ ầ
Trang 15b ng ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đãầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ cho
Câu 137 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 138 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
HẾT